Sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm là hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, có thể xâm phạm trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng và dẫn đến trách nhiệm hành chính, dân sự hoặc hình sự đối với tổ chức, cá nhân vi phạm.
Sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm là hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, có thể xâm phạm trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng và dẫn đến trách nhiệm hành chính, dân sự hoặc hình sự đối với tổ chức, cá nhân vi phạm. Hiểu đúng các quy định pháp luật sẽ giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro và tuân thủ hoạt động sản xuất, kinh doanh mỹ phẩm.
I. Những nguy cơ từ việc sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm
Trong bối cảnh thị trường mỹ phẩm phát triển nhanh với sự xuất hiện của nhiều thương hiệu trong và ngoài nước, áp lực cạnh tranh về giá khiến một số cơ sở sản xuất, kinh doanh lựa chọn sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Hành vi này không chỉ làm giảm chất lượng sản phẩm mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe người tiêu dùng, gây mất niềm tin vào thị trường và kéo theo những rủi ro pháp lý nghiêm trọng cho doanh nghiệp vi phạm.
- Thứ nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và quyền lợi của người tiêu dùng. Việc sử dụng nguyên liệu không rõ nguồn gốc, nguyên liệu công nghiệp hoặc các chất bị cấm trong sản xuất mỹ phẩm có thể gây kích ứng da, dị ứng, bỏng hóa chất, tổn thương mắt, rụng tóc, thậm chí ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe nếu sử dụng trong thời gian dài. Đối với các sản phẩm như kem dưỡng da, mỹ phẩm trang điểm, kem trộn hoặc sản phẩm chăm sóc tóc, nguy cơ này càng trở nên nghiêm trọng khi người tiêu dùng khó nhận biết thành phần thực tế của sản phẩm.
- Thứ hai, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý. Hành vi sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm có thể dẫn đến việc bị xử phạt vi phạm hành chính, buộc thu hồi sản phẩm, tiêu hủy hàng hóa, đình chỉ hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh. Trường hợp sản phẩm gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe người tiêu dùng hoặc có dấu hiệu sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng kém chất lượng, tổ chức, cá nhân vi phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
- Thứ ba, uy tín thương hiệu và hoạt động kinh doanh bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khi sản phẩm bị cơ quan có thẩm quyền phát hiện vi phạm hoặc bị người tiêu dùng phản ánh về chất lượng, doanh nghiệp không chỉ chịu thiệt hại về tài chính do thu hồi hàng hóa, bồi thường thiệt hại mà còn mất uy tín trên thị trường. Trong nhiều trường hợp, việc khôi phục niềm tin của khách hàng và đối tác còn khó khăn hơn rất nhiều so với thiệt hại kinh tế trước mắt.

Có thể thấy, sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm là hành vi tiềm ẩn hậu quả nghiêm trọng trên nhiều phương diện, từ sức khỏe cộng đồng đến trách nhiệm pháp lý và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Vì vậy, các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh mỹ phẩm cần tuân thủ nghiêm các quy định về chất lượng sản phẩm, nguồn gốc nguyên liệu và tiêu chuẩn an toàn để hạn chế tối đa các rủi ro phát sinh.
II. Nhận diện hành vi sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm
Việc nhận diện đúng hành vi sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm có ý nghĩa quan trọng trong công tác quản lý chất lượng sản phẩm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và phòng ngừa các vi phạm pháp luật. Không phải mọi loại nguyên liệu có giá thành thấp đều bị cấm sử dụng, nhưng việc cố ý sử dụng nguyên liệu không đạt tiêu chuẩn, nguyên liệu bị cấm hoặc không bảo đảm an toàn nhằm giảm chi phí sản xuất đều có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý.
1. Sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm là gì?
Pháp luật hiện hành chưa đưa ra định nghĩa riêng về hành vi sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm, tuy nhiên có thể hiểu đây là việc tổ chức, cá nhân sản xuất mỹ phẩm cố ý sử dụng các nguyên liệu không bảo đảm chất lượng, nguyên liệu không rõ nguồn gốc, nguyên liệu không đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc các chất thuộc danh mục bị cấm, bị hạn chế sử dụng nhằm giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận.
Hành vi này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức như:
- Sử dụng hóa chất công nghiệp thay thế nguyên liệu mỹ phẩm đạt chuẩn;
- Sử dụng nguyên liệu đã hết hạn sử dụng hoặc không có hồ sơ chứng minh nguồn gốc;
- Pha trộn các chất bị cấm hoặc vượt quá giới hạn cho phép theo quy định của pháp luật;
- Cố ý thay đổi công thức đã công bố nhưng không thực hiện thủ tục theo quy định.
Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả xảy ra, hành vi này có thể bị xử lý theo pháp luật về quản lý mỹ phẩm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, xử lý vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
2. Những dấu hiệu cho thấy mỹ phẩm có thể được sản xuất từ nguyên liệu độc hại, rẻ tiền
Trên thực tế, không phải mọi sản phẩm giá rẻ đều được sản xuất từ nguyên liệu kém chất lượng. Tuy nhiên, người tiêu dùng và doanh nghiệp có thể lưu ý một số dấu hiệu bất thường sau đây:
- Sản phẩm không ghi đầy đủ thành phần, thông tin về nhà sản xuất hoặc số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm;
- Giá bán thấp bất thường so với các sản phẩm cùng phân khúc trên thị trường;
- Bao bì sơ sài, nhãn mác có dấu hiệu tẩy xóa, in mờ hoặc thiếu thông tin bắt buộc;
- Mỹ phẩm có mùi hóa chất nồng, màu sắc bất thường, bị tách lớp, kết tủa hoặc thay đổi trạng thái sau thời gian ngắn sử dụng;
- Không có hóa đơn, chứng từ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu hoặc nguồn gốc sản phẩm;
- Được quảng cáo với công dụng quá mức nhưng không có tài liệu chứng minh hoặc không phù hợp với quy định về quảng cáo mỹ phẩm.

Những dấu hiệu trên chỉ mang tính chất cảnh báo ban đầu và không phải là căn cứ duy nhất để kết luận sản phẩm vi phạm. Việc xác định mỹ phẩm có sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền hay không cần được thực hiện thông qua hoạt động kiểm tra, lấy mẫu, giám định và kết luận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
III. Quy định pháp luật liên quan điều chỉnh việc sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm
Hoạt động sản xuất mỹ phẩm tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật nhằm bảo đảm an toàn cho người tiêu dùng và kiểm soát chất lượng sản phẩm lưu thông trên thị trường. Việc sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm không chỉ vi phạm các quy định về quản lý mỹ phẩm mà còn có thể kéo theo trách nhiệm hành chính, dân sự hoặc hình sự nếu gây thiệt hại cho sức khỏe, tài sản của người tiêu dùng. Dưới đây là các quy định pháp luật quan trọng cần lưu ý.
1. Pháp luật quy định như thế nào về thành phần và nguyên liệu được phép sử dụng trong mỹ phẩm?
Hiện nay, việc quản lý thành phần và nguyên liệu sử dụng trong mỹ phẩm được thực hiện chủ yếu theo:
- Thông tư 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế quy định về quản lý mỹ phẩm; được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 155/2018/NĐ-CP, Thông tư số 09/2015/TT-BYT, Thông tư số 29/2020/TT-BYT, Thông tư số 34/2025/TT-BYT, như điểm c khoản 1 Điều 5 quy định những chất không được coi là thành phần của mỹ phẩm: Tạp chất trong nguyên liệu được sử dụng; Các nguyên liệu phụ được sử dụng vì mục đích kỹ thuật nhưng không có mặt trong sản phẩm thành phẩm; Nguyên liệu được sử dụng với số lượng cần thiết như dung môi hoặc chất mang của các thành phần tạo mùi.
- Hiệp định Hài hòa mỹ phẩm ASEAN (ASEAN Cosmetic Directive - ACD) và các Phụ lục về thành phần mỹ phẩm ASEAN được Việt Nam áp dụng thông qua các văn bản của Bộ Y tế, như điểm b khoản 1 Điều 8 Hiệp định quy định tiêu chuẩn của nguyên liệu và thành phẩm;...
- Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 2007, sửa đổi năm 2018, năm 2025, như khoản 11 Điều 8 cấm hành vi sản xuất, chế biến sản phẩm, hàng hóa bằng nguyên liệu, vật liệu cấm sử dụng để sản xuất, chế biến sản phẩm, hàng hóa đó.
Theo Điều 13 Thông tư 06/2011/TT-BYT, mỹ phẩm lưu hành tại Việt Nam phải đáp ứng các yêu cầu về an toàn, chất lượng và thành phần theo quy định của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN.
Theo đó, tổ chức, cá nhân chỉ được sử dụng các nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, có nguồn gốc rõ ràng và không thuộc danh mục các chất bị cấm sử dụng trong mỹ phẩm. Đối với các chất bị hạn chế sử dụng, doanh nghiệp chỉ được sử dụng trong phạm vi nồng độ, mục đích và điều kiện được quy định tại các Phụ lục của ASEAN Cosmetic Directive.
Việc sử dụng nguyên liệu không đúng quy định có thể khiến sản phẩm không đủ điều kiện lưu hành và bị xử lý theo pháp luật.
2. Những chất cấm hoặc chất bị hạn chế sử dụng trong mỹ phẩm được quy định ra sao?
Theo Điều 14 Thông tư 06/2011/TT-BYT, các tổ chức, cá nhân không được đưa ra thị trường những sản phẩm mỹ phẩm có chứa:
- Các chất cấm sử dụng trong mỹ phẩm với điều kiện đi kèm được liệt kê trong Phụ lục II (Annex II).
- Các thành phần được liệt kê trong phần thứ nhất của Phụ lục III (Annex III), với nồng độ, hàm lượng vượt quá giới hạn hoặc nằm ngoài điều kiện cho phép.
- Các chất màu khác với các chất được liệt kê trong Phụ lục IV (Annex IV), phần 1, trừ trường hợp các mỹ phẩm chứa các chất màu với mục đích duy nhất để nhuộm tóc.
- Các chất màu được liệt kê trong Phụ lục IV (Annex IV), phần 1 được sử dụng ngoài điều kiện đã nêu.
- Các chất bảo quản nằm ngoài danh mục trong Phụ lục VI (Annex VI), phần 1.
- Các chất bảo quản được liệt kê trong Phụ lục VI (Annex VI), phần 1, với hàm lượng vượt quá giới hạn hoặc nằm ngoài điều kiện cho phép, trừ trường hợp các chất này được sử dụng với mục đích đặc biệt, không liên quan đến công dụng là chất bảo quản.
- Các chất lọc tia tử ngoại nằm ngoài danh mục trong Phụ lục VII (Annex VII), phần 1.
- Các chất lọc tia tử ngoại nằm trong Phụ lục VII (Annex VII), phần 1 nhưng có hàm lượng vượt quá giới hạn hoặc điều kiện cho phép.

Như vậy, pháp luật quy định rất chặt chẽ về danh mục các chất cấm và các chất bị hạn chế sử dụng trong mỹ phẩm nhằm bảo đảm an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh mỹ phẩm cần thường xuyên rà soát thành phần sản phẩm, cập nhật các Phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được Bộ Y tế áp dụng để bảo đảm sản phẩm lưu hành hợp pháp và tránh các rủi ro pháp lý phát sinh.
3. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sản xuất mỹ phẩm đối với chất lượng nguyên liệu đầu vào là gì?
Theo Điều 48 Thông tư 06/2011/TT-BYT, tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường phải chịu trách nhiệm về:
- Chịu trách nhiệm toàn diện trước pháp luật về tính chính xác, hợp pháp, trung thực đối với các nội dung kê khai trên Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm và các tài liệu trong hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm; chịu trách nhiệm về tính phù hợp, thống nhất của các thông tin trên Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm và thông tin của các tài liệu trong hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm đã nộp cho cơ quan tiếp nhận; chịu hoàn toàn trách nhiệm về tính an toàn, hiệu quả và chất lượng sản phẩm, bảo đảm sản phẩm đưa ra lưu thông đáp ứng tất cả các yêu cầu của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN và các Phụ lục kèm theo.
- Tổ chức, cá nhân đưa sản phẩm mỹ phẩm lưu hành trên thị trường có trách nhiệm theo dõi, phát hiện và thu hồi ngay mỹ phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng, thực hiện thông báo thu hồi của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, báo cáo về việc thu hồi mỹ phẩm gửi cơ quan nhà nước có thẩm quyền; giải quyết kịp thời khiếu nại của khách hàng về chất lượng mỹ phẩm, bồi thường thiệt hại cho khách hàng theo quy định của pháp luật. Đồng thời, phải hoàn trả lại tiền cho người mua hàng và các chi phí phát sinh trong quá trình bảo quản, vận chuyển, lưu thông sản phẩm.
- Trường hợp phát hiện những tác dụng phụ trầm trọng ảnh hưởng đến tính mạng người tiêu dùng do chất lượng sản phẩm mỹ phẩm, tổ chức và cá nhân đưa sản phẩm ra thị trường phải báo cáo tới Cục Quản lý dược - Bộ Y tế trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được thông tin đầu tiên về tác dụng phụ này theo mẫu tại Phụ lục số 18-MP. Báo cáo chi tiết về tác dụng phụ trầm trọng này phải được gửi về Cục Quản lý dược - Bộ Y tế trong vòng 08 ngày tiếp theo.
- Tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường phải lưu giữ Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) trong thời gian tối thiểu 03 năm kể từ khi lô sản xuất cuối cùng được đưa ra thị trường và xuất trình khi cơ quan chức năng kiểm tra, thanh tra yêu cầu.
- Các đơn vị sản xuất mỹ phẩm phải triển khai áp dụng và đáp ứng các nguyên tắc, tiêu chuẩn "Thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm" của Hiệp hội các nước Đông Nam Á (CGMP-ASEAN).
- Tổ chức, cá nhân kinh doanh mỹ phẩm phải thực hiện các yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc kiểm tra, thanh tra về chất lượng mỹ phẩm, thu hồi mỹ phẩm vi phạm và được quyền khiếu nại về kết luận và hình thức xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật về khiếu nại, tố cáo.
- Tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường phải tuân thủ các quy định và luật pháp Việt Nam về sở hữu trí tuệ. Khi có kết luận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân phải ngừng sản xuất, buôn bán, nhập khẩu để tiến hành thay đổi nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp theo đúng quy định và có trách nhiệm bồi hoàn và xử lý hậu quả (nếu có).
Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không thể viện dẫn lý do mua nguyên liệu từ nhà cung cấp để miễn trừ trách nhiệm nếu sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu không đạt tiêu chuẩn hoặc chứa chất bị cấm.
4. Việc sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm bị xử lý như thế nào?
Tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, tổ chức, cá nhân sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 90/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế.
Các biện pháp xử lý có thể bao gồm:
- Phạt tiền theo tính chất và mức độ vi phạm;
- Buộc thu hồi mỹ phẩm vi phạm khỏi thị trường;
- Buộc tiêu hủy sản phẩm không bảo đảm an toàn;
- Đình chỉ hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh có thời hạn;
- Buộc nộp lại khoản lợi bất hợp pháp thu được từ hành vi vi phạm;
- Thu hồi số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm trong các trường hợp pháp luật quy định.
Ví dụ Điều 69 Nghị định 90/2026/NĐ-CP, phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi sử dụng nguyên liệu hết hạn sử dụng, không đạt tiêu chuẩn chất lượng trong sản xuất mỹ phẩm; sản xuất mỹ phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng; sản xuất mỹ phẩm có thành phần chất cấm sử dụng trong mỹ phẩm hoặc vượt quá giới hạn cho phép đối với chất có quy định giới hạn nồng độ, hàm lượng sử dụng theo quy định của pháp luật;...
Ngoài xử phạt hành chính, doanh nghiệp còn có thể phải bồi thường thiệt hại cho người tiêu dùng theo Điều 584, Điều 590 Bộ luật Dân sự 2015 nếu sản phẩm gây thiệt hại về sức khỏe hoặc tài sản.
5. Trường hợp sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm gây hậu quả nghiêm trọng có thể bị xử lý hình sự không?
Có. Nếu hành vi sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm đủ yếu tố cấu thành tội phạm thì tổ chức, cá nhân có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017).
Tùy từng vụ việc cụ thể, người vi phạm có thể bị xem xét về một trong các tội danh như:
- Điều 193 – Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm, nếu sản phẩm thuộc nhóm được điều chỉnh theo quy định này;
- Điều 194 – Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh, nếu hành vi liên quan đến sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh của điều luật;
- Điều 192 – Tội sản xuất, buôn bán hàng giả, trong trường hợp mỹ phẩm bị xác định là hàng giả theo quy định của pháp luật;
- Trường hợp gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe cho người tiêu dùng, người vi phạm còn có thể phải chịu trách nhiệm đối với các tội danh khác nếu đủ căn cứ theo Bộ luật Hình sự.
Ngoài hình phạt chính như phạt tiền hoặc phạt tù, cá nhân phạm tội còn có thể bị cấm hành nghề, cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc bị áp dụng các hình phạt bổ sung khác; pháp nhân thương mại cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của Chương XI Bộ luật Hình sự 2015. Do đó, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ nguồn nguyên liệu đầu vào và quy trình sản xuất để bảo đảm tuân thủ pháp luật, tránh các hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
IV. Giải đáp các thắc mắc về việc sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm
Việc sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm không chỉ làm gia tăng nguy cơ mất an toàn đối với người tiêu dùng mà còn kéo theo nhiều hệ quả pháp lý đối với doanh nghiệp sản xuất, gia công và phân phối sản phẩm. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp liên quan đến vấn đề này theo quy định của pháp luật hiện hành.
1. Mỹ phẩm chứa nguyên liệu độc hại có bị buộc thu hồi khỏi thị trường không?
Có. Khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác định mỹ phẩm không bảo đảm an toàn, chứa thành phần bị cấm hoặc không đáp ứng yêu cầu về chất lượng theo quy định, sản phẩm có thể bị đình chỉ lưu hành và buộc thu hồi trên toàn quốc.
Căn cứ theo điểm d khoản 1 Điều 45 Thông tư 06/2011/TT-BYT về quản lý mỹ phẩm, cơ quan quản lý có quyền thu hồi mỹ phẩm lưu thông có chứa thành phần chất cấm sử dụng trong mỹ phẩm, các chất có nồng độ, hàm lượng vượt quá giới hạn cho phép.
Tùy tính chất vụ việc, sản phẩm vi phạm còn có thể bị buộc tiêu hủy, đình chỉ lưu hành hoặc áp dụng các biện pháp xử lý khác theo quy định của pháp luật.
2. Người tiêu dùng có quyền yêu cầu bồi thường khi bị ảnh hưởng bởi mỹ phẩm sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền không?
Có. Nếu việc sử dụng mỹ phẩm chứa nguyên liệu độc hại, rẻ tiền gây thiệt hại về sức khỏe, tính mạng hoặc tài sản thì người tiêu dùng có quyền yêu cầu bồi thường.
Căn cứ Điều 34 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, người tiêu dùng có quyền yêu cầu tổ chức, cá nhân kinh doanh bồi thường thiệt hại khi hàng hóa có khuyết tật hoặc không bảo đảm an toàn gây thiệt hại. Trong trường hợp cần thiết, người tiêu dùng có thể yêu cầu thương lượng, hòa giải, khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền hoặc khởi kiện tại Tòa án để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
3. Cơ quan nào có thẩm quyền kiểm tra mỹ phẩm sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền?
Việc kiểm tra mỹ phẩm có dấu hiệu sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm thuộc thẩm quyền của nhiều cơ quan nhà nước tùy theo phạm vi quản lý.
Trong đó có thể bao gồm:
- Bộ Y tế và Sở Y tế các tỉnh, thành phố thông qua cơ quan chuyên môn về quản lý mỹ phẩm;
- Thanh tra y tế theo thẩm quyền thanh tra chuyên ngành;
- Cơ quan Quản lý thị trường khi kiểm tra hoạt động lưu thông, kinh doanh hàng hóa;
- Cơ quan Hải quan đối với mỹ phẩm nhập khẩu;
- Cơ quan Cảnh sát điều tra nếu vụ việc có dấu hiệu tội phạm.
Các cơ quan này có quyền tiến hành kiểm tra hồ sơ, lấy mẫu kiểm nghiệm, yêu cầu cung cấp tài liệu về nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất và áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định của pháp luật.
4. Đơn vị gia công mỹ phẩm có phải chịu trách nhiệm khi sản phẩm sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền không?
Có thể. Trách nhiệm của đơn vị gia công sẽ phụ thuộc vào vai trò thực tế của họ trong quá trình sản xuất và các thỏa thuận giữa các bên.
Nếu đơn vị gia công trực tiếp lựa chọn, sử dụng hoặc biết rõ nguyên liệu không bảo đảm chất lượng, nguyên liệu bị cấm nhưng vẫn đưa vào sản xuất thì có thể phải chịu trách nhiệm hành chính, dân sự hoặc hình sự tương ứng với hành vi vi phạm.
Ngược lại, nếu nguyên liệu do bên đặt gia công cung cấp nhưng đơn vị gia công có nghĩa vụ kiểm soát chất lượng theo hợp đồng hoặc theo quy định chuyên ngành mà vẫn cố ý sử dụng nguyên liệu không đạt tiêu chuẩn thì vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm liên đới.
Do đó, cả bên đặt gia công và bên nhận gia công đều cần quy định rõ trách nhiệm về nguồn nguyên liệu, kiểm nghiệm chất lượng và kiểm soát quy trình sản xuất trong hợp đồng để hạn chế rủi ro pháp lý.
5. Doanh nghiệp cần thực hiện những thủ tục gì để chứng minh nguồn gốc và chất lượng nguyên liệu mỹ phẩm?
Để chứng minh nguồn gốc hợp pháp và chất lượng của nguyên liệu sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm, doanh nghiệp cần xây dựng và lưu giữ đầy đủ hồ sơ theo quy định của Thông tư 06/2011/TT-BYT và các quy định về thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm (CGMP-ASEAN).
Thông thường, doanh nghiệp cần chuẩn bị và lưu giữ:
- Hợp đồng mua bán nguyên liệu với nhà cung cấp;
- Hóa đơn, chứng từ và tài liệu chứng minh nguồn gốc xuất xứ của nguyên liệu;
- Phiếu kiểm nghiệm hoặc chứng nhận chất lượng (COA) của từng lô nguyên liệu;
- Hồ sơ kỹ thuật, bảng thành phần và thông tin an toàn của nguyên liệu;
- Hồ sơ thông tin sản phẩm (Product Information File - PIF);
- Hồ sơ kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất và lưu mẫu theo quy định.
Việc lưu trữ đầy đủ các tài liệu trên không chỉ giúp doanh nghiệp chứng minh tính hợp pháp của nguyên liệu khi cơ quan có thẩm quyền kiểm tra mà còn là căn cứ quan trọng để bảo vệ doanh nghiệp nếu phát sinh khiếu nại hoặc tranh chấp.
V. Tại sao nên liên hệ NPLaw khi phát hiện hành vi sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm?
Các vụ việc liên quan đến sử dụng nguyên liệu độc hại, rẻ tiền để hạ giá thành mỹ phẩm thường đòi hỏi phải đánh giá đồng thời các quy định về quản lý mỹ phẩm, chất lượng sản phẩm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, sở hữu trí tuệ và trách nhiệm hình sự. Với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn doanh nghiệp và giải quyết tranh chấp, NPLaw hỗ trợ khách hàng rà soát hồ sơ pháp lý, đánh giá mức độ rủi ro, tư vấn phương án xử lý, đại diện làm việc với cơ quan có thẩm quyền và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp cũng như người tiêu dùng trong từng vụ việc cụ thể.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.