Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Hãng luật NPLaw phân tích chuyên sâu về luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc, giúp người lao động và doanh nghiệp hiểu rõ quyền, nghĩa vụ, quy trình thương lượng và các rủi ro pháp lý nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi khi chấm dứt hợp đồng lao động.

Hãng luật NPLaw nhận thấy, để đảm bảo quá trình nghỉ việc diễn ra êm đẹp, bảo vệ tối đa quyền lợi tài chính và uy tín, sự đồng hành của một cố vấn pháp lý chuyên nghiệp là giải pháp tối ưu. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chuyên sâu về chủ đề luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc để giúp các bên có góc nhìn khoa học và chuẩn xác nhất.

I. Mức độ chuyên nghiệp trong hoạt động đàm phán thôi việc tại các doanh nghiệp hiện nay

Thực tiễn thị trường lao động tại Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch lớn về tư duy quản trị nhân sự. Thay vì áp dụng các biện pháp đơn phương chấm dứt hợp đồng cứng nhắc dễ dẫn đến kiện tụng, các doanh nghiệp quy mô lớn và tập đoàn đa quốc gia ngày càng ưu tiên phương án thỏa thuận. Tuy nhiên, mức độ chuyên nghiệp trong các phiên đàm phán nội bộ thường không đồng đều, dẫn đến tình trạng áp đặt hoặc thiếu minh bạch về các khoản trợ cấp, bồi thường.

Chính vì sự chênh lệch về kiến thức pháp lý và vị thế đàm phán giữa người sử dụng lao động và người lao động, sự xuất hiện của luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc đang trở thành một xu hướng tất yếu. Chuyên gia pháp lý không chỉ đóng vai trò là chiếc cầu nối làm dịu căng thẳng mà còn là người thiết lập một hành lang pháp lý an toàn, định lượng chính xác các khoản tài chính dựa trên quy định của luật lao động, giúp hai bên đạt được tiếng nói chung một cách văn minh nhất.

Tóm lại, sự chuyên nghiệp hóa trong quản trị nhân sự tất yếu đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia pháp lý để giải quyết êm đẹp các xung đột tiềm ẩn.

II. Khái niệm về luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc

Để ứng dụng hiệu quả dịch vụ pháp lý này, các bên cần hiểu rõ định nghĩa, phạm vi đại diện và bản chất của chế định thỏa thuận thôi việc so với các hình thức khác.

1. Luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc là gì?

Hiện nay, pháp luật lao động chưa có định nghĩa riêng về “luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc”. Tuy nhiên, căn cứ khoản 4 Điều 5 Luật Luật sư 2006 (SĐ, BS 2012), luật sư có quyền tham gia tư vấn pháp luật, đại diện ngoài tố tụng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp cho khách hàng.

Từ đó có thể hiểu luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc là chuyên gia pháp lý có chứng chỉ hành nghề, được một trong các bên (người lao động hoặc người sử dụng lao động) mời hoặc ủy quyền để tham gia trực tiếp vào quá trình thương lượng các điều kiện chấm dứt hợp đồng lao động. Vai trò của họ là sử dụng kiến thức chuyên môn để phân tích rủi ro, định giá các khoản trợ cấp, bồi thường, và soạn thảo văn bản Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động sao cho đúng luật, chặt chẽ và không để lại kẽ hở pháp lý.

Vì thế, đây là người đại diện bảo vệ lợi ích tối cao cho thân chủ dựa trên nền tảng thượng tôn pháp luật.

2. Luật sư có thể đại diện cho bên nào trong quá trình đàm phán thôi việc?

Căn cứ theo Điều 137 và Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về đại diện theo ủy quyền cho pháp nhân và ủy quyền, luật sư hoàn toàn có quyền đại diện cho bất kỳ bên nào trong quan hệ lao động, miễn là không có sự xung đột lợi ích. Luật sư có thể nhận ủy quyền từ doanh nghiệp (để đưa ra gói trợ cấp thôi việc an toàn nhằm cắt giảm nhân sự) hoặc nhận ủy quyền từ người lao động (để đấu tranh đòi quyền lợi về trợ cấp thôi việc, lương chưa thanh toán, hoặc tiền bồi thường do tổn thất cơ hội).

Kết luận lại, tư cách đại diện của luật sư hoàn toàn linh hoạt và phụ thuộc vào hợp đồng dịch vụ pháp lý được ký kết với thân chủ nhưng phải bảo đảm nguyên tắc độc lập, trung thực và tránh xung đột lợi ích.

3. Sự khác biệt giữa thỏa thuận thôi việc và đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động

Việc phân biệt đúng bản chất giữa thỏa thuận thôi việc và đơn phương chấm dứt hợp đồng sẽ giúp người lao động và người sử dụng lao động lựa chọn phương án phù hợp, hạn chế tối đa nguy cơ tranh chấp và bồi thường thiệt hại về sau.

Tiêu chí

Thỏa thuận thôi việc

Đơn phương chấm dứt hợp đồng

Bản chất

Là sự đồng thuận, tự nguyện từ cả hai phía (người lao động và người sử dụng lao động).           

Là quyết định xuất phát từ ý chí của một bên (hoặc người lao động, hoặc người sử dụng lao động).

CCPL

Khoản 3 Điều 34 Bộ luật lao động 2019

Điều 35 (đối với người lao động) và Điều 36 (đối với người sử dụng lao động) Bộ luật Lao động 2019.

Lý do chấm dứt

Không yêu cầu lý do pháp lý. Chỉ cần hai bên đạt được sự thống nhất và đồng thuận.

Người sử dụng lao động bắt buộc phải có lý do luật định (như người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc, ốm đau dài ngày...). Người lao động thì không cần lý do.

Nghĩa vụ thông báo trước                  

Không bắt buộc tuân thủ thời hạn báo trước theo luật định. Thời điểm nghỉ việc do hai bên tự do thỏa thuận.

Bắt buộc tuân thủ thời gian báo trước nghiêm ngặt (ít nhất 03 ngày, 30 ngày, 45 ngày hoặc 120 ngày) tùy thuộc vào loại hợp đồng, trừ một số trường hợp ngoại lệ.

Trợ cấp thôi việc                    

Người lao động được hưởng trợ cấp thôi việc nếu đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên.

Người lao động được hưởng trợ cấp thôi việc nếu đã làm đủ 12 tháng. Trừ trường hợp NLĐ đơn phương trái pháp luật thì sẽ mất quyền này.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc

Hệ thống pháp luật đã thiết lập một khung pháp lý rõ ràng để điều chỉnh quá trình thôi việc cũng như tư cách tham gia của người đại diện.

1. Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động được quy định như thế nào trong Bộ luật Lao động 2019?

Khoản 3 Điều 34 Bộ luật Lao động 2019 ghi nhận "Hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động" là một trong những căn cứ hợp pháp để kết thúc quan hệ lao động. Pháp luật tôn trọng quyền tự do thỏa thuận của các bên dựa trên nguyên tắc tự nguyện, thiện chí, bình đẳng theo quy định tại khoản 1 Điều 15 Bộ luật Lao động 2019. Thỏa thuận này nên được lập thành văn bản, ghi rõ ngày chấm dứt, các khoản tài chính được thanh toán và trách nhiệm bàn giao để làm cơ sở giải quyết nếu có tranh chấp phát sinh. Tóm lại, thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động là cơ chế pháp lý linh hoạt, hợp pháp và được pháp luật lao động bảo vệ nếu các bên đạt được sự đồng thuận trên cơ sở tự nguyện, minh bạch và không trái quy định pháp luật.

2. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình thỏa thuận thôi việc

Căn cứ theo Điều 48 Bộ luật Lao động 2019, khi chấm dứt hợp đồng lao động, trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng (trường hợp đặc biệt có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày), các bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản tiền và hoàn tất nghĩa vụ liên quan.

Về quyền của người lao động, họ có quyền yêu cầu doanh nghiệp thanh toán đầy đủ tiền lương, tiền thưởng, tiền phép năm chưa nghỉ, trợ cấp thôi việc (nếu đủ điều kiện theo Điều 46 Bộ luật Lao động 2019), các khoản hỗ trợ khác theo thỏa thuận hoặc nội quy doanh nghiệp. Đồng thời, người lao động có quyền yêu cầu doanh nghiệp chốt sổ bảo hiểm xã hội, xác nhận thời gian tham gia bảo hiểm thất nghiệp và trả lại bản chính giấy tờ cá nhân đã giữ. Trong quá trình đàm phán, người lao động cũng có quyền từ chối ký kết nếu nội dung thỏa thuận ảnh hưởng bất lợi đến quyền lợi hợp pháp của mình hoặc có quyền mời luật sư tham gia hỗ trợ thương lượng.

Về quyền của người sử dụng lao động, doanh nghiệp có quyền yêu cầu người lao động thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bàn giao công việc, hồ sơ, tài sản, dữ liệu và bảo mật thông tin nội bộ trước khi nghỉ việc. Doanh nghiệp cũng có quyền thỏa thuận với người lao động về thời điểm nghỉ việc, phương án thanh toán, điều khoản bảo mật thông tin, điều khoản không cạnh tranh hoặc trách nhiệm bồi thường nếu có thiệt hại thực tế phát sinh theo quy định pháp luật.

Về nghĩa vụ, doanh nghiệp phải hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và trả lại giấy tờ cho người lao động theo Khoản 3 Điều 48 Bộ luật Lao động 2019. Nếu doanh nghiệp chậm thanh toán các khoản liên quan, căn cứ Khoản 2 Điều 12 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, có thể bị phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với cá nhân vi phạm; tổ chức vi phạm bị phạt gấp đôi mức tiền này tùy theo số lượng người lao động bị vi phạm.

Về phía người lao động, họ có nghĩa vụ bàn giao công việc, tài sản, hồ sơ, tài liệu đúng thời hạn và tuân thủ các cam kết bảo mật theo hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận đã ký kết. Nếu tự ý nghỉ việc gây thiệt hại hoặc vi phạm nghĩa vụ báo trước trái pháp luật, người lao động có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường theo Điều 40 Bộ luật Lao động 2019.

Vì vậy, trong quá trình thỏa thuận thôi việc, cả người lao động và người sử dụng lao động đều có những quyền và nghĩa vụ song song cần được thực hiện đầy đủ nhằm bảo đảm việc chấm dứt quan hệ lao động diễn ra minh bạch, đúng pháp luật và hạn chế tối đa tranh chấp phát sinh về sau.

3. Những trường hợp nào nên có sự tham gia của luật sư khi đàm phán thôi việc?

Luật sư nên được mời tham gia trong các trường hợp phức tạp như: 

  • Cắt giảm nhân sự cấp cao (C-level) liên quan đến các gói bồi thường lớn, điều khoản bảo mật thông tin (NDA), hạn chế cạnh tranh (NCA); 
  • Khi có dấu hiệu doanh nghiệp lạm quyền, chèn ép, đe dọa buộc người lao động phải ký đơn xin nghỉ việc. Sự xuất hiện của luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc sẽ giúp thiết lập lại thế cân bằng, ngăn chặn các thủ đoạn vi phạm pháp luật và đưa cuộc thương lượng trở về đúng quỹ đạo pháp lý;
  • Doanh nghiệp tái cấu trúc, cắt giảm nhân sự quy mô lớn.

Ngoài ra, khi số tiền hỗ trợ thôi việc lớn hoặc có yếu tố nước ngoài, việc thuê luật sư giúp các bên hạn chế đáng kể nguy cơ tranh chấp kéo dài. 

4. Luật sư đại diện theo ủy quyền trong đàm phán thôi việc cần tuân thủ quy định nào?

Căn cứ theo Điều 138 và Khoản 1 Điều 141 Bộ luật Dân sự 2015, người đại diện theo ủy quyền (luật sư) chỉ được xác lập, thực hiện giao dịch dân sự, lao động trong phạm vi đại diện được quy định tại Giấy ủy quyền hoặc Hợp đồng ủy quyền. Luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc phải tuân thủ nghiêm ngặt ý chí của thân chủ, không được tự ý quyết định các khoản tài chính nếu chưa được thân chủ thông qua. Mọi văn bản thỏa thuận do luật sư ký thay chỉ có hiệu lực ràng buộc thân chủ nếu nội dung đó nằm đúng trong phạm vi ủy quyền đã được lập thành văn bản công chứng, chứng thực hợp pháp. Kết luận lại, sự ràng buộc về phạm vi ủy quyền đảm bảo rằng luật sư luôn hành động vì lợi ích tốt nhất và dưới sự kiểm soát của khách hàng.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc

Xung quanh dịch vụ pháp lý này, có rất nhiều câu hỏi thực tiễn được đặt ra về thủ tục, rủi ro và chi phí.

1. Các bên có bắt buộc phải thông qua luật sư khi đàm phán thôi việc không?

Về vấn đề này, hiện nay chưa có quy định cụ thể về vấn đề bắt buộc phải có luật sư tham gia trong quá trình thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động. Căn cứ theo nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận quy định tại khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 15 Bộ luật Lao động 2019, người lao động và người sử dụng lao động hoàn toàn có quyền tự mình tiến hành đàm phán và ký kết văn bản. Việc thuê luật sư là quyền lựa chọn của các bên nhằm gia tăng sự an toàn và tối ưu hóa lợi ích, chứ không phải là điều kiện bắt buộc để thỏa thuận thôi việc có hiệu lực. Vì vậy, các bên tự cân nhắc dựa trên mức độ phức tạp của vụ việc để quyết định có mời chuyên gia pháp lý hay không.

2. Chi phí thuê luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc thường được tính như thế nào?

Về mức thù lao, hiện nay chưa có quy định cụ thể về vấn đề định mức chi phí cứng đối với dịch vụ luật sư tư vấn và đàm phán ngoài tố tụng. Căn cứ theo Điều 55 Luật Luật sư 2006 (SĐ, BS 2012), mức thù lao được tính dựa trên thỏa thuận tự nguyện giữa khách hàng và tổ chức hành nghề luật sư, phụ thuộc vào độ phức tạp của công việc, thời gian bỏ ra và hiệu quả mang lại. Thông thường, chi phí thuê luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc được tính theo hai hình thức: Phí cố định (tính theo giờ hoặc theo gói dịch vụ soạn thảo, tham gia họp) hoặc Phí kết quả (luật sư nhận một tỷ lệ phần trăm nhất định trên tổng số tiền bồi thường, trợ cấp mà người lao động nhận được thêm nhờ quá trình đàm phán). Tóm lại, sự linh hoạt trong phương thức tính phí giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận dịch vụ pháp lý phù hợp với khả năng tài chính của mình.

3. Nếu không có luật sư, người lao động có gặp rủi ro gì khi ký thỏa thuận thôi việc?

Rủi ro lớn nhất là người lao động bị mất các khoản tiền hợp pháp do không nắm vững luật. Căn cứ Điều 46 Bộ luật Lao động 2019, người lao động làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên có quyền hưởng trợ cấp thôi việc (mỗi năm làm việc được trợ cấp nửa tháng tiền lương). Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp lồng ghép các điều khoản bất lợi vào văn bản, khiến người lao động vô tình từ bỏ quyền nhận trợ cấp thôi việc, tiền phép năm chưa nghỉ, hoặc chấp nhận các điều khoản phạt vi phạm vô lý. Nếu đã đặt bút ký vào Thỏa thuận với trạng thái năng lực hành vi dân sự đầy đủ, người lao động rất khó có cơ sở để khởi kiện đòi lại quyền lợi sau này. Tuy nhiên, sự có mặt của luật sư sẽ kịp thời phát hiện và gạch bỏ cái bẫy trong câu chữ này trước khi đặt bút ký.

4. Luật sư sẽ hỗ trợ những nội dung cụ thể nào trong quá trình đàm phán thôi việc?

Luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc sẽ triển khai một lộ trình toàn diện. Cụ thể:

  • Đánh giá tính hợp pháp của quy trình chấm dứt hợp đồng; tính toán chính xác số liệu về tiền lương, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm (theo Điều 46, 47 Bộ luật Lao động 2019); 
  • Đại diện thân chủ tham gia các phiên họp đối chất trực tiếp với Ban Giám đốc hoặc Phòng Nhân sự; 
  • Soạn thảo Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động với các điều khoản bảo mật, không cạnh tranh chặt chẽ; 
  • Giám sát tiến độ thanh toán của doanh nghiệp để đảm bảo các cam kết được thực thi.

Kết luận lại, luật sư cung cấp một giải pháp pháp lý trọn gói từ khâu tư vấn chiến lược đến khi thân chủ nhận đủ quyền lợi tài chính.

5. Có thể thay đổi luật sư trong quá trình đàm phán thôi việc không?

Căn cứ theo Điều 140 Bộ luật Dân sự 2015 về thời hạn đại diện, thân chủ hoàn toàn có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền, hợp đồng dịch vụ pháp lý và hủy bỏ Giấy ủy quyền đã cấp cho luật sư tại bất kỳ thời điểm nào nếu cảm thấy không hài lòng với phương án đàm phán. Việc thay đổi luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc phải được lập thành văn bản và thông báo ngay cho bên còn lại (doanh nghiệp hoặc người lao động) biết để chấm dứt tư cách đại diện của luật sư cũ và tiếp nhận tư cách của luật sư mới. Vì thế, quyền tự quyết của khách hàng luôn được pháp luật bảo hộ xuyên suốt quá trình giải quyết vụ việc.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc

Hãng luật NPLaw tự hào sở hữu đội ngũ chuyên gia pháp lý và Luật sư đàm phán thỏa thuận thôi việc dày dặn kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực pháp luật lao động. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ đánh giá rủi ro sắc bén, tư vấn chiến lược thương lượng linh hoạt và trực tiếp đại diện khách hàng ngồi vào bàn đàm phán để bảo vệ quyền lợi hợp pháp đến cùng. Với phương châm tận tâm, bảo mật và thượng tôn pháp luật, NPLaw sẽ giúp quá trình chấm dứt hợp đồng diễn ra nhanh chóng, an toàn và tối ưu hóa tối đa các giá trị tài chính cho Quý khách hàng.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo