Trong hoạt động xây dựng, tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công là vấn đề thường gặp, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và hiệu quả của dự án. Những tranh chấp này thường phát sinh do chồng lấn ranh giới, sai phạm trong cấp phép hoặc thiếu rõ ràng về quyền sử dụng đất giữa các bên. Việc hiểu đúng quy định pháp luật, nắm rõ quy trình giải quyết và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ sẽ giúp chủ đầu tư, nhà thầu và người sử dụng đất hạn chế rủi ro, bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi thi công công trình.

I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công

Khi một công trình được khởi công, vấn đề pháp lý đầu tiên cần được xem xét không chỉ là giấy phép xây dựng mà còn là quyền sử dụng đất nơi thi công. Nếu quyền này chưa được xác định rõ ràng hoặc có sự chồng lấn giữa các bên, tranh chấp rất dễ phát sinh, dẫn đến việc đình chỉ thi công, thiệt hại tài chính và rủi ro pháp lý nghiêm trọng cho chủ đầu tư cũng như nhà thầu.

Một rủi ro thường gặp là việc thi công trên phần đất chưa được công nhận quyền sử dụng hợp pháp hoặc đang có tranh chấp. Nhiều dự án triển khai khi hồ sơ đất đai chưa hoàn thiện, khiến việc thi công bị dừng đột ngột khi có khiếu nại từ cá nhân hoặc tổ chức khác. Ngoài ra, sai sót trong xác định ranh giới và diện tích đất được cấp phép cũng là nguyên nhân phổ biến khiến công trình bị coi là xây dựng lấn chiếm hoặc trái phép.

Không ít trường hợp tranh chấp bắt nguồn từ hợp đồng thiếu chặt chẽ giữa các bên. Khi phạm vi thi công, quyền và nghĩa vụ không được quy định rõ, mỗi bên có thể hiểu khác nhau về quyền sử dụng đất, dẫn đến mâu thuẫn trong quá trình thực hiện. Bên cạnh đó, việc không tuân thủ đúng quy định của pháp luật đất đai và xây dựng có thể khiến dự án bị xử phạt, đình chỉ hoặc buộc khắc phục hậu quả, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và chi phí.

Để tránh những hệ lụy này, các bên cần kiểm tra kỹ hồ sơ pháp lý về đất đai, xác định ranh giới rõ ràng và đảm bảo mọi thủ tục liên quan được thực hiện đúng quy định. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng từ đầu không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn đảm bảo công trình được triển khai đúng tiến độ và hợp pháp.

II. Tìm hiểu về tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công

Tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công là một dạng tranh chấp dân sự – hành chính phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, phát sinh khi có sự mâu thuẫn giữa các cá nhân, tổ chức về việc xác định ai là người có quyền sử dụng hợp pháp đối với khu đất đang được thi công. Việc hiểu rõ nguyên nhân, tình huống phát sinh và các loại quyền sử dụng đất có thể dẫn đến tranh chấp là cơ sở quan trọng giúp các bên chủ động phòng ngừa, hạn chế rủi ro và xử lý đúng quy định pháp luật.

1. Tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công thường xảy ra trong những tình huống nào?

Tranh chấp thường xuất hiện khi quyền sử dụng đất không được xác định rõ ràng hoặc khi một trong các bên thi công công trình mà không có sự đồng thuận của người có quyền hợp pháp. Một trong những tình huống phổ biến nhất là khi chủ đầu tư hoặc nhà thầu thi công trên phần đất có tranh chấp ranh giới với hộ liền kề. Ranh giới đất không được đo đạc, cắm mốc hoặc chỉnh lý bản đồ địa chính chính xác khiến việc xác định phạm vi quyền sử dụng đất bị sai lệch, dẫn đến khiếu nại và tranh chấp.

Một tình huống khác là thi công công trình khi chưa hoàn tất thủ tục chuyển nhượng, cho thuê hoặc góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Khi hợp đồng dân sự liên quan đến đất chưa có hiệu lực hoặc chưa được đăng ký, việc tiến hành thi công sẽ bị xem là xâm phạm quyền của người đang có quyền sử dụng đất hợp pháp. Ngoài ra, việc thi công sai phạm so với giấy phép được cấp – ví dụ như xây dựng vượt ranh giới được duyệt, thi công ngoài phạm vi thỏa thuận – cũng dễ dẫn đến mâu thuẫn và tranh chấp giữa các bên.

Cũng cần lưu ý rằng, tranh chấp có thể phát sinh ngay cả trong nội bộ dự án. Các chủ đầu tư thứ cấp, nhà thầu phụ hoặc đối tác góp vốn bằng quyền sử dụng đất có thể xảy ra mâu thuẫn về phạm vi quyền lợi và nghĩa vụ, đặc biệt khi dự án bị thay đổi quy hoạch hoặc chậm tiến độ. Những tình huống này nếu không được kiểm soát sớm sẽ kéo theo rủi ro pháp lý, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến trình thi công công trình.

2. Có những loại quyền sử dụng đất nào có thể dẫn đến tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công?

Theo Điều 26, Điều 27 và Điều 28 Luật Đất đai 2024, quyền sử dụng đất được xác lập thông qua nhiều hình thức khác nhau. Chính sự đa dạng trong hình thức sử dụng và chuyển giao quyền sử dụng đất là nguyên nhân khiến tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công dễ phát sinh nếu các bên không nắm rõ phạm vi quyền và nghĩa vụ của mình.

Cụ thể, Điều 26 Luật Đất đai 2024 quy định người sử dụng đất có quyền chung như được cấp Giấy chứng nhận, hưởng thành quả lao động, đầu tư trên đất và được bảo hộ khi quyền sử dụng đất bị xâm phạm. Tuy nhiên, trong quá trình thi công, nếu quyền này chưa được xác lập hợp pháp (chưa có Giấy chứng nhận hoặc đang trong quá trình cấp đổi), việc sử dụng đất để thi công có thể bị xem là vi phạm và dễ phát sinh tranh chấp với chủ sử dụng hợp pháp khác.

Bên cạnh đó, Điều 27 Luật Đất đai 2024 cho phép người sử dụng đất được thực hiện các quyền như chuyển nhượng, cho thuê, góp vốn hoặc thế chấp bằng quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, nếu các giao dịch này không được công chứng, chứng thực hoặc đăng ký theo quy định, quyền sử dụng đất sẽ không có hiệu lực pháp lý. Khi một bên tiến hành thi công dự án trên diện tích đất đó, rất dễ xảy ra tranh chấp do quyền sử dụng đất chưa được pháp luật công nhận.

Ngoài ra, theo Điều 28 Luật Đất đai 2024, quyền sử dụng đất cũng có thể được hình thành thông qua việc nhận chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho hoặc nhận góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Các hình thức này thường phát sinh tranh chấp khi chưa hoàn tất thủ tục đăng ký, hoặc khi có nhiều người cùng nhận quyền sử dụng một thửa đất nhưng chưa phân định rõ trách nhiệm.

Đặc biệt, các khu đất đang trong quy hoạch, thu hồi hoặc giải phóng mặt bằng (được nêu tại Điều 49 và Điều 79 Luật Đất đai 2024) thường tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp cao. Trong giai đoạn này, quyền sử dụng đất chưa được ổn định, nếu thi công công trình sẽ dễ bị cơ quan có thẩm quyền yêu cầu tạm dừng hoặc thu hồi.

Tóm lại, những loại quyền sử dụng đất có thể dẫn đến tranh chấp khi thi công thường xuất phát từ đất được giao, cho thuê, chuyển nhượng hoặc góp vốn nhưng chưa hoàn thiện thủ tục pháp lý. Việc kiểm tra kỹ tình trạng pháp lý của đất và đảm bảo quyền sử dụng đất được xác lập hợp pháp theo quy định của Luật Đất đai 2024 là điều kiện tiên quyết để hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình thi công công trình.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công

Tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công là một trong những dạng tranh chấp phức tạp, thường phát sinh giữa chủ đầu tư, nhà thầu và các cá nhân hoặc tổ chức có quyền lợi liên quan đến khu đất thi công. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật hiện hành là cơ sở quan trọng để hạn chế rủi ro và xử lý hiệu quả khi có mâu thuẫn xảy ra.

1. Quy trình giải quyết tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công được quy định ra sao trong pháp luật?

Theo Điều 235 và Điều 236 Luật Đất đai 2024, khi phát sinh tranh chấp:

     – Bước 1: Hòa giải tại UBND cấp xã: Các bên tranh chấp bắt buộc phải thực hiện hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất. Chủ tịch UBND cấp xã tổ chức hòa giải trong 30 ngày kể từ ngày nhận đơn, lập biên bản hòa giải thành hoặc không thành.
    – Bước 2: Giải quyết tại cơ quan hành chính hoặc Tòa án: Nếu hòa giải không thành, các bên có quyền: Khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền, nếu một trong các bên có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc giấy tờ hợp pháp tương đương; yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai giữa hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư với nhau thực hiện theo quy định tại điểm g khoản 2 Điều 5 Nghị định 151/2025/NĐ-CP.
    – Bước 3: Tạm đình chỉ thi công: Nếu tranh chấp phát sinh trong quá trình thi công, các bên có thể yêu cầu tạm đình chỉ thi công cho đến khi quyền sử dụng đất được xác minh, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và ngăn ngừa thiệt hại.

Quy trình này đảm bảo nguyên tắc hòa giải trước – giải quyết chính thức sau, giúp hạn chế rủi ro pháp lý và thiệt hại phát sinh trong thi công.

2. Thời gian giải quyết một tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công thường kéo dài bao lâu?

Thời gian giải quyết tranh chấp về quyền sử dụng đất là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thi công và chi phí dự án. Theo Luật Đất đai 2024:

     – Hòa giải tại cấp xã: Khi tranh chấp phát sinh, các bên phải thực hiện hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp. Chủ tịch UBND cấp xã tổ chức hòa giải trong 30 ngày kể từ ngày nhận đơn (điểm c khoản 2 Điều 235). Biên bản hòa giải sẽ ghi nhận kết quả thành công hay không thành.
    – Giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp về đất đai theo Điều 5 Nghị định 151/2025/NĐ-CP: Nếu hòa giải tại cấp xã không thành, bên tranh chấp có thể yêu cầu UBND cấp huyện hoặc cấp tỉnh giải quyết. Thời hạn xử lý tối đa là 45 ngày đối với cấp huyện và 60 ngày đối với cấp tỉnh kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Đây là cơ chế hành chính nhằm giải quyết tranh chấp mà không phải đưa ngay ra tòa án, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho các bên.
    – Khởi kiện tại Tòa án: Nếu tranh chấp vẫn chưa được giải quyết hoặc có bên không đồng ý kết quả hành chính, tranh chấp được Tòa án nhân dân có thẩm quyền thụ lý. Thời gian xét xử sơ thẩm thường từ 4 đến 8 tháng, chưa kể thời gian phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Trong thực tế, các tranh chấp phức tạp có thể kéo dài hơn do yêu cầu xác minh hồ sơ pháp lý và sự hợp tác của các bên liên quan.

Như vậy, tổng thời gian giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất khi thi công có thể dao động từ vài tháng đến trên một năm, tùy mức độ phức tạp, hồ sơ pháp lý và sự phối hợp của các bên. Việc chủ động kiểm tra quyền sử dụng đất và hoàn thiện hồ sơ pháp lý trước thi công sẽ giúp rút ngắn thời gian và hạn chế rủi ro.

3. Các điều khoản nào trong hợp đồng có thể ảnh hưởng đến việc phát sinh tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công?

Hợp đồng thi công là công cụ quan trọng để phòng ngừa và hạn chế tranh chấp. Để giảm thiểu rủi ro liên quan đến quyền sử dụng đất, hợp đồng cần chú trọng các điều khoản sau:

     – Trách nhiệm cung cấp giấy tờ pháp lý: Hợp đồng phải ghi rõ bên nào chịu trách nhiệm cung cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hợp đồng thuê đất, quyết định giao đất hợp pháp trước khi thi công. Thi công trên đất không có giấy tờ hợp pháp sẽ vi phạm Điều 138 Luật Đất đai 2024, gây ra tranh chấp pháp lý nghiêm trọng và có thể bị đình chỉ thi công. Thi công trên đất không có giấy tờ hợp pháp nghĩa là chủ đầu tư hoặc nhà thầu tiến hành xây dựng công trình trên thửa đất mà chưa có căn cứ pháp lý về quyền sử dụng đất, chẳng hạn như: không có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ); đất đang tranh chấp quyền sử dụng; đất chưa được Nhà nước giao, cho thuê hoặc cho phép chuyển mục đích sử dụng;... Theo Điều 138 Luật Đất đai 2024, việc sử dụng đất phải phù hợp với quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và có căn cứ pháp lý rõ ràng. Người sử dụng đất chỉ được phép tiến hành hoạt động xây dựng, thi công khi có quyền sử dụng đất hợp pháp và tuân thủ điều kiện về cấp phép xây dựng theo quy định của pháp luật về xây dựng, nếu không sẽ gây ra tranh chấp pháp lý nghiêm trọng và có thể bị đình chỉ thi công.
    – Xác định ranh giới, diện tích và phạm vi thi công: Hợp đồng cần nêu rõ vị trí, diện tích mặt bằng và mốc giới thi công, tránh lấn chiếm đất của bên khác hoặc khu vực đang có tranh chấp. Nếu không xác định rõ ranh giới, rất dễ phát sinh tranh chấp về quyền sử dụng hoặc xâm lấn đất liền kề.


    – Trách nhiệm bồi thường và khắc phục hậu quả: Hợp đồng cần quy định nghĩa vụ bồi thường thiệt hại nếu thi công trên đất tranh chấp hoặc quyền sử dụng đất chưa rõ ràng, tham chiếu Điều 605 Bộ luật Dân sự 2015 về bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền sử dụng đất. Điều này giúp bảo vệ chủ đầu tư và nhà thầu trước các yêu cầu bồi thường từ bên thứ ba.
    – Cơ chế giải quyết tranh chấp: Hợp đồng nên nêu rõ hình thức giải quyết tranh chấp (hòa giải, trọng tài, Tòa án) và địa điểm giải quyết, phù hợp với Điều 235 và Điều 236 Luật Đất đai 2024, ưu tiên hòa giải tại cơ sở trước khi khởi kiện. Việc xác định cơ chế giải quyết trước giúp tránh trì hoãn khi tranh chấp phát sinh, đồng thời làm rõ quyền lợi và trách nhiệm của các bên.
Khi hợp đồng được xây dựng chi tiết, đầy đủ về quyền sử dụng đất, nguy cơ tranh chấp sẽ giảm, tiến độ thi công được đảm bảo, đồng thời quyền lợi hợp pháp của chủ đầu tư và nhà thầu được bảo vệ.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công

Tranh chấp về quyền sử dụng đất là một trong những vấn đề pháp lý phổ biến và phức tạp khi triển khai các dự án xây dựng. Việc hiểu rõ nguyên nhân, cách chuẩn bị hồ sơ, hậu quả pháp lý, các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả giải quyết và quy định về việc ngừng thi công là hết sức quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Dưới đây là những thắc mắc thường gặp mà chủ đầu tư, nhà thầu hoặc các bên liên quan cần lưu ý.

1.Những nguyên nhân phổ biến nào dẫn đến tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công?

Tranh chấp QSDĐ thường xuất phát từ sự chồng chéo giữa quản lý đất đai và thực tiễn thi công, dẫn đến mâu thuẫn về ranh giới, diện tích và quyền lợi hợp pháp. Theo khoản 47 Điều 3 Luật Đất đai 2024, tranh chấp đất đai là mâu thuẫn về quyền, nghĩa vụ sử dụng đất giữa hai hoặc nhiều bên trong quan hệ đất đai. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:

     – Sai sót trong đo đạc, cấp Giấy chứng nhận QSDĐ: Hồ sơ địa chính không cập nhật, đo đạc chưa chính xác hoặc dữ liệu cũ dẫn đến chồng lấn ranh giới, khi thi công dễ phát sinh tranh chấp (theo khoản 1 Điều 152 Luật Đất đai 2024).
    – Lấn chiếm đất trong quá trình sử dụng: Xây tường, hàng rào hoặc mở rộng diện tích đất mà không có căn cứ pháp lý, dẫn đến xung đột khi bên khác thi công (khoản 9, khoản 31 Điều 3 Luật Đất đai 2024, Điều 166 Bộ luật Dân sự 2015).
    – Giao dịch đất đai không hợp pháp hoặc thiếu minh bạch: Chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế bằng giấy tay hoặc không công chứng, khi thi công dễ dẫn đến tranh chấp (Điều 27 Luật Đất đai 2024).
    – Quy hoạch sử dụng đất không rõ ràng hoặc thay đổi: Quy hoạch chưa công khai hoặc không khả thi, thi công không phù hợp với quy hoạch mới dễ bị khiếu nại (Điều 93 Luật Xây dựng 2014 sửa đổi 2020).
    – Thiếu hiểu biết pháp luật và quản lý yếu kém: Người dân hoặc cơ quan quản lý không cập nhật ranh giới, dẫn đến tranh chấp kéo dài (Điều 20, Điều 26 và Điều 31 Luật Đất đai 2024).

Các nguyên nhân này thường kết hợp, đặc biệt ở khu vực đô thị hóa nhanh, và có thể dẫn đến đình chỉ thi công nếu không xử lý kịp thời.

2.Các bên nên chuẩn bị những gì để bảo vệ quyền lợi của mình trong trường hợp phát sinh tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công?

Các bên (chủ đầu tư, nhà thầu, bên sử dụng đất liền kề) cần chủ động thu thập chứng cứ và tuân thủ trình tự pháp lý theo Điều 6 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và Điều 235-236 Luật Đất đai 2024. Cụ thể:

     – Chứng cứ pháp lý về quyền sử dụng đất: Giấy chứng nhận QSDĐ (sổ đỏ), quyết định giao đất, hợp đồng chuyển nhượng công chứng (khoản 21 Điều 3 Luật Đất đai 2024).
    – Bản đồ địa chính, biên bản đo đạc ranh giới: Do Văn phòng Đăng ký đất đai lập, giúp xác định hiện trạng.
    – Hợp đồng thi công và giấy phép xây dựng: Đảm bảo hợp pháp và phù hợp mục đích sử dụng đất (Điều 138 Luật Xây dựng 2014).
    – Ghi nhận hiện trạng thi công và tranh chấp: Ảnh, video, biên bản hiện trường với chữ ký các bên và nhân chứng (Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).
    – Hòa giải: Gửi đơn yêu cầu hòa giải tại UBND cấp xã (Điều 235 Luật Đất đai 2024). Biên bản hòa giải thành có giá trị pháp lý; nếu không thành, có thể khởi kiện tại TAND.
    – Biện pháp khẩn cấp tạm thời: Nộp đơn yêu cầu TAND cấm thay đổi hiện trạng (Điều 122 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).
    – Tư vấn pháp lý và chuẩn bị hồ sơ khởi kiện: Thuê luật sư, chuẩn bị đơn, chứng cứ, biên bản hòa giải không thành (Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).
    – Tuân thủ nghĩa vụ tài chính và an toàn thi công: Nộp thuế, phí sử dụng đất (Điều 31 Luật Đất đai 2024) và đảm bảo thi công an toàn.
Chuẩn bị đầy đủ chứng cứ, hồ sơ pháp lý và tuân thủ trình tự hòa giải, tư vấn luật sư sẽ giúp các bên bảo vệ quyền lợi, giảm rủi ro thiệt hại, tránh đình chỉ thi công không cần thiết và tăng khả năng thắng kiện nếu khởi kiện tại TAND.

3.Những hậu quả pháp lý nào có thể xảy ra nếu không giải quyết tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công kịp thời?

Theo Điều 236 Luật Đất đai 2024, tranh chấp đất đai phải được giải quyết kịp thời nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Nếu không, các bên có thể phải đối mặt với nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng. 

Thứ nhất, quyền sử dụng đất và việc thi công công trình có thể bị đình chỉ tạm thời hoặc vĩnh viễn, dẫn đến chi phí phát sinh, dự án chậm tiến độ, và thậm chí phải tháo dỡ công trình theo Điều 118 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi bởi khoản 44 Điều 1 Luật Xây dựng 2020) . 

Thứ hai, bên vi phạm hoặc không giải quyết tranh chấp có thể phải bồi thường thiệt hại theo Điều 360 và Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015, bao gồm chi phí thiệt hại về kinh tế, chi phí pháp lý và mất lợi ích từ việc chậm triển khai dự án. 

Thứ ba, nếu hành vi vi phạm nghiêm trọng, bên vi phạm có thể bị xử lý hành chính hoặc hình sự, tùy mức độ gây hậu quả (Nghị định 91/2019/NĐ-CP; Điều 228 Bộ luật Hình sự 2015). 

Cuối cùng, việc kéo dài tranh chấp còn làm mất thời hiệu khởi kiện theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015, khiến bên bị thiệt hại mất quyền bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Việc xử lý tranh chấp kịp thời không chỉ bảo vệ quyền lợi về pháp lý, tài chính mà còn giúp duy trì tiến độ thi công và hạn chế rủi ro pháp lý lâu dài.

4.Những yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến kết quả của tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công?

Kết quả tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là chứng cứ pháp lý về quyền sử dụng đất, hiện trạng thi công và thẩm quyền giải quyết. 

Theo Điều 236 Luật Đất đai 2024 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bên nào có giấy tờ hợp pháp, chứng cứ rõ ràng về nguồn gốc đất và quá trình sử dụng ổn định thường có lợi thế trong giải quyết tranh chấp. 

Ngoài ra, quá trình hòa giải, tuân thủ trình tự pháp lý tại UBND cấp xã (Điều 235 Luật Đất đai 2024) và các biện pháp bảo vệ hiện trạng trước khi khởi kiện tại TAND cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Yếu tố khách quan như thay đổi quy hoạch, chính sách đất đai và thời hiệu khởi kiện (Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015) cũng quyết định tính khả thi của việc yêu cầu bảo vệ quyền lợi.

Chuẩn bị chứng cứ pháp lý đầy đủ, tuân thủ trình tự giải quyết, và nắm rõ thời hiệu khởi kiện là những yếu tố then chốt để đảm bảo kết quả tranh chấp thuận lợi.

5.Pháp luật quy định như thế nào về việc ngừng thi công khi phát sinh tranh chấp về quyền sử dụng đất?

Theo Điều 236 Luật Đất đai 2024, khi phát sinh tranh chấp về quyền sử dụng đất, việc ngừng thi công không phải là bắt buộc tuyệt đối, nhưng ưu tiên bảo vệ hiện trạng đất để tránh làm phức tạp thêm vụ việc. 

Trong quá trình hòa giải tại UBND cấp xã hoặc giải quyết tại TAND, các bên có thể yêu cầu áp dụng biện pháp tạm thời để ngừng thi công, bảo vệ hiện trạng ranh giới và công trình (Điều 122 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). 

Việc tiếp tục thi công khi đang tranh chấp mà không có thỏa thuận bằng văn bản hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền có thể dẫn đến hậu quả pháp lý, bao gồm phạt hành chính, cưỡng chế tháo dỡ công trình và bồi thường thiệt hại (Nghị định 16/2022/NĐ-CP; Điều 118 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi bởi khoản 44 Điều 1 Luật Xây dựng 2020); Điều 13 Bộ luật Dân sự 2015).

Các bên nên tạm ngừng thi công khi phát sinh tranh chấp và phối hợp với cơ quan nhà nước để bảo vệ quyền lợi, hạn chế rủi ro pháp lý và đảm bảo an toàn cho dự án.

V. Bạn đang tìm công ty luật uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công?

Tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công là vấn đề phức tạp, liên quan trực tiếp đến quyền lợi tài sản và tiến độ dự án. Việc tự xử lý tranh chấp mà không có kiến thức pháp lý chuyên sâu có thể dẫn đến rủi ro mất quyền lợi, tốn thời gian và chi phí pháp lý cao. Trong bối cảnh này, việc tìm đến công ty luật uy tín như NPLaw sẽ giúp các bên đảm bảo quyền lợi hợp pháp, xử lý tranh chấp một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Các dịch vụ pháp lý NPLaw cung cấp bao gồm:

     – Tư vấn đầy đủ về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan theo Luật Đất đai 2024, Luật Xây dựng 2014 và các văn bản hướng dẫn.
    – Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ pháp lý, chứng cứ và tài liệu cần thiết để bảo vệ quyền lợi trước khi khởi kiện hoặc hòa giải.
    – Đại diện khách hàng làm việc với UBND cấp xã, TAND và các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, đảm bảo quá trình giải quyết tranh chấp tuân thủ đúng trình tự pháp luật.
    – Đưa ra các giải pháp tối ưu nhằm bảo vệ hiện trạng thi công, giảm thiểu rủi ro đình chỉ hoặc tháo dỡ công trình.

Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tranh chấp đất đai và xây dựng, NPLaw cam kết đồng hành cùng khách hàng từ tư vấn, chuẩn bị hồ sơ đến đại diện pháp lý tại tòa, giúp giải quyết tranh chấp nhanh chóng, giảm thiểu chi phí và đảm bảo quyền lợi tối đa.

Nếu bạn đang gặp vấn đề liên quan đến tranh chấp về quyền sử dụng đất khi thi công, việc lựa chọn NPLaw là giải pháp an toàn, chuyên nghiệp và hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của mình.