Trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng là hành vi vi phạm pháp luật. Tìm hiểu quy định xử lý, chế tài và quyền của người tiêu dùng.
Trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng là thủ đoạn gian lận thương mại ngày càng tinh vi, gây thiệt hại cho người tiêu dùng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của doanh nghiệp chân chính. Hành vi này không chỉ bị xử phạt hành chính mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Vì vậy, việc hiểu rõ quy định pháp luật, chế tài xử lý và cách bảo vệ quyền lợi là điều cần thiết đối với cả doanh nghiệp và người tiêu dùng.
I. Tình trạng trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng diễn ra như thế nào?
Hiện nay, tình trạng trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng diễn ra ngày càng tinh vi trong nhiều lĩnh vực như mỹ phẩm, thời trang, thực phẩm, linh kiện điện tử và hàng tiêu dùng. Thay vì bán toàn bộ hàng giả, một số đối tượng trộn hàng giả vào các lô hàng có hàng chính hãng nhằm tạo niềm tin cho khách hàng và gây khó khăn cho việc kiểm tra, phát hiện vi phạm.

Thực tế cho thấy người tiêu dùng thường khó phân biệt bằng mắt thường, đặc biệt khi hàng giả được sản xuất với bao bì, nhãn mác và hình thức gần giống hàng thật. Hành vi này không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe, quyền lợi của người tiêu dùng và uy tín của các doanh nghiệp kinh doanh chân chính. Đây cũng là lý do cơ quan chức năng tăng cường kiểm tra, thanh tra và xử lý các trường hợp có dấu hiệu trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán ra thị trường.
II. Khái niệm trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng
Để nhận diện đúng hành vi vi phạm và áp dụng đúng quy định pháp luật, trước hết cần hiểu rõ khái niệm cũng như bản chất của việc trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng.
1. Trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng là gì?
Trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng là hành vi cố ý đưa hàng giả vào cùng lô hàng, kệ hàng hoặc hệ thống phân phối có chứa hàng chính hãng nhằm che giấu nguồn gốc, đánh lừa người tiêu dùng và thu lợi bất chính. Trong trường hợp này, khách hàng thường tin rằng toàn bộ hàng hóa đều là hàng chính hãng nên rất khó phát hiện sản phẩm giả.
Về bản chất, đây là một hình thức buôn bán hàng giả được thực hiện bằng thủ đoạn tinh vi hơn so với việc bán riêng lẻ hàng giả. Tùy vào tính chất, mức độ vi phạm và loại hàng hóa liên quan, cá nhân hoặc tổ chức thực hiện hành vi này có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
2. Hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng khác gì với việc bán hàng giả thông thường?
Theo khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, hàng giả là hàng hóa không đúng về giá trị sử dụng, công dụng, nguồn gốc, bản chất hoặc không đáp ứng các chỉ tiêu chất lượng theo quy định.
Sự khác nhau giữa hai hành vi này chủ yếu nằm ở phương thức thực hiện hành vi vi phạm:
- Trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng là việc cố ý đưa hàng giả vào cùng lô hàng hoặc hệ thống bán hàng có chứa hàng chính hãng nhằm tạo niềm tin cho khách hàng, khiến người mua khó nhận biết đâu là hàng thật, đâu là hàng giả.
- Bán hàng giả thông thường là hành vi trực tiếp đưa hàng giả ra thị trường để tiêu thụ mà không nhất thiết phải trộn lẫn với hàng chính hãng.

Mặc dù có sự khác nhau về cách thức thực hiện, cả hai hành vi đều là hành vi buôn bán hàng giả và đều có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật nếu hàng hóa thuộc trường hợp được xác định là hàng giả theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP.
III. Quy định pháp luật về hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng
Để xác định trách nhiệm pháp lý đối với hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng, cần căn cứ vào các quy định về hàng giả, hành vi buôn bán hàng giả, thẩm quyền xử lý và nghĩa vụ chứng minh nguồn gốc hàng hóa theo pháp luật hiện hành.
1. Trường hợp nào hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng bị xem là hành vi buôn bán hàng giả?
Hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng sẽ bị xem là buôn bán hàng giả nếu hàng hóa được trộn thuộc trường hợp được xác định là hàng giả theo khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, chẳng hạn:
- Hàng hóa không đúng về giá trị sử dụng, công dụng hoặc nguồn gốc, bản chất tự nhiên, tên gọi của hàng hóa.
- Hàng hóa không có giá trị sử dụng, công dụng hoặc có giá trị sử dụng, công dụng không đúng với nội dung đã công bố, đăng ký hoặc ghi trên nhãn, bao bì.
- Hàng hóa có chỉ tiêu chất lượng, đặc tính kỹ thuật hoặc định lượng chất chính tạo nên giá trị sử dụng chỉ đạt từ 70% trở xuống so với mức tối thiểu theo quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn đã đăng ký, công bố hoặc ghi trên nhãn.
