Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam ngày càng phát triển, đầu tư cổ phần đã trở thành một kênh huy động vốn quan trọng cho doanh nghiệp và mang lại cơ hội sinh lời hấp dẫn cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả, nhà đầu tư cần nắm vững các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư cổ phần. Bài viết dưới đây của NPLaw sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về khái niệm và vai trò của đầu tư cổ phần, phân tích chi tiết các quy định pháp luật quan trọng, giải đáp những câu hỏi thường gặp giúp nhà đầu tư tự tin thực hiện các giao dịch đầu tư cổ phần một cách an toàn và hiệu quả, tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có.
I. Khái niệm và vai trò của đầu tư cổ phần
Đầu tư cổ phần là việc nhà đầu tư sử dụng vốn của mình để mua một số lượng cổ phiếu nhất định của một công ty cổ phần. Thông qua việc sở hữu cổ phần, nhà đầu tư trở thành cổ đông của công ty, có quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý tương ứng với số lượng cổ phần nắm giữ theo quy định của pháp luật và điều lệ công ty. Đây là một hình thức đầu tư vốn trực tiếp vào doanh nghiệp. Do đó, đầu tư cổ phần có vai trò cụ thể như sau:
- Đối với doanh nghiệp: Đầu tư cổ phần là một kênh huy động vốn hiệu quả, giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực tài chính để mở rộng hoạt động, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, hoặc tái cơ cấu tài chính mà không tạo ra gánh nặng nợ nần như khi vay vốn ngân hàng. Việc phát hành cổ phần giúp doanh nghiệp tăng cường năng lực tài chính và thu hút các nhà đầu tư có kinh nghiệm, có thể mang lại giá trị gia tăng cho sự phát triển của công ty.
- Đối với nhà đầu tư: Đầu tư cổ phần mang lại cơ hội gia tăng tài sản thông qua việc nhận cổ tức khi công ty có lợi nhuận và hưởng lợi từ sự tăng giá của cổ phiếu trên thị trường. So với các hình thức đầu tư khác, đầu tư cổ phần thường có tiềm năng sinh lời cao hơn, đồng thời cũng cho phép nhà đầu tư tham gia vào quản trị công ty (tùy thuộc vào loại cổ phần và tỷ lệ sở hữu), góp phần vào sự phát triển của doanh nghiệp. Đầu tư cổ phần cũng giúp nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục đầu tư, giảm thiểu rủi ro và tăng cường cơ hội đạt được lợi nhuận ổn định.

II. Quy định pháp luật về đầu tư cổ phần
1. Đầu tư cổ phần được hiểu như thế nào theo pháp luật?
Theo pháp luật Việt Nam, khái niệm đầu tư cổ phần gắn liền với định nghĩa về vốn điều lệ và cổ phần của công ty cổ phần, cụ thể tại điểm a khoản 1 điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định: “Vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần”, do đó, cổ phần là phần vốn nhỏ nhất trong vốn điều lệ của công ty cổ phần. Như vậy, đầu tư cổ phần được hiểu là hành động mua và nắm giữ cổ phiếu, qua đó nhà đầu tư trở thành cổ đông của công ty.
Khi sở hữu cổ phần, nhà đầu tư trở thành cổ đông của công ty, đồng nghĩa với việc có quyền tham gia vào các quyết định quan trọng của công ty (tùy thuộc vào loại cổ phần và tỷ lệ sở hữu), cũng như được hưởng lợi từ hoạt động kinh doanh của công ty thông qua cổ tức và sự gia tăng giá trị của cổ phiếu theo thời gian.
2. Điều kiện để thực hiện đầu tư cổ phần
Điều kiện để thực hiện đầu tư cổ phần sẽ khác nhau tùy thuộc vào việc nhà đầu tư mua cổ phần của công ty đã niêm yết trên thị trường chứng khoán hay mua cổ phần của công ty chưa niêm yết (công ty tư nhân).
Đối với công ty đã niêm yết:
- Nhà đầu tư có thể mua cổ phần thông qua các giao dịch mua bán trên sàn giao dịch chứng khoán (Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội - HNX và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HOSE) theo quy định của Luật Chứng khoán năm 2019 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Để thực hiện giao dịch, nhà đầu tư cần mở tài khoản giao dịch chứng khoán tại một công ty chứng khoán được cấp phép hoạt động và tuân thủ các quy tắc giao dịch của sàn giao dịch.
Đối với công ty chưa niêm yết:
- Việc đầu tư cổ phần thường diễn ra thông qua các thỏa thuận riêng giữa nhà đầu tư và công ty hoặc các cổ đông hiện hữu.
- Các giao dịch này cần tuân thủ các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 về việc chào bán cổ phần (Điều 123), chuyển nhượng cổ phần (Điều 127). Khi này, nhà đầu tư cần tiến hành thẩm định kỹ lưỡng tình hình tài chính, tiềm năng phát triển, đội ngũ quản lý và các yếu tố rủi ro khác của công ty trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
Nhìn chung, pháp luật Việt Nam không có những điều kiện đặc biệt hạn chế quyền đầu tư cổ phần của cá nhân và tổ chức, ngoại trừ một số trường hợp pháp luật có quy định khác, chẳng hạn như các hạn chế về tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ của nhà đầu tư nước ngoài trong một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư năm 2020 và các văn bản hướng dẫn.
3. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư cổ phần
Khi quyết định đầu tư cổ phần và trở thành cổ đông của một công ty, nhà đầu tư sẽ được trao những quyền lợi nhất định, đồng thời cũng phải thực hiện các nghĩa vụ tương ứng theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 115 về quyền của cổ đông phổ thông và Điều 119 về nghĩa vụ của cổ đông), cụ thể:
Quyền của nhà đầu tư bao gồm:
- Tham dự và biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông
- Nhận cổ tức từ lợi nhuận sau thuế của công ty
- Ưu tiên mua cổ phần mới khi công ty phát hành thêm
- Tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác
- Xem xét, tra cứu thông tin về hoạt động và tài chính của công ty
- Yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông bất thường trong các trường hợp luật định
- Khởi kiện yêu cầu hủy bỏ nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông hoặc quyết định của Hội đồng quản trị nếu có vi phạm pháp luật hoặc điều lệ công ty
- Nhận phần tài sản còn lại tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần khi công ty giải thể hoặc phá sản
- Cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 5% tổng số cổ phần phổ thông trở lên còn có thêm các quyền đặc biệt như xem xét, tra cứu, trích lục sổ biên bản và nghị quyết, quyết định của Hội đồng quản trị, báo cáo tài chính giữa năm và hằng năm, báo cáo của Ban kiểm soát, hợp đồng; Yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông; Yêu cầu Ban kiểm soát kiểm tra từng vấn đề cụ thể liên quan đến quản lý, điều hành hoạt động của công ty khi xét thấy cần thiết,...chi tiết tại khoản 2 Điều 115.

Bên cạnh đó nghĩa vụ của nhà đầu tư bao gồm:
- Thanh toán đầy đủ và đúng hạn số cổ phần đã cam kết mua
- Không được rút vốn đã góp bằng cổ phần phổ thông ra khỏi công ty dưới mọi hình thức trái với quy định của pháp luật
- Tuân thủ điều lệ công ty và các quy chế nội bộ
- Chấp hành nghị quyết và quyết định của Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị
- Bảo mật các thông tin được công ty cung cấp theo quy định tại Điều lệ công ty và pháp luật; chỉ sử dụng thông tin được cung cấp để thực hiện và bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình; nghiêm cấm phát tán hoặc sao, gửi thông tin được công ty cung cấp cho tổ chức, cá nhân khác.
- Nghĩa vụ khác theo quy định của Luật này và Điều lệ công ty.
III. Giải đáp một số câu hỏi về đầu tư cổ phần
1. Nhà đầu tư có thể mua cổ phần bằng những hình thức nào?
Theo quy định tại Điều 25 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư có thể mua cổ phần theo các hình thức sau đây:
Một là mua cổ phần cổ phần phát hành lần đầu hoặc cổ phần phát hành thêm của công ty cổ phần (điểm a khoản 1 Điều 25). Hình thức này bao gồm việc nhà đầu tư mua cổ phần trực tiếp từ công ty trong quá trình công ty thực hiện chào bán cổ phần lần đầu ra công chúng (IPO) hoặc phát hành thêm cổ phần để tăng vốn điều lệ.
Hai là mua cổ phần của công ty cổ phần từ công ty hoặc cổ đông (điểm a khoản 2 Điều 25). Hình thức này bao gồm việc nhà đầu tư mua lại cổ phần đã được phát hành từ chính công ty cổ phần hoặc các cổ đông hiện hữu của công ty cổ phần.
2. Nhà đầu tư có được tự do chuyển nhượng cổ phần không?
Theo khoản 1 điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ các trường hợp sau:
- Cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập: Trong vòng 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập chỉ được chuyển nhượng tự do cho các cổ đông sáng lập khác. Việc chuyển nhượng cho người không phải cổ đông sáng lập trong giai đoạn này phải được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông.
- Điều lệ công ty có thể quy định thêm các hạn chế về quyền chuyển nhượng cổ phần, nhưng các quy định này chỉ có hiệu lực khi được ghi rõ trên cổ phiếu của cổ phần tương ứng.
3. Rủi ro khi đầu tư cổ phần là gì?
Các rủi ro trong đầu tư chứng khoán nói chung và cổ phần nói riêng không được quy định cụ thể trong một văn bản pháp luật mà được hình thành từ thực tiễn thị trường và các nguyên tắc tài chính. Dưới đây là một vài rủi ro khi đầu tư cổ phần:
- Rủi ro thị trường: Giá cổ phiếu có thể biến động mạnh do các yếu tố kinh tế vĩ mô, tình hình ngành, hoặc tâm lý nhà đầu tư.
- Rủi ro doanh nghiệp: Kết quả kinh doanh của công ty không tốt, dẫn đến giảm lợi nhuận và giá cổ phiếu.
- Rủi ro thanh khoản: Có thể khó khăn trong việc bán cổ phiếu nhanh chóng với giá mong muốn, đặc biệt đối với các cổ phiếu ít được giao dịch.
- Rủi ro pha loãng cổ phiếu: Việc công ty phát hành thêm cổ phiếu có thể làm giảm tỷ lệ sở hữu và lợi nhuận trên mỗi cổ phần của các cổ đông hiện hữu.
- Rủi ro thông tin: Thông tin về công ty có thể không đầy đủ hoặc không chính xác, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
- Rủi ro pháp lý: Các thay đổi trong chính sách pháp luật có thể tác động đến hoạt động kinh doanh của công ty và giá cổ phiếu.
Nhà đầu tư cần nghiên cứu kỹ lưỡng về công ty, thị trường và các yếu tố rủi ro trước khi quyết định đầu tư cổ phần.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về đầu tư cổ phần
Để hỗ trợ nhà đầu tư thực hiện đầu tư cổ phần một cách an toàn, hiệu quả và tuân thủ pháp luật, NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp và toàn diện, bao gồm:
- Tư vấn về các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến đầu tư cổ phần
- Đánh giá pháp lý doanh nghiệp trước khi mua cổ phần để đảm bảo tính minh bạch
- Tư vấn hình thức mua và chuyển nhượng cổ phần, tuân thủ quy định pháp luật.
- Soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng cổ phần và thỏa thuận cổ đông chặt chẽ.
- Đại diện đăng ký giao dịch với Sở Kế hoạch và Đầu tư, rút ngắn thời gian.
- Giải quyết tranh chấp liên quan đến cổ tức, biểu quyết hoặc quản trị công ty.
Hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và nhận sự hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trên con đường đầu tư an toàn và thành công.