Tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông đang ngày càng phổ biến, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động và sự ổn định của doanh nghiệp. Đây là tình huống phát sinh khi các cổ đông bất đồng trong việc sở hữu, phân chia hoặc định đoạt tài sản, dễ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nếu không xử lý kịp thời.
I. Thực trạng tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông trong giai đoạn hiện nay
Hiện nay, tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông trong doanh nghiệp đang diễn ra khá phổ biến và có xu hướng ngày càng phức tạp. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc thiếu minh bạch trong quản lý, phân chia lợi nhuận, chuyển nhượng cổ phần hoặc định đoạt tài sản chung của công ty. Những tranh chấp này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của các cổ đông mà còn tác động tiêu cực đến uy tín, hoạt động sản xuất kinh doanh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Thực tế cho thấy, nhiều công ty rơi vào đình trệ, thậm chí giải thể do tranh chấp kéo dài.
II. Tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông là gì?
1. Khái niệm về tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông
Tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông là những mâu thuẫn, bất đồng phát sinh liên quan đến quyền sở hữu, quản lý, định đoạt hoặc phân chia lợi ích từ tài sản thuộc công ty hoặc tài sản góp vốn của cổ đông. Các tranh chấp này có thể liên quan đến việc góp vốn, chuyển nhượng cổ phần, chia lợi nhuận, định giá tài sản hoặc sử dụng tài sản chung. Đây là dạng tranh chấp phổ biến trong công ty cổ phần, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của cổ đông cũng như sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp.
2. Các trường hợp dẫn đến tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông
Các tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông thường không xuất hiện ngẫu nhiên mà bắt nguồn từ những mâu thuẫn cụ thể trong quá trình góp vốn, quản lý và phân chia lợi ích. Một số trường hợp phổ biến có thể kể đến như:
- Tranh chấp về việc góp vốn: Khi cổ đông không góp đủ, góp chậm hoặc góp vốn bằng loại tài sản không đúng cam kết.
- Tranh chấp về phân chia lợi nhuận, cổ tức: Do thiếu minh bạch trong tài chính hoặc bất đồng trong việc xác định quyền lợi.
- Tranh chấp về chuyển nhượng cổ phần: Khi cổ đông bị hạn chế hoặc gặp sự phản đối từ các cổ đông khác.
- Tranh chấp trong quản lý, sử dụng tài sản công ty: Khi có ý kiến cho rằng việc sử dụng tài sản gây thiệt hại hoặc sai mục đích.
- Tranh chấp khi rút vốn, thoái vốn: Phát sinh khi nhu cầu rút vốn không được công ty hoặc các cổ đông khác chấp thuận.

Nếu những mâu thuẫn này không được xử lý minh bạch và kịp thời, chúng sẽ dễ dàng leo thang, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín, sự ổn định và sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp.
3. Cách giải quyết khi xảy ra tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông
Để xử lý hiệu quả tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông, doanh nghiệp và các bên liên quan cần tuân thủ theo những bước cơ bản sau:
- Thương lượng, hòa giải nội bộ: Đây là giải pháp ưu tiên, giúp các cổ đông trao đổi thẳng thắn, tìm tiếng nói chung nhằm hạn chế phát sinh thủ tục pháp lý phức tạp.
- Trọng tài thương mại: Trường hợp các bên đã có thỏa thuận trọng tài trong điều lệ hoặc hợp đồng, việc đưa tranh chấp ra trọng tài sẽ giúp giải quyết nhanh chóng, kín đáo và mang tính chuyên môn cao.
- Nhờ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp: Việc tham khảo ý kiến luật sư giúp các cổ đông nắm rõ quyền lợi, nghĩa vụ và lựa chọn phương án xử lý phù hợp, hạn chế rủi ro pháp lý.
- Khởi kiện tại Tòa án: Khi thương lượng và trọng tài không đạt hiệu quả hoặc không có thỏa thuận trọng tài, các cổ đông có thể khởi kiện để Tòa án phân xử. Phán quyết của Tòa án có giá trị pháp lý bắt buộc thi hành.
Một cách giải quyết đúng đắn và kịp thời không chỉ chấm dứt mâu thuẫn mà còn bảo đảm sự ổn định, giữ vững niềm tin giữa các cổ đông và bảo vệ sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
III. Quy định pháp luật liên quan đến tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông
1. Quy định liên quan khi giải quyết tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông
Trong quá trình hoạt động, khi phát sinh tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông, việc tham chiếu đến các quy định pháp luật là cơ sở quan trọng để giải quyết đúng đắn và công bằng. Một số quy định đáng chú ý gồm:
Quyền và nghĩa vụ của cổ đông
- Điểm b Khoản 1 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020: Cổ đông có quyền được chia lợi nhuận tương ứng với phần vốn góp sau khi công ty đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính.
- Điểm g Khoản 1 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020: Cổ đông được nhận lại phần tài sản còn lại của công ty khi giải thể hoặc phá sản.
- Điểm c Khoản 1 Điều 11 Luật Doanh nghiệp 2020: Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp.
Quyền tiếp cận thông tin và khởi kiện
- Khoản 1 Điều 115 và Khoản 4 Điều 114 Luật Doanh nghiệp 2020: Cổ đông được tham dự, biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) và được đối xử bình đẳng; nếu sở hữu từ 5% cổ phần phổ thông trở lên thì có quyền xem, sao chụp báo cáo tài chính, điều lệ, nghị quyết của công ty.
- Điều 166 Luật Doanh nghiệp 2020: Cổ đông có quyền nhân danh công ty khởi kiện trách nhiệm dân sự đối với người quản lý khi có hành vi vi phạm.
Quyền phản đối nghị quyết, quyết định của công ty: Theo Điều 151 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông có thể yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài đình chỉ, hủy bỏ nghị quyết/ quyết định của HĐQT, ĐHĐCĐ nếu những quyết định đó trái pháp luật, trái Điều lệ hoặc gây thiệt hại cho công ty.
Có thể thấy, các quy định pháp luật không chỉ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cổ đông mà còn góp phần tạo sự minh bạch, ổn định và công bằng trong hoạt động của doanh nghiệp. Việc nắm vững những căn cứ này sẽ giúp cổ đông xử lý tranh chấp hiệu quả và hạn chế rủi ro pháp lý.
2. Ai có thẩm quyền giải quyết tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông
Khi xảy ra tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông, việc xác định ai có thẩm quyền giải quyết là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả pháp lý.
- Tòa án nhân dân (các cấp): Theo Khoản 4, Điều 30 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Tòa án nhân dân cấp tỉnh (cấp sơ thẩm) có thẩm quyền xử lý các tranh chấp giữa công ty với thành viên, cổ đông liên quan đến thành lập, hoạt động, giải thể, sáp nhập, chia tách, bàn giao tài sản công ty, hoặc chuyển đổi hình thức tổ chức. Điều 37 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 cũng quy định rõ ràng rằng Tòa án có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp do công ty hoặc cổ đông khởi kiện.
- Trung tâm Trọng tài Thương mại – Nếu có thỏa thuận trọng tài: Theo Điều 6 Luật Trọng tài Thương mại 2010, khi bên tranh chấp đã có thỏa thuận trọng tài trong hợp đồng hoặc điều lệ công ty, tòa án phải từ chối thụ lý, ngoại trừ thỏa thuận vô hiệu hoặc không thể thực hiện được. Trọng tài được ưu tiên sử dụng khi các bên muốn giải quyết tranh chấp một cách kín đáo, nhanh chóng và chuyên nghiệp.
Nếu các bên có thỏa thuận trọng tài trong hợp đồng hoặc điều lệ, tranh chấp sẽ được giải quyết tại trọng tài. Ngoài ra, các bên có thể hòa giải tranh chấp bằng cơ quan hòa giải thương mại.
3. Hậu quả nếu tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông không thể xử lý?
Nếu tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông không được xử lý kịp thời và thỏa đáng, công ty có thể phải đối mặt với nhiều hậu quả nghiêm trọng, cụ thể:
- Ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh: Tranh chấp kéo dài khiến việc ra quyết định bị đình trệ, các kế hoạch kinh doanh không được triển khai hoặc triển khai chậm trễ.
- Mất đoàn kết nội bộ: Mâu thuẫn giữa các cổ đông làm giảm sự gắn kết, gây chia rẽ, ảnh hưởng trực tiếp đến bộ máy quản trị và điều hành.
- Suy giảm uy tín và niềm tin: Đối tác, khách hàng, nhà đầu tư sẽ mất niềm tin vào công ty, từ đó dẫn đến nguy cơ mất hợp đồng, giảm doanh thu, thậm chí mất cơ hội huy động vốn.
- Nguy cơ giải thể hoặc phá sản: Nếu tranh chấp nghiêm trọng, không thể hòa giải hay giải quyết bằng con đường pháp lý, công ty có thể buộc phải giải thể, hoặc trong trường hợp xấu hơn là phá sản.

Như vậy, việc xử lý tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của từng bên mà còn quyết định đến sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông
1. Quy trình giải quyết tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông được gồm những bước nào?
Theo thực tiễn giải quyết, khi xảy ra tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông, quy trình thường được thực hiện như sau:
- Trao đổi trực tiếp giữa các cổ đông: Các bên liên quan sẽ gặp gỡ để làm rõ nội dung tranh chấp, đối chiếu giấy tờ, hợp đồng, điều lệ công ty nhằm xác định quyền – nghĩa vụ.
- Tổ chức họp cổ đông: Nếu tranh chấp ảnh hưởng đến hoạt động chung, công ty thường triệu tập cuộc họp Đại hội đồng cổ đông (hoặc Hội đồng quản trị - HĐQT) để thảo luận và đưa ra nghị quyết giải quyết vấn đề.
- Lập biên bản, ghi nhận ý kiến: Kết quả thỏa thuận hoặc nghị quyết cần được lập thành văn bản, làm cơ sở pháp lý để tránh phát sinh mâu thuẫn sau này.
- Mời bên thứ ba tham gia hòa giải: Nếu nội bộ không đạt được thống nhất, cổ đông có thể nhờ luật sư hoặc tổ chức hòa giải trung gian hỗ trợ.
- Giải quyết bằng pháp lý bên ngoài: Trường hợp bất đồng kéo dài, tranh chấp sẽ được đưa ra Trọng tài thương mại (nếu có thỏa thuận) hoặc Tòa án theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (các biện pháp pháp lý như thông tin đã cung cấp ở trên).
Có thể thấy, quy trình giải quyết tranh chấp luôn ưu tiên thương lượng, hòa giải trước; chỉ khi không đạt được thỏa thuận mới áp dụng các biện pháp pháp lý mang tính cưỡng chế.
2. Nếu xảy ra nhiều tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông, công ty có thể phải làm gì để đảm bảo sự ổn định?
Khi trong công ty phát sinh nhiều tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông, để đảm bảo sự ổn định, doanh nghiệp cần tập trung vào cơ chế xử lý nội bộ. Cụ thể, công ty nên rà soát và bổ sung điều lệ, quy chế quản trị để phân định rõ quyền, nghĩa vụ và cơ chế chia lợi nhuận; tăng cường họp Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị để kịp thời đưa ra nghị quyết; đồng thời thiết lập cơ chế hòa giải nội bộ hoặc mời luật sư, chuyên gia độc lập hỗ trợ dung hòa lợi ích các bên. Việc xử lý minh bạch, kịp thời ngay từ bên trong sẽ giúp duy trì ổn định và hạn chế rủi ro cho hoạt động kinh doanh.
3. Tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông có thể dẫn đến những tác động nào đối với hoạt động kinh doanh của công ty?
Tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và tồn tại của doanh nghiệp. Những tác động thường thấy gồm:
- Gián đoạn hoạt động quản trị: Tranh chấp kéo dài khiến việc ra quyết định trong công ty bị đình trệ.
- Mất đoàn kết nội bộ: Mâu thuẫn làm giảm tinh thần hợp tác giữa các cổ đông và đội ngũ nhân sự.
- Ảnh hưởng uy tín doanh nghiệp: Hình ảnh công ty suy giảm trong mắt đối tác, khách hàng, nhà đầu tư.
- Rủi ro tài chính: Tranh chấp không được giải quyết có thể khiến công ty thua lỗ, thậm chí đối mặt với nguy cơ giải thể.
Có thể thấy, tác động từ tranh chấp cổ đông là rất lớn, vì vậy doanh nghiệp cần chủ động phòng ngừa và xử lý kịp thời để bảo vệ sự ổn định và phát triển bền vững.
4. Nếu công ty không can thiệp vào tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông, hậu quả là gì?
Nếu công ty không có biện pháp can thiệp kịp thời vào các tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông, hậu quả có thể rất nghiêm trọng, thể hiện ở nhiều khía cạnh:
- Tê liệt hoạt động quản trị: Các quyết định quan trọng liên quan đến định hướng, đầu tư, phân chia lợi nhuận có thể bị đình trệ do bất đồng kéo dài.
- Suy giảm uy tín doanh nghiệp: Đối tác, nhà đầu tư và khách hàng sẽ mất niềm tin, ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh công ty trên thị trường.
- Gia tăng chi phí và rủi ro pháp lý: Việc tranh chấp bị đưa ra tòa hoặc trọng tài sẽ khiến công ty mất nhiều thời gian, nguồn lực tài chính.
- Nguy cơ tan rã: Tranh chấp kéo dài, không giải quyết được có thể dẫn đến khủng hoảng nội bộ, thậm chí giải thể hoặc phá sản.
Tóm lại, sự thờ ơ của công ty trước tranh chấp cổ đông không chỉ làm tổn hại lợi ích chung mà còn đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.
5. Thời gian tối đa để giải quyết tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông là bao lâu?
Theo quy trình giải quyết tranh chấp nội bộ giữa các cổ đông, pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng thẩm quyền xử lý qua các bước như họp cổ đông, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án. Về thời gian tối đa để giải quyết tranh chấp, có hai điểm cần lưu ý:
- Thời hạn trọng tài: Theo Điều 33 Luật Trọng tài Thương mại 2010, thời hiệu khởi kiện tranh chấp qua trọng tài là 2 năm, tính từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Đây là giới hạn bắt buộc, quá thời hạn này, bên bị xâm phạm không còn được quyền khởi kiện tranh chấp qua trọng tài.
- Thời hạn Tòa án xét xử: Theo Điều 37 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền xét xử tranh chấp giữa các cổ đông. Một số nguồn đề cập khoảng thời gian giải quyết là khoảng 2 tháng, tuy nhiên trong thực tế, nhiều vụ kéo dài hơn do độ phức tạp và thủ tục tố tụng.
Như vậy, tùy cách thức giải quyết mà thời gian có thể khác nhau: trọng tài thương mại giới hạn trong 2 năm tính từ khi phát sinh tranh chấp, còn Tòa án thì thường mất từ vài tháng đến lâu hơn tùy mức độ phức tạp. Thực tế, nếu tính thêm khoảng thời gian để thương lượng, hòa giải nội bộ trước khi khởi kiện, tổng thời gian giải quyết một vụ tranh chấp tài sản giữa các cổ đông thường kéo dài từ vài tháng đến hơn một năm.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn liên quan đến tranh chấp về tài sản giữa các cổ đông
Tranh chấp tài sản giữa các cổ đông thường phức tạp, liên quan cả đến quyền lợi kinh tế lẫn quản trị công ty. Việc có luật sư tư vấn sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá đúng rủi ro, lựa chọn phương án xử lý phù hợp và hạn chế tối đa thiệt hại. Nếu bạn đang gặp vấn đề này, hãy liên hệ NPLaw để được hỗ trợ kịp thời.