Do đó, dù chỉ trộn một phần hàng giả vào lô hàng chính hãng để bán cho khách hàng, nếu sản phẩm đó thuộc các trường hợp nêu trên thì cá nhân, tổ chức thực hiện hành vi vẫn có thể bị xác định là buôn bán hàng giả và bị xử lý theo quy định của pháp luật.
2. Hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng bị xử lý như thế nào theo quy định pháp luật?
Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả gây ra, hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Xử phạt vi phạm hành chính: Theo Điều 9 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, hành vi buôn bán hàng giả có thể bị phạt tiền từ 1 triệu đồng đến 70 triệu đồng đối với cá nhân (tổ chức bị phạt gấp đôi), tùy thuộc vào giá trị hàng giả hoặc số lợi bất hợp pháp thu được. Ngoài ra, người vi phạm còn có thể bị tịch thu tang vật, tước quyền sử dụng giấy phép hoặc chứng chỉ hành nghề, buộc tiêu hủy hàng giả và nộp lại số lợi bất hợp pháp.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự: Nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 192 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), người vi phạm có thể bị phạt tiền từ 100 triệu đồng đến 1 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 15 năm, tùy theo giá trị hàng giả, số tiền thu lợi bất chính, thiệt hại gây ra và các tình tiết tăng nặng. Đối với pháp nhân thương mại, mức phạt có thể lên đến 9 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động theo quy định.
Như vậy, hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng có thể phải chịu chế tài rất nghiêm khắc, đặc biệt khi gây thiệt hại lớn hoặc có dấu hiệu phạm tội.
3. Cơ quan nào có thẩm quyền kiểm tra, thanh tra và xử lý hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng?
Theo Điều 82 Nghị định 98/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 45 Điều 3 Nghị định 17/2022/NĐ-CP), lực lượng Quản lý thị trường là một trong những cơ quan có thẩm quyền kiểm tra và xử lý hành vi buôn bán hàng giả, trong đó có hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng. Thẩm quyền được phân cấp như sau:
- Kiểm soát viên thị trường: Phạt cảnh cáo và phạt tiền đến 500.000 đồng.
- Đội trưởng Đội Quản lý thị trường, Trưởng phòng Nghiệp vụ: Phạt tiền đến 25 triệu đồng, tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm trong phạm vi thẩm quyền và áp dụng một số biện pháp khắc phục hậu quả.
- Cục trưởng Cục Quản lý thị trường cấp tỉnh, Cục trưởng Cục Nghiệp vụ Quản lý thị trường: Phạt tiền đến 50 triệu đồng, tịch thu tang vật, tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả.
- Tổng cục trưởng Tổng cục Quản lý thị trường: Có thẩm quyền áp dụng mức xử phạt tối đa, đồng thời quyết định các hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định.

Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và giá trị hàng giả, hồ sơ vụ việc sẽ được cơ quan có thẩm quyền xem xét, xử lý hoặc chuyển cơ quan điều tra nếu có dấu hiệu tội phạm.
4. Việc chứng minh nguồn gốc hàng hóa trong trường hợp trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng được quy định như thế nào?
Việc chứng minh nguồn gốc hàng hóa trong trường hợp trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng được thực hiện thông qua hoạt động xác minh của cơ quan có thẩm quyền theo Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (được sửa đổi, bổ sung năm 2020 và 2025). Quá trình này thường bao gồm các bước sau:
- Lập biên bản vi phạm hành chính theo khoản 1 Điều 57 khi phát hiện hành vi vi phạm (trừ trường hợp được xử phạt không lập biên bản theo luật).
- Xác minh tình tiết vụ việc theo Điều 59, bao gồm làm rõ nguồn gốc hàng hóa, chủ thể vi phạm, lỗi, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và các yếu tố liên quan để xác định bản chất của hành vi.
- Xác định giá trị tang vật vi phạm theo Điều 60 nhằm làm căn cứ xác định khung xử phạt và thẩm quyền xử lý.
- Bảo đảm quyền giải trình của cá nhân, tổ chức vi phạm theo Điều 61 trong trường hợp thuộc diện được giải trình theo quy định.
- Chuyển hồ sơ sang cơ quan tiến hành tố tụng hình sự theo khoản 1 Điều 62 nếu quá trình xác minh cho thấy vụ việc có dấu hiệu tội phạm; trường hợp không khởi tố hoặc đình chỉ vụ án thì việc chuyển trả hồ sơ để xử lý vi phạm hành chính được thực hiện theo Điều 63.
Theo vậy, việc chứng minh nguồn gốc hàng hóa không chỉ dựa vào hóa đơn, chứng từ mà còn thông qua quá trình xác minh toàn diện của cơ quan có thẩm quyền để làm rõ tính hợp pháp của hàng hóa và xác định trách nhiệm pháp lý của tổ chức, cá nhân vi phạm.
IV. Giải đáp các thắc mắc về hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng
Sau khi tìm hiểu các quy định pháp luật, nhiều cá nhân, doanh nghiệp và người tiêu dùng vẫn còn băn khoăn về trách nhiệm pháp lý, quyền lợi cũng như cách xử lý khi phát hiện trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng. Dưới đây là những thắc mắc thường gặp và giải đáp theo quy định hiện hành.
1. Chỉ một phần hàng hóa trong lô hàng là hàng giả thì có bị coi là trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng hay không?
Có. Nếu trong lô hàng có hàng hóa đáp ứng dấu hiệu hàng giả theo khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP và được cố ý trộn với hàng chính hãng để bán cho khách hàng thì vẫn có thể bị xem là hành vi buôn bán hàng giả. Cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ vào số lượng, giá trị hàng giả và tính chất của hành vi để xác định mức xử lý theo quy định pháp luật.
2. Chủ cửa hàng có phải chịu trách nhiệm khi nhân viên thực hiện hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng hay không?
Như đã được nêu tại mục III.4, việc kiểm tra, xác minh và xử lý hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng được thực hiện theo trình tự của Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2020).
Theo đó, các cơ quan có thẩm quyền như Quản lý thị trường, Thanh tra chuyên ngành hoặc Công an kinh tế sẽ tiến hành kiểm tra, lập biên bản, xác minh nguồn gốc hàng hóa và thu thập chứng cứ liên quan. Trường hợp cần thiết, hàng hóa sẽ được giám định để làm rõ tính chất thật – giả.
Căn cứ kết quả xác minh, cơ quan có thẩm quyền sẽ ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính hoặc chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra nếu có dấu hiệu tội phạm, đảm bảo đúng thẩm quyền và trình tự pháp luật.
3. Người tiêu dùng có quyền yêu cầu hoàn tiền khi phát hiện hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng hay không?
Có. Khi phát hiện hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán, người tiêu dùng có quyền yêu cầu hoàn tiền vì hàng hóa không đúng với nội dung giao kết và không bảo đảm chất lượng theo cam kết. Căn cứ khoản 3 Điều 4 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, người tiêu dùng được cung cấp hàng hóa đúng với nội dung đã giao kết; khoản 5 Điều 4 quy định người tiêu dùng có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại khi hàng hóa không bảo đảm chất lượng, công dụng hoặc không đúng cam kết, quảng cáo. Đồng thời, theo khoản 7 Điều 4, người tiêu dùng có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của mình.
Do đó, khi phát hiện hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng, người tiêu dùng có quyền yêu cầu hoàn tiền hoặc đổi trả hàng theo quy định pháp luật, đồng thời có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu phát sinh.
4. Hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong trường hợp nào?
Hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội buôn bán hàng giả theo Điều 192 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) khi có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, đặc biệt trong các trường hợp sau:
- Giá trị hàng giả từ 30 triệu đồng trở lên hoặc dưới mức này nhưng đã bị xử phạt hành chính hoặc đã có tiền án về hành vi tương tự mà còn vi phạm.
- Thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng trở lên.
- Gây thiệt hại về tài sản từ 100 triệu đồng trở lên.
- Hoặc thuộc các trường hợp nghiêm trọng như: có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, gây thương tích, gây thiệt hại lớn hoặc hành vi nguy hiểm khác theo Điều 192.
Khi đủ căn cứ, người vi phạm có thể bị phạt tiền hoặc phạt tù với mức cao nhất lên đến 15 năm tù, tùy tính chất, mức độ hành vi.
5. Người tiêu dùng cần làm gì khi phát hiện hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng?
Khi phát hiện hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng, người tiêu dùng nên:
- Giữ lại hóa đơn, chứng từ và sản phẩm liên quan để làm căn cứ chứng minh.
- Phản ánh, tố giác đến cơ quan có thẩm quyền như Quản lý thị trường, Cục Quản lý thị trường, hoặc cơ quan công an.
- Yêu cầu bảo vệ quyền lợi như hoàn tiền, đổi trả hoặc bồi thường theo quy định pháp luật.
- Trong trường hợp cần thiết, có thể liên hệ tổ chức bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng để được hỗ trợ.
Việc chủ động cung cấp thông tin kịp thời sẽ giúp cơ quan chức năng xử lý nhanh và hạn chế hàng giả tiếp tục lưu hành trên thị trường.
V. Có nên liên hệ NPLaw để được hỗ trợ khi phát hiện hành vi trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng?
Trong các trường hợp phát hiện trộn hàng giả lẫn vào hàng chính hãng để bán cho khách hàng, việc liên hệ đơn vị tư vấn pháp lý như NPLaw là cần thiết để được hỗ trợ đánh giá hành vi, thu thập chứng cứ và xác định hướng xử lý phù hợp theo quy định pháp luật.
NPLaw có thể hỗ trợ doanh nghiệp và người tiêu dùng trong việc tư vấn quy trình tố giác, làm việc với cơ quan chức năng, cũng như xử lý tranh chấp và yêu cầu bồi thường thiệt hại, giúp đảm bảo quyền lợi hợp pháp và hạn chế rủi ro pháp lý phát sinh.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.