Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã mở rộng hoạt động ra nước ngoài thông qua việc thành lập chi nhánh tại quốc tế. Bài viết này sẽ NPLAW cung cấp tư vấn chi tiết, đầy đủ và dễ hiểu về thủ tục chấm dứt chi nhánh tại quốc tế.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã mở rộng hoạt động ra nước ngoài thông qua việc thành lập chi nhánh tại quốc tế. Bài viết này sẽ NPLAW cung cấp tư vấn chi tiết, đầy đủ và dễ hiểu về thủ tục chấm dứt chi nhánh tại quốc tế.
I. Thực trạng liên quan đến chấm dứt chi nhánh tại quốc tế
Trong quá trình mở rộng hoạt động ra thị trường nước ngoài, nhiều doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn thành lập chi nhánh tại quốc tế nhằm trực tiếp tiếp cận khách hàng, tối ưu chi phí vận chuyển, và tăng khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít doanh nghiệp đã phải tiến hành chấm dứt hoạt động chi nhánh vì nhiều nguyên nhân khác nhau, điển hình như:
- Hiệu quả kinh doanh không đạt kỳ vọng: Doanh thu thấp, chi phí vận hành cao, hoặc không đáp ứng được chỉ tiêu lợi nhuận.
- Biến động chính sách, pháp luật tại nước sở tại: Quy định về đầu tư, thuế, lao động thay đổi gây bất lợi cho hoạt động của chi nhánh.
- Tái cấu trúc chiến lược toàn cầu của doanh nghiệp: Tập trung nguồn lực vào thị trường tiềm năng hơn hoặc chuyển sang hình thức kinh doanh khác.
- Ảnh hưởng từ yếu tố bên ngoài: Biến động kinh tế thế giới, khủng hoảng tài chính, dịch bệnh, xung đột thương mại hoặc chính trị.

II. Quy định của pháp luật liên quan đến chấm dứt chi nhánh tại quốc tế
1. Chấm dứt chi nhánh tại quốc tế là gì?
Theo quy định tại khoản 1 Điều 44 Luật Doanh nghiệp 2020 như sau: Chi nhánh là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp, có nhiệm vụ thực hiện toàn bộ hoặc một phần chức năng của doanh nghiệp, bao gồm cả chức năng đại diện theo ủy quyền. Ngành, nghề kinh doanh của chi nhánh phải đúng với ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp.
Như vậy, chi nhánh tại quốc tế là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp Việt Nam, đặt tại lãnh thổ nước ngoài để thực hiện một phần hoặc toàn bộ chức năng kinh doanh của doanh nghiệp.
Có thể hiểu: Chấm dứt chi nhánh tại quốc tế là việc doanh nghiệp chính thức ngừng hoạt động của chi nhánh ở nước ngoài và thực hiện thủ tục theo quy định của pháp luật nước sở tại, đồng thời thông báo, hoàn tất thủ tục cần thiết với cơ quan quản lý tại Việt Nam.
2. Điều kiện để chấm dứt chi nhánh tại quốc tế là gì?
Theo Khoản 6 Điều 66 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, việc chấm dứt hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp ở nước ngoài thực hiện theo quy định của pháp luật nước đó. Như vậy, điều kiện để chấm dứt chi nhánh tại quốc tế thực hiện theo quy định của pháp luật nước đặt trụ sở chi nhánh.
Tuy nhiên cần lưu ý:
- Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày chính thức chấm dứt hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện ở nước ngoài, doanh nghiệp gửi thông báo bằng văn bản về việc chấm dứt hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp ở nước ngoài đến Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
- Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh cập nhật thông tin của doanh nghiệp trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo.

3. Hậu quả pháp lý của việc chấm dứt chi nhánh tại quốc tế
Việc chấm dứt hoạt động chi nhánh quốc tế dẫn đến một số hậu quả pháp lý đáng chú ý:
- Mất tư cách pháp lý hoạt động tại nước sở tại: Chi nhánh không còn được phép ký kết hợp đồng, thực hiện giao dịch kinh doanh hoặc sử dụng con dấu (nếu có).
- Chấm dứt các quyền và nghĩa vụ liên quan đến hợp đồng đã ký, trừ các nghĩa vụ vẫn tồn tại do hợp đồng hoặc pháp luật quy định (ví dụ: bảo hành, bảo trì sản phẩm).
- Thanh lý tài sản và phân chia phần còn lại: Tài sản của chi nhánh được xử lý theo quy định của nước sở tại, sau khi trừ nghĩa vụ nợ và chi phí thanh lý, phần còn lại thuộc doanh nghiệp mẹ.
- Trách nhiệm pháp lý vẫn có thể phát sinh: Doanh nghiệp mẹ vẫn phải chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ chưa được giải quyết triệt để hoặc nghĩa vụ phát sinh từ hành vi vi phạm trước thời điểm chấm dứt.
- Ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh và quan hệ quốc tế: Việc đóng chi nhánh có thể tác động đến uy tín, thương hiệu và khả năng mở rộng kinh doanh trong tương lai tại thị trường đó.
III. Giải đáp các thắc mắc liên quan đến chấm dứt chi nhánh tại quốc tế
1. Việc chấm dứt chi nhánh tại quốc tế có phải tuân thủ các quy định về ngoại hối và chuyển tiền ra/vào Việt Nam không?
Việc chấm dứt chi nhánh tại quốc tế cần phải tuân thủ các quy định về ngoại hối và chuyển tiền ra/vào Việt Nam. Doanh nghiệp cần tuân thủ quy định tại Chương II Thông tư 20/2022/TT-NHNN hướng dẫn hoạt động chuyển tiền một chiều từ Việt Nam ra nước ngoài và thanh toán, chuyển tiền cho giao dịch vãng lai khác của người cư trú là tổ chức, cá nhân.
- Số tiền thu được từ thanh lý tài sản, hoàn trả vốn sau khi chấm dứt hoạt động phải chuyển qua tài khoản vốn hoặc tài khoản thanh toán hợp pháp.
- Việc chuyển tiền phải có chứng từ hợp lệ (biên bản thanh lý, báo cáo quyết toán thuế, giấy xác nhận chấm dứt hoạt động tại nước sở tại…).
2. Việc chấm dứt chi nhánh tại quốc tế có bị giới hạn bởi điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết không?
Việc chấm dứt chi nhánh tại quốc tế có thể bị giới hạn bởi điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết. Nếu Việt Nam và nước sở tại cùng tham gia một hiệp định thương mại tự do (FTA), hiệp định bảo hộ đầu tư (BIT) hoặc điều ước song phương, thì:
- Một số nghĩa vụ (như thông báo trước, bảo đảm quyền lợi nhà đầu tư, xử lý tranh chấp) phải tuân thủ theo điều ước.
- Trong một số trường hợp, điều ước quốc tế có thể quy định thời hạn tối thiểu hoạt động hoặc các điều kiện đặc biệt khi rút lui khỏi thị trường.
3. Có thể ủy quyền cho đơn vị tư vấn tại nước sở tại thực hiện toàn bộ quy trình chấm dứt chi nhánh tại quốc tế không?
Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng ủy quyền hoặc hợp đồng dịch vụ pháp lý với công ty luật hoặc đơn vị tư vấn tại nước sở tại để:
- Nộp hồ sơ, làm việc với cơ quan quản lý.
- Thanh lý tài sản, giải quyết hợp đồng, xử lý quyền lợi người lao động.
- Tuy nhiên, doanh nghiệp mẹ vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý cuối cùng đối với kết quả và nghĩa vụ phát sinh.
4. Có văn bản pháp luật quốc tế nào điều chỉnh chung việc chấm dứt chi nhánh của doanh nghiệp nước ngoài không?
Hiện nay, không có một văn bản pháp luật quốc tế thống nhất áp dụng cho mọi quốc gia.
- Mỗi nước đều có quy định riêng trong luật doanh nghiệp, luật đầu tư, luật thương mại.
- Một số hiệp định quốc tế (ví dụ: Hiệp định GATS của WTO) có quy định về tự do cung cấp dịch vụ và thành lập hiện diện thương mại, nhưng không điều chỉnh chi tiết thủ tục chấm dứt.
- Do đó, doanh nghiệp phải nghiên cứu pháp luật nước sở tại kết hợp với quy định pháp luật Việt Nam và các điều ước liên quan.
5. Thời hạn thực hiện thủ tục chấm dứt chi nhánh tại quốc tế thường kéo dài bao lâu?
Thời gian thực hiện thủ tục chấm dứt chi nhánh tại quốc tế phụ thuộc vào pháp luật nước sở tại, mức độ phức tạp của nghĩa vụ tài chính và số lượng hợp đồng cần xử lý.
- Thông thường, thủ tục có thể kéo dài từ 3 – 12 tháng.
- Nếu có tranh chấp, kiểm toán đặc biệt hoặc vướng mắc về thuế, thời gian có thể lâu hơn.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến chấm dứt chi nhánh tại quốc tế
Việc chấm dứt chi nhánh tại quốc tế đòi hỏi kiến thức pháp luật đa hệ thống (Việt Nam – quốc tế – nước sở tại), cùng khả năng phối hợp nhiều bên liên quan. Dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ doanh nghiệp:
- Tư vấn chiến lược và phương án chấm dứt tối ưu phù hợp với quy định pháp luật.
- Rà soát hợp đồng, nghĩa vụ tài chính, nghĩa vụ thuế tại nước sở tại.
- Soạn thảo và nộp hồ sơ chấm dứt chi nhánh theo đúng mẫu và quy trình.
- Làm việc với cơ quan quản lý tại nước ngoài và Việt Nam.
- Hỗ trợ thanh lý tài sản, xử lý quyền lợi người lao động.
- Tư vấn chuyển tiền, ngoại hối để đảm bảo hợp pháp và an toàn.
- Giải quyết tranh chấp phát sinh trong quá trình chấm dứt hoạt động.
Quý Khách hàng có nhu cầu tư vấn về chấm dứt chi nhánh tại quốc tế, vui lòng liên hệ cho NPLaw để được đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết.