Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam đã và đang trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Trong quá trình tìm kiếm cơ hội phát triển tại Việt Nam, nhiều cá nhân và tổ chức nước ngoài lựa chọn hình thức hợp tác kinh doanh như một phương thức linh hoạt và hiệu quả để mở rộng hoạt động thương mại, đầu tư. Bài viết dưới đây NPLaw sẽ tư vấn quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài.
I. Thực trạng hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài trong giai đoạn hiện nay
Gia tăng về số lượng các dự án hợp tác có yếu tố nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực như bất động sản, sản xuất, công nghệ.
Các hình thức phổ biến: thành lập công ty liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), nhượng quyền thương mại...
Vấn đề nổi bật: thiếu hiểu biết về pháp luật Việt Nam, rào cản ngôn ngữ, thủ tục hành chính kéo dài, rủi ro pháp lý phát sinh do hợp đồng không rõ ràng.

II. Hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài là gì?
1. Khái niệm về hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài
Căn cứ theo Khoản 14 Điều 3 Luật Đầu tư 2020: “Hợp đồng hợp tác kinh doanh (sau đây gọi là hợp đồng BCC) là hợp đồng được ký giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm theo quy định của pháp luật mà không thành lập tổ chức kinh tế.”
Có thể hiểu: hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài là hình thức hợp tác giữa cá nhân/tổ chức nước ngoài với tổ chức/cá nhân Việt Nam nhằm cùng đầu tư, kinh doanh sinh lợi tại Việt Nam mà không cần thành lập pháp nhân mới (đối với hợp đồng BCC) hoặc có thể thành lập công ty liên doanh.
2. Thực hiện hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài có khó không?
- Khó khăn: pháp luật phức tạp, cần tuân thủ Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại, quy định chuyên ngành.
- Thuận lợi: nếu được tư vấn đúng và thực hiện theo quy trình thì có thể kiểm soát được rủi ro.
3. Nội dung cần có trong hợp đồng hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài? Nội dung nào quan trọng nhất? Tại sao?
Căn cứ Điều 28 Luật Đầu tư 2020 thì hợp đồng BCC bao gồm các nội dung chủ yếu sau đây:
- Tên, địa chỉ, người đại diện có thẩm quyền của các bên tham gia hợp đồng; địa chỉ giao dịch hoặc địa điểm thực hiện dự án đầu tư;
- Mục tiêu và phạm vi hoạt động đầu tư kinh doanh;
- Đóng góp của các bên tham gia hợp đồng và phân chia kết quả đầu tư kinh doanh giữa các bên;
- Tiến độ và thời hạn thực hiện hợp đồng;
- Quyền, nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng;
- Sửa đổi, chuyển nhượng, chấm dứt hợp đồng;
- Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng, phương thức giải quyết tranh chấp.
Nội dung quan trọng nhất: “Đóng góp của các bên tham gia hợp đồng và phân chia kết quả đầu tư kinh doanh giữa các bên” vì đây là nguyên nhân chính dẫn đến mâu thuẫn giữa các bên nếu không được quy định rõ ràng, minh bạch.
III. Quy định pháp luật liên quan đến hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài
1. Quy định cần lưu ý liên quan đến hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài
- Luật Đầu tư 2020 quy định về hợp đồng hợp tác kinh doanh
- Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về hợp đồng hợp tác
Theo Điều 27 Luật Đầu tư 2020, Hợp đồng BCC được ký kết giữa nhà đầu tư trong nước với nhà đầu tư nước ngoài hoặc giữa các nhà đầu tư nước ngoài thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định tại Điều 38 của Luật này. Các bên tham gia hợp đồng BCC thành lập ban điều phối để thực hiện hợp đồng BCC. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của ban điều phối do các bên thỏa thuận.
Căn cứ Điều 49 Luật Đầu tư 2020 thì nhà đầu tư nước ngoài trong hợp đồng BCC được thành lập văn phòng điều hành tại Việt Nam để thực hiện hợp đồng. Địa điểm văn phòng điều hành do nhà đầu tư nước ngoài trong hợp đồng BCC quyết định theo yêu cầu thực hiện hợp đồng. Văn phòng điều hành của nhà đầu tư nước ngoài trong hợp đồng BCC có con dấu; được mở tài khoản, tuyển dụng lao động, ký hợp đồng và tiến hành các hoạt động kinh doanh trong phạm vi quyền và nghĩa vụ quy định tại hợp đồng BCC và Giấy chứng nhận đăng ký thành lập văn phòng điều hành. Nhà đầu tư nước ngoài trong hợp đồng BCC nộp hồ sơ đăng ký thành lập văn phòng điều hành tại cơ quan đăng ký đầu tư nơi dự kiến đặt văn phòng điều hành.

2. Quy trình và thủ tục thực hiện hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài
Bước 1: Thỏa thuận và ký kết hợp đồng hợp tác kinh doanh:
Các bên thỏa thuận và ký kết hợp đồng BCC, hợp đồng phải đáp ứng đầy đủ các nội dung được quy định tại Khoản 1 Điều 28 Luật Đầu tư 2020.
Bước 2: Đăng ký đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC:
- Đối với hợp đồng BCC có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài, các bên phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Nếu dự án thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư theo Điều 30, 31 và 32 Luật Đầu tư 2020, cơ quan đăng ký đầu tư sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư, hoặc trong thời hạn 15 ngày đối với các trường hợp khác.
- Đối với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, nhà đầu tư cần đáp ứng các điều kiện quy định tại khoản 2 Điều 38 Luật Đầu tư 2020. Các điều kiện này bao gồm: dự án không thuộc ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh; có địa điểm thực hiện dự án; phù hợp với quy hoạch; đáp ứng điều kiện về suất đầu tư và lao động; đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Bước 3: Sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký đầu tư, các bên tham gia hợp đồng BCC phải thành lập ban điều phối để thực hiện hợp đồng.
Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của ban điều phối do các bên thỏa thuận phù hợp với nhu cầu quản lý và điều hành dự án đầu tư. Đối với nhà đầu tư nước ngoài trong hợp đồng BCC, họ có quyền thành lập văn phòng điều hành tại Việt Nam theo quy định tại Điều 49 Luật Đầu tư 2020.
3. Cần lưu ý những gì để tránh vi phạm liên quan đến hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài
Việc hợp tác kinh doanh với người nước ngoài tại Việt Nam mang lại nhiều cơ hội phát triển, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không tuân thủ đúng các quy định hiện hành. Để tránh vi phạm, các bên cần lưu ý các vấn đề sau:
- Tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật về đầu tư và doanh nghiệp: Cần xác định rõ hình thức hợp tác là hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) hay thành lập pháp nhân mới (công ty liên doanh, công ty có vốn đầu tư nước ngoài).
- Thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư: Nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước khi triển khai dự án.
- Kiểm tra kỹ ngành nghề đầu tư và điều kiện tiếp cận thị trường: Không được đầu tư vào ngành nghề cấm đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài theo Luật Đầu tư 2020 (ví dụ: dịch vụ điều tra, quân sự, chất gây nghiện...). Với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, cần đáp ứng các điều kiện cụ thể về vốn, hình thức đầu tư, tỷ lệ sở hữu, địa điểm… và có thể cần thêm giấy phép con (giấy phép ngành nghề: xây dựng, bất động sản, y tế, giáo dục, v.v.)
- Soạn thảo hợp đồng hợp tác chặt chẽ, rõ ràng: Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) hoặc hợp đồng giữa các bên góp vốn cần quy định chi tiết.
- Lưu ý về góp vốn, chuyển nhượng vốn và ngoại hối: Góp vốn đúng thời hạn; nếu không, có thể bị xử phạt hành chính hoặc thu hồi dự án; Chuyển lợi nhuận, vốn ra nước ngoài phải đúng quy định về quản lý ngoại hối, thông qua tài khoản vốn đầu tư tại ngân hàng được phép; Chuyển nhượng phần vốn góp cần tuân thủ quy định về tỷ lệ sở hữu tối đa của nhà đầu tư nước ngoài và phải làm thủ tục thay đổi đăng ký doanh nghiệp.
IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài
1. Làm thế nào để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên trong hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài ngoài?
Để đảm bảo quyền lợi của các bên, cần chú trọng những yếu tố sau:
- Soạn thảo hợp đồng rõ ràng, đầy đủ: Hợp đồng phải quy định cụ thể về mục tiêu hợp tác, phần vốn góp, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, cơ chế chia lợi nhuận, cách thức điều hành, xử lý tranh chấp và chấm dứt hợp tác.
- Phân chia quyền kiểm soát hợp lý: Cần xác định rõ người có quyền quyết định trong từng vấn đề, tránh để một bên lạm dụng quyền lực gây bất lợi cho bên còn lại.
- Thống nhất ngôn ngữ và luật áp dụng: Hợp đồng nên thể hiện bằng song ngữ và có quy định luật điều chỉnh rõ ràng (luật Việt Nam hoặc kết hợp luật quốc tế nếu phù hợp).
- Thường xuyên đối thoại và rà soát hoạt động hợp tác: Tổ chức các cuộc họp định kỳ, kiểm toán tài chính minh bạch để phòng tránh hiểu lầm hoặc vi phạm.
