Xu hướng công ty nước ngoài muốn hợp tác với các trường đại học ngày càng phổ biến nhằm phát triển nghiên cứu, đào tạo và tuyển dụng nhân lực chất lượng cao. Tuy nhiên, hoạt động hợp tác này phải tuân thủ nhiều quy định về đầu tư, giáo dục, chuyển giao công nghệ và hợp đồng. Việc hiểu rõ điều kiện, quy trình và rủi ro pháp lý sẽ giúp doanh nghiệp và trường đại học xây dựng quan hệ hợp tác hiệu quả, bền vững và đúng quy định pháp luật.

I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến công ty nước ngoài muốn hợp tác với các trường đại học

Hợp tác giữa công ty nước ngoài và các trường đại học ngày càng phổ biến nhằm thúc đẩy nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các hình thức hợp tác thường gồm: nghiên cứu chung, tài trợ học bổng, xây dựng chương trình đào tạo, thực tập – tuyển dụng hoặc thành lập trung tâm nghiên cứu.

Hoạt động này tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định pháp luật như Luật Giáo dục đại học 2025, Luật Giáo dục 2019 (sửa đổi 2025), Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo 2025, Luật Chuyển giao công nghệ 2017. Các quy định này liên quan đến hợp tác quốc tế, tiếp nhận tài trợ, nghiên cứu khoa học và chuyển giao kết quả nghiên cứu.

Ngoài yêu cầu pháp lý, các bên cần làm rõ cơ chế phê duyệt, quyền sở hữu kết quả nghiên cứu, chia sẻ lợi ích và trách nhiệm của mỗi bên để tránh rủi ro và tranh chấp trong quá trình hợp tác.

II. Tìm hiểu về công ty nước ngoài muốn hợp tác với các trường đại học

Việc công ty nước ngoài hợp tác với các trường đại học không chỉ nhằm mở rộng thị trường mà còn giúp tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng, thúc đẩy nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Để triển khai hiệu quả, cần hiểu rõ mục tiêu hợp tác, các hình thức thực hiện và những yếu tố pháp lý, chiến lược có liên quan trước khi tiến hành thương thảo.

1. Tại sao công ty nước ngoài lại muốn hợp tác với các trường đại học trong nước?

Công ty nước ngoài thường hợp tác với các trường đại học trong nước nhằm tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao, tận dụng năng lực nghiên cứu khoa học và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Sự hợp tác này giúp doanh nghiệp thử nghiệm công nghệ, phát triển sản phẩm mới, giảm chi phí R&D và tăng khả năng thích ứng với thị trường địa phương. Đồng thời, việc liên kết với các cơ sở đào tạo còn hỗ trợ xây dựng thương hiệu, mở rộng mạng lưới đối tác và tạo nền tảng cho chiến lược đầu tư lâu dài.

Theo Điều 43 Luật Giáo dục đại học 2025 và khoản 3 Điều 108 Luật Giáo dục 2019 (sửa đổi 2025), công ty nước ngoài có thể hợp tác với các trường đại học tại Việt Nam thông qua các hình thức chính sau:

  • Thành lập đơn vị chuyên môn, trung tâm nghiên cứu: phối hợp xây dựng viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm trọng điểm, trung tâm đổi mới sáng tạo hoặc khoa, phân hiệu phục vụ đào tạo và nghiên cứu.
  • Hợp tác nghiên cứu và chuyển giao công nghệ: triển khai dự án R&D, phát triển mạng lưới nghiên cứu, thương mại hóa kết quả nghiên cứu gắn với đào tạo.
  • Phát triển chương trình đào tạo và học liệu: chuyển giao chương trình đào tạo, nền tảng số, tài nguyên học tập, học liệu và công nghệ giáo dục.
  • Liên kết đào tạo cấp văn bằng, chứng chỉ: tổ chức chương trình đào tạo liên kết, công nhận kết quả học tập tích lũy giữa các bên.
  • Hợp tác chuyển đổi số giáo dục: triển khai đào tạo trực tuyến, mô hình đại học số, chia sẻ tài nguyên học liệu mở và giải pháp nâng cao năng lực số.
  • Các hình thức hợp tác, đầu tư theo Luật Giáo dục:
    • Liên kết giáo dục, đào tạo;
    • Thành lập văn phòng đại diện của tổ chức giáo dục nước ngoài;
    • Thành lập phân hiệu;
    • Thành lập cơ sở giáo dục có vốn nước ngoài;
    • Các hình thức hợp tác, đầu tư khác theo quy định của pháp luật và điều ước quốc tế.

Như vậy, pháp luật cho phép phạm vi hợp tác rất rộng, từ liên kết học thuật, nghiên cứu đến đầu tư trực tiếp vào cơ sở giáo dục. Tuy nhiên, mọi hình thức hợp tác phải bảo đảm phù hợp chức năng cơ sở giáo dục, tuân thủ pháp luật Việt Nam, minh bạch thông tin và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người học cũng như các bên liên quan.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến công ty nước ngoài muốn hợp tác với các trường đại học

Để hoạt động hợp tác diễn ra hợp pháp và hiệu quả, các bên cần nắm rõ những quy định pháp luật điều chỉnh việc công ty nước ngoài hợp tác với các trường đại học.

1. Quy định pháp lý nào yêu cầu công ty nước ngoài phải tuân thủ khi hợp tác với các trường đại học?

Khi công ty nước ngoài hợp tác với các trường đại học tại Việt Nam, các bên phải tuân thủ đồng thời quy định về giáo dục, giáo dục đại học và đầu tư có yếu tố nước ngoài, cụ thể:

  • Theo Luật Giáo dục 2019 (sửa đổi, bổ sung 2025):
    • Điều 106: Hợp tác quốc tế về giáo dục phải bảo đảm nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền quốc gia, bình đẳng và cùng có lợi.
    • Điều 107: Nhà nước khuyến khích cơ sở giáo dục Việt Nam hợp tác với tổ chức, cá nhân nước ngoài trong giảng dạy, nghiên cứu khoa học và trao đổi học thuật.
    • Điều 108: Tổ chức, cá nhân nước ngoài được phép hợp tác, đầu tư, tài trợ, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ giáo dục tại Việt Nam nhưng phải phù hợp mục tiêu giáo dục, tuân thủ pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế.
  • Theo Luật Giáo dục đại học 2025:
    • Điều 43: Hoạt động hợp tác, liên kết với nước ngoài phải minh bạch, bảo vệ quyền lợi người học, phù hợp chức năng của cơ sở giáo dục và tuân thủ pháp luật Việt Nam.
    • Điều 44 (Đầu tư trong giáo dục đại học): Hoạt động đầu tư trong giáo dục đại học phải phù hợp quy hoạch, chiến lược phát triển giáo dục và định hướng phát triển kinh tế – xã hội. Trường hợp có yếu tố nước ngoài, việc đầu tư phải tuân thủ điều ước quốc tế và pháp luật Việt Nam, đồng thời bảo đảm lợi ích quốc gia, quốc phòng, an ninh, văn hóa, chất lượng đào tạo và phát triển bền vững.

Tóm lại, công ty nước ngoài khi hợp tác với các trường đại học phải tuân thủ các nguyên tắc hợp tác quốc tế về giáo dục, điều kiện liên kết đào tạo và quy định về đầu tư nước ngoài. Việc không đáp ứng các điều khoản nêu trên có thể khiến hoạt động hợp tác bị từ chối cấp phép, bị đình chỉ hoặc phát sinh rủi ro pháp lý.

2. Quy trình thương thảo giữa công ty nước ngoài và trường đại học để hợp tác như thế nào?

Căn cứ Điều 43 và Điều 44 của Luật Giáo dục đại học 2025, quy trình thương thảo hợp tác giữa công ty nước ngoài và trường đại học thường được thực hiện theo các bước cơ bản sau:

Bước 1. Xác định nhu cầu và hình thức hợp tác

Các bên trao đổi mục tiêu hợp tác (đào tạo, nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, thành lập trung tâm, chương trình liên kết…). Hình thức hợp tác phải thuộc các mô hình được pháp luật cho phép theo Điều 43.

Bước 2. Đánh giá điều kiện pháp lý và khả năng triển khai

Trường đại học và doanh nghiệp rà soát điều kiện pháp lý liên quan (giáo dục, đầu tư, chuyển giao công nghệ, dữ liệu…). Việc hợp tác phải phù hợp chức năng của cơ sở giáo dục, không làm phát sinh pháp nhân mới nếu chỉ là liên kết, đồng thời bảo đảm tuân thủ pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế.

Bước 3. Thương thảo nội dung hợp tác

Các bên thống nhất các điều khoản trọng tâm như:

  • Phạm vi và mô hình hợp tác;
  • Quyền, nghĩa vụ của mỗi bên;
  • Cơ chế tài chính, chia sẻ lợi ích;
  • Sở hữu trí tuệ, dữ liệu, kết quả nghiên cứu;
  • Trách nhiệm bảo đảm chất lượng đào tạo và quyền lợi người học (yêu cầu bắt buộc theo Điều 43).

Bước 4. Xây dựng đề án/ hồ sơ hợp tác

Tùy hình thức (liên kết đào tạo, trung tâm nghiên cứu, đầu tư…), các bên lập đề án hoặc hồ sơ hợp tác để cơ sở giáo dục phê duyệt nội bộ và chuẩn bị thủ tục với cơ quan có thẩm quyền theo quy định của Chính phủ và Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Bước 5. Thực hiện thủ tục chấp thuận/đầu tư (nếu có)

Nếu hợp tác có yếu tố đầu tư hoặc liên kết đào tạo cấp văn bằng, doanh nghiệp nước ngoài phải thực hiện thủ tục chấp thuận, cấp phép hoặc đăng ký đầu tư theo quy định pháp luật liên quan, phù hợp Điều 44 về đầu tư trong giáo dục đại học.

Bước 6. Ký kết thỏa thuận và triển khai hợp tác

Sau khi được chấp thuận, các bên ký hợp đồng/biên bản hợp tác và triển khai hoạt động. Trong quá trình thực hiện phải bảo đảm minh bạch thông tin, bảo vệ quyền lợi người học và tuân thủ yêu cầu về quốc phòng, an ninh, văn hóa và chất lượng đào tạo.

Theo đó, quy trình thương thảo không chỉ là đàm phán thương mại mà còn gắn chặt với thẩm định pháp lý, phê duyệt chuyên môn và thủ tục quản lý nhà nước đối với hợp tác giáo dục có yếu tố nước ngoài.

3. Những vi phạm phổ biến nào có thể xảy ra khi công ty nước ngoài muốn hợp tác với các trường đại học?

Trong quá trình công ty nước ngoài hợp tác với các trường đại học, một số vi phạm pháp lý thường phát sinh do không tuân thủ đầy đủ quy định của Luật Giáo dục 2019 (sửa đổi 2025) và Luật Giáo dục đại học 2025, điển hình gồm:

  • Không thực hiện đúng thủ tục hợp tác, liên kết đào tạo: Triển khai chương trình liên kết đào tạo, cấp văn bằng hoặc tổ chức đào tạo khi chưa đáp ứng điều kiện hoặc chưa được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
  • Vi phạm quy định về nội dung và chất lượng đào tạo: Sử dụng chương trình, học liệu, nền tảng số chưa được thẩm định hoặc không phù hợp mục tiêu giáo dục, quy định quản lý chất lượng.
  • Thiếu minh bạch thông tin hợp tác: Không công khai thông tin về đối tác, điều kiện tuyển sinh, chi phí, văn bằng hoặc quyền lợi người học theo yêu cầu pháp luật.
  • Vi phạm quy định về đầu tư có yếu tố nước ngoài trong giáo dục: Thực hiện đầu tư, tài trợ, chuyển giao công nghệ, thành lập đơn vị nghiên cứu hoặc cơ sở giáo dục khi chưa đáp ứng điều kiện pháp lý.
  • Không bảo đảm quyền và lợi ích của người học và các bên liên quan: Ví dụ: thay đổi chương trình, chấm dứt hợp tác đột ngột, không công nhận kết quả học tập hoặc không thực hiện cam kết hợp tác.
  • Hợp đồng hợp tác thiếu chặt chẽ: Thiếu điều khoản quan trọng như quyền sở hữu trí tuệ, phân chia lợi ích, trách nhiệm tài chính, cơ chế xử lý rủi ro và giải quyết tranh chấp.

Do đó, các vi phạm phổ biến thường xuất phát từ việc không tuân thủ điều kiện pháp lý, thiếu thủ tục phê duyệt và thỏa thuận hợp tác chưa đầy đủ, làm tăng nguy cơ tranh chấp và trách nhiệm pháp lý cho doanh nghiệp.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến công ty nước ngoài muốn hợp tác với các trường đại học

Trong quá trình hợp tác giữa công ty nước ngoài và các trường đại học, nhiều vấn đề pháp lý và thủ tục thực tiễn thường được quan tâm như điều kiện hợp tác, hồ sơ cần chuẩn bị, nghĩa vụ pháp lý và cách xử lý tranh chấp phát sinh. Phần dưới đây tổng hợp những thắc mắc phổ biến để giúp doanh nghiệp và cơ sở giáo dục hiểu rõ và triển khai hợp tác đúng quy định.

1. Công ty nước ngoài có cần phải thông báo cho cơ quan chức năng về việc hợp tác với trường đại học không?

Có. Theo Điều 43 Luật Giáo dục đại học 2025, hoạt động hợp tác, liên kết giữa cơ sở giáo dục đại học và đối tác nước ngoài phải được thực hiện theo pháp luật về giáo dục và quy định pháp luật liên quan.

Cụ thể:

  • Khoản 1 Điều 43 quy định hoạt động hợp tác với nước ngoài phải tuân thủ pháp luật giáo dục, pháp luật liên quan và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Điều này đặt ra nghĩa vụ thực hiện đúng các thủ tục quản lý nhà nước khi hợp tác.
  • Khoản 4 Điều 43 quy định Chính phủ ban hành điều kiện, quy trình, thủ tục và thẩm quyền đối với hoạt động liên kết đào tạo cấp văn bằng, chứng chỉ với nước ngoài. Vì vậy, các chương trình hợp tác có yếu tố đào tạo, cấp văn bằng hoặc hoạt động giáo dục chính thức thường phải thực hiện thủ tục đăng ký, xin phép hoặc thông báo theo quy định dưới luật.

Công ty nước ngoài khi hợp tác với trường đại học không phải mọi trường hợp đều chỉ thông báo, nhưng với các hoạt động hợp tác giáo dục chính thức (đặc biệt liên kết đào tạo, cấp văn bằng…), các bên phải thực hiện thủ tục với cơ quan có thẩm quyền theo Điều 43 Luật Giáo dục đại học 2025 và văn bản hướng dẫn liên quan.

2. Công ty nước ngoài cần chuẩn bị những tài liệu gì để hợp tác với các trường đại học?

Công ty nước ngoài khi hợp tác với các trường đại học cần chuẩn bị bộ hồ sơ pháp lý và hồ sơ hợp tác theo quy định chuyên ngành giáo dục. Căn cứ khoản 1 Điều 4 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định 143/2025/NĐ-CP, hồ sơ liên kết (ví dụ liên kết tổ chức thi, đào tạo hoặc hoạt động học thuật tương tự) thường gồm các tài liệu cơ bản sau:

  • Đơn đề nghị phê duyệt hợp tác/liên kết: Văn bản theo mẫu quy định gửi cơ quan có thẩm quyền để đề nghị phê duyệt hoạt động hợp tác.
  • Thỏa thuận hoặc hợp đồng hợp tác giữa các bên: Thể hiện nội dung hợp tác, phạm vi, trách nhiệm, quyền lợi và cơ chế thực hiện giữa công ty nước ngoài và trường đại học.
  • Tài liệu chứng minh tư cách pháp lý của các bên: Bao gồm giấy phép thành lập, đăng ký doanh nghiệp, tài liệu chứng minh năng lực hoạt động của đối tác nước ngoài.
  • Đề án hợp tác (đề án triển khai)

Tài liệu quan trọng mô tả chi tiết:

  • Mục tiêu, nội dung hợp tác
  • Hình thức triển khai (đào tạo, nghiên cứu, tổ chức thi…)
  • Điều kiện bảo đảm chất lượng
  • Cơ sở vật chất, nhân sự
  • Cơ chế tài chính, lệ phí (nếu có)
  • Quyền và trách nhiệm của các bên
  • Phạm vi áp dụng và giá trị kết quả hợp tác

Như vậy, theo Nghị định 143/2025/NĐ-CP, công ty nước ngoài muốn hợp tác với trường đại học cần chuẩn bị tối thiểu: đơn đề nghị, hợp đồng/thỏa thuận hợp tác, hồ sơ pháp lý của các bên và đề án hợp tác chi tiết để cơ quan quản lý xem xét phê duyệt.

3. Những tranh chấp nào có thể xảy ra nếu các bên không đồng ý với điều khoản trong hợp đồng hợp tác?

Các tranh chấp thường phát sinh khi công ty nước ngoài và trường đại học không thống nhất hoặc thực hiện không đúng điều khoản trong hợp đồng hợp tác, tập trung vào các nhóm sau:

  • Tranh chấp về phạm vi và nội dung hợp tác: Các bên hiểu khác nhau về mục tiêu, sản phẩm đầu ra, quyền khai thác kết quả nghiên cứu hoặc chương trình đào tạo, dẫn đến mâu thuẫn trong quá trình triển khai.
  • Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ và kết quả nghiên cứu: Xảy ra khi không thống nhất quyền sử dụng, chuyển giao, thương mại hóa dữ liệu, sáng chế, học liệu hoặc sản phẩm nghiên cứu hình thành từ hoạt động hợp tác.
  • Tranh chấp tài chính và phân chia lợi ích: Bao gồm bất đồng về chi phí đầu tư, cơ chế thu – chi, phân chia doanh thu, tài trợ, học phí hoặc nghĩa vụ thanh toán giữa các bên.
  • Tranh chấp về trách nhiệm thực hiện hợp đồng: Phát sinh khi một bên chậm tiến độ, không bảo đảm chất lượng đào tạo, không cung cấp nguồn lực hoặc vi phạm cam kết trong hợp đồng.
  • Tranh chấp về chấm dứt hợp tác hoặc thay đổi điều khoản: Các bên không thống nhất điều kiện chấm dứt, xử lý hậu quả, chuyển giao tài sản, dữ liệu hoặc quyền lợi người học khi hợp tác kết thúc.

Tóm lại, tranh chấp chủ yếu xoay quanh quyền – nghĩa vụ, tài chính, sở hữu trí tuệ và việc thực hiện hợp đồng; nếu điều khoản không rõ ràng, rủi ro phát sinh tranh chấp là rất cao.

4. Các bên có thể yêu cầu giải quyết tranh chấp bằng cách nào nếu không đồng ý về điều khoản trong hợp đồng hợp tác?

Theo Điều 317 Luật Thương mại 2005, tranh chấp trong hoạt động thương mại được giải quyết thông qua các hình thức sau:

  • Thương lượng giữa các bên: Các bên trực tiếp trao đổi để thống nhất phương án xử lý tranh chấp phát sinh từ điều khoản hợp đồng.
  • Hòa giải: Thực hiện hòa giải thông qua bên thứ ba hoặc tổ chức hòa giải thương mại theo thỏa thuận.
  • Trọng tài thương mại: Nếu hợp đồng có thỏa thuận trọng tài, các bên có quyền đưa tranh chấp ra giải quyết tại trọng tài; phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm.
  • Tòa án: Trường hợp không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận không thực hiện được, các bên có thể khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định pháp luật.

Như vậy, căn cứ Điều 317 Luật Thương mại 2005, các bên có thể lựa chọn thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc Tòa án để giải quyết tranh chấp khi không thống nhất về điều khoản trong hợp đồng hợp tác; việc lựa chọn phụ thuộc vào thỏa thuận và điều khoản giải quyết tranh chấp đã ghi nhận trong hợp đồng.

5. Nếu công ty nước ngoài muốn hợp tác lâu dài với một trường đại học, họ cần hội đủ điều kiện gì?

Để hợp tác lâu dài với một trường đại học tại Việt Nam, công ty nước ngoài cần bảo đảm tư cách pháp lý hợp lệ, có năng lực tài chính và chuyên môn phù hợp với lĩnh vực hợp tác, đồng thời xây dựng nội dung hợp tác rõ ràng về mục tiêu, phạm vi, quyền và nghĩa vụ của các bên. Việc hợp tác phải tuân thủ quy định về hợp tác quốc tế trong giáo dục theo Luật Giáo dục đại học 2025 và văn bản liên quan; trong trường hợp thuộc diện quản lý, doanh nghiệp còn phải thực hiện thủ tục đăng ký hoặc xin chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền để bảo đảm hoạt động hợp tác ổn định, lâu dài và hợp pháp.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến công ty nước ngoài muốn hợp tác với các trường đại học?

Nếu công ty nước ngoài muốn hợp tác với các trường đại học tại Việt Nam nhưng còn vướng mắc về điều kiện, hồ sơ, thủ tục hoặc cơ chế pháp lý phù hợp, việc tham vấn chuyên gia là cần thiết để hạn chế rủi ro và bảo đảm hợp tác đúng quy định. Với kinh nghiệm tư vấn hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục, NPLaw hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá điều kiện pháp lý, soạn thảo và rà soát hợp đồng hợp tác, chuẩn bị hồ sơ xin chấp thuận cũng như tư vấn phương án triển khai hợp tác lâu dài, hiệu quả và tuân thủ pháp luật Việt Nam.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.