Thực tế cho thấy, nhiều bên tham gia hợp đồng BOO gặp phải các vi phạm về nghĩa vụ, điều khoản hoặc trách nhiệm đã thỏa thuận, dẫn đến tranh chấp, gián đoạn hoạt động dự án và ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính.
Trong quá trình triển khai các dự án theo mô hình BOO (Build – Own – Operate), việc thực hiện hợp đồng không phải lúc nào cũng diễn ra suôn sẻ. Thực tế cho thấy, nhiều bên tham gia hợp đồng BOO gặp phải các vi phạm về nghĩa vụ, điều khoản hoặc trách nhiệm đã thỏa thuận, dẫn đến tranh chấp, gián đoạn hoạt động dự án và ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính.
I. Thực trạng vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO trong giai đoạn hiện nay
Trong bối cảnh các dự án đầu tư theo mô hình BOO ngày càng phổ biến, thực tế cho thấy vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO diễn ra khá thường xuyên và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của dự án. Một số vấn đề nổi bật gồm:
- Vi phạm nghĩa vụ thanh toán: Một số bên tham gia hợp đồng chậm hoặc không thực hiện nghĩa vụ thanh toán phí dịch vụ đúng hạn, dẫn đến gián đoạn dòng tiền, ảnh hưởng đến khả năng vận hành và bảo trì dự án.
- Vi phạm về tiến độ thi công hoặc bàn giao công trình: Nhà thầu hoặc chủ đầu tư không tuân thủ tiến độ đã thỏa thuận, gây trì hoãn dự án, ảnh hưởng đến lợi ích kinh tế và kế hoạch vận hành.
- Vi phạm về chất lượng dịch vụ hoặc công trình: Một số công trình hoặc dịch vụ cung cấp không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, không đúng hồ sơ thiết kế hoặc quy chuẩn đã thỏa thuận, làm tăng rủi ro an toàn và phát sinh chi phí khắc phục.

- Thiếu minh bạch trong quản lý hợp đồng: Một số bên không tuân thủ các điều khoản về báo cáo, kiểm tra, hoặc thỏa thuận về điều chỉnh giá dịch vụ, dẫn đến tranh chấp và khó khăn trong việc giải quyết quyền lợi hợp pháp.
- Gia tăng tranh chấp pháp lý: Việc vi phạm điều khoản trong hợp đồng BOO dẫn đến số lượng tranh chấp gia tăng, chủ yếu liên quan đến thanh toán, điều chỉnh giá, tiến độ thi công và trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Thực trạng vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO đang là vấn đề phổ biến, đòi hỏi các bên tham gia dự án phải có giải pháp quản lý, giám sát chặt chẽ và hiểu rõ quy định pháp luật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
II. Tìm hiểu về vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO
Việc hiểu rõ các điều khoản thường bị vi phạm và các nguyên nhân dẫn đến vi phạm là cơ sở quan trọng để các bên tham gia hợp đồng BOO chủ động phòng ngừa rủi ro pháp lý.
1. Những điều khoản nào trong hợp đồng BOO thường bị vi phạm nhất?
Căn cứ điểm c Khoản 1 Điều 45 Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư 2020, sửa đổi năm 2025, theo đó, hợp đồng Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh (Build - Own - Operate, gọi là hợp đồng BOO) được hiểu là hợp đồng mà nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án PPP được nhượng quyền để xây dựng, sở hữu, kinh doanh, vận hành công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng trong thời hạn nhất định; hết thời hạn, nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án PPP chấm dứt hợp đồng.
Theo đó, những điều khoản trong hợp đồng BOO thường bị vi phạm nhất chủ yếu gồm:
- Nghĩa vụ thanh toán: Bao gồm chậm thanh toán phí dịch vụ, không thực hiện đúng tiến độ thanh toán hoặc không thanh toán đầy đủ theo hợp đồng.
- Tiến độ thi công và bàn giao công trình: Nhà thầu không hoàn thành công trình đúng hạn hoặc chậm bàn giao gây ảnh hưởng đến hoạt động vận hành.
- Chất lượng dịch vụ/công trình: Công trình hoặc dịch vụ không đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, không đúng hồ sơ thiết kế hoặc quy chuẩn đã thỏa thuận.
- Điều khoản báo cáo, giám sát, và điều chỉnh hợp đồng: Thiếu minh bạch trong báo cáo, điều chỉnh giá, thay đổi thời gian thi công hoặc tiến độ vận hành.
Những điều khoản trên thường bị vi phạm nếu các bên không tuân thủ nghiêm túc các nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng BOO.
2. Khi nào thì được coi là vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO?
Theo Điều 47 Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư 2020, được sửa đổi bởi Khoản 24 Điều 2 Luật sửa đổi Luật Đấu thầu; Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư; Luật Hải quan; Luật Thuế giá trị gia tăng; Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; Luật Đầu tư; Luật Đầu tư công; Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2025 quy định hợp đồng BOO bao gồm những nội dung cơ bản sau:
- Mục tiêu, quy mô, địa điểm và tiến độ thực hiện dự án; thời gian xây dựng công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng; thời điểm có hiệu lực của hợp đồng; thời hạn hợp đồng;
- Phạm vi và yêu cầu về kỹ thuật, công nghệ, chất lượng công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng, sản phẩm, dịch vụ công được cung cấp;
- Tổng mức đầu tư; cơ cấu nguồn vốn; phương án tài chính, trong đó có kế hoạch thu xếp tài chính; giá, phí sản phẩm, dịch vụ công, trong đó có phương pháp và công thức để thiết lập hoặc điều chỉnh; vốn nhà nước trong dự án PPP và hình thức quản lý, sử dụng tương ứng (nếu có);
- Điều kiện sử dụng đất và tài nguyên khác; phương án tổ chức xây dựng công trình phụ trợ; yêu cầu về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư; bảo đảm an toàn và bảo vệ môi trường; trường hợp bất khả kháng và phương án xử lý trong trường hợp bất khả kháng;
- Trách nhiệm thực hiện các thủ tục xin cấp phép theo quy định của pháp luật có liên quan; thiết kế; tổ chức thi công; kiểm tra, giám sát, quản lý chất lượng trong giai đoạn xây dựng; nghiệm thu, quyết toán vốn đầu tư và xác nhận hoàn thành công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng; cung cấp nguyên liệu đầu vào chủ yếu cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh của dự án;
- Trách nhiệm trong việc vận hành, kinh doanh công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng để sản phẩm, dịch vụ công được cung cấp liên tục, ổn định; điều kiện, trình tự, thủ tục chuyển giao công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng;
- Bảo đảm thực hiện hợp đồng; quyền sở hữu, quyền quản lý, khai thác các loại tài sản liên quan đến dự án; quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án PPP; thỏa thuận về việc sử dụng dịch vụ bảo lãnh của bên thứ ba đối với nghĩa vụ của cơ quan ký kết hợp đồng;
- Phương án xử lý trong trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo quy định của pháp luật về dân sự để tiếp tục thực hiện hợp đồng; biện pháp xử lý, bồi thường, xử phạt trong trường hợp một trong các bên vi phạm hợp đồng;
- Trách nhiệm của các bên liên quan đến bảo mật thông tin; chế độ báo cáo; cung cấp thông tin, tài liệu liên quan và giải trình việc thực hiện hợp đồng theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, cơ quan thanh tra, kiểm tra, kiểm toán, giám sát;
- Các nguyên tắc, điều kiện sửa đổi, bổ sung, chấm dứt hợp đồng trước thời hạn; chuyển nhượng quyền và nghĩa vụ của các bên; quyền của bên cho vay; thủ tục, quyền và nghĩa vụ của các bên khi thanh lý hợp đồng;
- Ưu đãi, bảo đảm đầu tư, phương án chia sẻ phần tăng, giảm doanh thu, bảo đảm cân đối ngoại tệ, các loại bảo hiểm (nếu có);

Theo quy định tại Khoản 12 Điều 3 Luật Thương mại 2005 quy định: “Vi phạm hợp đồng là việc một bên không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ theo thỏa thuận giữa các bên hoặc theo quy định của Luật này”.
Như vậy, nếu các bên không đầy đủ hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ theo thỏa thuận theo nội dung của hợp đồng BOO thì có thể xác định đây là vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO.
3. Có những nguyên nhân nào dẫn đến việc vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO?
Việc vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân như:
- Nguyên nhân khách quan: Trễ tiến độ do yếu tố khách quan như thiên tai, thay đổi chính sách pháp luật, hoặc chậm trễ trong việc phê duyệt ngân sách.
- Nguyên nhân chủ quan: Chủ đầu tư hoặc nhà thầu thiếu năng lực quản lý, không tuân thủ quy trình, hoặc cố tình trì hoãn để đạt lợi ích riêng.
- Hợp đồng thiếu chi tiết hoặc không rõ ràng: Một số hợp đồng BOO chưa quy định đầy đủ chế tài, điều khoản phạt hoặc thủ tục xử lý khi vi phạm, khiến bên bị ảnh hưởng khó thực hiện quyền của mình.
Nhận diện các điều khoản dễ vi phạm và nguyên nhân phát sinh là bước quan trọng để các bên có thể áp dụng biện pháp phòng ngừa và xử lý kịp thời, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trong hợp đồng BOO.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO
Trong thực tiễn, việc vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO thường gây ra rủi ro pháp lý, ảnh hưởng đến quyền lợi và nghĩa vụ của các bên. Pháp luật Việt Nam hiện hành có những quy định cụ thể để điều chỉnh, xử lý các vi phạm này, đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
1. Quy định cụ thể xử lý vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO?
Pháp luật hiện nay có nhiều quy định về xử lý vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO, như:
- Bộ luật Dân sự 2015: Các bên khi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ (theo Điều 351, Điều 360).
- Luật Thương mại năm 2005: Điều 292 quy định các loại chế tài trong thương mại như Buộc thực hiện đúng hợp đồng; Phạt vi phạm; Buộc bồi thường thiệt hại;...; Điều 306 về quyền yêu cầu tiền lãi do chậm thanh toán; …
- Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư 2020, sửa đổi năm 2022, năm 2023, năm 2024, năm 2025: Điều 45 về phân loại hợp đồng BOO, Điều 47 về nội dung hợp đồng BOO, Điều 52 về chấm dứt hợp đồng BOO, Điều 97 về phương thức giải quyết tranh chấp,...

Việc nắm rõ các chế tài pháp lý giúp các bên chủ động bảo vệ quyền lợi khi phát hiện vi phạm.
2. Có cần phải lập biên bản ghi nhớ khi phát hiện vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO không?
Hiện nay pháp luật không có quy định bắt buộc phải lập biên bản ghi nhớ khi phát hiện vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO.
Tuy nhiên, việc lập biên bản ghi nhớ (memo) hoặc biên bản vi phạm là cần thiết để làm bằng chứng pháp lý, xác định thời điểm vi phạm, hành vi cụ thể và mức độ thiệt hại. Biên bản này có thể được sử dụng trong quá trình thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện tại tòa án/trọng tài thương mại.
3. Việc vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO mà không thông báo cho bên còn lại có vi phạm không?
Theo Khoản 2 Điều 353 Bộ luật Dân sự 2015, bên chậm thực hiện nghĩa vụ phải thông báo ngay cho bên có quyền về việc không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn.
Nếu một bên vi phạm nghĩa vụ mà không thông báo, bên vi phạm có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh từ việc thiếu thông tin này.
VI. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO
Trong quá trình thực hiện hợp đồng BOO, việc phát sinh vi phạm các điều khoản là tình huống phổ biến, có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của các bên. Việc nắm rõ các thắc mắc thường gặp sẽ giúp doanh nghiệp chủ động xử lý tình huống và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
1. Công ty nên làm gì khi phát hiện vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO của bên đối tác?
Khi phát hiện vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO của bên đối tác, công ty cần lập biên bản ghi nhận hành vi vi phạm, thông báo ngay cho bên vi phạm theo hình thức văn bản và giữ bằng chứng liên quan.
Sau đó, doanh nghiệp có thể thương lượng, yêu cầu khắc phục vi phạm hoặc áp dụng các chế tài đã thỏa thuận trong hợp đồng.
2. Các mức độ vi phạm nào có thể được phân loại trong hợp đồng BOO?
Các mức độ vi phạm nào có thể được phân loại trong hợp đồng BOO thành vi phạm nghiêm trọng (gây thiệt hại lớn, làm gián đoạn dự án) và vi phạm không nghiêm trọng (tác động hạn chế, có thể khắc phục nhanh).
Việc phân loại này giúp xác định biện pháp xử lý phù hợp, từ cảnh báo, yêu cầu bồi thường, đến chấm dứt hợp đồng theo quy định pháp luật.
3. Các biện pháp khắc phục nào có thể được áp dụng khi có vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO?
Các biện pháp có thể được áp dụng khi có vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO thường áp dụng gồm: yêu cầu khắc phục vi phạm, bồi thường thiệt hại, áp dụng lãi phạt chậm thanh toán, tạm dừng thực hiện hợp đồng, hoặc chấm dứt hợp đồng khi vi phạm nghiêm trọng.
Tất cả các biện pháp này phải dựa trên điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng và quy định pháp luật hiện hành.
4. Thời hạn để khởi kiện trong trường hợp vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO là bao lâu?
Theo Điều 319 Luật Thương mại năm 2005 quy định: Thời hiệu khởi kiện áp dụng đối với các tranh chấp thương mại là hai năm, kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, trừ trường hợp quy định tại điểm e khoản 1 Điều 237 của Luật này.
Như vậy, thời hạn để khởi kiện trong trường hợp vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO là hai năm, kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.
5. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi đưa ra các yêu cầu pháp lý liên quan đến vi phạm hợp đồng BOO?
trước khi đưa ra các yêu cầu pháp lý liên quan đến vi phạm hợp đồng BOO, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, bao gồm hợp đồng BOO, biên bản vi phạm, bằng chứng thiệt hại, các thông báo đã gửi cho bên vi phạm. Đồng thời, tham khảo ý kiến luật sư để xác định căn cứ pháp lý, mức bồi thường hợp lý và chiến lược giải quyết tranh chấp (thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án).
Có thể thấy, việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp tăng khả năng thành công trong việc yêu cầu bồi thường và giải quyết tranh chấp.
V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến vi phạm các điều khoản trong hợp đồng BOO?
Khi đối mặt với vi phạm hợp đồng BOO, việc tìm đến NP Law sẽ giúp doanh nghiệp:
- Đánh giá chính xác rủi ro pháp lý và mức độ vi phạm.
- Xây dựng chiến lược xử lý tranh chấp tối ưu, từ thương lượng đến khởi kiện.
- Soạn thảo, rà soát hợp đồng và các văn bản liên quan để đảm bảo quyền lợi.
- Hỗ trợ thực hiện các thủ tục pháp lý nhanh chóng, hiệu quả, bảo vệ lợi ích tối đa cho doanh nghiệp.
Với kinh nghiệm chuyên sâu trong các dự án BOO, NPLaw là đối tác tin cậy để doanh nghiệp giải quyết các vấn đề phát sinh liên quan đến vi phạm hợp đồng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.