2. Có những rủi ro nào cần lưu ý khi tham gia hợp tác kinh doanh tại Việt Nam với người nước ngoài?
Một số rủi ro phổ biến bao gồm:
- Rủi ro pháp lý: Vi phạm quy định đầu tư (góp vốn quá hạn, không xin cấp giấy chứng nhận đầu tư, hoạt động sai ngành nghề cho phép...).
- Rủi ro hợp đồng: Hợp đồng sơ sài, thiếu điều khoản quan trọng (như giải quyết tranh chấp, điều khoản chấm dứt), dẫn đến khó xử lý khi có mâu thuẫn.
- Khác biệt văn hóa và phương thức làm việc: Dễ phát sinh xung đột nếu không có cơ chế phối hợp rõ ràng.
- Rủi ro tài chính và chuyển lợi nhuận: Nếu không tuân thủ đúng quy định ngoại hối và thuế, nhà đầu tư nước ngoài có thể gặp khó khăn trong việc chuyển tiền về nước.
- Rủi ro trong phân chia quản lý: Một bên nắm toàn quyền điều hành dễ dẫn đến lạm quyền, thao túng hoạt động.
3. Người nước ngoài có thể tham gia quản lý trực tiếp trong công ty liên doanh không?
Người nước ngoài được phép tham gia trực tiếp vào quản lý nếu:
- Có tên trong danh sách thành viên/cổ đông sáng lập và được cử làm người đại diện, giám đốc hoặc giữ chức vụ quản lý.
- Đáp ứng điều kiện về: Có giấy tờ cư trú hợp pháp tại Việt Nam (thường trú hoặc tạm trú); Có giấy phép lao động nếu làm việc tại Việt Nam từ 30 ngày trở lên (trừ trường hợp miễn giấy phép); Các quyền và trách nhiệm quản lý của người nước ngoài phải được ghi nhận rõ trong điều lệ công ty và hợp đồng góp vốn.
4. Nếu một bên trong hợp tác kinh doanh vi phạm hợp đồng, cách xử lý sẽ như thế nào?
Việc xử lý vi phạm hợp đồng được thực hiện theo các bước:
- Thương lượng và hòa giải: Đây là bước đầu tiên nhằm tránh kiện tụng, bảo vệ mối quan hệ hợp tác.
- Áp dụng chế tài theo hợp đồng: Nếu hợp đồng có quy định về phạt vi phạm, bồi thường, chấm dứt hợp đồng thì thực hiện theo đúng quy định.
- Khởi kiện ra Tòa án hoặc Trọng tài: Nếu không thể tự giải quyết, các bên có thể: Khởi kiện tại Tòa án Việt Nam (nếu hợp đồng áp dụng luật Việt Nam); Khởi kiện tại Trọng tài thương mại trong nước hoặc quốc tế (nếu có thỏa thuận trọng tài).
- Đề nghị cơ quan có thẩm quyền can thiệp: Nếu vi phạm ảnh hưởng đến quyền lợi lớn, nhà đầu tư có thể đề nghị cơ quan đầu tư hoặc tư pháp hỗ trợ bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
5. Có thể thay đổi nội dung hợp đồng hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài ngoài sau khi đã ký không?
Có thể thay đổi nội dung hợp đồng hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài sau khi đã ký nhưng cần tuân thủ các điều kiện sau:
- Các bên phải thống nhất bằng văn bản: Việc sửa đổi, bổ sung hợp đồng chỉ có hiệu lực nếu được các bên ký kết bằng văn bản và đồng thuận toàn bộ nội dung thay đổi.
- Đăng ký điều chỉnh với cơ quan có thẩm quyền: Nếu nội dung thay đổi làm phát sinh thủ tục hành chính (như tăng/giảm vốn, thay đổi mục tiêu đầu tư, thay đổi tỷ lệ sở hữu...), các bên phải thực hiện thủ tục điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và/hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
- Cập nhật thay đổi với cơ quan thuế và ngân hàng (nếu liên quan): Đặc biệt khi có thay đổi về người đại diện pháp luật, tài khoản vốn đầu tư, hoặc cơ cấu vốn góp.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn liên quan đến hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài
Hợp tác kinh doanh với người nước ngoài liên quan đến nhiều quy định pháp lý phức tạp về đầu tư, thuế, ngoại hối, sở hữu trí tuệ và hợp đồng. Việc có luật sư tư vấn sẽ giúp các bên lựa chọn hình thức hợp tác phù hợp, soạn thảo hợp đồng chặt chẽ, đảm bảo quyền lợi và hạn chế tối đa rủi ro pháp lý. Luật sư còn hỗ trợ xử lý tranh chấp và hướng dẫn thủ tục hành chính nhanh chóng, hiệu quả.
Quý Khách hàng còn nhu cầu tư vấn liên quan đến hợp tác kinh doanh cho người nước ngoài, vui lòng liên hệ cho NPLaw để được đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết.