Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp Việt Nam có xu hướng mở rộng quan hệ với đối tác nước ngoài nhằm tận dụng nguồn lực, công nghệ và thị trường. Việc ký kết thỏa thuận hợp tác không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn góp phần thúc đẩy chuyển giao tri thức, nâng cao năng lực cạnh tranh. Vì vậy, việc tìm hiểu và thực hiện đúng quy định pháp luật về thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp Việt Nam có xu hướng mở rộng quan hệ với đối tác nước ngoài nhằm tận dụng nguồn lực, công nghệ và thị trường. Việc ký kết thỏa thuận hợp tác không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn góp phần thúc đẩy chuyển giao tri thức, nâng cao năng lực cạnh tranh. Vì vậy, việc tìm hiểu và thực hiện đúng quy định pháp luật về thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay.
I. Giới thiệu về thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài trong giai đoạn hiện nay
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp Việt Nam có xu hướng mở rộng quan hệ hợp tác với các đối tác nước ngoài nhằm tận dụng nguồn vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý và thị trường. Việc ký kết thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế trong nước.
1. Khái niệm về thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài
Thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài là văn bản thể hiện sự thống nhất ý chí giữa các bên, trong đó có ít nhất một bên là tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài, nhằm thiết lập quan hệ hợp tác trong các lĩnh vực như đầu tư, thương mại, nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ.
Khác với hợp đồng kinh tế thông thường, thỏa thuận hợp tác thường mang tính khung, xác định các nguyên tắc cơ bản, phạm vi, mục tiêu, quyền và nghĩa vụ của các bên trước khi tiến tới các hợp đồng chi tiết. Nội dung thỏa thuận thường bao gồm: mục tiêu hợp tác, thời hạn, cam kết về bảo mật thông tin, chia sẻ lợi ích và cơ chế giải quyết tranh chấp.
2. Ví dụ về vấn đề liên quan đến thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài thực tế
Trong những năm gần đây, Samsung – tập đoàn công nghệ hàng đầu của Hàn Quốc – đã ký nhiều thỏa thuận hợp tác chiến lược với Chính phủ Việt Nam và các địa phương như Bắc Ninh, Thái Nguyên, TP. Hồ Chí Minh. Các thỏa thuận này tập trung vào đầu tư sản xuất, đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ.
Nội dung hợp tác cụ thể là Samsung cam kết đầu tư lâu dài tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký hơn 20 tỷ USD, tập trung vào lĩnh vực điện tử, công nghệ cao và nghiên cứu – phát triển (R&D). Việt Nam cam kết tạo điều kiện thuận lợi về hạ tầng, chính sách thuế và môi trường đầu tư để doanh nghiệp hoạt động ổn định. Từ đó, hai bên phối hợp triển khai chương trình đào tạo kỹ sư Việt Nam, hỗ trợ doanh nghiệp Việt tham gia vào chuỗi cung ứng của Samsung, nâng cao năng lực sản xuất trong nước.
Việc thoả thuận hợp tác này đã đem lại kết quả trên thực tế, cụ thể: Samsung hiện là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam, đóng góp khoảng 20% kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Hàng chục doanh nghiệp Việt đã trở thành nhà cung ứng cấp 1 và cấp 2 của Samsung, góp phần thúc đẩy công nghiệp phụ trợ phát triển mạnh mẽ. Nhiều kỹ sư Việt Nam được đào tạo theo tiêu chuẩn quốc tế, tạo nền tảng cho ngành công nghệ cao trong tương lai.
Điều này thể hiện rõ hiệu quả của các thỏa thuận hợp tác quốc tế, không chỉ về kinh tế mà còn về chuyển giao tri thức, công nghệ và phát triển nguồn nhân lực.
3. Tại sao cần thực hiện thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài
Việc thực hiện thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài là cần thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay vì mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp và nền kinh tế quốc gia. Trước hết, hợp tác với đối tác nước ngoài giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận nguồn vốn, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản lý tiên tiến, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả sản xuất – kinh doanh.
Thứ hai, thông qua thỏa thuận hợp tác, doanh nghiệp có thể mở rộng thị trường xuất khẩu, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời nâng cao uy tín và vị thế trên trường quốc tế.
Bên cạnh đó, việc ký kết thỏa thuận hợp tác còn góp phần thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam.
Như vậy, thực hiện thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài không chỉ mang lại lợi ích riêng cho doanh nghiệp mà còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình hội nhập và phát triển kinh tế quốc gia.
II. Quy định pháp luật liên quan đến thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài

Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc ký kết thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài ngày càng phổ biến và quan trọng. Để bảo đảm tính hợp pháp và quyền lợi các bên, các thỏa thuận này phải tuân thủ pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế có liên quan. Hiện nay, Bộ luật Dân sự, Luật Đầu tư, Luật Thương mại, Luật Doanh nghiệp cùng các văn bản hướng dẫn đã quy định rõ về hoạt động hợp tác, tạo khung pháp lý minh bạch và an toàn cho doanh nghiệp trong quan hệ hợp tác quốc tế.
1. Quy định cần lưu ý liên quan đến thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc ký kết thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài mang lại nhiều cơ hội phát triển, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro pháp lý nếu các bên không nắm rõ quy định của pháp luật Việt Nam. Do đó, khi thực hiện loại hình hợp tác này, cần đặc biệt chú ý đến một số quy định sau:
- Bộ luật Dân sự 2015
+ Theo quy định tại Điều 3 và Điều 385 – 400 BLDS 2015 và Điều 401 Bộ Luật này (được hướng dẫn bởi Điều 22 Nghị định 21/2021/NĐ-CP) quy định nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận, miễn là không vi phạm điều cấm của luật và đạo đức xã hội. Đồng thời tại Điều 683 BLDS 2015 quy định về luật áp dụng đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài, theo đó các bên có quyền thỏa thuận lựa chọn pháp luật điều chỉnh, nếu không có thỏa thuận thì pháp luật nơi thực hiện hợp đồng được áp dụng.
+ Điều này bảo đảm tính linh hoạt cho các bên trong việc lựa chọn cơ chế pháp lý phù hợp, nhưng cũng đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải hiểu rõ hệ thống pháp luật của nước đối tác để tránh bất lợi khi xảy ra tranh chấp.
- Luật Thương mại 2005
+ Tại Điều 5 Luật Thương mại 2005 quy định về việc áp dụng pháp luật thương mại trong hoạt động có yếu tố nước ngoài và Điều 27 – 30 điều chỉnh về hợp đồng mua bán hàng hóa và dịch vụ với thương nhân nước ngoài, bao gồm hình thức hợp đồng, ngôn ngữ, và nguyên tắc thực hiện.
- Luật Đầu tư năm 2020 (sửa đổi, bổ sung 2022)
+ Điều 27 quy định về hình thức đầu tư theo hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) giữa nhà đầu tư trong nước và nước ngoài.
+ Điều 38 (được sửa đổi ở khoản 14 Điều 6 Luật Đấu thầu, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, Luật Hải quan, Luật Thuế giá trị gia tăng, Luật thuế xuất khẩu, nhập khẩu, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư công, Luật quản lý, sử dụng tài sản công năm 2025) quy định về thủ tục đăng ký đầu tư, cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với dự án có vốn nước ngoài. Đối với hợp tác có yếu tố đầu tư, các bên phải tuân thủ thủ tục đăng ký, đảm bảo dự án được cơ quan nhà nước chấp thuận trước khi triển khai. Việc không thực hiện đúng quy định có thể khiến hợp đồng bị coi là vô hiệu.
- Các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
+ Một số điều ước như Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA), CPTPP, Hiệp định bảo hộ đầu tư Việt Nam – Hàn Quốc (BIT). Các điều ước này giúp bảo đảm quyền lợi cho doanh nghiệp Việt Nam khi hợp tác với đối tác thuộc các nước thành viên, đồng thời đặt ra tiêu chuẩn cao hơn về minh bạch, bảo vệ nhà đầu tư và giải quyết tranh chấp quốc tế.
Các quy định pháp luật liên quan đến thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài không chỉ đóng vai trò định hướng và bảo vệ quyền lợi cho các bên, mà còn tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, minh bạch giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động hơn trong tiến trình hội nhập và phát triển quốc tế.
2. Điều kiện để được áp dụng thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài
Để một thỏa thuận hợp tác giữa tổ chức, doanh nghiệp Việt Nam và đối tác nước ngoài được pháp luật công nhận và có hiệu lực thi hành, các bên phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý cơ bản theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Những điều kiện này nhằm đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch và khả năng thực thi của thỏa thuận trong thực tế.
- Các bên tham gia phải có tư cách pháp lý hợp lệ
+ Điều 117 và Điều 401 Bộ luật Dân sự năm 2015 (được hướng dẫn bởi Điều 22 Nghị định 21/2021/NĐ-CP): Giao dịch dân sự (bao gồm hợp đồng, thỏa thuận hợp tác) có hiệu lực khi “chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch được xác lập”.
- Mục tiêu và nội dung hợp tác phải phù hợp với pháp luật Việt Nam
+ Điều 123 và Điều 407 Bộ luật Dân sự 2015: Giao dịch dân sự vô hiệu nếu “mục đích và nội dung vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.”
+ Điều 6 Luật Đầu tư 2020 (được hướng dẫn bởi Điều 10 Nghị định 31/2021/NĐ-CP): Cấm các hoạt động đầu tư, kinh doanh trong các lĩnh vực như ma túy, vũ khí, mại dâm, mua bán người, phá hoại môi trường…
+ Điều 5 Luật Thương mại 2005: Các hoạt động thương mại có yếu tố nước ngoài phải tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế liên quan.
- Phải được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận trong một số trường hợp, theo quy định tại Điều 37 Luật Đầu tư 2020, dự án đầu tư có vốn nước ngoài phải được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp được xác định rõ ràng, theo đó với quy định tại Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có quyền thỏa thuận lựa chọn pháp luật điều chỉnh hợp đồng có yếu tố nước ngoài. Và tại Điều 14, Điều 15 Luật Trọng tài thương mại 2010 cho phép các bên lựa chọn trọng tài trong nước hoặc quốc tế để giải quyết tranh chấp.
Việc tuân thủ đầy đủ các điều kiện này không chỉ bảo đảm thỏa thuận được pháp luật công nhận và bảo vệ, mà còn giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động phòng ngừa rủi ro pháp lý, tạo nền tảng cho hợp tác quốc tế bền vững và hiệu quả.
3. Các biện pháp xử lý vi phạm liên quan thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài

Trong quá trình thực hiện thỏa thuận hợp tác quốc tế, việc phát sinh vi phạm là điều khó tránh khỏi do sự khác biệt về pháp luật, tập quán thương mại, ngôn ngữ, văn hóa kinh doanh và cách hiểu hợp đồng giữa các bên. Chính vì vậy, việc xử lý vi phạm không chỉ mang tính pháp lý đơn thuần, mà còn phản ánh trình độ quản trị rủi ro và năng lực hội nhập của doanh nghiệp Việt Nam.
Từ góc độ pháp luật và thực tiễn, có thể bình luận về các biện pháp xử lý vi phạm trong thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài như sau:
- Biện pháp thương lượng và hòa giải – cơ chế mềm dẻo nhưng hiệu quả ban đầu. Theo quy định tại Điều 9 và Điều 38 Luật Trọng tài Thương mại 2010, các bên có thể tự do lựa chọn phương thức hòa giải để giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng thương mại. Trong thực tế, thương lượng và hòa giải là bước đầu tiên và phổ biến nhất khi xảy ra vi phạm thỏa thuận hợp tác.
- Biện pháp phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại – công cụ ràng buộc trong hợp đồng. Tại Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 và từ Điều 300 đến Điều 302 Luật Thương mại 2005 quy định về phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại trong hợp đồng thương mại. Mức phạt vi phạm theo Điều 301 Luật Thương mại 2005 không vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ trường hợp pháp luật hoặc điều ước quốc tế có quy định khác.
- Biện pháp tạm ngừng, đình chỉ hoặc chấm dứt thỏa thuận hợp tác, cụ thể tại Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015 quy định quyền đơn phương chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ và Điều 310 Luật Thương mại 2005 cho phép thương nhân được đình chỉ hoặc hủy bỏ hợp đồng nếu bên kia vi phạm cơ bản.
- Biện pháp giải quyết tranh chấp bằng trọng tài hoặc tòa án – cơ chế pháp lý cuối cùng. Các bên được phép lựa chọn Tòa án hoặc Trọng tài quốc tế để giải quyết khi có tranh chấp phát sinh, vấn đề này được ghi nhận tại Điều 317 Luật Thương mại 2005, Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015.
Từ góc nhìn bình luận, có thể thấy rằng hệ thống pháp luật Việt Nam đã tương đối đầy đủ trong việc điều chỉnh và xử lý vi phạm đối với thỏa thuận hợp tác có yếu tố nước ngoài. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không nằm ở thiếu quy định, mà ở khả năng áp dụng linh hoạt, hiểu biết pháp lý của doanh nghiệp và kỹ năng đàm phán quốc tế.
III. Giải đáp các thắc mắc liên quan thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài
Trong quá trình hợp tác với đối tác nước ngoài, doanh nghiệp thường gặp nhiều vướng mắc về quy định pháp luật, điều kiện thực hiện và cách xử lý khi xảy ra vi phạm hoặc tranh chấp. Việc hiểu rõ các vấn đề này giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong quan hệ hợp tác quốc tế.

1. Trong những trường hợp nào thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài có thể bị vô hiệu?
Thỏa thuận hợp tác quốc tế không phải lúc nào cũng được pháp luật công nhận, bởi tính hợp pháp và hiệu lực của nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố liên quan đến chủ thể, nội dung, hình thức và thủ tục pháp lý.
- Chủ thể không có năng lực pháp lý
+ Căn cứ Điều 117, 118, 401 và Điều 407 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự (bao gồm hợp đồng hợp tác) sẽ vô hiệu nếu một bên không có năng lực pháp luật hoặc năng lực hành vi dân sự phù hợp. Trong hợp tác quốc tế, việc xác minh tư cách pháp lý của đối tác nước ngoài là cực kỳ quan trọng, vì nếu không, doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp rủi ro mất vốn hoặc không thể thực thi hợp đồng.
- Mục đích hoặc nội dung vi phạm pháp luật
+ Theo Điều 123 và Điều 407 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng có thể bị vô hiệu nếu mục tiêu hoặc nội dung vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội. Hoặc kinh doanh các ngành nghề cấm theo quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư 2020 (được hướng dẫn bởi Điều 10 Nghị định 31/2021/NĐ-CP).
- Không tuân thủ hình thức hoặc thủ tục bắt buộc
+ Theo Điều 119, 120 và 401 Bộ luật Dân sự 2015; Điều 27 Luật Đầu tư 2020; và Nghị định 76/2018/NĐ-CP, các hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), chuyển giao công nghệ hoặc nhượng quyền thương mại phải lập thành văn bản và đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Nếu bỏ qua quy định này, hợp đồng có thể không có hiệu lực pháp lý, dẫn đến khó khăn khi thực hiện hoặc giải quyết tranh chấp.
Thực tế, nhiều doanh nghiệp Việt Nam khi ký kết hợp tác quốc tế gặp rủi ro về pháp lý và tài chính do thiếu chuẩn bị: không xác minh tư cách pháp lý, không thực hiện thủ tục đăng ký, hoặc điều khoản hợp đồng chưa rõ ràng. Do đó, để tránh thỏa thuận bị vô hiệu, doanh nghiệp cần minh bạch, thận trọng và chuẩn bị pháp lý kỹ lưỡng, đồng thời đảm bảo thiện chí trong quá trình hợp tác.
2. Thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài có thể được thực hiện bằng hình thức nào?
Thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức pháp lý khác nhau, tùy theo mục tiêu hợp tác, lĩnh vực hoạt động và mức độ ràng buộc pháp lý mà các bên mong muốn. Cụ thể gồm:
- Theo quy định tại Điều 21 Luật Đầu tư 2020, các bên có thể lựa chọn hợp tác theo hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC): Hợp đồng hợp tác kinh doanh là thỏa thuận được ký kết giữa các nhà đầu tư nhằm tiến hành hoạt động kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam, không thành lập pháp nhân mới. Các bên sẽ phân chia kết quả kinh doanh (lợi nhuận hoặc sản phẩm) theo tỷ lệ đã thỏa thuận.
- Liên doanh giữa nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài theo Điều 23 và Điều 24 Luật Đầu tư 2020: Liên doanh là hình thức hợp tác trong đó các bên cùng góp vốn thành lập một pháp nhân mới (thường là công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần). Các bên cùng điều hành, chia sẻ lợi nhuận và rủi ro theo tỷ lệ góp vốn.
- Hoặc thực hiện thông qua hình thức Hợp đồng thương mại quốc tế dưới các dạng cụ thể như mua bán hàng hóa quốc tế theo quy định từ Điều 24 đến Điều 28; Cung ứng từ Điều 212 đến Điều 225; Nhượng quyền thương mại theo quy định tại Điều 284 đến điều 292 Luật Thương mại 2005 và các hình thức khác như đại lý…): Đây là hình thức hợp tác phổ biến, trong đó các bên thỏa thuận về việc trao đổi hàng hóa, cung ứng dịch vụ hoặc phân phối sản phẩm. Các hợp đồng này có thể được ký kết độc lập hoặc là một phần trong chuỗi hợp tác lâu dài. Các bên cần tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam về xuất nhập khẩu, thuế, hải quan, cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Các hình thức hợp tác với đối tác nước ngoài rất đa dạng, phản ánh sự linh hoạt của pháp luật Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế. Việc lựa chọn hình thức nào phụ thuộc vào mục tiêu, quy mô, lĩnh vực hoạt động và mức độ ràng buộc pháp lý mà các bên mong muốn. Dù ở hình thức nào, các thỏa thuận hợp tác đều phải đảm bảo tuân thủ pháp luật Việt Nam và được đăng ký, thẩm định hoặc chấp thuận bởi cơ quan có thẩm quyền khi có yếu tố đầu tư nước ngoài.
3. Thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài có thể bị thay đổi không? Nếu có, thì theo quy trình nào?
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc các doanh nghiệp và tổ chức tại Việt Nam ký kết thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, do ảnh hưởng của các yếu tố khách quan như biến động kinh tế, thay đổi chính sách pháp luật hoặc yêu cầu điều chỉnh chiến lược kinh doanh, nhu cầu thay đổi nội dung thỏa thuận hợp tác là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
- Thỏa thuận hợp tác có thể bị thay đổi khi có sự thống nhất giữa các bên. Theo Điều 512 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên có quyền thỏa thuận sửa đổi, bổ sung hoặc chấm dứt hợp đồng trong quá trình thực hiện, miễn là sự thay đổi đó dựa trên nguyên tắc tự nguyện và không trái pháp luật, đạo đức xã hội. Đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài, quy định này vẫn được áp dụng tương tự, thể hiện nguyên tắc tự do thỏa thuận trong giao kết và thực hiện hợp đồng.
- Ngoài ra, trong một số trường hợp đặc biệt, Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015 cho phép sửa đổi hợp đồng khi “hoàn cảnh thay đổi cơ bản”, nhằm bảo đảm cân bằng lợi ích giữa các bên khi điều kiện thực tế không còn như thời điểm ký kết.
- Riêng đối với hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) theo Điều 27 Luật Đầu tư năm 2020, việc sửa đổi, bổ sung chỉ có hiệu lực sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận, nếu nội dung thay đổi làm ảnh hưởng đến Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc quyền, nghĩa vụ của các bên trong dự án.
Quy trình thay đổi thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài:
- Đối với hợp đồng hợp tác kinh doanh, căn cứ Điều 48 Nghị định 31/2021/NĐ-CP, các bên phải:
+ Lập văn bản sửa đổi hoặc phụ lục hợp đồng thể hiện nội dung thay đổi;
+ Nộp hồ sơ điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đến Sở Kế hoạch và Đầu tư (hoặc Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất...);
+ Chỉ sau khi cơ quan nhà nước chấp thuận điều chỉnh, nội dung sửa đổi mới có hiệu lực thi hành.
- Đối với doanh nghiệp liên doanh hoặc công ty có vốn đầu tư nước ngoài, căn cứ theo Điều 41 Luật Đầu tư 2020 (Được hướng dẫn bởi Mục 4 Chương IV Nghị định 31/2021/NĐ-CP):
+ Các bên thống nhất nội dung thay đổi bằng nghị quyết hoặc biên bản họp;
+ Doanh nghiệp thực hiện thủ tục điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và đăng ký thay đổi doanh nghiệp;
+ Sau khi được chấp thuận, nội dung mới được cập nhật và có giá trị pháp lý.
- Đối với thỏa thuận thương mại hoặc hợp đồng dân sự thông thường:
+ Theo Điều 403 Bộ luật Dân sự năm 2015, việc sửa đổi được thực hiện thông qua phụ lục hợp đồng hoặc văn bản bổ sung, có chữ ký xác nhận của các bên.
+ Trong trường hợp hợp đồng được công chứng, chứng thực hoặc đăng ký, thì phần sửa đổi cũng cần thực hiện thủ tục tương tự để đảm bảo giá trị pháp lý.
Từ những phân tích trên có thể thấy, thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài hoàn toàn có thể được thay đổi, miễn là việc sửa đổi đó được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận tự nguyện, hợp pháp và theo đúng trình tự quy định của pháp luật Việt Nam.
4. Công ty nên làm gì nếu phát hiện đối tác nước ngoài vi phạm thỏa thuận hợp tác?
Trong quá trình hợp tác kinh doanh quốc tế, việc đối tác nước ngoài vi phạm thỏa thuận hợp tác là tình huống không hiếm gặp, chẳng hạn như chậm thanh toán, không thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng, tiết lộ thông tin mật hoặc vi phạm cam kết về chất lượng hàng hóa, dịch vụ. Khi đó, doanh nghiệp Việt Nam cần xử lý kịp thời và đúng quy định pháp luật để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
- Xác định rõ hành vi vi phạm: Trước hết, doanh nghiệp cần xác định cụ thể hành vi vi phạm của đối tác, đối chiếu với các điều khoản trong thỏa thuận hoặc hợp đồng đã ký kết để xác định bản chất và mức độ vi phạm. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần thu thập đầy đủ chứng cứ pháp lý như: hợp đồng, phụ lục hợp đồng, biên bản làm việc, email trao đổi, hóa đơn, chứng từ, hoặc biên bản nghiệm thu… Những tài liệu này là căn cứ quan trọng để chứng minh hành vi vi phạm của đối tác nếu xảy ra tranh chấp.
- Theo nguyên tắc thiện chí và tự nguyện trong giao kết hợp đồng (Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015), doanh nghiệp nên ưu tiên thương lượng hoặc hòa giải trước khi thực hiện các bước pháp lý tiếp theo.
- Nếu đối tác không hợp tác hoặc tiếp tục vi phạm, doanh nghiệp cần gửi văn bản thông báo vi phạm để chính thức ghi nhận sự kiện vi phạm và yêu cầu khắc phục.
- Nếu đối tác nước ngoài không khắc phục vi phạm, doanh nghiệp có thể áp dụng các biện pháp pháp lý theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật Việt Nam.
+ Theo các Điều 292 – 315 Luật Thương mại 2005, doanh nghiệp có thể áp dụng các chế tài sau: Buộc thực hiện đúng hợp đồng; Phạt vi phạm; Bồi thường thiệt hại; Tạm ngừng, đình chỉ hoặc hủy bỏ hợp đồng; Giữ hàng hóa hoặc đình chỉ nghĩa vụ thanh toán (nếu có căn cứ hợp pháp).
+ Căn cứ vào điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng, doanh nghiệp có thể: Khởi kiện tại Tòa án Việt Nam theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 (Điều 469 – 472 về tranh chấp có yếu tố nước ngoài); hoặc Khởi kiện tại Trọng tài thương mại quốc tế nếu hợp đồng có điều khoản trọng tài.
Khi phát hiện đối tác nước ngoài vi phạm thỏa thuận hợp tác, doanh nghiệp Việt Nam cần bình tĩnh, thận trọng và hành động theo trình tự pháp lý. Việc thu thập chứng cứ đầy đủ, thương lượng thiện chí, gửi thông báo đúng quy định, và chuẩn bị hồ sơ pháp lý chặt chẽ trước khi khởi kiện là các bước quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
5. Công ty có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại từ đối tác nước ngoài nếu thỏa thuận hợp tác bị vi phạm không? Ví dụ?
Trong hoạt động hợp tác quốc tế, việc một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng thỏa thuận hợp tác thường dẫn đến tổn thất về kinh tế, uy tín hoặc cơ hội kinh doanh. Khi đó, vấn đề bồi thường thiệt hại là nội dung pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên bị thiệt hại.
Pháp luật Việt Nam cho phép doanh nghiệp yêu cầu bồi thường thiệt hại trong trường hợp đối tác vi phạm nghĩa vụ đã cam kết, căn cứ trên các quy định sau:
- Điều 351 BLDS năm 2015: Bên có nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm dân sự khi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.
- Điều 302 Luật Thương mại năm 2005: Bên vi phạm hợp đồng phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế cho bên bị vi phạm.
- Điều 303 Luật Thương mại năm 2005: Thiệt hại bao gồm tổn thất thực tế và trực tiếp, cùng khoản lợi nhuận mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng nếu không có hành vi vi phạm.
- Điều 360 BLDS năm 2015: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh kể cả khi không có thỏa thuận nếu chứng minh được lỗi, thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả.
Như vậy, công ty Việt Nam có quyền yêu cầu đối tác nước ngoài bồi thường thiệt hại nếu đáp ứng được các điều kiện pháp lý sau:
Theo quy định tại Điều 302 Luật Thương mại 2005, việc yêu cầu bồi thường chỉ được chấp nhận khi hội đủ bốn điều kiện: Có hành vi vi phạm thỏa thuận hợp tác hoặc hợp đồng; Có thiệt hại thực tế xảy ra; Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại; Có lỗi của bên vi phạm (trừ trường hợp miễn trách do sự kiện bất khả kháng theo Điều 294 Luật này). Đồng thời theo Điều 303 Luật Thương mại 2005, mức bồi thường được xác định gồm: Toàn bộ giá trị tổn thất thực tế, trực tiếp; Khoản lợi nhuận mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng nếu hợp đồng được thực hiện đúng; Các chi phí hợp lý phát sinh để ngăn chặn hoặc giảm thiểu thiệt hại.
Ví dụ minh hoạ:
Công ty A (Việt Nam) ký hợp đồng hợp tác sản xuất với Công ty B (Hàn Quốc) để gia công linh kiện điện tử. Theo thỏa thuận, B có nghĩa vụ cung cấp nguyên liệu đúng tiêu chuẩn và đúng hạn. Tuy nhiên, B giao hàng chậm 2 tháng và một phần nguyên liệu không đạt chất lượng, khiến dây chuyền sản xuất của A phải ngừng hoạt động, gây thiệt hại 5 tỷ đồng.
Phân tích pháp lý:
- Hành vi vi phạm: Giao hàng chậm và không đảm bảo chất lượng (vi phạm Điều 39, 40 Luật Thương mại 2005).
- Thiệt hại: Tổn thất 5 tỷ đồng do ngừng sản xuất và chi phí khắc phục.
- Trách nhiệm bồi thường: Công ty B phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế và lợi nhuận bị mất, trừ khi chứng minh được sự kiện bất khả kháng.
Do đó, khi thỏa thuận hợp tác bị vi phạm các bên hoàn toàn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại từ bên vi phạm, miễn là chứng minh được hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả.
IV. Bạn đang tìm luật sư tư vấn để được hỗ trợ hiệu quả trong tư vấn về thỏa thuận hợp tác với đối tác nước ngoài?
Nếu Quý khách có nhu cầu tư vấn các vấn đề về quy định pháp luật có liên quan đến các thỏa thuận hợp với đối tác nước ngoài …. Hãy liên hệ ngay đến Công ty Luật TNHH Ngọc Phú để được tư vấn tận tình và nhanh chóng.