Chủ tịch Hội đồng thành viên trong công ty TNHH là người được bầu bởi Hội đồng thành viên để tổ chức, điều hành hoạt động và đại diện ký kết các nghị quyết, đảm bảo giám sát việc thực hiện các nghị quyết của Hội đồng. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, Chủ tịch phải là thành viên của Hội đồng, không thuộc trường hợp bị cấm quản lý doanh nghiệp, và được bầu theo quy trình biểu quyết quy định tại Điều lệ công ty. Chủ tịch có thể kiêm nhiệm Giám đốc hoặc Tổng giám đốc nếu được Hội đồng chấp thuận. Chủ tịch có quyền triệu tập họp khi cần thảo luận các vấn đề hoặc theo yêu cầu của thành viên nắm giữ ít nhất 10% vốn điều lệ. Miễn nhiệm Chủ tịch có thể xảy ra khi không hoàn thành nhiệm vụ, vi phạm pháp luật, hoặc có nghị quyết của Hội đồng thông qua.
I. Tìm hiểu về chủ tịch hội đồng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn
1. Khái niệm về chủ tịch hội đồng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn
Theo Điều 56 Luật Doanh nghiệp 2020, Hội đồng thành viên là cơ quan quyết định cao nhất trong công ty TNHH hai thành viên trở lên. Chủ tịch Hội đồng thành viên là người được bầu bởi các thành viên để tổ chức, điều hành hoạt động của Hội đồng và đại diện ký kết các nghị quyết.
2. Mô hình tổ chức và cơ cấu quản lý trong công ty trách nhiệm hữu hạn, vai trò của chủ tịch hội đồng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn
Theo Điều 55 Luật Doanh nghiệp 2020, cơ cấu tổ chức công ty TNHH gồm:
- Hội đồng thành viên: Bao gồm tất cả các thành viên góp vốn, là cơ quan quyết định các vấn đề quan trọng.
- Giám đốc hoặc Tổng giám đốc: Quản lý công việc hàng ngày.
- Chủ tịch Hội đồng thành viên: Là người điều hành Hội đồng thành viên, triệu tập họp và giám sát việc thực hiện các nghị quyết của Hội đồng.
II. Quy định pháp luật về chủ tịch hội đồng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn
1. Điều kiện trở thành chủ tịch hội đồng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn
Theo Điều 55 Luật Doanh nghiệp 2020, Chủ tịch Hội đồng thành viên phải là thành viên của Hội đồng thành viên, được bầu bởi các thành viên.
Không thuộc trường hợp bị cấm quản lý doanh nghiệp theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, bao gồm:
- Người chưa thành niên, bị mất năng lực hành vi dân sự.
- Người đang chấp hành hình phạt tù, bị cấm hành nghề kinh doanh theo bản án, quyết định của Tòa án.
- Cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang sử dụng tài sản nhà nước để thu lợi riêng.
- Cán bộ, công chức, viên chức (theo Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức).
- Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng trong Quân đội hoặc Công an nhân dân, trừ trường hợp được cử làm đại diện vốn góp Nhà nước.
- Cán bộ quản lý trong doanh nghiệp nhà nước (theo điểm a khoản 1 Điều 88), trừ người được cử đại diện phần vốn góp.
- Người chưa thành niên, người mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.
- Người bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đang chấp hành hình phạt tù, bị Tòa án cấm đảm nhiệm chức vụ, hành nghề nhất định.
- Tổ chức không có tư cách pháp nhân, hoặc pháp nhân thương mại bị cấm kinh doanh theo Bộ luật Hình sự.
2. Quy trình bầu, miễn nhiệm chủ tịch hội đồng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn
Quy trình bầu, miễn Chủ tịch hội đồng thành viên:
- Theo khoản 2 Điều 55 Luật Doanh nghiệp 2020, Chủ tịch được bầu, miễn nhiệm bởi các thành viên trong Hội đồng thông qua hình thức biểu quyết. Tỷ lệ biểu quyết được áp dụng theo Điều lệ công ty, thường là trên 50%.
- Căn cứ vào Điều lệ công ty hoặc nghị quyết của Hội đồng thành viên.
3. Quyền và nghĩa vụ của chủ tịch hội đồng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn
Theo khoản 2 Điều 55 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định Chủ tịch có các quyền và nghĩa vụ sau đây:
- Quyết định chiến lược phát triển và kế hoạch kinh doanh hằng năm của công ty;
- Quyết định tăng hoặc giảm vốn điều lệ, quyết định thời điểm và phương thức huy động thêm vốn; quyết định phát hành trái phiếu;
- Quyết định dự án đầu tư phát triển của công ty; giải pháp phát triển thị trường, tiếp thị và chuyển giao công nghệ;
- Thông qua hợp đồng vay, cho vay, bán tài sản và hợp đồng khác do Điều lệ công ty quy định có giá trị từ 50% tổng giá trị tài sản trở lên được ghi trong báo cáo tài chính tại thời điểm công bố gần nhất của công ty hoặc một tỷ lệ hoặc giá trị khác nhỏ hơn quy định tại Điều lệ công ty;
- Bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Chủ tịch Hội đồng thành viên; quyết định bổ nhiệm, miễn nhiệm, bãi nhiệm, ký và chấm dứt hợp đồng đối với Giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Kế toán trưởng, Kiểm soát viên và người quản lý khác quy định tại Điều lệ công ty;
- Quyết định mức lương, thù lao, thưởng và lợi ích khác đối với Chủ tịch Hội đồng thành viên, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc, Kế toán trưởng và người quản lý khác quy định tại Điều lệ công ty;
- Thông qua báo cáo tài chính hằng năm, phương án sử dụng và phân chia lợi nhuận hoặc phương án xử lý lỗ của công ty;
- Quyết định cơ cấu tổ chức quản lý công ty;
- Quyết định thành lập công ty con, chi nhánh, văn phòng đại diện;
- Sửa đổi, bổ sung Điều lệ công ty;
- Quyết định tổ chức lại công ty;
- Quyết định giải thể hoặc yêu cầu phá sản công ty.
III. Giải đáp những câu hỏi liên quan đến chủ tịch hội đồng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn
1. Chủ tịch hội đồng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn triệu tập họp hội đồng thành viên khi nào?
Theo khoản 1 Điều 57 và khoản 3 Điều 58 Luật Doanh nghiệp 2020, Chủ tịch triệu tập họp khi:
- Có vấn đề cần thảo luận theo chương trình đã phê duyệt.
- Có yêu cầu của thành viên hoặc nhóm thành viên nắm giữ từ 10% số vốn điều lệ trở lên hoặc một tỷ lệ khác nhỏ hơn do Điều lệ công ty quy định, nhóm thành viên sở hữu trên 90% vốn điều lệ và Điều lệ công ty không quy định một tỷ lệ khác nhỏ hơn.
2. Ai có thẩm quyền bầu chủ tịch hội đồng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn?
Theo khoản 2 Điều 55 Luật doanh nghiệp 2020, chủ tịch hội đồng thành viên của Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên là do Hội đồng thành viên bầu ra.
3. Chủ tịch hội đồng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn có thể đồng thời là giám đốc hoặc tổng giám đốc của công ty không?
Theo Điều 56 Luật Doanh nghiệp 2020, Chủ tịch Hội đồng thành viên có thể kiêm nhiệm Giám đốc hoặc Tổng giám đốc nếu Điều lệ công ty cho phép và Hội đồng thành viên đồng ý.
4. Chủ tịch hội đồng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn có thể bị miễn nhiệm trong trường hợp nào?
Theo quy định tại Khoản 1 Điều 94 của Luật Doanh nghiệp 2020, chủ tịch Hội đồng thành viên có thể bị miễn nhiệm trong nhiều trường hợp khác nhau, bao gồm: không đủ tiêu chuẩn và điều kiện quy định tại Điều 93 Luật này; có đơn xin từ chức và được cơ quan đại diện chủ sở hữu chấp thuận bằng văn bản; có quyết định điều chuyển, bố trí công việc khác hoặc nghỉ hưu; không đủ năng lực, trình độ đảm nhận công việc được giao; không đủ sức khỏe hoặc uy tín để giữ chức vụ thành viên Hội đồng thành viên.
IV. Dịch vụ tư vấn và thực hiện các thủ tục liên quan đến chủ tịch hội đồng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn
Trên đây là tất cả các thông tin chi tiết mà NPLaw của chúng tôi cung cấp để hỗ trợ quý khách hàng về vấn đề chủ tịch hội đồng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn. Trường hợp Quý Khách hàng còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến vấn đề nêu trên hoặc các vấn đề pháp lý khác thì hãy liên hệ ngay cho NPLaw để được đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết.