Trong ngành xây dựng, việc nhà thầu không thực hiện đúng cam kết là một trong những rủi ro lớn nhất mà chủ đầu tư phải đối mặt. Tình trạng này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn ảnh hưởng đến uy tín, tiến độ của toàn bộ dự án. Vậy, đâu là nguyên nhân thực trạng này diễn ra phổ biến? Pháp luật quy định như thế nào về các hành vi vi phạm cam kết của nhà thầu và làm thế nào để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ đầu tư? Hãy cùng NPLaw tìm hiểu chi tiết trong bài viết này.

I. Thực trạng liên quan đến nhà thầu không thực hiện đúng cam kết

Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của ngành xây dựng tại Việt Nam, các dự án từ nhà ở dân dụng đến công trình hạ tầng quy mô lớn liên tục được triển khai. Tuy nhiên, đi kèm với sự sôi động đó là những vấn đề phát sinh, trong đó phổ biến nhất là tình trạng nhà thầu không thực hiện đúng cam kết theo hợp đồng. Thực trạng này không chỉ gây ra thiệt hại tài chính nghiêm trọng cho chủ đầu tư mà còn ảnh hưởng đến tiến độ dự án, chất lượng công trình, uy tín của các bên và thậm chí là niềm tin của xã hội vào ngành xây dựng.

Thực tế cho thấy, nhiều chủ đầu tư đã phải đối mặt với các tình huống khó xử khi nhà thầu chậm tiến độ, sử dụng vật tư kém chất lượng so với cam kết, thi công không đúng thiết kế, hoặc từ chối thực hiện các hạng mục đã thỏa thuận. Những vấn đề này thường kéo theo việc phát sinh chi phí để khắc phục, thuê nhà thầu khác thay thế, hoặc phải trải qua quá trình kiện tụng tốn kém và mất thời gian. Đáng chú ý, không ít trường hợp các bên không thể đạt được tiếng nói chung trong việc giải quyết, khiến tranh chấp kéo dài, gây đình trệ dự án và ảnh hưởng lớn đến nguồn vốn đầu tư. Sự thiếu rõ ràng trong các điều khoản hợp đồng, sự thiếu chủ động của chủ đầu tư trong việc giám sát, hoặc đơn giản là năng lực yếu kém của nhà thầu đều có thể là nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. 

Chính vì vậy, việc hiểu rõ bản chất, quy định pháp luật và các phương án xử lý khi nhà thầu không thực hiện đúng cam kết là vô cùng cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các bên liên quan.

II. Khái niệm về nhà thầu không thực hiện đúng cam kết

Phần này, NPLaw sẽ giúp làm sáng tỏ định nghĩa về nhà thầu không thực hiện đúng cam kết, phân loại các hành vi thực tế thường gặp và so sánh với các vi phạm hợp đồng thông thường.

1. Nhà thầu không thực hiện đúng cam kết là gì?

Nhà thầu không thực hiện đúng cam kết là việc nhà thầu không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ, không đúng chất lượng, không đúng thời hạn các nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng xây dựng, hồ sơ dự thầu hoặc các văn bản pháp lý có liên quan. 

Như vậy, việc nhà thầu không thực hiện đúng cam kết là một dạng vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, phát sinh khi có sự sai lệch giữa những gì nhà thầu đã hứa hẹn và những gì họ thực tế thực hiện.

2. Những hành vi nào của nhà thầu được xem là thực hiện không đúng cam kết

Nhiều hành vi của nhà thầu có thể được xem là không thực hiện đúng cam kết, bao gồm:

  • Chậm tiến độ thi công: Nhà thầu không hoàn thành công việc hoặc hạng mục công việc theo đúng thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng hoặc kế hoạch tiến độ được phê duyệt.
  • Chất lượng công trình không đạt yêu cầu: Công trình hoặc các hạng mục công trình không đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, bản vẽ thiết kế, quy chuẩn xây dựng hoặc các yêu cầu về chất lượng đã thỏa thuận.
  • Sử dụng vật liệu, thiết bị không đúng chủng loại, nguồn gốc: Nhà thầu thay thế vật liệu hoặc thiết bị bằng loại kém chất lượng hơn, không đúng như đã cam kết trong hợp đồng hoặc hồ sơ dự thầu.
  • Vi phạm các quy định về an toàn lao động, vệ sinh môi trường: Mặc dù không trực tiếp liên quan đến chất lượng hay tiến độ, nhưng việc vi phạm các quy định này có thể gây ra tai nạn, ảnh hưởng đến tiến độ và danh tiếng của dự án.
  • Từ chối thực hiện công việc hoặc bỏ dở công trình: Nhà thầu đơn phương dừng thi công mà không có lý do chính đáng hoặc không được sự đồng ý của chủ đầu tư.
  • Không cung cấp đủ nhân lực, thiết bị theo cam kết: Gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng tiến độ và chất lượng.

Có thể thấy, các hành vi không đúng cam kết của nhà thầu rất đa dạng, từ sai sót kỹ thuật đến thiếu trách nhiệm trong quản lý và thực hiện, đều trực tiếp ảnh hưởng đến lợi ích của chủ đầu tư và yêu cầu các chế tài pháp lý phù hợp.

3. Nhà thầu không thực hiện đúng cam kết có khác gì với hành vi vi phạm hợp đồng xây dựng thông thường không?

Về bản chất, việc nhà thầu không thực hiện đúng cam kết là một trường hợp cụ thể của hành vi vi phạm hợp đồng xây dựng. Tuy nhiên, có một số điểm nhấn riêng biệt như:

  • Phạm vi: Khái niệm "không thực hiện đúng cam kết" thường được hiểu rộng hơn một chút so với vi phạm hợp đồng đơn thuần. Nó bao gồm không chỉ các điều khoản hợp đồng đã ký kết mà còn cả những cam kết trong hồ sơ dự thầu, các phụ lục, biên bản thỏa thuận, hoặc thậm chí là các cam kết miệng có giá trị pháp lý nếu được chứng minh. 

  • Mức độ: "Không thực hiện đúng cam kết" có thể bao gồm cả những vi phạm nhỏ hoặc chưa đến mức "vi phạm nghiêm trọng" để dẫn đến chấm dứt hợp đồng ngay lập tức, nhưng vẫn gây ra thiệt hại hoặc ảnh hưởng đến lợi ích của chủ đầu tư.
  • Cơ sở đánh giá: Việc đánh giá nhà thầu không thực hiện đúng cam kết không chỉ dựa trên các điều khoản cụ thể của hợp đồng mà còn dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn, thông lệ ngành và cả những kỳ vọng hợp lý mà một chủ đầu tư có thể có từ một nhà thầu chuyên nghiệp.

Mặc dù nhà thầu không thực hiện đúng cam kết là một dạng vi phạm hợp đồng, nhưng việc sử dụng thuật ngữ này giúp nhấn mạnh đến tính chất của sự sai lệch giữa lời hứa (cam kết) và thực tế (thực hiện), bao hàm cả các giai đoạn tiền hợp đồng như hồ sơ dự thầu.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến nhà thầu không thực hiện đúng cam kết

Trong phần này, NPLaw sẽ phân tích chi tiết khung pháp lý hiện hành, bao gồm các quy định về trách nhiệm của nhà thầu, cơ chế giám sát, quy trình xử lý vi phạm cũng như các giới hạn cụ thể về mức phạt và chế tài áp dụng.

1. Quy định của pháp luật về trách nhiệm của nhà thầu không thực hiện đúng cam kết trong hợp đồng xây dựng?

Khi nhà thầu không thực hiện đúng cam kết, trách nhiệm pháp lý sẽ được ưu tiên xác định theo pháp luật chuyên ngành (Luật Xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung 2020) và các quy định liên quan, cụ thể như sau:

Trách nhiệm dân sự (Theo Luật Xây dựng):

  • Phạt vi phạm hợp đồng: Căn cứ Khoản 2 Điều 146 Luật Xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung 2020, trường hợp nhà thầu không thực hiện đúng cam kết (như chậm tiến độ, chất lượng kém), nhà thầu phải chịu phạt nếu trong hợp đồng có thỏa thuận. Điểm đáng lưu ý là đối với công trình sử dụng vốn đầu tư công, vốn nhà nước ngoài đầu tư công, mức phạt hợp đồng không được vượt quá 12% giá trị phần hợp đồng bị vi phạm (khác với mức phạt trong thương mại hay dân sự thông thường).
  • Bồi thường thiệt hại: Ngoài việc bị phạt vi phạm, nhà thầu còn phải bồi thường thiệt hại theo Khoản 3, Khoản 4 Điều 146 Luật Xây dựng 2014. Trách nhiệm bồi thường bao gồm toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh, chi phí ngăn chặn, hạn chế thiệt hại và khắc phục sự cố do hành vi vi phạm gây ra.
  • Tạm dừng hoặc chấm dứt hợp đồng: Nếu nhà thầu vi phạm nghiêm trọng các cam kết, chủ đầu tư có quyền tạm dừng hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng theo quy định tại Điều 145 Luật Xây dựng 2014. Khi đó, nhà thầu phải bồi thường thiệt hại cho những tổn thất mà chủ đầu tư phải gánh chịu.

Xử lý hành chính:

  • Tùy theo mức độ vi phạm, nhà thầu có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 16/2022/NĐ-CP. Các hành vi thường gặp bao gồm: Vi phạm quy định về thi công xây dựng (Điều 17) hoặc Vi phạm quy định về nghiệm thu, thanh toán khối lượng hoàn thành (Điều 19),... với các chế tài như phạt tiền và buộc khắc phục hậu quả.

Xử lý hình sự:

  • Trong những trường hợp vi phạm đặc biệt nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn về người và tài sản, hành vi của nhà thầu có thể cấu thành tội phạm và bị truy cứu trách nhiệm hình sự, ví dụ như Tội vi phạm quy định về xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng theo Điều 298 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017.

Như vậy, pháp luật xây dựng đã thiết lập chế tài chặt chẽ, đặc biệt là quy định cụ thể về mức trần phạt vi phạm (12%) và nguyên tắc bồi thường thiệt hại toàn bộ, nhằm buộc nhà thầu phải tuân thủ nghiêm ngặt các cam kết trong hợp đồng.

2. Việc giám sát và xử lý vi phạm của nhà thầu không thực hiện đúng cam kết được quy định như thế nào?

Để hạn chế tình trạng nhà thầu không thực hiện đúng cam kết, công tác giám sát và xử lý vi phạm cần được thực hiện chặt chẽ theo quy định, cụ thể:

  • Giám sát chất lượng công trình:
    • Trách nhiệm của chủ đầu tư: Chủ đầu tư có trách nhiệm kiểm tra, giám sát thường xuyên hoặc thuê tư vấn giám sát độc lập để đảm bảo chất lượng, tiến độ và an toàn lao động theo Điều 120, 121 Luật Xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung 2020 quy định về giám sát thi công xây dựng công trình và quyền và nghĩa vụ của chủ đầu tư.
    • Trách nhiệm của nhà thầu: Nhà thầu phải tự kiểm tra, giám sát chất lượng thi công nội bộ theo Điều 122 Luật Xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung 2020 quy định về quyền và nghĩa vụ của nhà thầu giám sát thi công xây dựng công trình.
  • Xử lý vi phạm:
    • Biên bản, thông báo vi phạm: Khi phát hiện nhà thầu không thực hiện đúng cam kết, chủ đầu tư cần lập biên bản ghi nhận vi phạm, gửi thông báo yêu cầu nhà thầu khắc phục trong thời hạn nhất định.
    • Phạt vi phạm hợp đồng: Căn cứ khoản 2 Điều 146 Luật Xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung 2020, chủ đầu tư có quyền áp dụng mức phạt đã thỏa thuận trong hợp đồng đối với các vi phạm về chất lượng, tiến độ. (Lưu ý: Đối với công trình sử dụng vốn nhà nước, mức phạt không vượt quá 12% giá trị phần hợp đồng bị vi phạm).
    • Tạm dừng hoặc chấm dứt hợp đồng: Theo Điều 145 và khoản 5 Điều 146 Luật Xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung 2020, nếu nhà thầu không khắc phục các sai phạm hoặc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ đã cam kết, chủ đầu tư có quyền quyết định tạm dừng hoặc đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng xây dựng.
    • Yêu cầu bồi thường thiệt hại: Căn cứ khoản 5, 6 Điều 146 Luật Xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung 2020, trường hợp hành vi vi phạm của nhà thầu gây ra thiệt hại, chủ đầu tư có quyền yêu cầu bồi thường toàn bộ giá trị thiệt hại thực tế phát sinh.
    • Thông báo cho cơ quan quản lý nhà nước: Đối với các hành vi vi phạm hành chính trong hoạt động xây dựng (như thi công sai giấy phép, vi phạm an toàn lao động...), chủ đầu tư có trách nhiệm thông báo cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền để xử lý theo quy định pháp luật.

Theo đó, công tác giám sát chủ động và quy trình xử lý vi phạm rõ ràng là chìa khóa để kiểm soát hiệu quả hành vi nhà thầu không thực hiện đúng cam kết, giảm thiểu rủi ro cho dự án.

3. Pháp luật quy định mức phạt vi phạm hợp đồng tối đa bao nhiêu phần trăm khi nhà thầu không thực hiện đúng cam kết?

Pháp luật Việt Nam có quy định cụ thể về mức phạt tối đa vi phạm hợp đồng xây dựng khi nhà thầu không thực hiện đúng cam kết.

Theo Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về thoả thuận phạt vi phạm, theo đó, các bên có thể thỏa thuận về mức phạt.

Bên cạnh đó, Điều 146 Luật Xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung 2020 quy định về thưởng, phạt hợp đồng xây dựng, bồi thường thiệt hại do vi phạm và giải quyết tranh chấp hợp đồng xây dựng, trong đó nêu rõ thưởng, phạt hợp đồng xây dựng phải được các bên thỏa thuận và ghi trong hợp đồng, đối với công trình xây dựng sử dụng vốn đầu tư công, vốn nhà nước ngoài đầu tư công, mức phạt hợp đồng không vượt quá 12% giá trị phần hợp đồng bị vi phạm. Ngoài mức phạt theo thỏa thuận, bên vi phạm hợp đồng còn phải bồi thường thiệt hại cho bên kia, bên thứ ba (nếu có) theo quy định của Luật này và pháp luật có liên quan khác.

Như vậy, mức phạt vi phạm hợp đồng phụ thuộc vào sự thoả thuận các bên trong hợp đồng, là cơ sở để các bên thỏa thuận và giới hạn trách nhiệm khi nhà thầu không thực hiện đúng cam kết.

4. Những chế tài cụ thể nào được áp dụng  đối với nhà thầu không thực hiện đúng cam kết trong hồ sơ dự thầu?

Khi nhà thầu không thực hiện đúng cam kết đã nêu trong hồ sơ dự thầu, các chế tài có thể được áp dụng không chỉ là vi phạm hợp đồng mà còn liên quan đến lĩnh vực đấu thầu như:

  • Hủy thầu hoặc không công nhận kết quả lựa chọn nhà thầu: Nếu phát hiện hành vi không trung thực, gian lận trong hồ sơ dự thầu ngay từ giai đoạn xét thầu theo khoản 4 Điều 16 Luật Đấu thầu 2023, sửa đổi bổ sung 2025 quy định gian lận là một trong các hành vi bị cấm trong đấu thầu.
  • Không được hoàn trả bảo đảm dự thầu: Nếu nhà thầu trúng thầu nhưng không ký kết hợp đồng hoặc từ chối thực hiện hợp đồng mà không có lý do chính đáng theo khoản 9 Điều 14 Luật Đấu thầu 2023, sửa đổi bổ sung 2025 quy định bảo đảm dự thầu.
  • Đưa vào danh sách cấm tham gia đấu thầu: Đối với các hành vi vi phạm quy định của pháp luật về đấu thầu thì tùy theo tính chất, mức độ vi phạm, tổ chức, cá nhân thực hiện hành vi bị cấm quy định tại Luật này còn bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 06 tháng đến 05 năm theo Điều 87 Luật Đấu thầu 2023, sửa đổi bổ sung 2025 quy định về xử lý vi phạm.
  • Trách nhiệm hợp đồng (nếu đã ký): Nếu cam kết trong hồ sơ dự thầu được cụ thể hóa trong hợp đồng và nhà thầu vi phạm, các chế tài dân sự như phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại sẽ được áp dụng.

Như vậy, các cam kết trong hồ sơ dự thầu có vai trò quan trọng và việc nhà thầu không thực hiện đúng cam kết này có thể dẫn đến các chế tài nghiêm khắc không chỉ trong quan hệ hợp đồng mà còn trong hoạt động đấu thầu, bao gồm cả việc bị cấm tham gia đấu thầu.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến nhà thầu không thực hiện đúng cam kết

NPLaw nhận thấy, các tình huống thực tế liên quan đến việc nhà thầu không thực hiện đúng cam kết thường phức tạp và đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về pháp luật. Phần này sẽ giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất.

1. Trong trường hợp nhà thầu không thực hiện đúng cam kết do lỗi từ phía chủ đầu tư (như chậm bàn giao mặt bằng), trách nhiệm được xác định thế nào?

Thực tế không phải lúc nào lỗi cũng hoàn toàn thuộc về nhà thầu. Nhiều trường hợp, chủ đầu tư cũng có những hành vi gây cản trở hoặc làm chậm trễ việc thực hiện hợp đồng của nhà thầu, ví dụ như chậm bàn giao mặt bằng, chậm phê duyệt bản vẽ, chậm thanh toán... Những yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng nhà thầu không thực hiện đúng cam kết.

Theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ, trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên có quyền thì không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác. Thêm vào đó, khoản 3 Điều 40 Nghị định 37/2015/NĐ-CP quy định bên giao thầu, bên nhận thầu phải có trách nhiệm cùng thương lượng giải quyết vướng mắc để tiếp tục thực hiện hợp đồng.

Trong trường hợp này, việc xác định trách nhiệm cần tuân thủ nguyên tắc "lỗi đến đâu, trách nhiệm đến đó" và căn cứ vào các quy định cụ thể sau:

  • Về phạt vi phạm: Căn cứ khoản 2 Điều 146 Luật Xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung 2020, nhà thầu chỉ phải chịu phạt vi phạm đối với các vi phạm do lỗi của mình gây ra. Do đó, đối với phần công việc bị chậm trễ hoặc không hoàn thành do lỗi trực tiếp từ phía chủ đầu tư (như chậm mặt bằng), nhà thầu có cơ sở để không phải chịu phạt.
  • Về bồi thường: Theo quy định tại khoản 4 Điều 146 Luật Xây dựng 2014, sửa đổi bổ sung 2020, trường hợp chậm bàn giao mặt bằng làm ảnh hưởng đến tiến độ thực hiện hợp đồng, nhà thầu có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại đối với các chi phí phát sinh thực tế (như chi phí máy móc chờ đợi, nhân công...).
  • Trường hợp lỗi hỗn hợp: Nếu việc không thực hiện đúng cam kết xuất phát từ lỗi của cả hai bên (ví dụ: chủ đầu tư chậm mặt bằng nhưng nhà thầu cũng chậm huy động nguồn lực), trách nhiệm bồi thường thiệt hại sẽ được xác định tương ứng với mức độ lỗi của mỗi bên theo quy định tại Điều 363 Bộ luật Dân sự 2015.

Như vậy, việc phân định trách nhiệm cần dựa trên nguyên tắc xác định lỗi cụ thể, đảm bảo sự công bằng cho cả chủ đầu tư và nhà thầu khi nhà thầu không thực hiện đúng cam kết xuất phát từ nguyên nhân khách quan hoặc lỗi của bên còn lại.

2. Trường hợp nhà thầu không thực hiện đúng cam kết, chủ đầu tư có được phép đơn phương chấm dứt hợp đồng không?

Chủ đầu tư hoàn toàn có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng, nhưng phải căn cứ vào mức độ vi phạm của nhà thầu. Theo khoản 1 Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, một bên có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trong hợp đồng hoặc các trường hợp khác do luật quy định.

Trong bối cảnh này, hành vi của nhà thầu được xem là vi phạm nghiêm trọng khi việc không thực hiện đúng cam kết (như bỏ dở thi công, chậm tiến độ kéo dài không khắc phục, vi phạm chất lượng nghiêm trọng...) khiến cho chủ đầu tư không thể đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng ban đầu. Khi này, chủ đầu tư bắt buộc phải thông báo ngay cho nhà thầu về việc chấm dứt hợp đồng. Hợp đồng sẽ chấm dứt kể từ thời điểm bên nhà thầu nhận được thông báo này.

Như vậy, chủ đầu tư được phép chấm dứt hợp đồng nếu chứng minh được nhà thầu vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ, đồng thời phải thực hiện đúng thủ tục thông báo để đảm bảo tính pháp lý.

3. Nhà thầu không thực hiện đúng cam kết có thể bị đưa vào danh sách cấm tham gia đấu thầu không?

Việc đưa nhà thầu vào danh sách cấm tham gia đấu thầu là chế tài xử lý nghiêm khắc nhất, chỉ được áp dụng khi nhà thầu vi phạm các hành vi bị nghiêm cấm quy định tại Điều 16 Luật Đấu thầu 2023, sửa đổi bổ sung 2025. Cần phân biệt rõ giữa việc bị "Cấm tham gia" và các chế tài khác như sau:

  • Trường hợp bị Cấm tham gia hoạt động đấu thầu: Điển hình là hành vi "Chuyển nhượng thầu" (Bán thầu) quy định tại khoản 8 Điều 16. Tức là nhà thầu cam kết tự thực hiện nhưng sau đó lại chuyển nhượng cho bên khác phần công việc từ 10% giá gói thầu trở lên (hoặc dưới 10% nhưng trên 50 tỷ đồng) trái quy định. Hành vi này vi phạm cam kết nghiêm trọng khoản 2 Điều 26 Luật này.
  • Trường hợp bị Tịch thu bảo đảm dự thầu: Nếu nhà thầu trúng thầu nhưng nhưng cố ý không cung cấp tài liệu để chứng minh năng lực, kinh nghiệm thì sẽ bị hủy kết quả và không được hoàn trả giá trị bảo đảm dự thầu theo quy định tại Điều 18, nhưng hành vi này thường không dẫn đến việc bị cấm tham gia đấu thầu (trừ khi có dấu hiệu thông thầu).
  • Trường hợp bị Đánh giá về uy tín: Nếu nhà thầu cố ý cung cấp thông tin, tài liệu không trung thực, không khách quan trong hồ sơ quan tâm, hồ sơ dự sơ tuyển, hồ sơ đăng ký thực hiện dự án đầu tư kinh doanh, hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất nhằm làm sai lệch kết quả lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư theo khoản 4 điều 16, thông tin vi phạm sẽ được công khai trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Khi đó, nhà thầu sẽ bị đánh giá là không đảm bảo uy tín trong các gói thầu tương lai và có nguy cơ cao bị loại, dù không chính thức nằm trong danh sách cấm.

Như vậy, nhà thầu không thực hiện đúng cam kết sẽ bị "cấm cửa" (cấm tham gia) nếu phạm vào hành vi bán thầu hoặc gian lận. Các vi phạm cam kết khác sẽ bị phạt tiền và đánh mất uy tín nghiêm trọng, khiến nhà thầu khó có cơ hội trúng thầu lần sau.

4. Trường hợp nhà thầu không thực hiện đúng cam kết nhưng có lý do bất khả kháng thì có được miễn trách nhiệm không?

Các sự kiện bất khả kháng là những yếu tố khách quan, nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên, có thể ảnh hưởng đến khả năng nhà thầu không thực hiện đúng cam kết. Việc xác định và chứng minh sự kiện bất khả kháng là rất quan trọng.

Theo Khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép, Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015 quy định bên vi phạm nghĩa vụ không phải chịu trách nhiệm dân sự nếu không thực hiện được nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng. 

Nếu nhà thầu không thực hiện đúng cam kết do xảy ra sự kiện bất khả kháng và có đủ bằng chứng chứng minh, nhà thầu sẽ được miễn trách nhiệm dân sự (phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại) đối với phần nghĩa vụ bị ảnh hưởng bởi sự kiện đó. Tuy nhiên, nhà thầu có trách nhiệm thông báo kịp thời cho chủ đầu tư về sự kiện bất khả kháng và áp dụng mọi biện pháp cần thiết để hạn chế thiệt hại. Việc miễn trách nhiệm chỉ áp dụng cho thời gian xảy ra sự kiện bất khả kháng và không có nghĩa là nhà thầu được miễn hoàn toàn nghĩa vụ hợp đồng.

5. Trong trường hợp tranh chấp phát sinh vì nhà thầu không thực hiện đúng cam kết, các bên nên giải quyết bằng tòa án hay trọng tài thương mại?

Việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp khi nhà thầu không thực hiện đúng cam kết có ảnh hưởng lớn đến thời gian, chi phí và tính bảo mật của quá trình giải quyết. Mỗi phương thức đều có ưu và nhược điểm riêng. Theo đó, phương thức giải quyết tranh chấp (hòa giải, trọng tài thương mại, hoặc tòa án) phụ thuộc vào thỏa thuận của các bên trong hợp đồng với các ưu, nhược điểm như sau:

  • Trọng tài thương mại:
    • Ưu điểm: Nhanh chóng, phán quyết có giá trị chung thẩm (khó bị kháng cáo), bảo mật thông tin, linh hoạt về thủ tục và có thể lựa chọn trọng tài viên có chuyên môn sâu về xây dựng.
    • Nhược điểm: Chi phí thường cao hơn (phí trọng tài), phải có thỏa thuận trọng tài từ trước.
  • Tòa án:
    • Ưu điểm: Tính công khai, minh bạch, phán quyết có tính bắt buộc cao, chi phí ban đầu có thể thấp hơn.
    • Nhược điểm: Thủ tục phức tạp, thời gian giải quyết kéo dài, ít linh hoạt, không bảo mật thông tin.

Trong hợp đồng xây dựng, đặc biệt là các hợp đồng có giá trị lớn hoặc có yếu tố nước ngoài, các bên thường ưu tiên lựa chọn trọng tài thương mại do tính chuyên nghiệp và hiệu quả.

Như vậy, lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp là yếu tố then chốt khi nhà thầu không thực hiện đúng cam kết. Các bên nên cân nhắc kỹ ưu nhược điểm của từng phương thức và thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng ngay từ đầu.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về nhà thầu không thực hiện đúng cam kết

Việc nhà thầu không thực hiện đúng cam kết không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ và uy tín của dự án. Để bảo vệ tối đa quyền lợi của mình trong các tình huống phức tạp này, việc có sự hỗ trợ từ một chuyên gia pháp lý là vô cùng cần thiết.

Nếu bạn đang đối mặt với những vướng mắc liên quan đến nhà thầu không thực hiện đúng cam kết, từ việc xác định hành vi vi phạm, áp dụng chế tài, đến giải quyết tranh chấp, hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay. Chúng tôi sẽ cung cấp sự tư vấn chuyên sâu và giải pháp pháp lý toàn diện, giúp bạn giải quyết vấn đề một cách hiệu quả và đúng pháp luật.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.