Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại: quy định, mức hưởng, cách giải quyết và vai trò công đoàn trong bảo vệ quyền lợi người lao động theo pháp luật hiện hành.

Tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại là vấn đề thường gặp trong quan hệ lao động, đặc biệt tại các ngành nghề có môi trường làm việc nguy hiểm hoặc ảnh hưởng sức khỏe. Khi phát sinh mâu thuẫn giữa người lao động và doanh nghiệp về việc chi trả hoặc mức hưởng phụ cấp, vai trò của công đoàn và các quy định pháp luật trở nên đặc biệt quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đảm bảo công bằng và minh bạch trong quan hệ lao động.

I. Vai trò của công đoàn trong việc hỗ trợ người lao động khi xảy ra tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại

Trong các tranh chấp về phụ cấp độc hại, công đoàn giữ vai trò là tổ chức đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động trong quan hệ lao động với doanh nghiệp. Khi phát sinh mâu thuẫn liên quan đến việc chi trả, tính toán hoặc cắt giảm phụ cấp độc hại, công đoàn là đầu mối tiếp nhận phản ánh và hỗ trợ người lao động làm rõ căn cứ pháp lý của chế độ này.

  • Công đoàn tham gia thương lượng với người sử dụng lao động nhằm tìm hướng giải quyết phù hợp, hạn chế tranh chấp kéo dài.
  • Đại diện hoặc hỗ trợ người lao động trong quá trình hòa giải tranh chấp lao động tại cơ sở.
  • Giám sát việc thực hiện chính sách tiền lương, phụ cấp độc hại của doanh nghiệp để bảo đảm đúng quy định pháp luật.
  • Hướng dẫn người lao động thu thập chứng cứ, hồ sơ liên quan đến điều kiện làm việc và mức hưởng phụ cấp.
  • Trường hợp cần thiết, công đoàn có thể kiến nghị cơ quan có thẩm quyền can thiệp để bảo vệ quyền lợi tập thể người lao động.

Nhờ vai trò này, công đoàn góp phần cân bằng lợi ích giữa người lao động và doanh nghiệp, đồng thời hạn chế tình trạng tranh chấp kéo dài hoặc bị xử lý thiếu minh bạch liên quan đến phụ cấp độc hại.

II. Khái niệm về tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại

Để hiểu đúng bản chất và phạm vi giải quyết, cần làm rõ khái niệm và đặc điểm của tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại trong quan hệ lao động giữa người lao động và doanh nghiệp.

1. Tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại là gì?

Tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại là mâu thuẫn phát sinh giữa người lao động và người sử dụng lao động liên quan đến việc xác định, chi trả hoặc mức hưởng phụ cấp dành cho người làm việc trong điều kiện nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm theo quy định pháp luật.

Việc xác định người lao động có thuộc đối tượng hưởng phụ cấp độc hại hay không được căn cứ vào Danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm và đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm ban hành kèm theo Điều 1 Thông tư 11/2020/TT-BLĐTBXH (được sửa đổi, bổ sung bởi Điều 1 Thông tư 19/2023/TT-BLĐTBXH).

Theo đó, các ngành nghề trong danh mục này trải rộng từ khai thác khoáng sản, cơ khí, hóa chất, xây dựng, y tế, vận tải… đến nhiều lĩnh vực sản xuất và dịch vụ khác, tùy theo mức độ rủi ro và điều kiện lao động thực tế. Các công việc được phân loại theo mức độ điều kiện lao động (loại 4, 5, 6), từ đó làm căn cứ để xác định mức phụ cấp tương ứng.

2. Sự khác biệt giữa phụ cấp độc hại và các loại phụ cấp khác

Phụ cấp độc hại là khoản tiền trả thêm cho người lao động làm việc trong môi trường có yếu tố nguy hiểm, nặng nhọc hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, được xác định theo danh mục nghề, công việc độc hại do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành. Đây là khoản phụ cấp mang tính bù đắp rủi ro và điều kiện lao động.

Trong khi đó, các loại phụ cấp khác trong doanh nghiệp thường được xác định dựa trên nhiều yếu tố khác nhau như vị trí công việc, chức danh, thâm niên, trách nhiệm hoặc khu vực làm việc, ví dụ: phụ cấp chức vụ, phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp thâm niên, phụ cấp khu vực.

Điểm khác biệt cơ bản:

  • Căn cứ hình thành: Phụ cấp độc hại gắn với điều kiện lao động nguy hiểm; các phụ cấp khác gắn với vị trí, hiệu quả hoặc chính sách doanh nghiệp.
  • Mục đích chi trả: Phụ cấp độc hại nhằm bù đắp rủi ro sức khỏe; các phụ cấp khác nhằm khuyến khích, thu hút hoặc ghi nhận đóng góp.
  • Cơ sở pháp lý: Phụ cấp độc hại thường gắn với danh mục nghề, công việc do Nhà nước quy định; các phụ cấp khác chủ yếu do doanh nghiệp xây dựng trong thang bảng lương và quy chế nội bộ.

Theo đó, phụ cấp độc hại có tính bắt buộc theo điều kiện lao động rõ hơn, trong khi các loại phụ cấp khác mang tính chính sách và quản trị nhân sự của từng doanh nghiệp.

3. Khi nào phát sinh tranh chấp về phụ cấp độc hại giữa người lao động và doanh nghiệp?

Tranh chấp về phụ cấp độc hại thường phát sinh khi giữa người lao động và doanh nghiệp có sự khác biệt trong cách hiểu hoặc áp dụng quy định về điều kiện làm việc và mức hưởng phụ cấp theo chế độ độc hại.

Cụ thể, các tình huống phổ biến gồm:

  • Không được chi trả phụ cấp: Người lao động cho rằng công việc thuộc danh mục nặng nhọc, độc hại nhưng doanh nghiệp không thực hiện chi trả.
  • Chi trả không đúng mức: Hai bên có tranh chấp về mức phụ cấp áp dụng hoặc cách tính phụ cấp theo từng vị trí công việc.
  • Tranh cãi về phân loại công việc: Doanh nghiệp và người lao động không thống nhất việc công việc có thuộc danh mục nghề, công việc độc hại theo quy định hay không.
  • Thay đổi điều kiện làm việc: Doanh nghiệp điều chỉnh vị trí, môi trường làm việc nhưng không điều chỉnh hoặc chấm dứt phụ cấp tương ứng.
  • Không minh bạch quy chế nội bộ: Quy chế tiền lương, phụ cấp không rõ ràng dẫn đến cách hiểu khác nhau giữa các bên.

Vậy nên, tranh chấp về phụ cấp độc hại chủ yếu phát sinh từ việc xác định sai hoặc không thống nhất về tính chất công việc và quyền hưởng chế độ phụ cấp theo quy định pháp luật và quy chế doanh nghiệp.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại

Để giải quyết tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại một cách đúng quy định và hạn chế rủi ro pháp lý, cần căn cứ vào hệ thống quy định pháp luật hiện hành liên quan đến điều kiện lao động, chế độ phụ cấp và cơ chế giải quyết tranh chấp lao động.

1. Những ngành nghề, công việc nào được hưởng phụ cấp độc hại theo quy định?

Việc xác định người lao động có thuộc đối tượng được hưởng phụ cấp độc hại hay không được căn cứ vào Danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm và đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm ban hành kèm theo Điều 1 Thông tư 11/2020/TT-BLĐTBXH, được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 19/2023/TT-BLĐTBXH.

Theo đó, các ngành nghề, lĩnh vực thường thuộc nhóm có thể được hưởng phụ cấp độc hại bao gồm:

  • Khai thác khoáng sản; cơ khí, luyện kim; hóa chất; vận tải; xây dựng giao thông và kho tàng, bến bãi.
  • Điện; thông tin liên lạc, bưu chính viễn thông; sản xuất xi măng; sành sứ, thủy tinh; nhựa, giấy, gỗ; da giày, dệt may.
  • Nông nghiệp, lâm nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi, chế biến nông – lâm sản); thương mại; phát thanh, truyền hình; dự trữ quốc gia.
  • Y tế, dược; thủy lợi; cơ yếu; địa chất; xây dựng; vệ sinh môi trường; sản xuất vật liệu xây dựng; sản xuất thuốc lá.
  • Địa chính; khí tượng thủy văn; khoa học công nghệ; hàng không; sản xuất muối; văn hóa – thể thao; thương binh và xã hội; thực phẩm, đồ uống.
  • Du lịch; ngân hàng; thủy sản; dầu khí; giáo dục – đào tạo; hải quan; sản xuất ô tô, xe máy và một số ngành sản xuất, chế biến khác.

Trong từng ngành sẽ có quy định chi tiết về từng công việc cụ thể, được phân loại theo mức độ điều kiện lao động (loại 4, 5, 6), làm căn cứ xác định mức phụ cấp độc hại tương ứng cho người lao động.

2. Cách xác định mức phụ cấp độc hại

Việc xác định mức phụ cấp độc hại được thực hiện theo Điều 3 và Điều 4 Thông tư 11/2020/TT-BLĐTBXH (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 19/2023/TT-BLĐTBXH và các văn bản hướng dẫn liên quan về chế độ phụ cấp độc hại).

Cụ thể:

  • Điều 3 Thông tư 11/2020/TT-BLĐTBXH quy định việc phân loại mức độ độc hại của công việc theo 4 mức (mức 1 đến mức 4) tương ứng với các hệ số phụ cấp khác nhau (0,1; 0,2; 0,3; 0,4).
  • Việc phân mức này căn cứ vào điều kiện lao động thực tế, mức độ tiếp xúc yếu tố nguy hiểm, độc hại của từng nghề, công việc trong danh mục ban hành kèm theo Thông tư.
  • Điều 4 Thông tư 11/2020/TT-BLĐTBXH quy định cách tính và chi trả phụ cấp:
    • Mức tiền phụ cấp = Mức lương cơ sở × Hệ số phụ cấp
    • Tính theo thời gian thực tế làm việc trong môi trường độc hại
    • Làm dưới 4 giờ/ngày tính 1/2 ngày; từ 4 giờ trở lên tính cả ngày
    • Chi trả cùng kỳ lương hàng tháng

Như vậy, mức phụ cấp độc hại không áp dụng đồng loạt mà được xác định theo phân loại mức độ điều kiện lao động và hệ số tương ứng theo Thông tư 11/2020/TT-BLĐTBXH.

3. Nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại

Trong tranh chấp về phụ cấp độc hại, nghĩa vụ chứng minh được xác định dựa trên nguyên tắc chung của pháp luật lao động và tố tụng dân sự, theo đó mỗi bên có trách nhiệm đưa ra chứng cứ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Cụ thể:

  • Người lao động có nghĩa vụ chứng minh mình làm việc trong môi trường thuộc danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm theo Điều 1  Thông tư 11/2020/TT-BLĐTBXH (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 19/2023/TT-BLĐTBXH), thông qua hợp đồng lao động, mô tả công việc, nội quy lao động, bảng lương hoặc xác nhận điều kiện làm việc thực tế.
  • Người sử dụng lao động có nghĩa vụ chứng minh đã chi trả đầy đủ hoặc công việc của người lao động không thuộc đối tượng hưởng phụ cấp độc hại theo quy định, thông qua thang bảng lương, quy chế trả lương, hồ sơ đánh giá điều kiện lao động và các tài liệu nội bộ liên quan.
  • Trong trường hợp có tranh chấp, cơ quan giải quyết (hòa giải viên lao động hoặc Tòa án) sẽ căn cứ vào chứng cứ do các bên cung cấp và tài liệu quản lý lao động để xác định có hay không nghĩa vụ chi trả phụ cấp độc hại.

Do đó, nghĩa vụ chứng minh được chia cho cả hai bên, trong đó bên nào đưa ra căn cứ rõ ràng, hợp pháp hơn sẽ có lợi thế trong việc giải quyết tranh chấp.

4. Cơ chế giải quyết tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại

Tranh chấp về phụ cấp độc hại được giải quyết theo cơ chế giải quyết tranh chấp lao động quy định tại Chương XIV Bộ luật Lao động 2019, theo hướng kết hợp giữa thương lượng, hòa giải và giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền. Cụ thể:

  • Thương lượng trực tiếp: Người lao động và người sử dụng lao động ưu tiên tự thỏa thuận về việc chi trả, mức hưởng hoặc truy trả phụ cấp độc hại trên cơ sở quy chế tiền lương và quy định pháp luật.
  • Hòa giải tranh chấp lao động: Nếu không tự giải quyết được, các bên có thể yêu cầu hòa giải viên lao động hỗ trợ hòa giải theo cơ chế giải quyết tranh chấp lao động cá nhân.
  • Hội đồng trọng tài lao động: Trường hợp pháp luật cho phép hoặc các bên lựa chọn, tranh chấp có thể được đưa ra Hội đồng trọng tài để xem xét.
  • Khởi kiện tại Tòa án nhân dân: Nếu hòa giải không thành hoặc thuộc trường hợp được khởi kiện trực tiếp, người lao động hoặc doanh nghiệp có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.

Chính vì vậy, cơ chế giải quyết tranh chấp phụ cấp độc hại được thực hiện theo nhiều cấp độ, nhưng trọng tâm vẫn là ưu tiên hòa giải trước khi đưa vụ việc ra cơ quan tài phán.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại

Các tranh chấp về phụ cấp độc hại trong thực tế thường phát sinh nhiều tình huống đa dạng, đòi hỏi phải được giải đáp rõ ràng để người lao động và doanh nghiệp có hướng xử lý phù hợp theo quy định pháp luật.

1. Người lao động không được chi trả phụ cấp độc hại phải làm gì để bảo vệ quyền lợi?

Khi không được chi trả phụ cấp độc hại, người lao động cần trước hết rà soát hợp đồng lao động, mô tả công việc, bảng lương và đối chiếu với Danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm theo Điều 1 Thông tư 11/2020/TT-BLĐTBXH (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 19/2023/TT-BLĐTBXH) để xác định quyền lợi của mình. Sau đó, người lao động nên làm việc trực tiếp với doanh nghiệp để yêu cầu giải trình và điều chỉnh nếu có sai sót.

Trường hợp không được giải quyết thỏa đáng, có thể nhờ công đoàn cơ sở hỗ trợ thương lượng hoặc yêu cầu hòa giải viên lao động giải quyết tranh chấp. Nếu vẫn không đạt kết quả, người lao động có quyền khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để bảo vệ quyền lợi hợp pháp về phụ cấp độc hại theo quy định pháp luật.

2. Khi nào nên lựa chọn hòa giải thay vì khởi kiện ra Tòa án đối với tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại?

Trong tranh chấp về phụ cấp độc hại, việc lựa chọn hòa giải hay khởi kiện cần căn cứ vào tính chất mâu thuẫn và mức độ hợp tác giữa các bên.

Cụ thể, nên chọn hòa giải trong các trường hợp:

  • Tranh chấp chủ yếu xuất phát từ khác biệt trong cách hiểu quy chế lương, phụ cấp nội bộ.
  • Hai bên còn thiện chí và có khả năng thương lượng điều chỉnh quyền lợi mà không cần cơ quan tài phán can thiệp.
  • Cần giữ quan hệ lao động ổn định, tránh ảnh hưởng đến công việc và hoạt động sản xuất kinh doanh.
  • Hồ sơ, chứng cứ chưa đầy đủ, cần thêm thời gian xác minh trước khi khởi kiện.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp cố tình không chi trả, không hợp tác hoặc đã có căn cứ rõ ràng về việc vi phạm quyền lợi, người lao động có thể chuyển sang khởi kiện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

3. Làm thế nào để chứng minh môi trường làm việc là độc hại hoặc nguy hiểm?

Việc chứng minh môi trường làm việc độc hại hoặc nguy hiểm được thực hiện chủ yếu dựa trên kết quả đánh giá, quan trắc và hồ sơ an toàn lao động do doanh nghiệp và cơ quan chuyên môn thực hiện theo Điều 18 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015.

Theo đó, người sử dụng lao động có trách nhiệm tổ chức đánh giá, kiểm soát yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc; đồng thời phải thực hiện quan trắc môi trường lao động ít nhất 01 lần/năm đối với các yếu tố có hại để xác định mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động.

Các căn cứ chứng minh bao gồm:

  • Kết quả quan trắc môi trường lao động hằng năm do đơn vị đủ điều kiện thực hiện theo Điều 18 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015.
  • Danh mục yếu tố có hại trong môi trường lao động theo Phụ lục I Nghị định 39/2016/NĐ-CP, như: vi khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm), tiếng ồn, rung, bụi (bụi silic, bụi kim loại…), hóa chất độc hại (benzen, thủy ngân, CO…), yếu tố vi sinh vật, yếu tố tâm sinh lý…
  • Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn tiếp xúc đối với 50 yếu tố hóa học theo Thông tư 10/2019/TT-BYT để xác định mức độ vượt ngưỡng an toàn.
  • Hồ sơ an toàn, vệ sinh lao động của doanh nghiệp, biên bản kiểm tra, đánh giá rủi ro tại nơi làm việc.

Vậy nên, việc chứng minh không dựa trên cảm nhận chủ quan mà chủ yếu căn cứ vào kết quả quan trắc, quy chuẩn kỹ thuật và hồ sơ an toàn lao động hợp pháp để xác định môi trường làm việc có thuộc điều kiện độc hại, nguy hiểm hay không.

4. Người lao động có thể ủy quyền cho luật sư hoặc người đại diện tham gia giải quyết tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại không?

Người lao động có thể ủy quyền cho luật sư hoặc người đại diện hợp pháp tham gia giải quyết tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại. Theo điểm a khoản 1 Điều 182 Bộ luật Lao động 2019, trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động, các bên có quyền trực tiếp tham gia hoặc thông qua người đại diện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình theo quy định pháp luật.

Trên cơ sở đó, người lao động có thể ủy quyền bằng văn bản cho luật sư hoặc người đại diện để thay mặt làm việc với doanh nghiệp, tham gia hòa giải, cung cấp tài liệu, chứng cứ và thực hiện các thủ tục cần thiết trong phạm vi được ủy quyền, nhằm đảm bảo quyền lợi được bảo vệ đầy đủ và đúng quy định.

5. Doanh nghiệp cần làm gì để hạn chế tranh chấp liên quan đến phụ cấp độc hại?

Doanh nghiệp muốn hạn chế tranh chấp liên quan đến phụ cấp độc hại cần xây dựng và vận hành hệ thống quản trị lao động minh bạch, đặc biệt là trong khâu đánh giá điều kiện làm việc và chi trả tiền lương, phụ cấp. Trước hết, cần rà soát và xác định rõ các vị trí công việc thuộc danh mục nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm theo Điều 1 Thông tư 11/2020/TT-BLĐTBXH (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 19/2023/TT-BLĐTBXH) để làm căn cứ chi trả đúng đối tượng.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải ban hành quy chế lương, phụ cấp rõ ràng, công khai và áp dụng thống nhất; đồng thời thực hiện quan trắc môi trường lao động định kỳ theo quy định tại Điều 18 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 để có căn cứ khoa học xác định mức độ độc hại.

Ngoài ra, việc phối hợp với công đoàn cơ sở trong quá trình xây dựng chính sách, giải quyết vướng mắc và tiếp nhận phản ánh của người lao động cũng giúp giảm thiểu xung đột. Khi có thay đổi về điều kiện làm việc hoặc chính sách phụ cấp, doanh nghiệp cần thông tin kịp thời, minh bạch để tránh hiểu lầm và phát sinh tranh chấp.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về tranh chấp về các khoản phụ cấp độc hại

Trong các tranh chấp về phụ cấp độc hại, việc đánh giá đúng căn cứ pháp lý, chứng cứ về điều kiện lao động và chính sách chi trả của doanh nghiệp có ý nghĩa quyết định đến kết quả giải quyết vụ việc. Nếu không nắm rõ quy định hoặc thiếu chiến lược xử lý phù hợp, người lao động hoặc doanh nghiệp dễ rơi vào bất lợi khi thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện.

Với kinh nghiệm tư vấn và giải quyết tranh chấp lao động, NPLaw hỗ trợ khách hàng rà soát hồ sơ lao động, đánh giá rủi ro pháp lý, xác định căn cứ hưởng phụ cấp độc hại và xây dựng phương án xử lý tranh chấp hiệu quả. Đồng thời, NPLaw còn đại diện làm việc, thương lượng và tham gia tố tụng nhằm bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng theo đúng quy định pháp luật hiện hành.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo