Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, thị trường Việt Nam ngày càng mở cửa đón nhận nhiều loại thực phẩm nhập khẩu từ khắp nơi trên thế giới. Tuy nhiên, đi cùng với đó là những thách thức lớn trong việc kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Việc chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu không chỉ là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng mà còn là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật về an toàn thực phẩm, xuất nhập khẩu và bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, thị trường Việt Nam ngày càng mở cửa đón nhận nhiều loại thực phẩm nhập khẩu từ khắp nơi trên thế giới. Tuy nhiên, đi cùng với đó là những thách thức lớn trong việc kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Việc chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu không chỉ là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng mà còn là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật về an toàn thực phẩm, xuất nhập khẩu và bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.
I. Thực trạng liên quan đến chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu
Trong những năm gần đây, Việt Nam trở thành một trong những thị trường tiêu thụ thực phẩm nhập khẩu lớn tại khu vực Đông Nam Á. Các sản phẩm thực phẩm có xuất xứ từ Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Trung Quốc... ngày càng phổ biến trong hệ thống siêu thị, cửa hàng tiện lợi và cả chợ truyền thống. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc chứng minh nguồn gốc xuất xứ thực phẩm nhập khẩu còn nhiều bất cập, gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý lẫn doanh nghiệp.
Một bộ phận không nhỏ doanh nghiệp nhập khẩu chưa thực hiện đúng quy định về truy xuất nguồn gốc. Nhiều lô hàng thực phẩm nhập khẩu không có giấy chứng nhận xuất xứ rõ ràng (C/O), giấy chứng nhận kiểm dịch, hoặc thiếu hồ sơ kiểm định chất lượng tại nước xuất khẩu. Thậm chí, có trường hợp doanh nghiệp làm giả, tẩy xoá hoặc sử dụng chứng từ không hợp lệ để thông quan hàng hóa. Điều này dẫn đến rủi ro cao về an toàn thực phẩm và gian lận thương mại.
Về phía cơ quan chức năng, công tác kiểm tra, giám sát vẫn còn hạn chế về nhân lực và kỹ thuật, đặc biệt trong khâu xác minh nguồn gốc thực phẩm từ nước ngoài. Một số sản phẩm khi nhập khẩu chỉ được kiểm tra định tính hoặc ngẫu nhiên, trong khi việc kiểm nghiệm, phân tích chuyên sâu đòi hỏi chi phí và thời gian lớn. Chính vì vậy, vẫn tồn tại tình trạng thực phẩm nhập khẩu không rõ nguồn gốc, kém chất lượng, thậm chí vi phạm quy định an toàn thực phẩm nhưng vẫn lưu hành trên thị trường.

Thực tế trên không chỉ gây mất niềm tin của người tiêu dùng mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của các doanh nghiệp làm ăn chân chính. Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA), yêu cầu về minh bạch nguồn gốc hàng hóa trở thành điều kiện bắt buộc để hàng hóa được lưu thông hợp pháp. Việc không tuân thủ quy định về chứng minh nguồn gốc có thể dẫn đến xử phạt vi phạm hành chính, bị đình chỉ lưu hành sản phẩm, hoặc thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.
II. Quy định của pháp luật liên quan đến chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu
Trong bối cảnh Việt Nam tăng cường quản lý chất lượng thực phẩm nhập khẩu, việc chứng minh nguồn gốc hàng hóa trở thành một yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp nhập khẩu. Quy định pháp luật hiện hành không chỉ nhằm đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng mà còn tăng cường minh bạch thương mại, chống gian lận xuất xứ và bảo vệ uy tín doanh nghiệp chân chính. Để hiểu rõ hơn, cần xem xét một số nội dung cơ bản sau:
1. Chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu là gì?
Chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu là quá trình xác định, cung cấp và kiểm chứng các thông tin về xuất xứ, nơi sản xuất, cơ sở chế biến, và hành trình lưu thông của thực phẩm từ nước ngoài đến Việt Nam.
Mục đích của hoạt động này là để cơ quan có thẩm quyền đảm bảo rằng sản phẩm được nhập khẩu hợp pháp, đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất được nguồn gốc và không vi phạm quy định về sở hữu trí tuệ hoặc gian lận thương mại.
2. Chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu cần những loại giấy tờ nào?
Theo quy định tại Luật An toàn thực phẩm năm 2010 (Điều 38), thực phẩm nhập khẩu phải tuân thủ các điều kiện tương ứng quy định tại Chương III của Luật này và phải có các giấy tờ chứng minh nguồn gốc sau đây:
- Phải được đăng ký bản công bố hợp quy tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền trước khi nhập khẩu;
- Phải được cấp “Thông báo kết quả xác nhận thực phẩm đạt yêu cầu nhập khẩu” đối với từng lô hàng của cơ quan kiểm tra được chỉ định theo quy định của Bộ trưởng Bộ quản lý ngành.
- Thực phẩm chức năng, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng, thực phẩm biến đổi gen, thực phẩm đã qua chiếu xạ phải có giấy chứng nhận lưu hành tự do hoặc giấy chứng nhận y tế theo quy định của Chính phủ.
3. Pháp luật Việt Nam quy định cụ thể thế nào về việc chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu?
Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định rõ trách nhiệm của tổ chức, cá nhân nhập khẩu thực phẩm trong việc chứng minh nguồn gốc và đảm bảo an toàn sản phẩm, thể hiện qua các văn bản chủ yếu sau:
- Luật An toàn thực phẩm năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2018): Điều 38 quy định về điều kiện bảo đảm an toàn đối với thực phẩm nhập khẩu.
- Nghị định số 15/2018/NĐ-CP quy định kiểm tra nhà nước đối với thực phẩm nhập khẩu như: Yêu cầu đối với sản phẩm động vật trên cạn, sản phẩm động vật thủy sản, sản phẩm thực vật dùng làm thực phẩm nhập khẩu (Điều 14); Trình tự kiểm tra thực phẩm nhập khẩu (Điều 19);..
- Nghị định số 115/2018/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP: Điều 19 quy định xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi vi phạm quy định về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với thực phẩm nhập khẩu/
III. Giải đáp các thắc mắc về chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu
Thực tế cho thấy, trong quá trình nhập khẩu và lưu hành thực phẩm tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp và cá nhân vẫn còn nhầm lẫn hoặc chưa hiểu rõ về quy định pháp luật liên quan đến việc chứng minh nguồn gốc. Dưới đây là những thắc mắc phổ biến và phần giải đáp dựa trên các quy định hiện hành:

1. Thời hạn lưu giữ hồ sơ chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu được quy định như thế nào?
Căn cứ theo khoản 2 Điều 7 Thông tư 25/2019/TT-BYT, thời gian lưu trữ và duy trì hệ thống dữ liệu thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm thực phẩm của cơ sở tối thiểu là 12 (mười hai) tháng kể từ ngày hết hạn sử dụng của lô sản phẩm.
Trong 24 tháng kể từ ngày sản xuất lô sản phẩm đối với dụng cụ, vật liệu chứa đựng, tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và sản phẩm thực phẩm không yêu cầu bắt buộc ghi hạn sử dụng.
2. Trong trường hợp nhập khẩu thực phẩm qua nhiều nước trung gian, chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu được thực hiện thế nào?
Khi hàng hóa được vận chuyển qua nhiều quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trung gian, doanh nghiệp nhập khẩu phải chứng minh được xuất xứ ban đầu của thực phẩm, không chỉ nước trung chuyển.
Theo quy định tại Thông tư 05/2018/TT-BCT (về xuất xứ hàng hóa), doanh nghiệp phải cung cấp C/O mẫu phù hợp (ví dụ: mẫu E, D, EUR.1...) do nước xuất khẩu đầu tiên cấp. Nếu có trung chuyển, cần bổ sung chứng từ vận tải thể hiện lộ trình vận chuyển, chứng nhận lưu kho hoặc chuyển tải hợp pháp.
Cơ quan hải quan Việt Nam sẽ căn cứ vào toàn bộ hồ sơ vận đơn, hóa đơn và giấy chứng nhận xuất xứ để xác định nguồn gốc thực tế của thực phẩm nhập khẩu.
3. Nếu phát hiện giấy chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu là giả mạo thì bị xử lý thế nào?
Theo Khoản 2 Điều 19 Nghị định số 115/2018/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP, hành vi giả mạo giấy chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu có thể bị xử phạt hành chính như sau:
Phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với một trong các hành vi:
- Sửa chữa, tẩy xóa làm sai lệch nội dung bản tự công bố sản phẩm, bản công bố sản phẩm, Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm, Thông báo kết quả xác nhận thực phẩm đạt yêu cầu nhập khẩu, Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm (Chứng thư), Giấy chứng nhận lưu hành tự do và các loại giấy tờ, tài liệu khác;
- Cung cấp thông tin, sử dụng tài liệu không đúng sự thật về lô hàng, mặt hàng nhập khẩu để được áp dụng phương thức kiểm tra giảm hoặc miễn kiểm tra về an toàn thực phẩm hoặc để chuyển từ phương thức kiểm tra chặt sang phương thức kiểm tra thông thường;
- Đưa ra lưu thông trên thị trường lô hàng, mặt hàng thực phẩm, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm thuộc đối tượng phải được cấp “Thông báo kết quả xác nhận thực phẩm đạt yêu cầu nhập khẩu” trước khi thông quan mà không thực hiện theo quy định của pháp luật.
4. Có trường hợp nào thực phẩm nhập khẩu được miễn chứng minh nguồn gốc không?
Một số trường hợp đặc biệt được miễn hoặc đơn giản hóa thủ tục chứng minh nguồn gốc liên quan đến kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu theo Điều 13 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 85/2019/NĐ-CP bao gồm:
- Sản phẩm đã được cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm.
- Sản phẩm nhập khẩu dùng cho cá nhân của đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao.
- Sản phẩm quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển, tạm nhập, tái xuất, gửi kho ngoại quan.
- Sản phẩm là mẫu thử nghiệm hoặc nghiên cứu có số lượng phù hợp với mục đích thử nghiệm hoặc nghiên cứu có xác nhận của tổ chức, cá nhân.
- Sản phẩm sử dụng để trưng bày hội chợ, triển lãm.
- Sản phẩm, nguyên liệu sản xuất, nhập khẩu chỉ dùng để sản xuất, gia công hàng xuất khẩu hoặc phục vụ cho việc sản xuất nội bộ của tổ chức, cá nhân không tiêu thụ tại thị trường trong nước.
- Sản phẩm tạm nhập khẩu để bán tại cửa hàng miễn thuế.
- Hàng hóa nhập khẩu phục vụ yêu cầu khẩn cấp theo chỉ đạo của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ.
5. Trách nhiệm chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu thuộc về nhà xuất khẩu hay nhà nhập khẩu?
Nhà nhập khẩu phải chịu trách nhiệm chính trong việc chứng minh nguồn gốc, xuất xứ và an toàn của thực phẩm khi đưa vào Việt Nam.
Nhà xuất khẩu chỉ có trách nhiệm cung cấp giấy tờ, chứng nhận cần thiết (như C/O, Health Certificate, COA...) theo yêu cầu của bên nhập khẩu.
Khi có tranh chấp hoặc vi phạm, nhà nhập khẩu là đối tượng bị xử lý trước tiên, vì họ là chủ thể thực hiện thủ tục hải quan và đưa sản phẩm vào thị trường Việt Nam.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu
Trong bối cảnh pháp luật về an toàn thực phẩm và xuất nhập khẩu ngày càng chặt chẽ, doanh nghiệp cần sự hỗ trợ từ đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp để đảm bảo tuân thủ đúng quy định và hạn chế rủi ro pháp lý. Các dịch vụ tư vấn thường bao gồm:
- Tư vấn quy định pháp luật hiện hành về chứng minh nguồn gốc, xuất xứ và an toàn thực phẩm nhập khẩu;
- Hỗ trợ soạn thảo, kiểm tra, hoàn thiện hồ sơ nhập khẩu (C/O, COA, Health Certificate, bản công bố sản phẩm...);
- Đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan hải quan, cơ quan kiểm tra an toàn thực phẩm khi phát sinh vướng mắc;
- Tư vấn xử lý tình huống vi phạm, bao gồm khiếu nại, xin miễn giảm xử phạt hoặc khắc phục hậu quả hành chính;
- Đào tạo, tập huấn nội bộ cho doanh nghiệp về quy trình truy xuất và chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu.
Trường hợp Quý Khách hàng còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến chứng minh nguồn gốc thực phẩm nhập khẩu hoặc các vấn đề pháp lý khác thì hãy liên hệ ngay cho NPLaw để được đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết.