Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài được xử lý thế nào? Tìm hiểu quy định về thẩm quyền, tạm giam, quyền của người nước ngoài và vai trò của luật sư bào chữa.

Vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài thường có tính chất phức tạp do liên quan đến nhiều hệ thống pháp luật, thủ tục tố tụng và yếu tố lãnh sự. Việc nắm rõ quy định về quyền, nghĩa vụ của các bên, các biện pháp ngăn chặn cũng như sự hỗ trợ của luật sư ngay từ giai đoạn đầu sẽ góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, đồng thời hạn chế những rủi ro pháp lý có thể phát sinh trong quá trình giải quyết vụ án.

I. Tại sao việc chậm trễ thuê luật sư trong vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài lại dễ dẫn đến nguy cơ bị bất lợi?

Trong vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài, mọi quyết định và lời khai ở giai đoạn đầu đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Nếu chậm trễ thuê luật sư, người bị buộc tội hoặc người có quyền, lợi ích liên quan có thể không được hướng dẫn đầy đủ về quyền tố tụng, gặp khó khăn khi làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng, đặc biệt trong các vấn đề về ngôn ngữ, phiên dịch, lãnh sự và áp dụng pháp luật.

Vì vậy, việc có luật sư tham gia từ sớm sẽ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp, theo dõi tính đúng đắn của các thủ tục tố tụng và đưa ra phương án pháp lý phù hợp ngay từ đầu.

II. Tìm hiểu về vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài

Để xác định đúng thẩm quyền giải quyết và các quy định pháp luật được áp dụng, trước hết cần hiểu rõ vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài là gì, những trường hợp nào được xem là có yếu tố nước ngoài và các quyền, nghĩa vụ pháp lý của các bên liên quan trong quá trình tố tụng.

1. Khái niệm vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài là gì?

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định đưa ra khái niệm chính thức về "vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài". Tuy nhiên, căn cứ các quy định về thẩm quyền xét xử của Tòa án trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, có thể hiểu đây là những vụ án có liên quan đến cá nhân, tài sản hoặc sự kiện pháp lý ở nước ngoài, hoặc phát sinh yếu tố nước ngoài trong quá trình giải quyết vụ án.

Một số trường hợp điển hình bao gồm:

  • Vụ án hình sự có bị cáo, bị hại, đương sự ở nước ngoài hoặc tài sản liên quan đến vụ án ở nước ngoài.
  • Vụ án có bị cáo thực hiện hành vi phạm tội ở nước ngoài nhưng Tòa án Việt Nam vẫn có thẩm quyền xét xử theo quy định của pháp luật.
  • Vụ án mà tội phạm xảy ra trên tàu bay hoặc tàu biển của Việt Nam đang hoạt động ngoài không phận hoặc ngoài lãnh hải Việt Nam.
  • Vụ án có người làm chứng ở nước ngoài.
  • Vụ án mà bị cáo đang ở nước ngoài.
  • Vụ án mà bị can, bị cáo là công dân Việt Nam bị nước ngoài từ chối dẫn độ.

Như vậy, vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài không chỉ giới hạn ở trường hợp người phạm tội là người nước ngoài, mà còn bao gồm nhiều tình huống có liên quan đến quốc gia khác, làm phát sinh các vấn đề về thẩm quyền, tương trợ tư pháp, dẫn độ hoặc áp dụng điều ước quốc tế trong quá trình giải quyết vụ án.

2. Bị can là người nước ngoài không biết tiếng Việt có quyền từ chối ký vào biên bản hỏi cung nếu không có phiên dịch viên hay không?

Có thể. Nếu bị can là người nước ngoài không sử dụng được tiếng Việt nhưng việc hỏi cung được thực hiện không có người phiên dịch theo quy định, họ có quyền không ký vào biên bản vì không thể xác nhận nội dung đã được ghi nhận là đúng với lời khai của mình.

Theo Điều 70 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi 2025), khi người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt, cơ quan có thẩm quyền phải yêu cầu người phiên dịch tham gia để bảo đảm họ hiểu đầy đủ nội dung làm việc và thực hiện các quyền tố tụng. Người phiên dịch có nghĩa vụ phiên dịch trung thực và chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ.

Do đó, nếu việc hỏi cung không có người phiên dịch hoặc không bảo đảm người nước ngoài hiểu đầy đủ nội dung biên bản, thì đây có thể là vi phạm thủ tục tố tụng. Trong trường hợp này, biên bản hỏi cung có thể bị xem xét về tính hợp pháp và giá trị chứng cứ khi giải quyết vụ án.

3. Người nước ngoài phạm tội giết người tại Việt Nam có bị áp dụng hình phạt cao nhất là tử hình theo luật Việt Nam không?

Có. Theo Điều 6 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025), trong một số trường hợp, người nước ngoài vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam, đặc biệt khi hành vi phạm tội xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của công dân Việt Nam, lợi ích của Nhà nước Việt Nam hoặc theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với hành vi phạm tội xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam, người nước ngoài cũng phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự theo quy định.

Đối với tội giết người, Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025) quy định nhiều khung hình phạt, trong đó mức cao nhất là tử hình đối với các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp phạm tội giết người đều bị tuyên án tử hình. Tòa án sẽ căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, hậu quả xảy ra, nhân thân người phạm tội và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ để quyết định hình phạt phù hợp.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài

Việc giải quyết vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài không chỉ tuân theo các quy định chung của pháp luật hình sự và tố tụng hình sự mà còn phải bảo đảm các quy định về tương trợ tư pháp, lãnh sự và điều ước quốc tế có liên quan. Dưới đây là những quy định pháp lý quan trọng cần biết.

1. Pháp luật quy định thế nào về việc tạm giữ, tạm giam và áp dụng các biện pháp ngăn chặn đối với người nước ngoài phạm tội?

Theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi 2025), người nước ngoài phạm tội không bị áp dụng một thủ tục tố tụng riêng về tạm giữ, tạm giam hay các biện pháp ngăn chặn. Việc áp dụng các biện pháp này được thực hiện trên cơ sở tính chất vụ án, hành vi phạm tội và các điều kiện luật định, đồng thời bảo đảm quyền được hỗ trợ lãnh sự theo quy định của pháp luật.

- Về các biện pháp ngăn chặn

Theo Điều 109, để ngăn chặn tội phạm, bảo đảm hoạt động điều tra, truy tố, xét xử hoặc thi hành án, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng một trong các biện pháp như:

  • Giữ người trong trường hợp khẩn cấp.
  • Bắt.
  • Tạm giữ.
  • Tạm giam.
  • Bảo lĩnh.
  • Đặt tiền để bảo đảm.
  • Cấm đi khỏi nơi cư trú.
  • Tạm hoãn xuất cảnh.

- Về biện pháp tạm giữ

Theo Điều 117, tạm giữ có thể áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt quả tang, người tự thú, đầu thú hoặc bị bắt theo quyết định truy nã. Quyết định tạm giữ phải ghi rõ lý do, thời hạn và được giao cho người bị tạm giữ; đồng thời, trong thời hạn 12 giờ, cơ quan ra quyết định phải gửi hồ sơ đến Viện kiểm sát để kiểm sát tính hợp pháp. Nếu việc tạm giữ không có căn cứ hoặc không còn cần thiết thì người bị tạm giữ phải được trả tự do ngay.

- Về biện pháp tạm giam

Theo Điều 119, tạm giam có thể áp dụng đối với bị can, bị cáo về tội đặc biệt nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc một số trường hợp phạm tội nghiêm trọng, ít nghiêm trọng khi có căn cứ như bỏ trốn, tiếp tục phạm tội, cản trở hoạt động tố tụng hoặc không có nơi cư trú rõ ràng. Đối với phụ nữ có thai, người đang nuôi con nhỏ, người già yếu hoặc bị bệnh nặng, pháp luật ưu tiên áp dụng biện pháp ngăn chặn khác, trừ các trường hợp ngoại lệ do luật quy định.

Theo đó, người nước ngoài phạm tội về cơ bản được áp dụng các biện pháp ngăn chặn giống công dân Việt Nam, nhưng trong quá trình tố tụng, cơ quan có thẩm quyền còn phải thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến thông báo và phối hợp với cơ quan lãnh sự theo quy định của pháp luật và điều ước quốc tế có liên quan.

2. Chế tài hình sự và các hình phạt bổ sung áp dụng riêng cho đối tượng phạm tội là người nước ngoài được quy định cụ thể ra sao?

Theo Điều 32 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025), người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam có thể bị áp dụng các hình phạt chính và hình phạt bổ sung như những chủ thể khác theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, trục xuất là hình phạt có tính chất đặc thù và chỉ áp dụng đối với người nước ngoài.

Về hình phạt chính

Người nước ngoài có thể bị áp dụng một trong các hình phạt sau:

  • Cảnh cáo.
  • Phạt tiền.
  • Cải tạo không giam giữ.
  • Trục xuất.
  • Tù có thời hạn.
  • Tù chung thân.
  • Tử hình.

Về hình phạt bổ sung

Tùy từng vụ án, người phạm tội còn có thể bị áp dụng một hoặc nhiều hình phạt bổ sung như:

  • Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định.
  • Cấm cư trú.
  • Quản chế.
  • Tịch thu tài sản.
  • Phạt tiền (nếu không áp dụng là hình phạt chính).
  • Trục xuất (nếu không áp dụng là hình phạt chính).

Theo quy định của pháp luật, mỗi người phạm tội chỉ bị áp dụng một hình phạt chính, nhưng có thể đồng thời bị áp dụng một hoặc nhiều hình phạt bổ sung nếu đáp ứng điều kiện luật định.

3. Thời hạn điều tra đối với vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài có được kéo dài hơn so với vụ án thông thường hay không?

Không. Pháp luật không quy định thời hạn điều tra riêng đối với vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài. Thời hạn điều tra vẫn được áp dụng theo khoản 1 Điều 172 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi 2025), căn cứ vào tính chất và mức độ nghiêm trọng của tội phạm.

Cụ thể:

  • Không quá 02 tháng đối với tội phạm ít nghiêm trọng.
  • Không quá 03 tháng đối với tội phạm nghiêm trọng.
  • Không quá 04 tháng đối với tội phạm rất nghiêm trọng và tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.

Tuy nhiên, trên thực tế, các vụ án có yếu tố nước ngoài thường phát sinh những hoạt động tố tụng như ủy thác tư pháp, thu thập chứng cứ ở nước ngoài, xác minh nhân thân hoặc phối hợp với cơ quan có thẩm quyền của quốc gia khác. Do đó, nếu đáp ứng các điều kiện luật định, cơ quan tiến hành tố tụng có thể đề nghị gia hạn thời hạn điều tra theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, nhưng không phải vì vụ án có yếu tố nước ngoài mà đương nhiên được kéo dài thời hạn điều tra.

IV. Những câu hỏi thường gặp liên quan đến vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài

Trong quá trình giải quyết vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài, nhiều vấn đề thực tiễn liên quan đến quyền của người bị buộc tội, thân nhân, hoạt động lãnh sự và thẩm quyền xử lý thường được quan tâm. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp cùng giải đáp theo quy định của pháp luật hiện hành.

1. Người nước ngoài bị tạm giam trong vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài có được quyền gặp mặt thân nhân và đại diện lãnh sự của nước họ hay không?

Có. Theo khoản 1 Điều 17 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025, người bị tạm giam, bao gồm cả người nước ngoài, có quyền gặp người thân thích, người bào chữa, tiếp xúc lãnh sự và tiếp xúc với tổ chức nhân đạo theo quy định của pháp luật.

Tuy nhiên, việc thăm gặp thân nhân hoặc tiếp xúc với cơ quan lãnh sự không được thực hiện tự do mà phải tuân theo trình tự, thủ tục và sự chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền trong từng giai đoạn tố tụng. Đối với việc tiếp xúc lãnh sự, cơ quan tiến hành tố tụng còn có trách nhiệm phối hợp với Bộ Ngoại giao và cơ quan đại diện ngoại giao hoặc lãnh sự của quốc gia mà người đó mang quốc tịch theo quy định của pháp luật.

2. Người nước ngoài phạm tội vô ý có được áp dụng bảo lĩnh tại ngoại để tránh bị giam giữ trong vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài?

Có thể. Pháp luật không cấm người nước ngoài được áp dụng biện pháp bảo lĩnh. Theo Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi 2025), bảo lĩnh là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam và việc áp dụng sẽ do Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án xem xét trên cơ sở tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và nhân thân của bị can, bị cáo.

Để được bảo lĩnh, bị can, bị cáo phải có cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân đủ điều kiện nhận bảo lĩnh và phải cam kết thực hiện các nghĩa vụ như: có mặt theo giấy triệu tập, không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội, không cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử. Nếu vi phạm các cam kết này thì có thể bị hủy bỏ biện pháp bảo lĩnh và áp dụng tạm giam.

3. Người Việt Nam bị lừa đảo chiếm đoạt tài sản bởi một đối tượng ở nước ngoài qua mạng thì phải nộp đơn báo cáo đến cơ quan nào trong nước?

Theo khoản 3 Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi 2025), khi phát hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm, người bị hại có thể nộp đơn tố giác đến Cơ quan điều tra có thẩm quyền để được tiếp nhận và giải quyết theo quy định.

Đối với các vụ lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng do đối tượng ở nước ngoài thực hiện, thẩm quyền điều tra được xác định theo Điều 163 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Theo đó, người bị hại có thể nộp đơn tại Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an nơi phát hiện vụ việc, nơi mình cư trú hoặc nơi có thẩm quyền theo quy định của pháp luật. Nếu cơ quan tiếp nhận không thuộc thẩm quyền, hồ sơ sẽ được chuyển đến cơ quan có thẩm quyền để giải quyết.

Khi nộp đơn, người bị hại nên kèm theo các tài liệu, chứng cứ như lịch sử chuyển tiền, nội dung trao đổi, thông tin tài khoản ngân hàng, tài khoản mạng xã hội, email hoặc các dữ liệu điện tử khác để hỗ trợ quá trình xác minh, điều tra.

4. Thân nhân từ nước ngoài muốn bay sang Việt Nam để thăm gặp bị can đang bị tạm giam trong vụ án hình sự thì cần làm những thủ tục gì?

Theo Điều 22 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025, thân nhân ở nước ngoài không được tự ý vào thăm gặp mà phải thực hiện đúng thủ tục theo quy định.

Khi đến Việt Nam để thăm gặp, người thân cần lưu ý:

  • Chuẩn bị giấy tờ nhập cảnh hợp lệ theo quy định của pháp luật Việt Nam.
  • Xuất trình giấy tờ tùy thân và tài liệu chứng minh quan hệ thân thích với người đang bị tạm giam.
  • Việc thăm gặp phải được cơ sở giam giữ sắp xếp và chịu sự giám sát theo quy định; trường hợp cần thiết hoặc có ảnh hưởng đến quá trình giải quyết vụ án thì cơ quan đang thụ lý vụ án có thể quyết định việc cho phép hoặc không cho phép thăm gặp.

Đối với người bị tạm giam là người nước ngoài, ngoài việc thăm gặp của thân nhân, pháp luật còn bảo đảm quyền tiếp xúc lãnh sự theo điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận giữa Việt Nam và quốc gia có liên quan. Thời điểm tiếp xúc lãnh sự do cơ quan đang thụ lý vụ án quyết định.

5. Một công dân Việt Nam phạm tội ở nước ngoài rồi trốn về Việt Nam thì có bị dẫn độ giao cho nước bạn xử lý không?

Có thể. Theo Điều 7 Luật Dẫn độ 2025, công dân Việt Nam phạm tội ở nước ngoài rồi trở về Việt Nam không đương nhiên bị dẫn độ. Việc dẫn độ chỉ được xem xét khi đáp ứng các điều kiện theo Luật Dẫn độ 2025, điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc trên cơ sở nguyên tắc có đi có lại. Quyết định cuối cùng thuộc thẩm quyền của cơ quan có thẩm quyền Việt Nam theo trình tự, thủ tục được quy định tại Chương III Luật Dẫn độ 2025 (Điều 26 đến Điều 39). Trường hợp không đủ điều kiện dẫn độ, người đó vẫn có thể bị xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự tại Việt Nam nếu thuộc các trường hợp quy định tại Điều 6 Bộ luật Hình sự 2015.

V. Làm thế nào để thuê luật sư Việt Nam có đủ năng lực để bào chữa trong vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài?

Trong vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài, việc lựa chọn luật sư cần ưu tiên những người có kinh nghiệm về tố tụng hình sự, tương trợ tư pháp và làm việc với yếu tố lãnh sự, đồng thời am hiểu quy trình làm việc với người nước ngoài trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Luật sư phù hợp sẽ giúp đánh giá hồ sơ, tham gia ngay từ giai đoạn đầu và bảo vệ quyền lợi hợp pháp một cách toàn diện.

NPLaw cung cấp đội ngũ luật sư có kinh nghiệm thực tiễn trong các vụ án hình sự phức tạp, đặc biệt là các vụ việc có yếu tố nước ngoài. Khi cần hỗ trợ, NPLaw có thể đồng hành từ giai đoạn tiếp nhận thông tin, làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng đến khi kết thúc vụ án, đảm bảo phương án bào chữa hiệu quả và đúng quy định pháp luật.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

​​​​​​​Buôn lậu là gì? khi nào phải chịu trách nhiệm về hành vi buôn lậu?

Song song với sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế trong 5 năm trở lại đây, th...

Tội buôn lậu theo quy định pháp luật hình sự Việt Nam

Buôn lậu là cụm từ khá phổ biến trong đời sống xã hội nhưng không phải ai cũng h...

Giật hụi có thể bị phạt tù theo quy định của bộ luật hình sự?

Hụi là một loại giao dịch về tài sản sớm được hình thành ở nhiều nước trên thế g...

Lừa đảo trực tuyến và cách thức đề phòng

Người dân khi sử dụng Internet, mạng xã hội, ứng dụng trực tuyến mất cảnh giác,...

Làm giả sổ đỏ

  Làm giả sổ đỏ hiện nay là một tình trạng đáng báo động. Cá...

Xét xử tội giết người theo quy định pháp luật hình sự

Xuất phát từ việc bảo vệ con người và tính nguy hiểm cho xã hội của tội giết ngư...

Tội giết người khi chưa đủ 18 tuổi được quy định như thế nào?

Hiện nay, tình hình tội phạm xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người, nhất là tội...

Đe doạ giết người qua tin nhắn bị xử lý như thế nào?

Hiện nay, hành vi đe dọa giết người qua tin nhắn khá phổ biến. Bởi lẽ công nghệ...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo