Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tạo ra ứng dụng giả mạo là một trong những thủ đoạn lừa đảo công nghệ cao đang gia tăng mạnh trong những năm gần đây, gây thiệt hại nghiêm trọng cho người dùng, doanh nghiệp và cả các tổ chức tài chính.

Tạo ra ứng dụng giả mạo là một trong những thủ đoạn lừa đảo công nghệ cao đang gia tăng mạnh trong những năm gần đây, gây thiệt hại nghiêm trọng cho người dùng, doanh nghiệp và cả các tổ chức tài chính.

I. Thực trạng hành vi tạo ra ứng dụng giả mạo hiện nay

Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và các nền tảng di động, hành vi tạo ra ứng dụng giả mạo ngày càng diễn biến phức tạp với nhiều phương thức, thủ đoạn tinh vi. Các đối tượng thường lợi dụng uy tín của ngân hàng, cơ quan nhà nước, sàn thương mại điện tử, doanh nghiệp lớn hoặc các ứng dụng mạng xã hội để phát triển những ứng dụng có giao diện, tên gọi và biểu tượng gần giống ứng dụng chính thức nhằm đánh lừa người dùng.

Thực tế cho thấy, nhiều ứng dụng giả mạo được phát tán thông qua website giả, đường link lừa đảo, tin nhắn SMS, email, mạng xã hội hoặc các kho ứng dụng không chính thống. Sau khi cài đặt, các ứng dụng này có thể yêu cầu người dùng cấp quyền truy cập danh bạ, tin nhắn, hình ảnh, vị trí, tài khoản ngân hàng hoặc mã xác thực OTP để chiếm đoạt tài sản, đánh cắp dữ liệu cá nhân hoặc cài cắm mã độc vào thiết bị.

Không chỉ gây thiệt hại cho người sử dụng, hành vi tạo ra ứng dụng giả mạo còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của doanh nghiệp, làm suy giảm niềm tin của khách hàng đối với các nền tảng số, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn thông tin, an ninh mạng và trật tự an toàn xã hội. Vì vậy, việc nhận diện đúng bản chất của hành vi này và áp dụng các biện pháp phòng ngừa, xử lý theo quy định pháp luật là yêu cầu cần thiết đối với cả cá nhân và tổ chức.

II. Những điều cần biết về hành vi tạo ra ứng dụng giả mạo

Để nhận diện đúng hành vi tạo ra ứng dụng giả mạo, cần hiểu rõ khái niệm, mục đích của hành vi này cũng như phân biệt với hoạt động phát triển phần mềm hợp pháp. Việc xác định đúng bản chất không chỉ giúp người dùng nâng cao cảnh giác trước các nguy cơ lừa đảo trên môi trường mạng mà còn là cơ sở để cơ quan có thẩm quyền xem xét trách nhiệm pháp lý đối với các cá nhân, tổ chức vi phạm.

1. Tạo ra ứng dụng giả mạo được hiểu là gì?

Pháp luật Việt Nam hiện nay chưa đưa ra định nghĩa riêng về tạo ra ứng dụng giả mạo. Tuy nhiên, có thể hiểu đây là hành vi thiết kế, lập trình, sao chép hoặc phát triển một ứng dụng có tên gọi, giao diện, biểu tượng, chức năng hoặc dấu hiệu nhận diện tương tự ứng dụng của cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp khác nhằm khiến người dùng nhầm tưởng đó là ứng dụng chính thức.

Mục đích của việc tạo ra ứng dụng giả mạo thường không phải để cung cấp dịch vụ hợp pháp mà nhằm đánh cắp thông tin cá nhân, tài khoản ngân hàng, dữ liệu đăng nhập, chiếm đoạt tài sản, phát tán mã độc hoặc thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật khác trên không gian mạng.

Tùy theo tính chất và hậu quả của hành vi, người thực hiện có thể bị xử lý về hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, vi phạm quy định về an ninh mạng, an toàn thông tin mạng hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

2. Những mục đích thường gặp của việc tạo ra ứng dụng giả mạo

Trong thực tế, các đối tượng tạo ra ứng dụng giả mạo thường hướng đến nhiều mục đích khác nhau, trong đó phổ biến nhất là thu lợi bất chính thông qua việc lừa đảo hoặc khai thác trái phép thông tin của người dùng.

Một số mục đích thường gặp gồm:

  • Giả mạo ứng dụng ngân hàng để chiếm đoạt tài khoản, mật khẩu và mã OTP;
  • Giả mạo ứng dụng của cơ quan nhà nước nhằm thu thập thông tin cá nhân hoặc lừa người dân nộp tiền;
  • Giả mạo ứng dụng của doanh nghiệp để đánh cắp dữ liệu khách hàng hoặc gây ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu;
  • Phát tán mã độc, phần mềm gián điệp hoặc mã độc tống tiền (ransomware);
  • Chiếm quyền điều khiển thiết bị di động để phục vụ các hoạt động tấn công mạng;
  • Thu thập dữ liệu người dùng phục vụ quảng cáo trái phép hoặc mua bán dữ liệu cá nhân.

Trong nhiều trường hợp, ứng dụng giả mạo còn được kết hợp với các thủ đoạn như giả danh nhân viên ngân hàng, công an, cơ quan thuế hoặc đơn vị giao hàng nhằm tăng khả năng người dùng tin tưởng và cài đặt ứng dụng.

3. Hành vi tạo ra ứng dụng giả mạo khác gì với việc phát triển ứng dụng hợp pháp?

Điểm khác biệt cơ bản giữa tạo ra ứng dụng giả mạo và hoạt động phát triển ứng dụng hợp pháp nằm ở mục đích, tính minh bạch và sự tuân thủ pháp luật.

Hoạt động phát triển ứng dụng hợp pháp được thực hiện bởi tổ chức hoặc cá nhân có quyền đối với sản phẩm, bảo đảm tuân thủ các quy định về sở hữu trí tuệ, an toàn thông tin mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định pháp luật có liên quan. Nhà phát triển công khai danh tính, chức năng của ứng dụng, chính sách bảo mật và chịu trách nhiệm đối với sản phẩm do mình cung cấp.

Ngược lại, hành vi tạo ra ứng dụng giả mạo thường có các đặc điểm như:

  • Sử dụng tên gọi, biểu tượng hoặc giao diện dễ gây nhầm lẫn với ứng dụng chính thức;
  • Mạo danh cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp có uy tín;
  • Che giấu thông tin về chủ sở hữu hoặc nhà phát triển;
  • Thu thập dữ liệu, chiếm đoạt tài sản hoặc cài đặt mã độc mà người dùng không biết;
  • Xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức khác.

Do đó, mặc dù đều là hoạt động phát triển phần mềm, nhưng ứng dụng hợp pháp hướng tới việc cung cấp dịch vụ cho người dùng và tuân thủ quy định pháp luật, trong khi tạo ra ứng dụng giả mạo là hành vi có dấu hiệu gian dối, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, đồng thời có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo tính chất, mức độ vi phạm.

III. Quy định của pháp luật về hành vi tạo ra ứng dụng giả mạo

Hành vi tạo ra ứng dụng giả mạo không chỉ xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây mất an toàn thông tin mạng, chiếm đoạt tài sản và ảnh hưởng đến an ninh, trật tự xã hội. Tùy theo tính chất, mục đích, hậu quả và phương thức thực hiện, người vi phạm có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc phải bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật. 

1. Những trường hợp nào tạo ra ứng dụng giả mạo có thể bị xử phạt vi phạm hành chính?

Trong nhiều trường hợp, hành vi tạo ra ứng dụng giả mạo chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự nhưng vẫn bị xử phạt vi phạm hành chính nếu xâm phạm đến trật tự quản lý nhà nước trong lĩnh vực công nghệ thông tin, an toàn thông tin mạng hoặc an ninh mạng.

Căn cứ Nghị định 15/2020/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP, cá nhân, tổ chức có thể bị xử phạt khi thực hiện các hành vi như:

  • Giả mạo trang thông tin điện tử của tổ chức, cá nhân khác (điểm c khoản  2 Điều 93);
  • Lưu trữ, truyền đưa thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, vu khống, xuyên tạc, xúc phạm uy tín của tổ chức và danh dự, nhân phẩm của cá nhân (điểm a khoản 3 Điều 100);
  • Cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân (điểm a khoản 1 Điều 95);
  • Giả mạo tổ chức, cá nhân và phát tán thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật xâm hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân (điểm n khoản 3 Điều 96);
  • …

Tùy theo hành vi cụ thể, người vi phạm có thể bị áp dụng các hình thức xử phạt như phạt tiền, buộc gỡ bỏ ứng dụng vi phạm, thu hồi tên miền, đình chỉ hoạt động, tịch thu phương tiện vi phạm hoặc áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định của pháp luật.

Ngoài ra, nếu ứng dụng giả mạo sử dụng trái phép tên thương mại, nhãn hiệu, logo hoặc giao diện của doanh nghiệp khác thì còn có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ và cạnh tranh.

2. Khi nào hành vi tạo ra ứng dụng giả mạo có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Không phải mọi trường hợp tạo ra ứng dụng giả mạo đều bị xử lý hình sự. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự chỉ được đặt ra khi hành vi có đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017.

Tùy từng mục đích và hậu quả thực tế, người thực hiện có thể bị xem xét về một hoặc nhiều tội danh như:

  • Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174, nếu tạo ứng dụng giả nhằm chiếm đoạt tiền hoặc tài sản của người sử dụng;
  • Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông theo Điều 288, nếu sử dụng ứng dụng để thu thập, mua bán, công khai hoặc khai thác trái phép dữ liệu của cá nhân, tổ chức;
  • Tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác theo Điều 289, nếu ứng dụng được thiết kế nhằm chiếm quyền điều khiển thiết bị hoặc hệ thống thông tin;
  • Tội phát tán chương trình tin học gây hại cho hoạt động của mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử theo Điều 286, nếu ứng dụng chứa mã độc hoặc chương trình gây rối loạn, phá hoại hệ thống;
  • Tội cản trở hoặc gây rối loạn hoạt động của mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử theo Điều 287, khi ứng dụng gây gián đoạn hoặc làm tê liệt hệ thống thông tin.

Trong trường hợp hành vi được thực hiện có tổ chức, đối với nhiều người bị hại, thu lợi bất chính lớn, gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng đến an ninh quốc gia thì người phạm tội có thể phải chịu các khung hình phạt nghiêm khắc, bao gồm cả hình phạt tù nhiều năm và các hình phạt bổ sung theo quy định của Bộ luật Hình sự.

3. Người tạo ra ứng dụng giả mạo có phải bồi thường thiệt hại cho cá nhân, tổ chức bị ảnh hưởng không?

Bên cạnh trách nhiệm hành chính hoặc hình sự, người tạo ra ứng dụng giả mạo còn phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự nếu hành vi của mình gây thiệt hại cho cá nhân hoặc tổ chức khác.

Căn cứ Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Theo Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015, việc bồi thường phải bảo đảm nguyên tắc bồi thường toàn bộ và kịp thời đối với thiệt hại thực tế phát sinh.

Trong thực tế, người vi phạm có thể phải bồi thường các khoản như:

  • Thiệt hại về tài sản do bị chiếm đoạt;
  • Chi phí khôi phục hệ thống công nghệ thông tin;
  • Chi phí khắc phục hậu quả và xử lý sự cố an ninh mạng;
  • Thiệt hại do gián đoạn hoạt động kinh doanh;
  • Thiệt hại về uy tín, thương hiệu của doanh nghiệp nếu có căn cứ chứng minh.

Nếu vụ án được giải quyết trong tố tụng hình sự, yêu cầu bồi thường dân sự có thể được Tòa án xem xét và giải quyết cùng với việc xét xử trách nhiệm hình sự của bị cáo theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

4. Cơ quan nào có thẩm quyền tiếp nhận và xử lý hành vi tạo ra ứng dụng giả mạo?

Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả xảy ra, nhiều cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiếp nhận tin báo, kiểm tra và xử lý hành vi tạo ra ứng dụng giả mạo.

Trong đó, có thể bao gồm:

  • Cơ quan Cảnh sát điều tra thuộc Bộ Công an hoặc Công an cấp tỉnh khi có dấu hiệu tội phạm;
  • Lực lượng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao thuộc Bộ Công an theo chức năng được giao;
  • Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ, Thanh tra Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hoặc các cơ quan chuyên ngành khác nếu hành vi liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, bản quyền phần mềm;
  • Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Bộ Tài chính, Bộ Thông tin và Truyền thông (nay là cơ quan quản lý nhà nước có chức năng tương ứng theo cơ cấu tổ chức hiện hành) và các cơ quan có thẩm quyền xử phạt theo quy định của Nghị định 15/2020/NĐ-CP;
  • Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự hoặc xét xử vụ án hình sự theo quy định của pháp luật.

Khi phát hiện ứng dụng giả mạo, cá nhân hoặc doanh nghiệp nên nhanh chóng lưu giữ chứng cứ (đường dẫn tải ứng dụng, hình ảnh giao diện, tin nhắn, giao dịch phát sinh, nhật ký hệ thống...), đồng thời thông báo cho cơ quan công an hoặc cơ quan quản lý có thẩm quyền để kịp thời ngăn chặn việc phát tán ứng dụng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về hành vi tạo ra ứng dụng giả mạo

Sự phát triển của công nghệ số khiến các vụ việc tạo ra ứng dụng giả mạo ngày càng tinh vi và khó nhận biết. Không chỉ người trực tiếp tạo lập ứng dụng mà cả doanh nghiệp bị mạo danh, người sử dụng hoặc người vô tình tham gia phát tán ứng dụng cũng có thể phát sinh những vấn đề pháp lý nhất định. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp liên quan đến hành vi tạo ra ứng dụng giả mạo và cách xử lý theo quy định của pháp luật hiện hành.

1. Chỉ tạo ứng dụng giả mạo nhưng chưa phát tán thì có bị xử lý không?

Việc xử lý phụ thuộc vào mục đích tạo lập ứng dụng, mức độ hoàn thành hành vi và hậu quả thực tế xảy ra.

Nếu cá nhân chỉ nghiên cứu, lập trình hoặc thử nghiệm ứng dụng trong phạm vi hợp pháp mà chưa có hành vi sử dụng, phát tán hoặc xâm phạm quyền, lợi ích của tổ chức, cá nhân khác thì chưa đủ căn cứ để xử lý.

Tuy nhiên, nếu ứng dụng được tạo ra nhằm mục đích lừa đảo, giả mạo tổ chức, phát tán mã độc hoặc phục vụ việc thực hiện tội phạm và đã có các hành vi chuẩn bị cụ thể theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ căn cứ vào từng tội danh để xem xét trách nhiệm pháp lý. Đồng thời, nếu việc tạo lập ứng dụng đã xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc quyền đối với nhãn hiệu, tên thương mại của doanh nghiệp khác thì chủ thể vi phạm vẫn có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật chuyên ngành.

Do đó, không phải mọi trường hợp chưa phát tán đều đương nhiên không bị xử lý; việc đánh giá phải căn cứ vào toàn bộ hành vi, mục đích và hậu quả cụ thể.

2. Sử dụng logo hoặc giao diện giống ứng dụng khác có phải là hành vi giả mạo không?

Nếu việc sử dụng logo, biểu tượng, tên gọi, màu sắc hoặc giao diện của một ứng dụng khiến người dùng hiểu nhầm đó là sản phẩm chính thức của doanh nghiệp khác thì hành vi này có thể bị coi là hành vi giả mạo hoặc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Căn cứ Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019 và 2022, chủ sở hữu nhãn hiệu, tên thương mại, kiểu dáng giao diện hoặc các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ khác có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm, yêu cầu bồi thường thiệt hại và đề nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý.

Trong trường hợp việc sao chép giao diện chỉ nhằm mục đích tham khảo thiết kế và không sử dụng các dấu hiệu gây nhầm lẫn hoặc không xâm phạm quyền của chủ sở hữu thì chưa chắc bị coi là giả mạo. Tuy nhiên, nếu hành vi hướng đến việc đánh lừa người sử dụng hoặc thu lợi bất chính thì có thể phát sinh trách nhiệm hành chính, dân sự hoặc hình sự.

3. Người tải và sử dụng ứng dụng giả mạo có bị xử lý hay không?

Thông thường, người dùng là nạn nhân của hành vi lừa đảo sẽ không bị xử lý nếu họ không biết ứng dụng đó là giả mạo. Tuy nhiên, nếu cá nhân biết rõ ứng dụng được tạo ra nhằm mục đích lừa đảo, phát tán mã độc hoặc chiếm đoạt tài sản nhưng vẫn cố ý sử dụng để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật hoặc hỗ trợ người khác thực hiện hành vi phạm tội thì tùy từng trường hợp có thể bị xem xét trách nhiệm hành chính hoặc trách nhiệm hình sự với vai trò đồng phạm hoặc người giúp sức theo Bộ luật Hình sự 2015.

Do đó, khi phát hiện ứng dụng có dấu hiệu bất thường, người sử dụng cần ngừng sử dụng ngay, gỡ bỏ khỏi thiết bị, đổi mật khẩu các tài khoản liên quan và thông báo cho cơ quan chức năng hoặc đơn vị bị giả mạo để hạn chế thiệt hại.

4. Doanh nghiệp cần làm gì khi phát hiện ứng dụng giả mạo thương hiệu của mình?

Khi phát hiện có ứng dụng giả mạo thương hiệu, doanh nghiệp cần nhanh chóng thực hiện các biện pháp nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Trước hết, doanh nghiệp nên thu thập đầy đủ chứng cứ như hình ảnh ứng dụng, đường dẫn tải, thông tin nhà phát triển, phản ánh của khách hàng, dữ liệu giao dịch hoặc các tài liệu chứng minh thiệt hại.

Tiếp theo, doanh nghiệp có thể:

  • Yêu cầu kho ứng dụng hoặc nền tảng phân phối gỡ bỏ ứng dụng vi phạm;
  • Gửi yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm đến cá nhân, tổ chức vi phạm;
  • Đề nghị cơ quan công an hoặc cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xử lý nếu có dấu hiệu vi phạm pháp luật;
  • Khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Sở hữu trí tuệ nếu quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.

Song song với đó, doanh nghiệp cũng nên chủ động thông báo rộng rãi cho khách hàng về ứng dụng chính thức để hạn chế nguy cơ người dùng bị lừa đảo.

5. Người vô tình tham gia phát tán ứng dụng giả mạo có phải chịu trách nhiệm pháp lý không?

Việc có phải chịu trách nhiệm pháp lý hay không phụ thuộc vào lỗi và mức độ nhận thức của người tham gia phát tán.

Nếu cá nhân hoàn toàn không biết ứng dụng là giả mạo và chỉ vô tình chia sẻ theo thông tin nhận được thì thông thường sẽ không bị xem là hành vi vi phạm pháp luật.

Ngược lại, nếu sau khi đã biết rõ ứng dụng là giả mạo hoặc đã được cảnh báo nhưng vẫn tiếp tục đăng tải, quảng bá, chia sẻ đường dẫn tải ứng dụng nhằm giúp sức cho hành vi lừa đảo hoặc thu lợi bất chính thì tùy tính chất, mức độ vi phạm, người đó có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

Vì vậy, trước khi chia sẻ bất kỳ ứng dụng nào trên mạng xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến, cá nhân nên kiểm tra nguồn phát hành, thông tin nhà phát triển và tính xác thực của ứng dụng để tránh vô tình tiếp tay cho các hành vi vi phạm pháp luật.

V. Có nên tìm luật sư NPLaw tư vấn và bảo vệ quyền lợi khi phát sinh vụ việc liên quan đến ứng dụng giả mạo không?

Các vụ việc liên quan đến ứng dụng giả mạo thường đồng thời phát sinh nhiều vấn đề pháp lý về an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ, bồi thường thiệt hại và trách nhiệm hình sự. Việc xác định đúng hành vi vi phạm, thu thập chứng cứ điện tử và lựa chọn phương án xử lý phù hợp đòi hỏi kiến thức chuyên môn cũng như kinh nghiệm thực tiễn. Với đội ngũ luật sư am hiểu pháp luật về công nghệ, an ninh mạng và giải quyết tranh chấp, NPLaw hỗ trợ khách hàng tư vấn đánh giá vụ việc, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, làm việc với cơ quan có thẩm quyền, yêu cầu gỡ bỏ ứng dụng giả mạo, yêu cầu bồi thường thiệt hại và tham gia bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trong quá trình giải quyết vụ án hoặc tranh chấp. Đồng hành cùng luật sư ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp cá nhân, doanh nghiệp hạn chế thiệt hại, xử lý vụ việc hiệu quả và bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của mình.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo