Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

 

Bài viết phân tích thực trạng, khái niệm, quy định pháp luật và giải đáp thắc mắc liên quan đến xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên trong doanh nghiệp.

 

Trong hoạt động quản trị nhân sự, xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên là nội dung quan trọng nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong trả lương và tuân thủ quy định pháp luật lao động. Đây không chỉ là cơ sở để doanh nghiệp quản lý chi phí nhân sự mà còn góp phần thu hút, giữ chân và đánh giá đúng năng lực của đội ngũ chuyên viên trong từng vị trí công việc.

I. Thực trạng liên quan đến xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên

Hiện nay, việc xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên trong nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thống nhất và còn mang tính tự phát. Một số doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống lương theo vị trí, năng lực và hiệu quả công việc, tuy nhiên vẫn còn không ít đơn vị áp dụng mức lương cảm tính hoặc dựa trên thỏa thuận riêng lẻ.

Thực tế này dẫn đến tình trạng chênh lệch thu nhập giữa các chuyên viên có cùng vị trí, khó đánh giá chính xác hiệu suất lao động và gây hạn chế trong việc thu hút, giữ chân nhân sự chất lượng cao. Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp chưa cập nhật kịp thời quy định pháp luật về lao động, dẫn đến thang bảng lương chưa đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp trong quản trị nhân sự.

II. Khái niệm về xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên

Việc xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên là hoạt động xác định mức lương theo vị trí, trình độ và trách nhiệm công việc nhằm đảm bảo công bằng và minh bạch trong doanh nghiệp. Nội dung này làm rõ khái niệm, đặc điểm và nguyên tắc áp dụng đối với nhóm lao động chuyên môn.

1. Xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên là gì?

Xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên là việc doanh nghiệp thiết lập hệ thống các mức lương theo từng vị trí chuyên viên, gắn với trình độ chuyên môn, kinh nghiệm, mức độ phức tạp và trách nhiệm công việc. Hệ thống này được xây dựng nhằm làm căn cứ để trả lương, điều chỉnh thu nhập, bảo đảm tính minh bạch, công bằng và phù hợp với hiệu quả lao động trong doanh nghiệp.

2. Thang bảng lương cho chuyên viên có đặc điểm gì khác so với lao động phổ thông?

Thang bảng lương cho chuyên viên khác với lao động phổ thông ở một số điểm cơ bản:

  • Gắn với trình độ chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ, trong khi lao động phổ thông chủ yếu dựa vào tính chất công việc đơn giản, ít yêu cầu kỹ năng cao.
  • Có hệ thống phân bậc rõ ràng như chuyên viên, chuyên viên chính, chuyên viên cao cấp, phản ánh mức độ trách nhiệm khác nhau.
  • Mức lương thường gắn với hiệu quả công việc và năng lực cá nhân, không chỉ dựa vào thời gian làm việc.
  • Biên độ lương rộng hơn để phản ánh sự khác biệt về giá trị đóng góp của từng vị trí.

Thang bảng lương cho chuyên viên mang tính chuyên môn hóa và linh hoạt hơn, trong khi lao động phổ thông thiên về tính ổn định và đơn giản trong cách trả lương.

3. Thang bảng lương cho chuyên viên có cần gắn với năng lực và kinh nghiệm không?

Trong thực tế quản trị nhân sự, thang bảng lương cho chuyên viên cần được xây dựng gắn với cả năng lực và kinh nghiệm để bảo đảm tính công bằng và phù hợp với giá trị công việc.

  • Năng lực chuyên môn là yếu tố phản ánh khả năng xử lý công việc, mức độ đáp ứng yêu cầu vị trí và hiệu quả đóng góp.
  • Kinh nghiệm làm việc thể hiện mức độ thành thạo, khả năng giải quyết vấn đề và phạm vi trách nhiệm trong công việc.

Việc gắn thang bảng lương với năng lực và kinh nghiệm giúp doanh nghiệp trả lương sát với giá trị thực tế của chuyên viên, đồng thời tạo động lực nâng cao chất lượng công việc và phát triển nghề nghiệp.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên

Việc xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên phải tuân thủ quy định pháp luật lao động nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và đúng trình tự trong quản trị tiền lương của doanh nghiệp. Nội dung dưới đây làm rõ các căn cứ pháp lý và trách nhiệm liên quan.

1. Căn cứ pháp luật nào quy định về việc xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên?

Việc xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên được căn cứ chủ yếu theo Điều 93 Bộ luật Lao động 2019, quy định:

  • Người sử dụng lao động phải xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động làm cơ sở để tuyển dụng, thỏa thuận và trả lương cho người lao động theo công việc hoặc chức danh.
  • Mức lao động phải bảo đảm tính khả thi, phù hợp với đa số người lao động và được áp dụng thử trước khi ban hành chính thức.
  • Khi xây dựng thang bảng lương, doanh nghiệp phải tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở (nếu có).
  • Thang lương, bảng lương phải được công khai tại nơi làm việc trước khi áp dụng.

Điều 93 Bộ luật Lao động 2019 là căn cứ pháp lý trực tiếp điều chỉnh việc xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên trong doanh nghiệp.

2. Ai chịu trách nhiệm pháp lý về việc xây dựng và ban hành thang bảng lương trong doanh nghiệp?

Theo quy định tại Điều 93 Bộ luật Lao động 2019, trách nhiệm xây dựng và ban hành thang bảng lương thuộc về:

  • Người sử dụng lao động (doanh nghiệp): là chủ thể có nghĩa vụ trực tiếp xây dựng thang lương, bảng lương và định mức lao động để làm cơ sở tuyển dụng, trả lương và quản lý lao động.
  • Trong thực tiễn, việc xây dựng thường do người đại diện theo pháp luật hoặc bộ phận nhân sự tham mưu, nhưng người sử dụng lao động vẫn là chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý cuối cùng.
  • Khi xây dựng, doanh nghiệp phải tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở (nếu có) và công khai thang bảng lương tại nơi làm việc trước khi áp dụng.

Trách nhiệm pháp lý về việc xây dựng và ban hành thang bảng lương cho chuyên viên thuộc về người sử dụng lao động, cụ thể là doanh nghiệp với tư cách chủ thể quản lý và sử dụng lao động

3. Pháp luật quy định thế nào về việc nâng lương định kỳ hoặc theo hiệu quả công việc của chuyên viên?

Theo khoản 1 Điều 93 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có trách nhiệm xây dựng thang lương, bảng lương làm cơ sở để tuyển dụng, sử dụng lao động và trả lương. Trên cơ sở đó:

  • Việc nâng lương định kỳ hoặc theo hiệu quả công việc không được quy định cứng về thời gian trong luật, mà do doanh nghiệp quy định cụ thể trong thang bảng lương, nội quy lao động hoặc quy chế tiền lương.
  • Doanh nghiệp phải đảm bảo việc nâng lương được thực hiện dựa trên cơ sở minh bạch, tiêu chí rõ ràng và không phân biệt đối xử giữa các chuyên viên.
  • Các tiêu chí nâng lương theo hiệu quả công việc cần gắn với kết quả đánh giá lao động thực tế.

Pháp luật không ấn định cụ thể thời điểm nâng lương, mà giao cho doanh nghiệp quy định, nhưng phải thực hiện trên nền tảng thang bảng lương theo khoản 1 Điều 93 Bộ luật Lao động 2019 và bảo đảm tính công bằng.

4. Các chế độ về làm thêm giờ, nghỉ lễ, chế độ bảo hiểm có ảnh hưởng thế nào đến thang bảng lương?

Theo Điều 93 Bộ luật Lao động 2019, thang bảng lương là căn cứ để xác định tiền lương và các chế độ trả lương trong doanh nghiệp. Vì vậy, các chế độ liên quan đến làm thêm giờ, nghỉ lễ và bảo hiểm có mối quan hệ trực tiếp với thang bảng lương như sau:

  • Làm thêm giờ: Tiền lương làm thêm giờ được tính dựa trên mức lương theo thang bảng lương của chuyên viên, từ đó áp dụng hệ số trả lương theo quy định pháp luật lao động.
  • Nghỉ lễ, nghỉ có hưởng lương: Mức lương trả trong thời gian nghỉ lễ cũng được xác định dựa trên tiền lương theo thang bảng lương, bảo đảm quyền lợi người lao động không bị giảm thu nhập.
  • Chế độ bảo hiểm (BHXH, BHYT, BHTN): Tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội được xác định dựa trên mức lương ghi trong hợp đồng lao động, thường gắn với thang bảng lương đã xây dựng.

Các chế độ làm thêm giờ, nghỉ lễ và bảo hiểm đều được tính toán dựa trên thang bảng lương, do đó thang bảng lương có vai trò nền tảng trong việc xác định toàn bộ quyền lợi tài chính của chuyên viên trong doanh nghiệp.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên

Trong quá trình xây dựng và áp dụng thang bảng lương cho chuyên viên, doanh nghiệp và người lao động thường phát sinh nhiều vướng mắc liên quan đến quyền khiếu nại, cách xếp bậc lương và quy trình điều chỉnh. Dưới đây là một số giải đáp phổ biến.

1. Nếu chuyên viên thấy mức lương trong thang bảng lương không hợp lý, họ có quyền khiếu nại không?

Theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 24/2018/NĐ-CP, khiếu nại về lao động là việc người lao động yêu cầu cơ quan, người có thẩm quyền xem xét lại quyết định hoặc hành vi của người sử dụng lao động khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó vi phạm pháp luật lao động, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Áp dụng vào trường hợp thang bảng lương:

  • Chuyên viên có quyền khiếu nại nếu việc xây dựng hoặc áp dụng thang bảng lương có dấu hiệu trái quy định pháp luật, không công khai, hoặc gây thiệt hại quyền lợi hợp pháp của họ.
  • Nếu thang bảng lương được xây dựng đúng Điều 93 Bộ luật Lao động 2019, bảo đảm công khai và đúng quy định, thì mức lương cụ thể thuộc quyền quản lý của doanh nghiệp, chuyên viên không có quyền yêu cầu thay đổi theo ý chí cá nhân.

Chuyên viên có quyền khiếu nại khi có căn cứ cho rằng việc xây dựng hoặc áp dụng thang bảng lương vi phạm pháp luật, còn việc “không hợp lý theo cảm nhận” nhưng đúng quy định thì không đủ cơ sở khiếu nại.

2. Làm thế nào để xác định chuyên viên thuộc bậc lương nào trong thang bảng lương?

Việc xác định chuyên viên thuộc bậc lương nào trong thang bảng lương được thực hiện dựa trên các tiêu chí do doanh nghiệp xây dựng theo Điều 93 Bộ luật Lao động 2019, cụ thể:

  • Căn cứ vào vị trí công việc và chức danh chuyên viên trong cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp.
  • Dựa trên trình độ chuyên môn, bằng cấp và chứng chỉ nghề nghiệp phù hợp với yêu cầu công việc.
  • Xem xét kinh nghiệm làm việc và mức độ thành thạo nghiệp vụ của người lao động.
  • Đánh giá theo năng lực thực hiện công việc và mức độ hoàn thành nhiệm vụ thông qua hệ thống đánh giá nội bộ.

Việc xếp bậc lương cho chuyên viên không áp dụng cố định mà phụ thuộc vào vị trí, năng lực và hiệu quả công việc theo thang bảng lương do doanh nghiệp xây dựng và công khai theo Điều 93 Bộ luật Lao động 2019.

3. Nếu doanh nghiệp không xây dựng thang bảng lương, chuyên viên có quyền yêu cầu không?

Theo khoản 1 Điều 93 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có nghĩa vụ xây dựng thang lương, bảng lương làm cơ sở để tuyển dụng, sử dụng và trả lương cho người lao động.

Đặc biệt, căn cứ điểm b khoản 1 Điều 5 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền được hưởng lương phù hợp với trình độ, kỹ năng nghề trên cơ sở thỏa thuận với người sử dụng lao động. Từ quy định này:

  • Người lao động có quyền yêu cầu doanh nghiệp xây dựng thang bảng lương, vì đây là công cụ bảo đảm quyền được trả lương phù hợp năng lực và minh bạch;
  • Việc không xây dựng thang bảng lương có thể làm ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi tiền lương của người lao động theo Điều 5;
  • Trường hợp doanh nghiệp không thực hiện, người lao động có thể yêu cầu đối thoại, kiến nghị hoặc khiếu nại để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Với quyền được hưởng lương phù hợp theo Điều 5 Bộ luật Lao động 2019, chuyên viên hoàn toàn có quyền yêu cầu doanh nghiệp xây dựng thang bảng lương nhằm đảm bảo quyền lợi chính đáng của mình.

4. Có nên tham khảo thang bảng lương của các doanh nghiệp khác khi xây dựng không?

Khi xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên, doanh nghiệp nên tham khảo thang bảng lương của các doanh nghiệp khác, nhưng chỉ mang tính chất tham chiếu, không bắt buộc áp dụng.

  • Theo khoản 1 Điều 93 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động tự xây dựng thang lương, bảng lương làm cơ sở trả lương cho người lao động, phù hợp với điều kiện sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp mình.
  • Việc tham khảo thị trường giúp doanh nghiệp xác định mức lương cạnh tranh, phù hợp mặt bằng chung, từ đó thu hút và giữ chân chuyên viên.
  • Tuy nhiên, thang bảng lương vẫn phải được xây dựng dựa trên cơ cấu vị trí, năng lực, hiệu quả công việc và khả năng tài chính của doanh nghiệp, không sao chép máy móc từ đơn vị khác.

Doanh nghiệp nên tham khảo thang bảng lương của các doanh nghiệp khác để có cơ sở so sánh, nhưng phải xây dựng phù hợp với thực tế nội bộ.

5. Khi thang bảng lương được điều chỉnh, có cần tổ chức họp hoặc lấy ý kiến chuyên viên không?

Theo khoản 3 Điều 93 Bộ luật Lao động 2019, khi xây dựng hoặc điều chỉnh thang lương, bảng lương, người sử dụng lao động phải tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở (nếu có). Từ quy định này:

  • Doanh nghiệp không bắt buộc phải lấy ý kiến trực tiếp từng chuyên viên, nhưng phải thực hiện việc tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động nếu doanh nghiệp có tổ chức này.
  • Việc điều chỉnh thang bảng lương phải được công khai tại nơi làm việc trước khi áp dụng, để người lao động được biết.
  • Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp thường tổ chức họp hoặc lấy ý kiến nội bộ để tăng tính minh bạch, nhưng đây là khuyến khích, không phải bắt buộc đối với từng cá nhân.

Khi điều chỉnh thang bảng lương, doanh nghiệp bắt buộc tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động (nếu có) và phải công khai trước khi áp dụng theo khoản 3 Điều 93 Bộ luật Lao động 2019, không bắt buộc lấy ý kiến từng chuyên viên.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên

Khi phát sinh vướng mắc liên quan đến xây dựng thang bảng lương cho chuyên viên, việc tham vấn đơn vị pháp lý uy tín như NPLaw giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật lao động. NPLaw có thể hỗ trợ:

  • Tư vấn xây dựng thang bảng lương phù hợp với Bộ luật Lao động 2019, bảo đảm đúng nguyên tắc pháp lý và thực tiễn doanh nghiệp.
  • Rà soát hệ thống lương hiện có, phát hiện rủi ro về trả lương, phân bậc và chế độ nâng lương.
  • Hỗ trợ xây dựng quy chế lương, thưởng minh bạch, hạn chế tranh chấp với người lao động.
  • Đại diện hoặc hỗ trợ giải quyết khiếu nại, tranh chấp liên quan đến tiền lương nếu phát sinh.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo