Hành vi hối lộ trong đấu thầu là một vấn nạn nhức nhối, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của các hoạt động đấu thầu. Vậy, hành vi hối lộ trong đấu thầu được quy định như thế nào trong pháp luật Việt Nam? Bài viết này của NPLaw sẽ đi sâu vào phân tích các quy định pháp luật liên quan, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề này.

I. Tìm hiểu về hối lộ trong đấu thầu

1.1. Hối lộ trong đấu thầu được hiểu như thế nào?

Hối lộ trong đấu thầu là hành vi đưa, nhận hoặc môi giới lợi ích bất hợp pháp (tiền, tài sản, lợi ích vật chất hoặc phi vật chất khác) nhằm tác động đến quá trình đấu thầu để đạt được lợi thế không chính đáng. Hành vi này có thể xảy ra ở nhiều giai đoạn, bao gồm:

  • Chuẩn bị hồ sơ mời thầu: Điều chỉnh tiêu chí để ưu ái một nhà thầu cụ thể.
  • Nộp và đánh giá hồ sơ dự thầu: Cung cấp thông tin nội bộ hoặc làm sai lệch kết quả đánh giá.
  • Ký kết và thực hiện hợp đồng: Nhận hối lộ để bỏ qua sai phạm trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Hối lộ trong đấu thầu bị coi là hành vi tham nhũng và có thể bị xử lý theo quy định pháp luật, bao gồm truy cứu trách nhiệm hình sự và cấm tham gia đấu thầu trong tương lai.

1.2. Thực trạng về hối lộ trong đấu thầu hiện nay

Hối lộ trong đấu thầu là một vấn đề nghiêm trọng tại Việt Nam, ảnh hưởng tiêu cực đến tính minh bạch và hiệu quả của các dự án công. Theo Báo cáo của Chính phủ gửi Quốc hội về công tác phòng chống tội phạm và vi phạm pháp luật năm 2023, từ ngày 1/10/2022 đến ngày 30/9/2023, đã phát hiện 793 vụ phạm tội về tham nhũng và chức vụ, tăng 51,63% so với cùng kỳ năm trước. Đặc biệt, số vụ nhận hối lộ tăng từ 32 vụ năm 2022 lên 143 vụ trong năm 2023, tăng tới 446,88%. ​

Các hành vi "thông thầu" và gian lận trong đấu thầu vẫn diễn biến ngày càng phức tạp và hết sức tinh vi. Nhiều doanh nghiệp tham gia đấu thầu mua sắm công phải chi "hoa hồng", với mức phổ biến từ 3-7% giá trị gói thầu. Ngoài ra, việc cản trở quá trình đấu thầu thường xảy ra đa dạng, phức tạp, tác động tiêu cực và làm ảnh hưởng đến thời gian, kết quả, hiệu quả của công tác đấu thầu.

Để đối phó với tình trạng này, các cơ quan chức năng đã đề xuất sửa đổi Luật Đấu thầu nhằm tăng cường tính cạnh tranh, công khai, minh bạch và hiệu quả kinh tế trong hoạt động đấu thầu. Các giải pháp bao gồm: quy định rõ hành vi đưa, nhận, môi giới hối lộ, có thể dẫn chiếu tới quy định Bộ Luật hình sự để thống nhất áp dụng trên thực tiễn, làm rõ phạm vi liên quan đến môi giới, hối lộ trong đấu thầu, hành vi thông thầu. Ngoài ra, việc đấu thầu qua mạng cũng được khuyến khích nhằm giảm thiểu tiêu cực và tăng cường minh bạch.

Việc thực hiện nghiêm túc các biện pháp trên là cần thiết để giảm thiểu hối lộ trong đấu thầu, đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong quản lý tài sản công.

II. Quy định pháp luật về hối lộ trong đấu thầu

2.1. Quy định pháp luật về việc xử lý hành vi hối lộ trong đấu thầu

Hành vi hối lộ trong đấu thầu là một vi phạm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tính minh bạch, công bằng và cạnh tranh lành mạnh trong hoạt động đấu thầu. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về việc xử lý các hành vi này trong Luật Đấu thầu 2023, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) và các văn bản pháp lý liên quan.

Theo khoản 1 Điều 16 Luật Đấu thầu 2023, các hành vi bị cấm trong đấu thầu bao gồm: Hành vi đưa, nhận hoặc làm trung gian môi giới hối lộ nhằm tác động đến kết quả lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư là hành vi bị nghiêm cấm.

Bên cạnh đó, theo điểm a khoản 1 Điều 125 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, các tổ chức, cá nhân vi phạm có thể bị xử phạt tùy theo mức độ vi phạm mà cá nhân, tổ chức có hành vi đưa hoặc làm trung gian môi giới hối lộ có thể bị cấm tham gia đấu thầu từ 03 năm đến 05 năm.

Tương tự, theo Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015, hành vi đưa hối lộ trong đấu thầu cũng có thể bị xử lý với mức phạt tù từ 6 tháng đến 20 năm, tùy thuộc vào giá trị tài sản hối lộ.

Tóm lại, pháp luật Việt Nam quy định rất chặt chẽ về việc phòng, chống và xử lý hành vi hối lộ trong đấu thầu. Các chế tài hành chính và hình sự được áp dụng nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong đấu thầu, đồng thời răn đe những cá nhân, tổ chức có ý định vi phạm.

2.2. Quy định pháp luật về việc xử lý hành vi nhận hối lộ trong đấu thầu

Theo điểm a khoản 1 Điều 125 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, các tổ chức, cá nhân vi phạm có thể bị xử phạt tùy theo mức độ vi phạm mà cá nhân, tổ chức có hành vi nhận hối lộ có thể bị cấm tham gia đấu thầu từ 03 năm đến 05 năm.

Hành vi nhận hối lộ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Dưới đây là một số mức phạt cụ thể như sau:

  • Nhận hối lộ từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng: Phạt tù từ 2 đến 7 năm.
  • Nhận hối lộ từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng: Phạt tù từ 7 đến 15 năm.
  • Nhận hối lộ từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng: Phạt tù từ 15 đến 20 năm.
  • Nhận hối lộ từ 1 tỷ đồng trở lên hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng: Phạt tù 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình.

Ngoài mức phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung như:

  • Phạt tiền từ 30 - 100 triệu đồng.
  • Cấm đảm nhiệm chức vụ từ 1 - 5 năm.
  • Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản do phạm tội mà có.

Tóm lại, pháp luật Việt Nam quy định nghiêm khắc đối với hành vi nhận hối lộ trong đấu thầu, với các hình thức xử lý hành chính và hình sự rõ ràng. Việc áp dụng các chế tài này nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong đấu thầu, góp phần phòng, chống tham nhũng và gian lận trong hoạt động đấu thầu công và tư nhân.

III. Một số thắc mắc liên quan đến hối lộ trong đấu thầu

3.1. Hối lộ trong đấu thầu có bị đi tù không?

Hành vi hối lộ trong đấu thầu, bao gồm đưa hối lộ, nhận hối lộ và làm trung gian môi giới hối lộ, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Tùy theo mức độ vi phạm và số tiền hối lộ, cá nhân hoặc pháp nhân vi phạm có thể bị phạt tù, phạt tiền hoặc chịu các hình thức xử lý khác. (Xem chi tiết mục II)

3.2. Người nhận hối lộ trong đấu thầu bị xử lý như thế nào?

Người nhận hối lộ trong đấu thầu sẽ bị xử lý theo Luật Đấu thầu 2023 và Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Tùy theo mức độ vi phạm, họ có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự với mức phạt tù cao nhất lên đến tù chung thân hoặc tử hình. (Xem chi tiết mục 2.2)

3.3. Người bị khởi tố tội hối lộ trong đấu thầu có được yêu cầu luật sư bào chữa cho mình không?

Theo Điều 16 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư, người bào chữa khác tham gia tố tụng.

Ngoài ra, theo Điều 31 Hiến pháp 2013, người bị buộc tội được bảo đảm quyền bào chữa, có thể tự bào chữa hoặc nhờ luật sư bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Như vậy, người bị khởi tố về tội hối lộ trong đấu thầu hoàn toàn có quyền mời luật sư để bào chữa cho mình. Trong một số trường hợp đặc biệt, như khi đối diện với mức án cao nhất, pháp luật bắt buộc phải có luật sư tham gia để bảo đảm quyền lợi cho bị cáo.

3.4. Ai là người có thể bị xử lý về tội hối lộ trong đấu thầu?

Theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) và Luật Đấu thầu 2013, những người có thể bị xử lý về tội hối lộ trong đấu thầu bao gồm:

3.4.1. Người nhận hối lộ trong đấu thầu

Những người có quyền hạn, trách nhiệm liên quan đến quá trình đấu thầu, nếu nhận tiền hoặc lợi ích để tác động đến kết quả đấu thầu, sẽ bị xử lý theo Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015. Cụ thể:

  • Cán bộ, công chức, viên chức làm việc trong các cơ quan nhà nước, tổ chức quản lý đấu thầu.
  • Thành viên hội đồng đấu thầu, ban quản lý dự án.
  • Lãnh đạo, nhân viên doanh nghiệp nhà nước hoặc tư nhân tham gia đấu thầu.
  • Những người có ảnh hưởng đến quyết định đấu thầu, dù không trực tiếp tham gia quá trình đấu thầu nhưng có thể tác động đến kết quả.

3.4.2. Người đưa hối lộ trong đấu thầu

Theo Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015, bất kỳ ai có hành vi đưa tiền, tài sản hoặc lợi ích để tác động đến kết quả đấu thầu đều có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Người đưa hối lộ có thể là:

  • Nhà thầu (cá nhân hoặc tổ chức) muốn thắng thầu bằng cách mua chuộc người có thẩm quyền.
  • Người đại diện của doanh nghiệp tham gia đấu thầu.
  • Bên trung gian dàn xếp việc đưa hối lộ, như môi giới hoặc người có quan hệ với bên tổ chức đấu thầu.

3.4.3. Người làm trung gian môi giới hối lộ trong đấu thầu

Theo Điều 365 Bộ luật Hình sự 2015, những người làm trung gian dàn xếp, kết nối giữa bên đưa và bên nhận hối lộ cũng có thể bị xử lý.

Tóm lại, pháp luật xử lý nghiêm minh cả người đưa, người nhận và người môi giới, nhằm đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong đấu thầu.

3.5. Hối lộ trong đấu thầu có thể bị xử lý như thế nào đối với các tổ chức?

Theo điểm a khoản 1 Điều 125 Nghị định 24/2024/NĐ-CP nếu tổ chức bao gồm cả những người thuộc chủ đầu tư hoặc bên mời thầu có hành vi đưa hoặc làm trung gian môi giới hối lộ có thể bị cấm tham gia đấu thầu trong một khoảng thời gian từ 03 năm đến 05 năm.

Tóm lại, tùy vào mức độ vi phạm và hậu quả gây ra, tổ chức có thể bị phạt tiền, cấm đấu thầu.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến hối lộ trong đấu thầu

Trên đây là những vấn đề pháp lý về hối lộ trong đấu thầu mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ với NPLaw theo thông tin liên hệ sau: