Trong thế giới kinh doanh đầy biến động, cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo có thể trở thành quả bom nổ chậm, gây chấn động cả nội bộ doanh nghiệp lẫn thị trường. Một động thái chuyển nhượng sai quy định có thể dẫn đến những tranh chấp pháp lý phức tạp, thiệt hại hàng tỷ đồng và làm suy giảm niềm tin. Đừng để mình rơi vào vòng xoáy rủi ro này! Cùng NPLaw khám phá sâu hơn về hiện tượng này, từ cách nhận diện đến các biện pháp phòng ngừa và xử lý hiệu quả theo pháp luật Việt Nam.
I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo
Việc cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo là một rủi ro pháp lý nghiêm trọng, thường xảy ra trong các công ty cổ phần, đặc biệt là các công ty chưa niêm yết hoặc công ty đại chúng có số lượng cổ đông lớn. Hành vi này không chỉ vi phạm các quy định của pháp luật mà còn tiềm ẩn nhiều hệ lụy tiêu cực đối với cả doanh nghiệp và các cổ đông khác.
Thực tế cho thấy, các trường hợp rao bán chui cổ phần thường nhằm mục đích:
- Trốn tránh nghĩa vụ thông báo và chào bán: Nhất là đối với cổ phần ưu đãi chuyển nhượng của cổ đông sáng lập trong 3 năm đầu hoặc các cổ đông có thỏa thuận hạn chế chuyển nhượng.
- Thao túng thị trường hoặc chuyển giao quyền kiểm soát: Khi một nhóm cổ đông muốn thay đổi cơ cấu sở hữu mà không muốn các cổ đông hiện hữu hoặc ban lãnh đạo công ty biết trước để có động thái phản ứng.
- Lách quy định về chào bán công khai: Đối với các đợt chào bán lớn mà không muốn thực hiện các thủ tục phức tạp của chào bán công khai theo chứng khoán.

Những hành vi này tạo ra môi trường không minh bạch, làm mất cân bằng quyền lực, ảnh hưởng đến quyền được ưu tiên mua cổ phần của cổ đông hiện hữu và có thể gây ra những thiệt hại tài chính đáng kể.
Chính vì vậy, việc hiểu rõ các rủi ro và quy định pháp luật liên quan là rất cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
II. Tìm hiểu về cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo
NPLaw nhận thấy, để đối phó hiệu quả với rủi ro này, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của việc cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo. Phần này sẽ làm rõ khái niệm, cách phát hiện và các quy định cơ bản.
1. Cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo là gì và có ý nghĩa như thế nào trong bối cảnh doanh nghiệp?
Cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo là việc một hoặc một nhóm cổ đông thực hiện hành vi chào bán, chuyển nhượng cổ phần của mình cho nhiều đối tượng thông qua các phương tiện thông tin đại chúng, sàn giao dịch phi tập trung hoặc các kênh công khai khác nhưng không tuân thủ các quy định pháp luật hoặc điều lệ công ty về nghĩa vụ thông báo cho công ty, các cổ đông hiện hữu khác (quyền ưu tiên mua) hoặc cơ quan quản lý nhà nước (đối với trường hợp chào bán công khai hoặc công ty đại chúng).
Trong bối cảnh doanh nghiệp, việc này có ý nghĩa quan trọng:
- Ảnh hưởng quyền lợi cổ đông khác: Đặc biệt là quyền ưu tiên mua cổ phần của các cổ đông hiện hữu theo điều lệ công ty hoặc theo quy định của pháp luật.
- Mất kiểm soát nội bộ: Việc thay đổi cơ cấu sở hữu mà công ty không nắm được thông tin có thể dẫn đến thay đổi quyền kiểm soát, quản lý mà không có sự chuẩn bị.
- Vi phạm pháp luật về chứng khoán: Đối với công ty đại chúng hoặc các đợt chào bán quy mô lớn, việc không thông báo có thể cấu thành hành vi chào bán chứng khoán ra công chúng bất hợp pháp.
- Gây nhiễu loạn thị trường: Tạo ra thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ về giá trị cổ phiếu, ảnh hưởng đến niềm tin nhà đầu tư.
Như vậy, cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo không chỉ là hành vi thiếu minh bạch mà còn là sự vi phạm pháp luật nghiêm trọng, gây ra nhiều hệ lụy cho quyền lợi cổ đông và sự ổn định của doanh nghiệp.
2. Cách thức nào để phát hiện cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo?
Việc phát hiện cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo đôi khi khá khó khăn, nhưng có một số cách thức mà công ty hoặc cổ đông có thể áp dụng dựa trên thực tiễn:
- Giám sát thông tin trên các kênh công khai: Theo dõi các trang web rao vặt, diễn đàn đầu tư, mạng xã hội, các kênh thông tin tài chính không chính thống nơi có thể xuất hiện các tin rao bán cổ phần của công ty.
- Thông tin từ nội bộ: Các nhân viên, cổ đông khác hoặc đối tác có thể vô tình phát hiện và thông báo.
- Rà soát danh sách cổ đông định kỳ: Mặc dù việc rao bán có thể không được thông báo, nhưng nếu giao dịch chuyển nhượng thành công và người mua yêu cầu cập nhật danh sách cổ đông, công ty sẽ phát hiện ra sự thay đổi.
- Thông tin từ các nhà đầu tư tiềm năng: Đôi khi các nhà đầu tư tiếp cận công ty để hỏi về việc mua cổ phần mà không thông qua kênh chính thức, điều này có thể là dấu hiệu của việc rao bán "chui".
- Sử dụng dịch vụ giám sát thị trường: Đối với các công ty lớn hoặc công ty đại chúng, có thể thuê các đơn vị chuyên nghiệp để giám sát thông tin liên quan đến cổ phiếu của mình trên thị trường.
Do đó, phát hiện cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo đòi hỏi sự chủ động giám sát thông tin và kênh liên lạc nội bộ để có thể phản ứng kịp thời.
3. Các quy định nào yêu cầu thông báo khi cổ phần được rao bán công khai?
Việc thông báo khi rao bán cổ phần công khai được điều chỉnh chặt chẽ bởi Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Chứng khoán 2019, tùy thuộc vào đối tượng và quy mô chào bán.
Thứ nhất, đối với cổ đông sáng lập, trong thời hạn 03 năm kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, nếu muốn chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho người không phải là cổ đông sáng lập nếu được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông theo quy định tại khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020.

Thứ hai, đối với hoạt động chào bán ra công chúng, tổ chức phát hành buộc phải đăng ký với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và thực hiện công bố thông tin chào bán công khai theo đúng trình tự của Điều 16 Luật Chứng khoán 2019.
Thứ ba, về tự do chuyển nhượng, theo quy định tại khoản 1 Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ phần được tự do chuyển nhượng trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 120 của Luật này và Điều lệ công ty có quy định hạn chế chuyển nhượng cổ phần. Nghĩa là, luật không mặc nhiên bắt buộc cổ đông phải chào bán cho cổ đông hiện hữu trước. Cổ đông chỉ phải thực hiện thủ tục thông báo chào bán ưu tiên cho các cổ đông khác nếu và chỉ nếu Điều lệ công ty có quy định cụ thể về điều khoản này (thường gọi là quyền ưu tiên mua hoặc quyền từ chối đầu tiên). Nếu Điều lệ không quy định hạn chế, cổ đông có quyền bán thẳng ra bên ngoài mà không cần thông báo cho công ty hay cổ đông khác.
Như vậy, yêu cầu thông báo khi cổ phần được rao bán công khai là quy định pháp lý bắt buộc nhằm đảm bảo minh bạch và bảo vệ quyền lợi các bên, đặc biệt là quyền ưu tiên mua của cổ đông hiện hữu.
4. Có những hình thức xử lý nào đối với việc cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo?
Khi cổ phần bị rao bán công khai mà không tuân thủ các quy định về thông báo hoặc hạn chế chuyển nhượng, các bên liên quan có thể đối mặt với những hình thức xử lý pháp lý nghiêm khắc.
Đầu tiên, về mặt dân sự, giao dịch chuyển nhượng có thể bị tuyên bố vô hiệu. Theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015, nếu việc rao bán vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội (ví dụ: vi phạm quyền ưu tiên mua của các cổ đông khác theo Điều lệ hoặc vi phạm hạn chế chuyển nhượng của cổ đông sáng lập tại Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020), Tòa án có quyền tuyên bố giao dịch đó vô hiệu. Khi đó, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, khôi phục lại tình trạng ban đầu của cổ phần.
Thứ hai, đối với các công ty đại chúng, hành vi này sẽ bị xử phạt hành chính nặng nề. Căn cứ Nghị định 156/2020/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 128/2021/NĐ-CP), việc chào bán chứng khoán ra công chúng mà không đăng ký thì theo Điều 9 Nghị định này, bị phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng. Ngoài ra, người vi phạm còn buộc phải thu hồi chứng khoán đã chào bán và hoàn trả tiền cho nhà đầu tư cộng thêm tiền lãi.
Thứ ba là trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Theo Điều 13 và Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, nếu việc rao bán trái phép gây thiệt hại cho công ty hoặc các cổ đông khác (như làm sụt giảm giá trị cổ phiếu, gây mất quyền kiểm soát doanh nghiệp), bên vi phạm có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh.
Cuối cùng, trong những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, hành vi rao bán cổ phần trái phép có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu hành vi này cấu thành tội thao túng thị trường chứng khoán theo Điều 211 Bộ luật Hình sự 2015 hoặc có dấu hiệu lừa đảo chiếm đoạt tài sản, cá nhân vi phạm có thể phải đối mặt với án tù và các hình phạt bổ sung khác.
Tóm lại, việc rao bán cổ phần không thông báo không chỉ dẫn đến rủi ro hủy bỏ giao dịch mà còn kéo theo các chế tài tài chính và hình sự phức tạp.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo
Phần này, NPLaw sẽ hệ thống hóa các quy định pháp luật trọng tâm liên quan đến việc cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và chính xác.
1. Quy định pháp lý nào điều chỉnh việc cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo trong doanh nghiệp?
Hoạt động rao bán cổ phần công khai mà không thông báo hoặc vi phạm quy định về chuyển nhượng được điều chỉnh bởi hai hệ thống pháp luật chính tùy thuộc vào loại hình công ty và đối tượng thực hiện.
Trước hết, Luật Doanh nghiệp 2020 là căn bản pháp lý điều chỉnh các quan hệ nội bộ. Theo Điều 127, cổ phần được tự do chuyển nhượng trừ trường hợp Điều lệ công ty có quy định hạn chế. Đặc biệt, khoản 3 Điều 120 quy định trong 03 năm đầu kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ đông sáng lập chỉ được chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho người không phải là cổ đông sáng lập nếu được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông. Mọi hành vi rao bán công khai vi phạm hạn chế này hoặc bỏ qua các quy trình thông báo được quy định trong Điều lệ công ty đều bị coi là vi phạm pháp luật doanh nghiệp.
Thứ hai, nếu việc rao bán mang tính chất "công khai" ra ngoài công chúng, Luật Chứng khoán 2019 sẽ giữ vai trò điều chỉnh chủ đạo. Cụ thể, các Điều 15, 16 và 18 quy định chặt chẽ về điều kiện, hồ sơ và trình tự chào bán chứng khoán ra công chúng. Việc rao bán cho một số lượng lớn nhà đầu tư mà không đăng ký với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước là hành vi chào bán trái phép. Ngoài ra, đối với công ty đại chúng, cổ đông lớn hoặc người nội bộ khi thực hiện giao dịch phải tuân thủ nghiêm ngặt nghĩa vụ công bố thông tin theo Điều 127 Luật Chứng khoán 2019 để đảm bảo tính minh bạch của thị trường.
Cuối cùng, các chế tài xử lý đối với hành vi này được quy định chi tiết tại Nghị định 156/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 128/2021/NĐ-CP) về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán. Nghị định này thiết lập các mức phạt tiền và biện pháp khắc phục hậu quả đối với hành vi chào bán cổ phần trái quy định hoặc không báo cáo, công bố thông tin đúng thời hạn.
Sự kết hợp giữa Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Chứng khoán 2019 và các nghị định xử phạt tạo thành khung pháp lý toàn diện để kiểm soát việc chuyển nhượng cổ phần công khai trong doanh nghiệp.
2. Những điều khoản nào trong điều lệ công ty cần được xem xét khi có cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo?
Khi có tình huống cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo, các điều khoản sau trong điều lệ công ty cần được xem xét kỹ lưỡng:
- Điều khoản về chuyển nhượng cổ phần: Điều lệ công ty có thể quy định cụ thể hơn hoặc hạn chế hơn quyền chuyển nhượng cổ phần so với Luật Doanh nghiệp 2020, ví dụ:
- Yêu cầu phải được sự chấp thuận của Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông đối với một số loại cổ phần hoặc đối tượng nhận chuyển nhượng.
- Quy định về quyền ưu tiên mua cổ phần của cổ đông hiện hữu hoặc của công ty khi có cổ đông muốn bán cổ phần.
- Điều khoản về trình tự, thủ tục chào bán cổ phần: Nếu công ty có quy định nội bộ về việc chào bán cổ phần (kể cả bán riêng lẻ), thì các quy định đó cần được tuân thủ.
- Điều khoản về công bố thông tin: Điều lệ có thể quy định về nghĩa vụ công bố thông tin liên quan đến thay đổi cơ cấu sở hữu hoặc các giao dịch cổ phần lớn.
- Điều khoản về quyền và nghĩa vụ của cổ đông: Liên quan đến việc cổ đông có quyền được thông báo về các giao dịch ảnh hưởng đến quyền lợi của mình.
- Điều khoản về giải quyết tranh chấp: Quy định cách thức giải quyết các tranh chấp nội bộ, bao gồm cả tranh chấp liên quan đến chuyển nhượng cổ phần.

Như vậy, điều lệ công ty đóng vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa và bổ sung các quy định pháp luật. Việc vi phạm các điều khoản trong điều lệ là căn cứ để công ty hoặc cổ đông khác có quyền khiếu nại, khởi kiện khi cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo.
3. Hậu quả pháp lý nào có thể xảy ra khi cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo cho các cổ đông khác?
Việc rao bán cổ phần công khai mà không thông báo cho các cổ đông khác (trong trường hợp pháp luật hoặc Điều lệ quy định phải thông báo/chào bán nội bộ trước) sẽ dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng sau:
Thứ nhất, về trách nhiệm dân sự và bồi thường thiệt hại, giao dịch chuyển nhượng có nguy cơ cao bị tuyên vô hiệu. Nếu việc mua bán vi phạm điều cấm của luật (như vi phạm quy định về chuyển nhượng của cổ đông sáng lập tại khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020) hoặc vi phạm Điều lệ công ty, Tòa án sẽ tuyên bố giao dịch vô hiệu theo Điều 122 và 123 Bộ luật Dân sự 2015. Khi đó, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Đồng thời, bên bán phải có trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh cho cổ đông bị tước quyền ưu tiên mua hoặc cho công ty theo quy định tại Điều 13 và Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015.
Thứ hai, về chế tài Hành chính, hành vi rao bán công khai có thể bị coi là chào bán chứng khoán ra công chúng trái phép. Nếu cổ đông tự ý sử dụng phương tiện thông tin đại chúng hoặc chào bán cho nhà đầu tư khi chưa đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật hoặc chào bán chứng khoán ra công chúng nhưng không nộp hồ sơ đăng ký với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước hoặc đã nộp hồ sơ đăng ký với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước nhưng chưa được cấp giấy chứng nhận chào bán chứng khoán ra công chúng có thể bị phạt tiền từ 500.000.000 đồng đến 600.000.000 đồng theo quy định tại điểm a, c khoản 5 Điều 10 Nghị định 156/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán. Ngoài ra, buộc thu hồi chứng khoán đã chào bán; hoàn trả cho nhà đầu tư tiền mua chứng khoán hoặc tiền đặt cọc (nếu có) cộng thêm tiền lãi phát sinh từ tiền mua chứng khoán hoặc tiền đặt cọc trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày quyết định áp dụng biện pháp này có hiệu lực thi hành đối với hành vi vi phạm (khoản 8 Điều 10 Nghị định 156/2020/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Điểm b Khoản 9 Điều 1 Nghị định 128/2021/NĐ-CP).
Thứ ba, về trách nhiệm hình sự, nếu hành vi rao bán đi kèm yếu tố gian dối. Cụ thể, nếu người bán biết rõ cổ phần đang bị hạn chế chuyển nhượng hoặc chưa đủ điều kiện bán nhưng vẫn cố tình che giấu thông tin, dùng thủ đoạn gian dối để nhận tiền từ người mua rồi chiếm đoạt, họ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) hoặc Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 được sửa đổi bởi Khoản 35 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017) theo Bộ luật Hình sự 2015.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo
NPLaw nhận thấy, vấn đề cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo thường gây ra nhiều thắc mắc từ phía doanh nghiệp và cổ đông. Phần này sẽ giải đáp các câu hỏi thường gặp.
1. Công ty có quyền yêu cầu ngừng việc rao bán cổ phần công khai mà không thông báo không?
Công ty hoàn toàn có quyền yêu cầu ngừng việc rao bán cổ phần công khai nếu hành động này được thực hiện mà không thông báo, vi phạm các quy định về thủ tục chuyển nhượng hoặc chào bán chứng khoán.
- Đối với cổ đông sáng lập trong thời hạn 03 năm kể từ ngày thành lập, việc chuyển nhượng cổ phần cho người không phải là cổ đông sáng lập bắt buộc phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận theo khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020. Nếu cổ đông tự ý rao bán mà không thông báo để công ty tổ chức họp và lấy ý kiến, công ty có quyền ngăn chặn vì giao dịch này sẽ bị coi là vô hiệu.
- Nếu việc rao bán có dấu hiệu chào bán chứng khoán ra công chúng (rao bán rộng rãi trên phương tiện thông tin đại chúng hoặc cho từ 100 nhà đầu tư trở lên) mà không thông qua công ty để đăng ký với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, hành vi này vi phạm nghiêm trọng Luật Chứng khoán 2019. Công ty cần yêu cầu dừng ngay lập tức để tránh rủi ro pháp lý cho pháp nhân.
- Nếu Điều lệ công ty có quy định hạn chế chuyển nhượng theo khoản 1 Điều 127 Luật này, buộc cổ đông phải chào bán cho các cổ đông hiện hữu trước khi bán ra ngoài (quyền ưu tiên mua). Việc rao bán công khai ngay lập tức mà không thông báo chào bán nội bộ là vi phạm Điều lệ, và công ty có quyền yêu cầu hủy bỏ giao dịch hoặc khởi kiện ra Tòa án để bảo vệ quyền lợi của các cổ đông khác.
Như vậy, công ty có cơ sở pháp lý để yêu cầu ngừng việc cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và các cổ đông.
2. Cổ đông có quyền khiếu nại nếu họ phát hiện cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo không?
Cổ đông hoàn toàn có quyền khiếu nại và thực hiện các biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình. Căn cứ điểm đ, e khoản 1 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông phổ thông có quyền xem xét, tra cứu và trích lục thông tin về tên và địa chỉ liên lạc trong danh sách cổ đông có quyền biểu quyết, yêu cầu sửa đổi thông tin không chính xác của mình, tra cứu, trích lục hoặc sao chụp điều lệ công ty, biên bản họp đại hội đồng cổ đông và nghị quyết Đại hội đồng cổ đông. Nếu việc rao bán cổ phần vi phạm các quy định về hạn chế chuyển nhượng tại Điều lệ hoặc quy định đối với cổ đông sáng lập tại Điều 120 Luật này, cổ đông có quyền yêu cầu Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát xem xét lại giao dịch.
Trong trường hợp tranh chấp không được giải quyết nội bộ, cổ đông hoặc nhóm cổ đông có quyền khởi kiện tại Tòa án hoặc Trọng tài theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Dựa trên Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015, cổ đông có thể yêu cầu tuyên bố giao dịch chuyển nhượng đó vô hiệu nếu chứng minh được giao dịch vi phạm điều cấm của luật hoặc Điều lệ công ty, đồng thời yêu cầu bên vi phạm bồi thường thiệt hại (nếu có) để bảo vệ giá trị cổ phần và quyền kiểm soát doanh nghiệp.
3. Trường hợp nào khiến việc cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo là hợp pháp theo quy định?
Không phải mọi trường hợp chuyển nhượng cổ phần mà không thông báo cho các cổ đông khác đều là vi phạm. Việc này được coi là hợp pháp nếu rơi vào các tình huống sau:
Thứ nhất, tuân theo nguyên tắc tự do chuyển nhượng tại Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020. Nếu Điều lệ công ty không quy định về quyền ưu tiên mua của cổ đông hiện hữu hoặc các hạn chế chuyển nhượng khác đối với cổ phần phổ thông, thì cổ đông có toàn quyền định đoạt tài sản của mình mà không bắt buộc phải thông báo hay xin phép.
Thứ hai, đối với cổ đông sáng lập, theo khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020, họ được quyền tự do chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho các cổ đông sáng lập khác trong thời hạn 03 năm đầu kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mà không cần thông báo hay có sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông. Sau thời hạn 03 năm này, các hạn chế chuyển nhượng đối với cổ đông sáng lập hoàn toàn bị bãi bỏ (trừ trường hợp Điều lệ có quy định khác).
Thứ ba, theo Luật Chứng khoán 2019, nếu việc chuyển nhượng mang tính chất riêng lẻ (không thuộc trường hợp chào bán ra công chúng quy định tại Điều 4 Luật này) và không phải là giao dịch của cổ đông lớn hoặc người nội bộ trong công ty đại chúng, thì cổ đông không có nghĩa vụ phải thực hiện các thủ tục công bố thông tin rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng.
Tóm lại, tính hợp pháp của việc rao bán không thông báo phụ thuộc chặt chẽ vào quy định tại Điều lệ từng công ty và tư cách của cổ đông thực hiện giao dịch.
4. Ai là người phải chịu trách nhiệm nếu cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo gây thiệt hại cho cổ đông?
Khi việc rao bán cổ phần công khai diễn ra mà không thông báo (vi phạm các quy định về quyền ưu tiên mua hoặc hạn chế chuyển nhượng) gây thiệt hại, trách nhiệm bồi thường được xác định cụ thể như sau:
- Chịu trách nhiệm chính là cổ đông thực hiện bán cổ phần. Hành vi tự ý chuyển nhượng trái với quy định của Điều lệ công ty hoặc các điều khoản hạn chế chuyển nhượng theo Điều 120 và 127 Luật Doanh nghiệp 2020 được xem là vi phạm nghĩa vụ dân sự. Cổ đông này phải bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh cho công ty hoặc các cổ đông khác theo quy định chung của Bộ luật Dân sự 2015.
- Bên cạnh đó, người quản lý công ty (thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc) cũng phải chịu trách nhiệm liên đới nếu họ biết giao dịch vi phạm quy định nhưng không ngăn chặn, hoặc vẫn tiến hành thủ tục ghi nhận người mua vào Sổ đăng ký cổ đông. Hành vi này vi phạm nghĩa vụ trung thực và cẩn trọng của người quản lý quy định tại Điều 165 và 166 Luật Doanh nghiệp 2020.
- Ngoài ra, người mua cổ phần cũng có thể bị xem xét trách nhiệm nếu không chứng minh được mình là người thứ ba ngay tình (tức là biết rõ cổ phần đang bị hạn chế chuyển nhượng nhưng vẫn cố tình giao dịch). Trong trường hợp này, giao dịch mua bán sẽ bị Tòa án tuyên vô hiệu.
Như vậy, trách nhiệm chính thuộc về cổ đông bán cổ phần, nhưng công ty và người mua cũng có thể phải chịu trách nhiệm liên đới tùy thuộc vào mức độ tham gia và hiểu biết về hành vi vi phạm khi cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo gây thiệt hại.
5. Công ty có thể bị xử phạt như thế nào nếu cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo đến cơ quan chức năng?
Nếu việc rao bán cổ phần công khai được xác định là hành vi chào bán chứng khoán ra công chúng mà không đăng ký hoặc không thông báo với cơ quan quản lý, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với những chế tài hành chính và hình sự đặc biệt nghiêm khắc.
Về xử phạt hành chính, căn cứ khoản 5, 8 Điều 10 Nghị định 156/2020/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Điểm b Khoản 9 Điều 1 Nghị định 128/2021/NĐ-CP), hành vi chào bán chứng khoán ra công chúng nhưng không đăng ký với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước có thể bị phạt tiền từ 500.000.000 đồng đến 600.000.000 đồng đối với tổ chức. Mức phạt này được thiết lập nhằm răn đe các hoạt động huy động vốn trái phép, gây rủi ro cho thị trường.
Bên cạnh phạt tiền, công ty buộc phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả mang tính cưỡng chế cao. Cụ thể, doanh nghiệp phải đình chỉ việc chào bán, buộc thu hồi toàn bộ số chứng khoán đã phát hành và hoàn trả tiền cho nhà đầu tư cộng thêm tiền lãi tính theo lãi suất tiền gửi không kỳ hạn của ngân hàng tại thời điểm trả tiền. Điều này không chỉ gây thiệt hại lớn về tài chính mà còn làm tê liệt các kế hoạch sử dụng vốn của doanh nghiệp.
Đặc biệt, nếu hành vi rao bán công khai không thông báo này đi kèm với các thủ đoạn gian dối, cung cấp thông tin sai sự thật hoặc thao túng giá chứng khoán, cá nhân và tổ chức liên quan có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Theo Điều 211 Bộ luật Hình sự 2015, tội thao túng thị trường chứng khoán có thể dẫn đến hình phạt tù lên đến 07 năm và phạt tiền lên đến 04 tỷ đồng, tuỳ mức độ.
Tóm lại, việc rao bán cổ phần trái quy định về công bố thông tin và đăng ký không chỉ khiến doanh nghiệp bị xử phạt hành chính nặng nề mà còn dẫn đến nguy cơ hình sự hóa các giao dịch dân sự.
V. Bạn đang tìm công ty luật uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo?
Việc tuân thủ đúng các quy định về chuyển nhượng cổ phần không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các tranh chấp nội bộ không đáng có mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và ổn định trong cơ cấu quản trị. Tuy nhiên, với những quy định phức tạp liên quan đến quyền ưu tiên và thủ tục thông báo, việc tự mình giải quyết có thể gặp nhiều khó khăn và rủi ro.
Nếu bạn đang gặp vướng mắc trong một vụ việc cổ phần bị rao bán công khai mà không thông báo, cần soạn thảo Điều lệ công ty chặt chẽ, hoặc muốn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trong một giao dịch chuyển nhượng, hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.