Trong bối cảnh thị trường chứng khoán và giao dịch doanh nghiệp ngày càng sôi động, việc mua bán cổ phần trở thành một phần quan trọng trong hoạt động đầu tư và kinh doanh. Tuy nhiên, không ít nhà đầu tư gặp phải rủi ro khi cổ phần được bán là giả mạo, dẫn đến thiệt hại tài chính và tranh chấp pháp lý. Bài viết này tổng hợp thực trạng, khái niệm, quy định pháp luật và hướng dẫn giải quyết các vấn đề liên quan đến cổ phần giả mạo, giúp người mua và doanh nghiệp nhận diện rủi ro, bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Trong bối cảnh thị trường chứng khoán và giao dịch doanh nghiệp ngày càng sôi động, việc mua bán cổ phần trở thành một phần quan trọng trong hoạt động đầu tư và kinh doanh. Tuy nhiên, không ít nhà đầu tư gặp phải rủi ro khi cổ phần được bán là giả mạo, dẫn đến thiệt hại tài chính và tranh chấp pháp lý. Bài viết này tổng hợp thực trạng, khái niệm, quy định pháp luật và hướng dẫn giải quyết các vấn đề liên quan đến cổ phần giả mạo, giúp người mua và doanh nghiệp nhận diện rủi ro, bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
I. Thực trạng liên quan đến cổ phần được bán là giả mạo
Hiện nay, trên thị trường doanh nghiệp và đầu tư, tình trạng cổ phần được bán là giả mạo diễn ra khá phổ biến, gây rủi ro lớn cho nhà đầu tư. Một số thực trạng điển hình bao gồm:

- Nhận diện khó khăn: Người mua thường khó phân biệt cổ phần thật và cổ phần giả mạo trước khi giao dịch, đặc biệt khi hồ sơ pháp lý chưa được kiểm tra kỹ.
- Thủ đoạn tinh vi: Một số cá nhân, tổ chức lập hợp đồng chuyển nhượng giả mạo, sử dụng con dấu giả, chữ ký giả hoặc thông tin không đúng sự thật để lừa đảo.
- Hậu quả pháp lý và tài chính: Việc mua phải cổ phần giả mạo dẫn đến mất vốn, tranh chấp với công ty và các cổ đông khác, đồng thời phát sinh thủ tục pháp lý phức tạp để đòi quyền lợi.
- Thiếu nhận thức pháp luật: Nhiều nhà đầu tư chưa nắm rõ quy định pháp luật về cổ phần và trách nhiệm của người bán cổ phần giả mạo, khiến rủi ro cao hơn.
Thực trạng trên cho thấy tầm quan trọng của việc nhận diện, kiểm tra và tuân thủ pháp luật khi giao dịch cổ phần, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu tư vấn pháp lý chuyên nghiệp để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
II. Khái niệm về cổ phần được bán là giả mạo
Trong bối cảnh thị trường cổ phần ngày càng phát triển, việc mua bán cổ phần trở nên phổ biến, nhưng đi kèm là những rủi ro pháp lý đáng kể. Một trong những rủi ro phổ biến là cổ phần được bán là giả mạo, khi người bán không có quyền chuyển nhượng hoặc cổ phần không tồn tại hợp pháp. Việc hiểu rõ khái niệm, cách nhận biết và phân biệt cổ phần giả mạo với cổ phần phát hành trái phép là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và đảm bảo các giao dịch diễn ra hợp pháp.
1. Cổ phần được bán là giả mạo là gì?
Mặc dù khái niệm “cổ phần” không được định nghĩa riêng trong Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025), nhưng theo Điểm a Khoản 1 Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025), vốn điều lệ của công ty cổ phần được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần.
Căn cứ đó, có thể hiểu rằng:
- Cổ phần là phần chia nhỏ nhất của vốn điều lệ, mỗi phần tạo cho người sở hữu quyền và nghĩa vụ pháp lý của cổ đông.
- Cổ phần là căn cứ pháp lý để chứng minh tư cách cổ đông trong công ty cổ phần.
Cổ phần được bán là giả mạo là cổ phần không có thực, không thuộc sở hữu hợp pháp của người bán, hoặc việc bán cổ phần vi phạm pháp luật (ví dụ: bán cổ phần đã bị phong tỏa, cổ phần chưa phát hành, hoặc cổ phần làm giả hồ sơ, chứng từ) mà người mua không nhận được quyền lợi hợp pháp từ công ty.
Cổ phần giả mạo không tạo quyền lợi hợp pháp cho người mua và có thể phát sinh trách nhiệm hình sự, dân sự theo quy định pháp luật.
2. Làm thế nào để người mua nhận biết cổ phần được bán là giả mạo trước khi giao dịch?
Để đảm bảo quyền lợi và tránh rủi ro mua phải cổ phần giả mạo, người mua cần thực hiện các bước kiểm tra sau:
- Kiểm tra hồ sơ pháp lý của công ty
+ Xem Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và Điều lệ công ty để xác định vốn điều lệ, số lượng và loại cổ phần đã phát hành.
+ Kiểm tra Danh sách cổ đông do công ty lưu giữ, đối chiếu với cổ phần được chào bán.
- Xác minh tư cách của người bán
+ Kiểm tra cổ phần có thực sự thuộc sở hữu của người bán hay không, dựa trên sổ đăng ký cổ đông hoặc cổ phiếu hợp pháp.
+ Đối với cổ phần chưa chuyển nhượng hoặc cổ phần bị hạn chế, đảm bảo người bán có quyền hợp pháp để chuyển nhượng.
- Yêu cầu chứng từ chứng minh cổ phần hợp pháp
+ Yêu cầu cổ phiếu, giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu (nếu có).
+ Kiểm tra tính hợp pháp của các chứng từ, tránh nhận cổ phiếu giả hoặc hồ sơ làm giả.
- Thẩm định thông tin từ công ty hoặc tổ chức chuyên môn
+ Tra cứu thông tin công ty tại Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
+ Khi cần, nhờ luật sư hoặc tổ chức tư vấn pháp lý kiểm tra tính hợp pháp của giao dịch.
Người mua cổ phần cần kiểm tra kỹ hồ sơ công ty, xác minh quyền sở hữu của người bán, yêu cầu chứng từ hợp pháp và tham khảo ý kiến chuyên môn để tránh mua phải cổ phần giả mạo và đảm bảo quyền lợi hợp pháp.
3. Cổ phần được bán là giả mạo khác gì với cổ phần phát hành trái phép?
Trong hoạt động doanh nghiệp, việc phân biệt giữa cổ phần bán giả mạo và cổ phần phát hành trái phép là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi của các cổ đông và tuân thủ pháp luật. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hai loại cổ phần này:
|
Tiêu chí |
Cổ phần bán giả mạo |
Cổ phần phát hành trái phép |
|
Bản chất hành vi |
Bán cổ phần không tồn tại hoặc bị làm giả, lừa dối người mua. |
Phát hành cổ phần không đúng quy định pháp luật về phát hành cổ phần. |
|
Hậu quả pháp lý |
Người mua bị lừa mất tiền, dẫn đến tranh chấp dân sự hoặc hình sự về lừa đảo chiếm đoạt tài sản Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2017); trường hợp hành vi có yếu tố thao túng, làm sai lệch thông tin thị trường chứng khoán còn có thể bị xử lý theo Điều 211 về tội thao túng thị trường chứng khoán Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2017); |
Doanh nghiệp bị xử phạt hành chính hoặc phải hủy bỏ phát hành, cổ phần phát hành trái pháp luật không có giá trị pháp lý. |
|
Người bán |
Người bán không có quyền chuyển nhượng cổ phần vì cổ phần đó là giả hoặc giả mạo hồ sơ. |
Người bán có quyền cổ đông hợp pháp, nhưng việc phát hành không đúng thủ tục pháp luật. |
|
Đối tượng điều chỉnh |
Hành vi cá nhân hoặc tổ chức lừa bán cổ phần. |
Hành vi doanh nghiệp hoặc công ty phát hành cổ phần không đúng quy định pháp luật. |
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa cổ phần bán giả mạo và cổ phần phát hành trái phép giúp các cổ đông và doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý. Cổ phần bán giả mạo tập trung vào hành vi lừa đảo cá nhân và không tồn tại, trong khi cổ phần phát hành trái phép là cổ phần thật nhưng phát hành không tuân thủ quy định pháp luật, tập trung vào việc doanh nghiệp tuân thủ pháp luật.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến cổ phần được bán là giả mạo
Trong thực tiễn hoạt động doanh nghiệp, việc bán cổ phần giả mạo là một trong những hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của cổ đông và uy tín của doanh nghiệp. Phần này sẽ phân tích các quy định pháp luật liên quan, giúp các bên hiểu rõ những hành vi bị cấm, trách nhiệm pháp lý và cách xử lý khi phát hiện cổ phần bán giả mạo.
1. Những hành vi nào bị coi là bán cổ phần được bán là giả mạo?
Một số hành vi phổ biến được pháp luật coi là bán cổ phần giả mạo bao gồm:
- Bán cổ phần không tồn tại thật
+ Người bán đưa ra cổ phần không thuộc sở hữu của mình hoặc cổ phần chưa được phát hành, nhưng vẫn nhận tiền từ người mua.
- Bán cổ phần bằng hồ sơ, chứng từ giả mạo
+ Sử dụng cổ phiếu giả, giấy chứng nhận quyền sở hữu giả hoặc các hồ sơ làm giả để chứng minh quyền sở hữu cổ phần.
- Bán cổ phần đã bị hạn chế chuyển nhượng
+ Chuyển nhượng cổ phần bị phong tỏa, hạn chế theo Điều lệ công ty hoặc quy định pháp luật, trong khi người bán biết hoặc cố ý che giấu. - Các hình thức gian dối khác
- Ví dụ: mạo danh cổ đông, lập hợp đồng chuyển nhượng giả, lừa dối người mua về quyền sở hữu cổ phần.
Bất kỳ hành vi nào khiến người mua không nhận được quyền cổ đông hợp pháp và cổ phần không tồn tại hoặc bị giả mạo đều bị coi là bán cổ phần giả mạo, có thể phát sinh trách nhiệm hình sự, dân sự hoặc trách nhiệm đối với công ty theo quy định pháp luật.
2. Pháp luật doanh nghiệp xác định trách nhiệm của người bán cổ phần giả mạo như thế nào?
Khi một người thực hiện hành vi bán cổ phần giả mạo, pháp luật doanh nghiệp quy định rõ trách nhiệm pháp lý của người bán nhằm bảo vệ quyền lợi của người mua, cổ đông khác và công ty. Trách nhiệm này có thể bao gồm dân sự, hành chính, hình sự và trách nhiệm đối với công ty, tùy theo tính chất và hậu quả của hành vi vi phạm.

- Trách nhiệm dân sự
Theo Điều 584 Luật Dân sự 2015, người bị thiệt hại có quyền yêu cầu bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế và lợi ích bị mất. Người bán phải bồi thường thiệt hại cho người mua nếu giao dịch cổ phần giả mạo khiến người mua không nhận được quyền cổ đông hợp pháp.
- Trách nhiệm hành chính
+ Theo khoản 3 Điều 46 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, Vi phạm về thành lập doanh nghiệp
+ Phạt tiền từ 30.000.000 đến 50.000.000 đồng đối với hành vi: Cố ý định giá tài sản góp vốn không đúng giá trị. - Trách nhiệm hình sự
Hành vi bán cổ phần giả mạo có thể cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) nếu:
- Người bán che giấu sự thật hoặc cung cấp thông tin sai lệch về cổ phần, tình trạng pháp lý của doanh nghiệp, số lượng cổ phần thật;
- Người mua tin tưởng và chuyển tiền với mục đích sở hữu cổ phần;
- Số tiền chiếm đoạt đạt mức theo quy định pháp luật.
Khung hình phạt theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) :
- Chiếm đoạt từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồng, hoặc dưới 2 triệu nhưng có tình tiết tăng nặng: cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù 6 tháng – 3 năm.
- Trường hợp có tổ chức, tính chất chuyên nghiệp, chiếm đoạt 50–200 triệu, tái phạm…: tù 2–7 năm.
- Chiếm đoạt 200–500 triệu hoặc lợi dụng thiên tai, dịch bệnh: tù 7–15 năm.
- Chiếm đoạt từ 500 triệu trở lên: tù 12–20 năm hoặc tù chung thân.
- Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền 10–100 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, hành nghề hoặc tịch thu tài sản.
Ngoài ra hành vi bán cổ phần giả mạo cũng có thể cấu thành tội thao túng thị trường chứng khoán – Điều 211 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017)
Trường hợp việc bán cổ phần giả mạo gắn với hành vi tạo cung – cầu giả, thao túng giá, lan truyền thông tin sai lệch trên thị trường chứng khoán, gây thiệt hại cho nhà đầu tư hoặc thu lợi bất chính, thì có thể bị xử lý theo Điều 211.
- Cá nhân: phạt tiền đến 4 tỷ đồng hoặc phạt tù đến 7 năm, kèm hình phạt bổ sung (phạt tiền, cấm chức vụ, cấm hành nghề).
- Pháp nhân thương mại: phạt tiền đến 10 tỷ đồng, có thể bị đình chỉ hoạt động, cấm kinh doanh hoặc cấm huy động vốn theo luật định.
Người bán cổ phần giả mạo chịu trách nhiệm pháp lý toàn diện, bao gồm dân sự, hành chính, hình sự nhằm bảo vệ quyền lợi của người mua, cổ đông khác và duy trì tính minh bạch trong quản lý cổ phần.
3. Khi phát hiện cổ phần được bán là giả mạo, người mua cần thực hiện những bước nào trước tiên?
Khi nghi ngờ hoặc phát hiện cổ phần mà mình mua là giả mạo, việc hành động kịp thời và đúng trình tự pháp lý là vô cùng quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp và hạn chế thiệt hại. Người mua nên thực hiện các bước sau:
- Ngừng giao dịch và thu thập chứng cứ
+ Dừng ngay việc chuyển tiền hoặc nhận cổ phần.
+ Thu thập tất cả hợp đồng, giấy tờ, email, tin nhắn, hóa đơn, chứng từ chuyển tiền liên quan đến giao dịch.
+ Sao lưu và bảo quản mọi tài liệu, thông tin liên quan để làm cơ sở pháp lý. -
Xác minh thông tin cổ phần và công ty
- Kiểm tra số lượng cổ phần, loại cổ phần và tình trạng pháp lý tại công ty phát hành.
- Đối chiếu thông tin với sổ đăng ký cổ đông, cổ phiếu và Điều lệ công ty để xác nhận cổ phần có thật hay không.
-
Thông báo cho công ty
+ Gửi thông báo bằng văn bản đến Hội đồng quản trị hoặc Ban giám đốc công ty về khả năng cổ phần giả mạo.
+ Yêu cầu công ty xác minh và ghi nhận thông tin để tránh thiệt hại cho các cổ đông khác. -
Tư vấn pháp lý và đánh giá rủi ro
+ Liên hệ luật sư hoặc tổ chức tư vấn pháp lý để được hướng dẫn các bước xử lý hợp pháp.
+ Đánh giá trách nhiệm của bên bán, các biện pháp khắc phục và khả năng yêu cầu bồi thường. -
Khởi kiện hoặc tố cáo nếu cần thiết
- Nếu xác định cổ phần bị bán là giả mạo, có thể:
+ Khởi kiện dân sự để yêu cầu bồi thường thiệt hại;
+ Báo cáo cơ quan công an hoặc tố cáo hình sự nếu có dấu hiệu lừa đảo, làm giả hồ sơ, chiếm đoạt tài sản.
Việc phát hiện và xử lý kịp thời cổ phần giả mạo không chỉ giúp người mua bảo vệ quyền lợi hợp pháp, mà còn ngăn ngừa rủi ro pháp lý và tranh chấp phát sinh sau này. Thực hiện đúng trình tự pháp luật và có sự tư vấn từ luật sư sẽ giúp người mua đảm bảo quyền lợi tối đa và tăng khả năng thu hồi thiệt hại.
4. Hành vi bán cổ phần được bán là giả mạo bị xử phạt như thế nào?
Hành vi bán cổ phần giả mạo (cổ phần không tồn tại, hồ sơ giả, thông tin sai lệch nhằm chiếm đoạt tiền của người mua) là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng và có thể bị xử lý hình sự, cụ thể:
- Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Nếu người bán dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tiền của người mua, thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
Mức hình phạt phụ thuộc vào giá trị tài sản chiếm đoạt và tính chất hành vi, từ:
- Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù 06 tháng – 03 năm;
- Nặng nhất có thể đến tù chung thân, kèm các hình phạt bổ sung như phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, hành nghề, tịch thu tài sản.
- Trường hợp có yếu tố thị trường chứng khoán
Nếu hành vi bán cổ phần giả mạo gắn với việc tạo cung – cầu giả tạo, thao túng giá, làm sai lệch thông tin chứng khoán, gây thiệt hại cho nhà đầu tư, thì còn có thể bị xử lý theo Điều 211 về tội thao túng thị trường chứng khoán của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), với:
- Phạt tiền từ 500 triệu đến 2 tỷ đồng hoặc phạt tù 06 tháng – 03 năm;
- Trường hợp tăng nặng: phạt tiền đến 4 tỷ đồng hoặc phạt tù 02 – 07 năm;
- Pháp nhân thương mại có thể bị phạt tiền đến 10 tỷ đồng, thậm chí đình chỉ hoạt động vĩnh viễn.
Hành vi bán cổ phần giả mạo không chỉ làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường dân sự mà còn có nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự rất nghiêm khắc theo Điều 174; nếu có yếu tố thao túng, gây ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán thì còn có thể đồng thời bị xử lý theo Điều 211 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến cổ phần được bán là giả mạo
Trong thực tế kinh doanh, việc mua bán cổ phần giả mạo là rủi ro pháp lý phổ biến, có thể dẫn đến thiệt hại về tài chính, tranh chấp giữa các bên và ảnh hưởng đến uy tín công ty. Phần này tổng hợp các câu hỏi thường gặp và hướng dẫn cách xử lý theo pháp luật, giúp cổ đông, nhà đầu tư và doanh nghiệp nhận biết, phòng ngừa và xử lý kịp thời các rủi ro liên quan đến cổ phần giả mạo.

1. Giao dịch mua bán cổ phần được bán là giả mạo có bị tuyên vô hiệu không?
Theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015, nếu người mua bị lừa dối về quyền sở hữu cổ phần hoặc tình trạng pháp lý của công ty, giao dịch mua bán cổ phần giả mạo có thể bị tuyên là vô hiệu.
Như vậy, bất kỳ giao dịch mua bán cổ phần nào mà cổ phần được xác định là giả mạo đều không có hiệu lực pháp lý và người mua có quyền yêu cầu Tòa án tuyên giao dịch vô hiệu và bồi thường thiệt hại.
2. Người mua cổ phần được bán là giả mạo có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại không?
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, khi quyền sở hữu hoặc quyền, lợi ích hợp pháp đối với tài sản bị xâm phạm, người bị thiệt hại có quyền yêu cầu bồi thường.
Điều 170 Bộ luật Dân sự 2015: Chủ sở hữu hoặc chủ thể có quyền đối với tài sản có quyền yêu cầu người có hành vi xâm phạm quyền sở hữu hoặc quyền khác đối với tài sản bồi thường thiệt hại.
Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015: Người gây thiệt hại do xâm phạm tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, trừ các trường hợp bất khả kháng hoặc lỗi thuộc về bên bị thiệt hại.
- Áp dụng đối với cổ phần giả mạo:
+ Người mua bị xâm phạm quyền sở hữu cổ phần hợp pháp do giao dịch cổ phần giả mạo.
+ Người bán hoặc bên liên quan gây thiệt hại phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế và lợi ích bị mất cho người mua.
- Cách thức yêu cầu bồi thường
+ Người mua có thể yêu cầu trực tiếp người bán bồi thường hoặc khởi kiện ra Tòa án để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Người mua cổ phần giả mạo có đầy đủ quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Bộ luật Dân sự 2015, nhằm khôi phục quyền lợi hợp pháp bị xâm phạm.
3. Trường hợp người bán cổ phần giả mạo không phải là cổ đông công ty thì xử lý ra sao?
Khi người bán cổ phần giả mạo không phải là cổ đông hợp pháp, pháp luật vẫn xác định rõ trách nhiệm pháp lý để bảo vệ quyền lợi của người mua và công ty:
- Trách nhiệm dân sự:
+ Người bán phải bồi thường toàn bộ thiệt hại cho người mua theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015.
+ Bao gồm tiền đã trả, lợi ích bị mất và các chi phí hợp lý phát sinh từ giao dịch.
- Trách nhiệm hành chính:
+ Theo khoản 3 Điều 46 Nghị định 122/2021/NĐ-CP (vi phạm về thành lập doanh nghiệp), hành vi cố ý định giá tài sản góp vốn không đúng giá trị có thể bị: Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.
- Trách nhiệm hình sự:
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Căn cứ Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), nếu người bán sử dụng thủ đoạn gian dối (cung cấp thông tin sai lệch về cổ phần, tình trạng pháp lý doanh nghiệp, số lượng cổ phần…) để người mua tin tưởng giao tiền, nhằm chiếm đoạt tài sản thì có thể bị xử lý hình sự.
- Khung hình phạt từ cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm;
- Trường hợp có tình tiết tăng nặng (có tổ chức, tính chất chuyên nghiệp, giá trị chiếm đoạt lớn…) có thể bị phạt tù đến 20 năm hoặc tù chung thân, kèm các hình phạt bổ sung theo luật định.
Tội thao túng thị trường chứng khoán
Theo Điều 211 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), nếu việc bán cổ phần giả mạo gắn với hành vi tạo cung – cầu giả, thao túng giá chứng khoán, lan truyền thông tin sai lệch nhằm thu lợi bất chính hoặc gây thiệt hại cho nhà đầu tư thì:
- Cá nhân có thể bị phạt tiền đến 4 tỷ đồng hoặc phạt tù đến 07 năm, kèm hình phạt bổ sung;
- Pháp nhân thương mại có thể bị phạt tiền đến 10 tỷ đồng, thậm chí đình chỉ hoạt động hoặc bị cấm kinh doanh, cấm huy động vốn theo quy định.
Như vậy, ngay cả khi người bán không phải là cổ đông hợp pháp, họ vẫn phải chịu trách nhiệm đầy đủ về dân sự, hành chính và hình sự, đồng thời người mua được bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
4. Trong trường hợp có nhiều người cùng mua cổ phần được bán là giả mạo, việc giải quyết quyền lợi được thực hiện thế nào?
Khi nhiều người cùng mua cổ phần giả mạo từ cùng một người bán, pháp luật quy định giải quyết quyền lợi theo các nguyên tắc sau:
- Giao dịch vô hiệu với tất cả các bên mua:
Theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch mua cổ phần được xác lập do bị lừa dối có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố vô hiệu. Việc người bán cố ý cung cấp thông tin sai lệch về chủ thể, tình trạng pháp lý hoặc đối tượng cổ phần làm cho người mua hiểu sai và giao kết giao dịch là căn cứ xác định giao dịch vô hiệu đối với tất cả các bên mua.
- Xác định trách nhiệm bồi thường:
+ Người bán chịu trách nhiệm bồi thường cho từng người mua theo giá trị thực tế mà họ đã trả và thiệt hại phát sinh do bị lừa dối.
+ Nếu số tiền hoặc tài sản không đủ bồi thường cho tất cả, việc phân chia căn cứ vào tỷ lệ thiệt hại thực tế của từng người.
- Thủ tục giải quyết:
+ Các bên có thể thỏa thuận bồi thường trực tiếp.
+ Nếu không thỏa thuận được, mỗi người mua có thể khởi kiện ra Tòa án yêu cầu bồi thường phần thiệt hại tương ứng.
Như vậy, khi nhiều người cùng mua cổ phần giả mạo, quyền lợi của từng người được bảo vệ theo tỷ lệ thiệt hại thực tế, và người bán chịu trách nhiệm đầy đủ với mọi bên mua.
5. Việc công chứng, chứng thực hợp đồng chuyển nhượng có ngăn chặn được rủi ro mua phải cổ phần giả mạo không?
Công chứng, chứng thực hợp đồng chỉ xác nhận tính hợp pháp về hình thức của giao dịch, xác nhận chữ ký và năng lực pháp luật của các bên. Không đảm bảo rằng cổ phần được chuyển nhượng là hợp pháp hay tồn tại thực tế.
Vì vậy, người mua vẫn có thể rủi ro mua phải cổ phần giả mạo nếu không tự kiểm tra:
- Tình trạng pháp lý cổ phần: Kiểm tra sổ đăng ký cổ đông, cổ phiếu và quyết định phát hành.
- Tình trạng công ty: Xác minh quyền sở hữu, quyền hạn cổ đông và quy định trong Điều lệ công ty.
- Thông tin từ cơ quan quản lý: Cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc Ủy ban Chứng khoán nhà nước.
Công chứng, chứng thực không thay thế được việc thẩm định pháp lý cổ phần, nhưng vẫn là bước bảo vệ hình thức hợp pháp của hợp đồng. Người mua cần kết hợp với thẩm định pháp lý và xác minh cổ phần để hạn chế rủi ro.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về cổ phần được bán là giả mạo
Trong quá trình thực hiện giao dịch cổ phần, đặc biệt khi có dấu hiệu cổ phần được bán là giả mạo, việc được luật sư NPLAW tư vấn kịp thời sẽ giúp doanh nghiệp và cá nhân:
- Hiểu rõ quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên, hạn chế rủi ro và tranh chấp phát sinh từ giao dịch cổ phần giả mạo.
- Xác định trách nhiệm pháp lý khi quyền lợi bị xâm phạm hoặc một bên không thực hiện nghĩa vụ dẫn đến thiệt hại.
- Soạn thảo, rà soát hợp đồng chuyển nhượng đúng quy định pháp luật, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và giảm thiểu rủi ro pháp lý trong mọi tình huống tranh chấp.
- Hướng dẫn các biện pháp khắc phục hậu quả: yêu cầu bồi thường, khởi kiện tuyên giao dịch vô hiệu, đảm bảo quyền lợi của người mua cổ phần hợp pháp.
Trên đây là thông tin tham khảo về cổ phần được bán là giả mạo. Để được tư vấn chi tiết cho trường hợp cụ thể, Quý khách vui lòng liên hệ Hãng luật NPLAW để được hỗ trợ ngay.