Tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc là vấn đề phổ biến khi quan hệ lao động bị gián đoạn nhưng quyền lợi về lương chưa được đảm bảo rõ ràng. Việc hiểu đúng quy định pháp luật, mức lương tối thiểu được hưởng và cơ chế giải quyết tranh chấp sẽ giúp người lao động bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đồng thời giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình sử dụng lao động.

I. Tỷ lệ người lao động không được trả lương trong thời gian chờ việc hiện nay

Hiện nay, pháp luật lao động quy định người lao động trong thời gian chờ việc vẫn có thể được trả lương tùy thuộc vào nguyên nhân chờ việc và thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Tuy nhiên, trên thực tế vẫn còn một bộ phận doanh nghiệp không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ trả lương, dẫn đến tình trạng phát sinh tranh chấp.

Theo các khảo sát và thực tiễn quan hệ lao động, tình trạng không được trả hoặc bị chậm trả lương trong thời gian chờ việc vẫn xảy ra ở một số ngành sử dụng nhiều lao động như sản xuất, xây dựng và gia công, phản ánh sự thiếu đồng đều trong việc tuân thủ quy định về tiền lương và quản lý lao động.

II. Khái niệm về tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc

Để hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ liên quan, trước hết cần làm rõ khái niệm và bản chất của tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc trong quan hệ lao động.

1. Tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc là gì?

Tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc là mâu thuẫn phát sinh giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc có hay không phải trả lương, mức lương và cách tính lương trong khoảng thời gian người lao động không được bố trí công việc để làm việc.

Thông thường, tranh chấp này xảy ra khi người lao động bị “chờ việc” do tạm ngừng sản xuất, thay đổi cơ cấu, thiếu việc làm hoặc lý do từ phía doanh nghiệp, nhưng hai bên không thống nhất về nghĩa vụ trả lương theo quy định và thỏa thuận lao động.

2. Tranh chấp tiền lương chờ việc thuộc loại tranh chấp nào?

Theo tinh thần quy định tại điểm a khoản 1 Điều 179 Bộ luật Lao động 2019, tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc được xác định là tranh chấp lao động cá nhân, phát sinh trực tiếp giữa người lao động và người sử dụng lao động liên quan đến quyền, nghĩa vụ và lợi ích trong quá trình thực hiện hợp đồng lao động.

Theo quy định này, đây là tranh chấp phát sinh trong quá trình xác lập, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ lao động, trong đó có các vấn đề về tiền lương, điều kiện làm việc và nghĩa vụ chi trả của doanh nghiệp. Do đó, tranh chấp tiền lương chờ việc thuộc nhóm tranh chấp lao động cá nhân và được giải quyết theo trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp lao động cá nhân theo quy định pháp luật.

3. Tranh chấp tiền lương chờ việc có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nào?

Tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc nếu phát sinh vi phạm sẽ kéo theo các hậu quả pháp lý cụ thể được quy định trong Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động.

  • Buộc trả đủ tiền lương chờ việc và khoản tiền lãi chậm trả nếu doanh nghiệp không trả hoặc trả không đúng hạn. Căn cứ Điều 94 và Điều 97 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động phải trả lương đầy đủ, đúng hạn; trường hợp chậm trả từ 15 ngày trở lên thì phải trả thêm tiền lãi trên số tiền chậm trả.
  • Bồi thường thiệt hại cho người lao động nếu hành vi không bố trí việc làm hoặc không trả lương trái quy định gây thiệt hại thực tế cho người lao động, căn cứ nguyên tắc trách nhiệm dân sự và nghĩa vụ thực hiện hợp đồng lao động.
  • Bị xử phạt vi phạm hành chính nếu không trả hoặc trả không đủ tiền lương theo hợp đồng lao động. Theo Điều 17 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, doanh nghiệp vi phạm quy định về tiền lương có thể bị phạt tiền từ 5 triệu đồng – 50 triệu đồng và buộc khắc phục hậu quả (trả đủ tiền lương cho người lao động).
  • Phát sinh tranh chấp lao động cá nhân và có thể bị giải quyết tại hòa giải viên lao động hoặc Tòa án theo Điều 187 Bộ luật Lao động 2019, làm kéo dài thời gian giải quyết và ảnh hưởng uy tín doanh nghiệp.

Như vậy, tranh chấp tiền lương chờ việc không chỉ là vấn đề nội bộ mà còn có thể dẫn đến nghĩa vụ trả tiền, bồi thường và xử phạt pháp lý rõ ràng đối với doanh nghiệp.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc

Để giải quyết đúng và hạn chế rủi ro pháp lý, cần xem xét các quy định của pháp luật hiện hành điều chỉnh vấn đề tiền lương trong thời gian chờ việc và cơ chế xử lý tranh chấp liên quan.

1. Mức lương tối thiểu trong thời gian chờ việc được xác định như thế nào?

Trong thời gian chờ việc, mức tiền lương mà người lao động được nhận được xác định theo nguyên tắc do pháp luật lao động quy định và thỏa thuận giữa hai bên, nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu.

Cụ thể, theo khoản 2 Điều 99 Bộ luật Lao động 2019, trường hợp người lao động phải ngừng việc do lỗi của mình thì người lao động không được trả lương; còn nếu người lao động khác trong cùng đơn vị phải ngừng việc thì tiền lương ngừng việc do hai bên thỏa thuận nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu.

Đồng thời, theo Điều 91 Bộ luật Lao động 2019, mức lương tối thiểu là mức lương thấp nhất dùng làm căn cứ bảo đảm mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ, được Chính phủ quy định theo từng vùng.

2. Có bắt buộc trả lương trong mọi trường hợp chờ việc không?

Không. Việc trả lương trong thời gian chờ việc không áp dụng bắt buộc giống nhau cho mọi trường hợp, mà được xác định tùy theo nguyên nhân chờ việc theo quy định tại Điều 99 Bộ luật Lao động 2019.

Cụ thể:

  • Nếu chờ việc do lỗi của người sử dụng lao động: người lao động được trả đủ tiền lương theo hợp đồng lao động.
  • Nếu chờ việc do lỗi của người lao động: người lao động không được trả lương.
  • Nếu chờ việc do sự cố khách quan (như điện, nước, thiên tai, dịch bệnh, di dời, khó khăn sản xuất…): tiền lương chờ việc do hai bên thỏa thuận, nhưng thường không thấp hơn mức lương tối thiểu trong một số trường hợp theo luật.

Theo đó, không phải mọi trường hợp chờ việc đều được trả lương bắt buộc, mà phụ thuộc vào nguyên nhân và quy định tại Điều 99 Bộ luật Lao động 2019.

3. Trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp tiền lương chờ việc ra sao?

Tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc là tranh chấp lao động cá nhân, do đó được giải quyết theo trình tự quy định tại Điều 188, Điều 189 và Điều 190 Bộ luật Lao động 2019, gồm các bước cơ bản sau:

Bước 1: Thương lượng trực tiếp giữa các bên

Người lao động và người sử dụng lao động tự trao đổi, đối chiếu hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và quy chế trả lương để tìm hướng giải quyết.

Bước 2: Hòa giải thông qua hòa giải viên lao động

Theo khoản 1 Điều 188 Bộ luật Lao động 2019, tranh chấp lao động cá nhân phải thông qua hòa giải viên lao động trước khi yêu cầu cơ quan khác giải quyết (trừ một số trường hợp đặc biệt). Hòa giải viên sẽ hỗ trợ các bên đạt được thỏa thuận hoặc lập biên bản hòa giải không thành.

Bước 3: Yêu cầu Hội đồng trọng tài lao động hoặc khởi kiện tại Tòa án

Nếu hòa giải không thành, theo Điều 189 Bộ luật Lao động 2019, các bên có quyền lựa chọn:

  • Yêu cầu Hội đồng trọng tài lao động giải quyết, hoặc
  • Khởi kiện trực tiếp tại Tòa án có thẩm quyền.

Bước 4: Giải quyết tại Tòa án (nếu khởi kiện)

Tòa án nhân dân có thẩm quyền sẽ thụ lý, xét xử và ra bản án buộc các bên thực hiện nghĩa vụ liên quan đến tiền lương chờ việc.

Chính vì vậy, tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc được giải quyết theo trình tự nhiều bước từ thương lượng, hòa giải đến trọng tài hoặc Tòa án, nhằm bảo đảm việc xử lý khách quan, đúng quy định và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động.

4. Người lao động có được yêu cầu bồi thường thiệt hại khi phát sinh tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc không?

Người lao động có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại khi phát sinh tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc nếu doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ trả lương hoặc gây thiệt hại thực tế. Căn cứ khoản 1 Điều 99 Bộ luật Lao động 2019, trường hợp người lao động phải ngừng việc do lỗi của người sử dụng lao động thì vẫn được trả đủ tiền lương theo hợp đồng lao động; đồng thời theo Điều 90 và Điều 94 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương phải được trả đầy đủ, đúng hạn.

Nếu doanh nghiệp không thực hiện đúng nghĩa vụ, người lao động có thể yêu cầu truy lĩnh tiền lương, tiền lãi do chậm trả và bồi thường thiệt hại phát sinh theo nguyên tắc trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ trong quan hệ lao động.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc

Để làm rõ hơn các tình huống thực tế phát sinh, dưới đây là những câu hỏi thường gặp liên quan đến tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc và hướng xử lý theo quy định pháp luật.

1. Người lao động có được hưởng các khoản hỗ trợ khác trong thời gian chờ việc không?

Trong thời gian chờ việc, ngoài tiền lương người lao động có thể được hưởng thêm các khoản hỗ trợ khác như trợ cấp sinh hoạt hoặc hỗ trợ tạm thời, tuy nhiên các khoản này không bắt buộc áp dụng chung mà phụ thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên, thỏa ước lao động tập thể hoặc quy chế nội bộ của doanh nghiệp. Trường hợp doanh nghiệp đã ban hành chính sách hỗ trợ hoặc có cam kết trong hợp đồng lao động thì phải thực hiện đầy đủ.

2. Có thể thỏa thuận mức lương thấp hơn mức tối thiểu trong thời gian chờ việc không?

Không. Người sử dụng lao động và người lao động không được thỏa thuận mức lương chờ việc thấp hơn mức lương tối thiểu trong các trường hợp pháp luật có quy định bắt buộc áp dụng mức sàn.

Căn cứ khoản 2 và khoản 3 Điều 99 Bộ luật Lao động 2019, trong trường hợp chờ việc:

  • Nếu chờ việc do lỗi của người lao động thì những người lao động khác phải chờ việc được trả lương theo thỏa thuận nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu;
  • Trường hợp chờ việc do sự cố khách quan hoặc lý do kinh tế, nếu ngừng việc trong thời gian nhất định thì tiền lương thỏa thuận cũng phải bảo đảm không thấp hơn mức lương tối thiểu trong giai đoạn luật yêu cầu.

Vậy nên, mức lương tối thiểu là ngưỡng bảo vệ bắt buộc, các bên có thể thỏa thuận cao hơn nhưng không được thỏa thuận thấp hơn trong các trường hợp luật đã ấn định.

3. Tiền lương chờ việc có bị tính thuế thu nhập cá nhân không?

Có. Tiền lương trong thời gian chờ việc vẫn thuộc nhóm thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân, vì được xem là thu nhập từ tiền lương, tiền công.

Căn cứ Điều 3 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, thu nhập chịu thuế bao gồm:

  • Tiền lương, tiền công và các khoản có tính chất tiền lương, tiền công;
  • Các khoản lợi ích bằng tiền hoặc không bằng tiền do người sử dụng lao động chi trả.

Tiền lương chờ việc thực chất là khoản tiền lương phát sinh trong quan hệ lao động, nên không thuộc nhóm miễn thuế, trừ trường hợp có khoản hỗ trợ đặc biệt được pháp luật quy định miễn thuế (không mang tính tiền lương).

4. Có được truy lĩnh tiền lương chờ việc sau khi giải quyết tranh chấp không?

Có. Người lao động được quyền truy lĩnh tiền lương chờ việc nếu cơ quan có thẩm quyền xác định doanh nghiệp trả thiếu, không trả hoặc trả sai quy định.

Căn cứ Điều 90 và Điều 94 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có nghĩa vụ trả lương đầy đủ, đúng hạn theo hợp đồng lao động; trường hợp trả lương không đúng thì phải trả đủ phần còn thiếu và khắc phục nghĩa vụ trả lương. Đồng thời, theo nguyên tắc giải quyết tranh chấp lao động tại Điều 188 Bộ luật Lao động 2019, khi tranh chấp được giải quyết thông qua hòa giải, trọng tài hoặc Tòa án, bản án/quyết định sẽ là căn cứ buộc các bên thực hiện nghĩa vụ tài chính.

5. Làm thế nào để hạn chế rủi ro tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc?

Để hạn chế rủi ro tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế quản trị lao động minh bạch và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Trước hết, cần quy định rõ trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và quy chế trả lương về các trường hợp chờ việc, cách tính lương và trách nhiệm chi trả theo đúng các quy định của Bộ luật Lao động 2019. Đồng thời, doanh nghiệp phải thực hiện thông báo kịp thời, ghi nhận đầy đủ lý do chờ việc và có biên bản làm việc với người lao động để tránh hiểu nhầm.

Bên cạnh đó, việc duy trì đối thoại định kỳ với người lao động, phối hợp với tổ chức công đoàn cơ sở và công khai chính sách tiền lương cũng giúp giảm xung đột. Khi phát sinh sự cố sản xuất hoặc gián đoạn việc làm, doanh nghiệp cần có phương án hỗ trợ, bố trí công việc phù hợp hoặc thỏa thuận rõ ràng về mức lương trong thời gian chờ việc.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc

Tranh chấp tiền lương trong thời gian chờ việc thường liên quan đến việc xác định lỗi, căn cứ trả lương, nên dễ phát sinh rủi ro nếu không xử lý đúng quy định. Việc có luật sư đồng hành giúp đánh giá chính xác quyền lợi, nghĩa vụ và hướng giải quyết phù hợp ngay từ đầu.

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực lao động, NPLaw hỗ trợ tư vấn, rà soát hồ sơ và đại diện giải quyết tranh chấp, giúp khách hàng bảo vệ quyền lợi nhanh chóng và đúng pháp luật.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.