Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức có thể dẫn đến nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng đối với doanh nghiệp và người quản lý, đặc biệt khi việc phân phối lợi nhuận được thực hiện không đúng quy định của pháp luật doanh nghiệp, kế toán và chứng khoán.

Hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức có thể dẫn đến nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng đối với doanh nghiệp và người quản lý, đặc biệt khi việc phân phối lợi nhuận được thực hiện không đúng quy định của pháp luật doanh nghiệp, kế toán và chứng khoán.

I. Doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với những rủi ro pháp lý nào khi bị cáo buộc có hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức?

Việc chi trả cổ tức là một trong những quyền lợi quan trọng của cổ đông và đồng thời là nghĩa vụ của doanh nghiệp khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp hoặc người quản lý doanh nghiệp thực hiện việc phân phối lợi nhuận dựa trên số liệu tài chính không trung thực, cố ý che giấu thông tin, định giá sai tài sản hoặc sử dụng các thủ đoạn khác nhằm làm sai lệch quyền lợi của cổ đông thì có thể bị xem là có dấu hiệu gian lận trong việc chi trả cổ tức. Đây là hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, đặc biệt trong các công ty cổ phần có số lượng cổ đông lớn hoặc công ty đại chúng.

Khi bị cáo buộc có hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với nhiều hậu quả pháp lý như bị yêu cầu hủy bỏ nghị quyết phân phối lợi nhuận, bồi thường thiệt hại cho cổ đông, bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực doanh nghiệp hoặc chứng khoán và trong những trường hợp nghiêm trọng còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự đối với cá nhân có liên quan. Ngoài thiệt hại về tài chính, doanh nghiệp còn phải đối mặt với nguy cơ mất uy tín, suy giảm niềm tin của nhà đầu tư và ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động huy động vốn trong tương lai. Vì vậy, việc bảo đảm tính minh bạch, trung thực trong quá trình xác định và chi trả cổ tức là yêu cầu đặc biệt quan trọng đối với mọi doanh nghiệp.

II. Tìm hiểu chi tiết về gian lận trong việc chi trả cổ tức

Hoạt động chia cổ tức phải được thực hiện trên cơ sở lợi nhuận thực tế, báo cáo tài chính hợp pháp và tuân thủ đầy đủ các điều kiện do pháp luật quy định. Trong thực tiễn, nhiều tranh chấp phát sinh khi cổ đông cho rằng doanh nghiệp đã cố ý làm sai lệch thông tin tài chính hoặc sử dụng các thủ đoạn khác để làm ảnh hưởng đến quyền nhận cổ tức của họ. Do đó, việc hiểu đúng bản chất pháp lý của hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức có ý nghĩa quan trọng đối với cả doanh nghiệp và cổ đông.

1. Gian lận trong việc chi trả cổ tức là gì?

Theo khoản 5 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ tức là khoản lợi nhuận ròng được trả cho mỗi cổ phần bằng tiền mặt hoặc bằng tài sản khác.

Có thể hiểu, gian lận trong việc chi trả cổ tức là việc doanh nghiệp hoặc người quản lý doanh nghiệp cố ý cung cấp thông tin sai lệch, che giấu thông tin tài chính, lập báo cáo không trung thực hoặc thực hiện các thủ đoạn khác nhằm làm thay đổi quyền được hưởng cổ tức của cổ đông hoặc làm phát sinh việc chi trả cổ tức trái quy định.

Các hành vi thường gặp có thể bao gồm ghi nhận sai lợi nhuận sau thuế, che giấu doanh thu, nâng khống chi phí, phân phối lợi nhuận khi chưa đáp ứng điều kiện luật định hoặc ưu tiên chi trả cho một nhóm cổ đông trái với quy định của điều lệ công ty và pháp luật. Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả gây ra, hành vi này có thể dẫn đến trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc hình sự đối với cá nhân thực hiện. Do đó, gian lận trong việc chi trả cổ tức không chỉ là vấn đề quản trị doanh nghiệp mà còn là hành vi có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng.

2. Giá trị thiệt hại của cổ đông đạt mức bao nhiêu thì hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức bị khởi tố?

Pháp luật hình sự hiện hành không quy định một ngưỡng thiệt hại cố định dành riêng cho hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức. Việc khởi tố vụ án hình sự sẽ phụ thuộc vào việc cơ quan tiến hành tố tụng xác định hành vi đó cấu thành tội phạm nào theo Bộ luật Hình sự 2015. Trong thực tế, tùy từng trường hợp cụ thể, hành vi có thể bị xem xét dưới góc độ các tội danh như lừa đảo chiếm đoạt tài sản, lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, cố ý công bố thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin trong hoạt động chứng khoán hoặc các tội danh khác có liên quan.

Do đó, yếu tố quyết định không chỉ là giá trị thiệt hại mà còn bao gồm phương thức thực hiện hành vi, mục đích chiếm đoạt, hậu quả gây ra và các dấu hiệu cấu thành tội phạm được pháp luật quy định. Trường hợp hành vi chỉ gây thiệt hại dân sự hoặc vi phạm nghĩa vụ quản trị doanh nghiệp thì có thể được giải quyết bằng cơ chế bồi thường hoặc xử phạt hành chính. Vì vậy, việc đánh giá khả năng khởi tố phải được xem xét trên toàn bộ các tình tiết của vụ việc chứ không chỉ dựa vào giá trị thiệt hại của cổ đông.

3. So sánh tính chất nguy hiểm giữa gian lận trong việc chi trả cổ tức và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản?

Gian lận trong việc chi trả cổ tức thường phát sinh trong quan hệ quản trị doanh nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của cổ đông. Hành vi này chủ yếu liên quan đến việc cung cấp thông tin không trung thực, làm sai lệch kết quả kinh doanh hoặc phân phối lợi nhuận trái quy định nhằm tác động đến quyền hưởng cổ tức của các chủ sở hữu công ty. Mức độ nguy hiểm của hành vi phụ thuộc vào quy mô thiệt hại, số lượng cổ đông bị ảnh hưởng và hậu quả đối với hoạt động của doanh nghiệp.

Trong khi đó, tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015 là hành vi người phạm tội nhận tài sản hợp pháp từ người khác thông qua các giao dịch dân sự rồi sử dụng thủ đoạn nhằm chiếm đoạt tài sản đó. Đây là tội danh có cấu thành pháp lý rõ ràng và trực tiếp hướng đến mục đích chiếm đoạt tài sản. So với hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức, tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản thường có yếu tố chiếm đoạt trực tiếp và được quy định cụ thể trong pháp luật hình sự. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức cũng có thể là căn cứ để cơ quan điều tra xem xét các tội danh liên quan nếu có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng.

4. Việc chi trả cổ tức bằng tài sản định giá khống có bị coi là gian lận trong việc chi trả cổ tức không?

Theo khoản 3 Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ tức có thể được chi trả bằng tiền mặt, bằng cổ phần của công ty hoặc bằng tài sản khác quy định tại Điều lệ công ty. Nếu chi trả bằng tiền mặt thì phải được thực hiện bằng Đồng Việt Nam và theo các phương thức thanh toán theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, việc xác định giá trị tài sản dùng để chi trả cổ tức phải bảo đảm khách quan, trung thực và phản ánh đúng giá trị thực tế của tài sản đó.

Nếu người quản lý doanh nghiệp cố ý định giá tài sản cao hơn nhiều lần giá trị thực nhằm tạo ra lợi nhuận giả tạo hoặc làm sai lệch giá trị cổ tức được phân phối cho cổ đông thì hành vi này có thể bị xem là gian lận trong việc chi trả cổ tức. Trong trường hợp gây thiệt hại cho cổ đông hoặc doanh nghiệp, người thực hiện hành vi còn có thể phải bồi thường thiệt hại và chịu các chế tài pháp lý tương ứng. Vì vậy, việc định giá tài sản dùng để chi trả cổ tức cần được thực hiện minh bạch, có căn cứ và tuân thủ đúng các quy định của pháp luật doanh nghiệp và kế toán.

III. Hệ thống quy định pháp luật liên quan đến gian lận trong việc chi trả cổ tức

Việc chi trả cổ tức là hoạt động chịu sự điều chỉnh đồng thời của pháp luật doanh nghiệp, kế toán, chứng khoán và hình sự. Mặc dù pháp luật hiện hành không quy định một tội danh riêng mang tên “gian lận trong việc chi trả cổ tức”, nhưng các hành vi như cố ý lập báo cáo tài chính sai lệch, che giấu thông tin, phân phối lợi nhuận trái quy định hoặc chiếm đoạt tài sản của cổ đông thông qua việc chia cổ tức có thể bị xử lý theo nhiều chế tài khác nhau. Vì vậy, việc nắm rõ các quy định pháp luật liên quan là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro và bảo vệ quyền lợi của cổ đông.

1. Các quy định pháp luật hiện hành về điều kiện chi trả cổ tức nhằm phòng ngừa hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức?

Theo khoản 2 Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ tức trả cho cổ phần phổ thông được xác định căn cứ vào số lợi nhuận ròng đã thực hiện và khoản chi trả cổ tức được trích từ nguồn lợi nhuận giữ lại của công ty. Công ty cổ phần chỉ được trả cổ tức của cổ phần phổ thông khi có đủ các điều kiện sau đây:

  • Công ty đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật;
  • Đã trích lập các quỹ công ty và bù đắp lỗ trước đó theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty;
  • Ngay sau khi trả hết số cổ tức, công ty vẫn bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác đến hạn.

Quy định này được xây dựng nhằm ngăn chặn tình trạng doanh nghiệp cố tình chia cổ tức khi chưa có lợi nhuận thực tế hoặc sử dụng nguồn vốn không hợp pháp để chi trả cho cổ đông. Bên cạnh đó, các số liệu làm căn cứ chia cổ tức phải được phản ánh trên báo cáo tài chính được lập theo đúng quy định của pháp luật kế toán. Trường hợp lãnh đạo doanh nghiệp cố ý làm sai lệch kết quả kinh doanh để tạo điều kiện chia cổ tức hoặc từ chối chia cổ tức cho cổ đông một cách trái pháp luật thì có thể phát sinh trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc hình sự tùy tính chất vụ việc. 

Do đó, các điều kiện tại Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020 là cơ chế pháp lý quan trọng nhằm phòng ngừa hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức.

2. Căn cứ pháp lý để xác định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong tội gian lận trong việc chi trả cổ tức?

Theo Điều 75 Bộ luật Hình sự 2015, pháp nhân thương mại chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự đối với những tội danh được Bộ luật Hình sự quy định áp dụng cho pháp nhân thương mại. Việc xác định trách nhiệm hình sự của pháp nhân được đặt ra khi hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân, có sự chỉ đạo hoặc chấp thuận của người có thẩm quyền trong pháp nhân và chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự.

Đối với hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức, nếu có dấu hiệu cấu thành các tội danh mà pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự như tội công bố thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin trong hoạt động chứng khoán theo Điều 209, tội gian lận trong kinh doanh bảo hiểm, tội trốn thuế hoặc các tội danh kinh tế khác thuộc phạm vi áp dụng đối với pháp nhân thương mại thì doanh nghiệp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, nếu hành vi chỉ liên quan đến việc tranh chấp quyền hưởng cổ tức giữa cổ đông và công ty mà chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm thì thường được giải quyết bằng cơ chế dân sự hoặc xử phạt hành chính. Vì vậy, việc xác định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại phải căn cứ vào tội danh cụ thể và các điều kiện được quy định tại Điều 75 Bộ luật Hình sự 2015.

3. Mức xử phạt vi phạm hành chính và khung hình phạt tù đối với hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức?

Hiện nay không có quy định xử phạt riêng đối với hành vi mang tên “gian lận trong việc chi trả cổ tức”. Tùy bản chất vi phạm, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng các chế tài khác nhau. Nếu doanh nghiệp công bố thông tin sai lệch, che giấu thông tin tài chính hoặc vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin trên thị trường chứng khoán thì có thể bị xử phạt theo các quy định của pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán và thị trường chứng khoán với mức phạt có thể lên đến hàng tỷ đồng đối với tổ chức vi phạm.

Trường hợp hành vi có dấu hiệu tội phạm, cá nhân liên quan có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo các tội danh tương ứng trong Bộ luật Hình sự. Ví dụ, Điều 209 Bộ luật Hình sự 2015 quy định tội công bố thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin trong hoạt động chứng khoán có khung hình phạt cao nhất lên đến 05 năm tù đối với cá nhân. Nếu hành vi được thực hiện nhằm chiếm đoạt tài sản của cổ đông thì tùy từng trường hợp còn có thể bị xem xét theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản với mức hình phạt cao nhất là tù chung thân. Do đó, hậu quả pháp lý của hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức có thể rất nghiêm trọng nếu gây thiệt hại lớn cho cổ đông hoặc thị trường.

4. Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự đặc thù cho lãnh đạo doanh nghiệp phạm tội gian lận trong việc chi trả cổ tức?

Theo khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015, các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự bao gồm nhiều trường hợp như người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả; thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải; tự nguyện nộp lại tài sản thu lợi bất chính; tích cực hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử.

Đối với các vụ việc liên quan đến gian lận trong việc chi trả cổ tức, những tình tiết như chủ động hoàn trả số tiền cổ tức đã chi trả trái quy định, bồi thường đầy đủ thiệt hại cho cổ đông, khắc phục sai lệch trong báo cáo tài chính hoặc chủ động cung cấp tài liệu giúp làm rõ vụ án thường được Tòa án xem xét khi quyết định hình phạt. Ngoài ra, nếu người phạm tội có nhiều đóng góp cho xã hội, có nhân thân tốt hoặc phạm tội lần đầu thuộc trường hợp ít nghiêm trọng thì đây cũng có thể là những yếu tố được cân nhắc giảm nhẹ. Vì vậy, việc chủ động khắc phục hậu quả và hợp tác với cơ quan có thẩm quyền ngay từ giai đoạn đầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự đối với lãnh đạo doanh nghiệp vi phạm.

IV. Giải đáp thắc mắc thường gặp về gian lận trong việc chi trả cổ tức

Các vụ việc liên quan đến gian lận trong việc chi trả cổ tức thường phát sinh nhiều vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp, trách nhiệm hình sự của các cá nhân tham gia thực hiện hành vi vi phạm cũng như việc xử lý tài sản và khắc phục hậu quả. Dưới đây là một số thắc mắc thường gặp trong thực tiễn.

1. Người thực hiện theo chỉ đạo của cấp trên có bị coi là đồng phạm giúp sức cho hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức?

Theo khoản 1 Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015, đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Trong đó, người giúp sức là người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện hành vi phạm tội. Vì vậy, việc một cá nhân thực hiện theo chỉ đạo của cấp trên không đồng nghĩa đương nhiên được miễn trách nhiệm hình sự.

Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ xem xét người đó có nhận thức được tính chất trái pháp luật của hành vi hay không, mức độ tham gia vào việc lập hồ sơ, sửa chữa số liệu, che giấu thông tin hoặc thực hiện các giao dịch liên quan đến việc gian lận trong chi trả cổ tức. Nếu chứng minh được người thực hiện biết rõ mục đích vi phạm nhưng vẫn tích cực hỗ trợ thì có thể bị xác định là đồng phạm với vai trò giúp sức. Ngược lại, nếu họ chỉ thực hiện công việc mang tính kỹ thuật, không biết và không thể biết về hành vi phạm tội thì trách nhiệm hình sự có thể không được đặt ra.

2. Số tài sản được mua bằng tiền từ nguồn gian lận trong việc chi trả cổ tức có bị kê biên để đảm bảo thi hành án không?

Theo các quy định của Điều 437 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, cơ quan tiến hành tố tụng có quyền áp dụng biện pháp kê biên tài sản đối với bị can, bị cáo trong trường hợp cần bảo đảm thi hành nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, tịch thu tài sản hoặc thi hành các hình phạt về tài sản theo bản án của Tòa án.

Do đó, nếu cơ quan điều tra xác định tiền dùng để mua bất động sản, phương tiện giao thông hoặc các tài sản khác có nguồn gốc từ hành vi gian lận trong việc chi trả cổ tức thì các tài sản này có thể bị phong tỏa, kê biên hoặc áp dụng các biện pháp ngăn chặn khác theo quy định của pháp luật. Ngay cả khi tài sản đã được chuyển cho người khác đứng tên, cơ quan có thẩm quyền vẫn có thể xem xét bản chất giao dịch để xác định nguồn gốc tài sản và xử lý theo quy định. Vì vậy, việc chuyển dịch hoặc hợp thức hóa tài sản sau khi thực hiện hành vi vi phạm không đồng nghĩa với việc loại bỏ được nguy cơ bị kê biên.

3. Bị can phạm tội gian lận trong việc chi trả cổ tức lần đầu có thể được xem xét miễn hình phạt tiền không?

Việc miễn hình phạt tiền không được áp dụng chỉ vì người phạm tội thực hiện hành vi lần đầu. Theo Điều 59 Bộ luật Hình sự 2015, Tòa án chỉ xem xét miễn hình phạt trong những trường hợp đặc biệt khi người phạm tội có nhiều tình tiết giảm nhẹ đáng kể và việc miễn hình phạt không gây nguy hiểm cho xã hội.

Trong các vụ án kinh tế hoặc xâm phạm trật tự quản lý kinh tế liên quan đến gian lận trong việc chi trả cổ tức, Tòa án sẽ đánh giá toàn diện các yếu tố như mức độ thiệt hại, hậu quả xảy ra, vai trò của người phạm tội, khả năng khắc phục hậu quả và thái độ hợp tác với cơ quan tố tụng. Trường hợp người phạm tội lần đầu nhưng thiệt hại đặc biệt lớn hoặc có hành vi che giấu, cản trở điều tra thì vẫn có thể bị áp dụng đầy đủ các hình phạt theo quy định. Do đó, phạm tội lần đầu chỉ là một trong nhiều yếu tố được cân nhắc khi quyết định hình phạt.

4. Nếu đã tất toán lại nguồn vốn trước khi bị khởi tố thì có được đình chỉ vụ án gian lận trong việc chi trả cổ tức?

Việc chủ động khắc phục hậu quả, hoàn trả tài sản hoặc tất toán lại nguồn vốn trước khi bị khởi tố là tình tiết có lợi cho người vi phạm nhưng không phải là căn cứ đương nhiên để đình chỉ vụ án hình sự. Theo quy định của Điều 230 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, việc đình chỉ vụ án chỉ được thực hiện khi thuộc các căn cứ luật định như không có sự việc phạm tội, hành vi không cấu thành tội phạm hoặc có căn cứ miễn trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

Trong thực tế, việc khắc phục toàn bộ hậu quả trước khi bị phát hiện hoặc trước khi khởi tố thường được xem là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015. Tuy nhiên, nếu hành vi đã đủ yếu tố cấu thành tội phạm và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của cổ đông hoặc trật tự quản lý kinh tế thì cơ quan tiến hành tố tụng vẫn có thể khởi tố, điều tra và truy cứu trách nhiệm hình sự. Vì vậy, việc hoàn trả tài sản không đồng nghĩa với việc vụ án chắc chắn sẽ bị đình chỉ.

5. Bị can bị bệnh hiểm nghèo có được tạm đình chỉ điều tra vụ án gian lận trong việc chi trả cổ tức?

Theo điểm b khoản 1 Điều 229 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, cơ quan điều tra có thể ra quyết định tạm đình chỉ điều tra khi có kết luận giám định tư pháp xác định bị can bị bệnh tâm thần hoặc bệnh hiểm nghèo thì có thể tạm đình chỉ điều tra trước khi hết thời hạn điều tra.

Tuy nhiên, việc mắc bệnh hiểm nghèo không tự động dẫn đến tạm đình chỉ điều tra. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét tình trạng sức khỏe thực tế, khả năng tham gia các hoạt động tố tụng và kết luận chuyên môn của cơ quan giám định có thẩm quyền. Khi lý do tạm đình chỉ không còn, vụ án có thể được phục hồi điều tra theo quy định pháp luật. Vì vậy, việc tạm đình chỉ điều tra chỉ được áp dụng trong những trường hợp thực sự đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định.

V. Tại sao sự có mặt của luật sư ngay từ giai đoạn thanh tra thuế là yếu tố then chốt trong vụ án gian lận trong việc chi trả cổ tức?

Trong nhiều vụ việc liên quan đến gian lận trong việc chi trả cổ tức, dấu hiệu vi phạm thường được phát hiện đầu tiên thông qua hoạt động thanh tra thuế, kiểm toán hoặc thanh tra tài chính. Đây là giai đoạn quan trọng bởi các tài liệu, số liệu kế toán, báo cáo tài chính và hồ sơ phân phối lợi nhuận sẽ được cơ quan có thẩm quyền thu thập, đánh giá làm căn cứ xác định có hay không hành vi vi phạm pháp luật. Những sai sót trong quá trình giải trình hoặc cung cấp tài liệu ở giai đoạn này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc đánh giá bản chất vụ việc về sau.

Luật sư tham gia từ sớm có thể hỗ trợ doanh nghiệp rà soát hồ sơ, đánh giá rủi ro pháp lý, chuẩn bị phương án giải trình phù hợp, bảo đảm việc cung cấp thông tin đúng quy định và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp cũng như người quản lý. Trong trường hợp vụ việc có dấu hiệu chuyển sang giai đoạn điều tra hình sự, sự chuẩn bị từ đầu sẽ giúp hạn chế đáng kể các rủi ro tố tụng và tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng các tình tiết giảm nhẹ. Vì vậy, việc có luật sư đồng hành ngay từ giai đoạn thanh tra thuế thường được xem là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát và xử lý hiệu quả các rủi ro liên quan đến gian lận trong việc chi trả cổ tức.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo