I. Tìm hiểu về hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar
Trong bối cảnh nhu cầu giải trí ngày càng phát triển, đặc biệt là tại các thành phố lớn, việc kinh doanh quán bar để tạo ra nhiều dịch vụ vui chơi trở nên đa dạng hơn, việc đầu tư quán bar đang trở thành một ngành nghề hấp dẫn đối với nhiều nhà đầu tư muốn đầu tư vào mô hình kinh doanh “ Màu mỡ” này. Tuy nhiên, để đảm bảo thành công trong lĩnh vực này, không chỉ cần nắm bắt xu hướng mà còn phải hiểu rõ các yếu tố liên quan đến hợp tác đầu tư. Phần này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar, bao gồm khái niệm, đặc điểm và những điều cần lưu ý khi tham gia vào loại hình kinh doanh này.
1. Hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar là gì?
Hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar là hình thức hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên nhằm xây dựng, quản lý và phát triển hoạt động kinh doanh quán bar. Các bên có thể chia sẻ lợi nhuận, rủi ro và trách nhiệm theo thỏa thuận đã ký kết. Hình thức này cho phép nhà đầu tư tham gia vào lĩnh vực kinh doanh quán bar mà không cần tự quản lý toàn bộ hoạt động.
Hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar đang trở thành xu hướng phổ biến, đặc biệt là trong những thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội, nơi nhu cầu giải trí về đêm đang gia tăng mạnh mẽ. Hình thức này không chỉ thu hút các nhà đầu tư trong nước mà còn cả những nhà đầu tư nước ngoài.
2. Đặc điểm hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar
Hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar có một số đặc điểm chính như sau:
-
Phân chia lợi nhuận và rủi ro: Các bên hợp tác chia sẻ lợi nhuận theo tỉ lệ góp vốn hoặc thỏa thuận đã ký kết. Đồng thời, rủi ro phát sinh cũng được phân chia tương ứng.
-
Quản lý chung: Thông thường, một bên sẽ chịu trách nhiệm quản lý quán bar hàng ngày, trong khi các bên khác có thể đầu tư vốn và chỉ tham gia vào việc giám sát.
-
Pháp lý rõ ràng: Hợp đồng hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar là văn bản pháp lý quan trọng, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia. Việc này giúp đảm bảo tính minh bạch và tránh các tranh chấp pháp lý trong quá trình hoạt động.
II. Quy định pháp luật về hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar
1. Điều kiện hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar
Theo quy định pháp luật Việt Nam, để thực hiện hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar, các bên cần tuân thủ một số điều kiện sau:
-
Có giấy phép đăng ký kinh doanh hợp pháp: Để kinh doanh quán bar, doanh nghiệp cần đăng ký ngành nghề liên quan đến dịch vụ giải trí và phục vụ đồ uống có cồn.
-
Tuân thủ quy định về an toàn, vệ sinh thực phẩm: Đối với quán bar cung cấp đồ ăn, đồ uống, việc đảm bảo an toàn thực phẩm là bắt buộc.
-
Điều kiện về địa điểm: Địa điểm mở quán bar phải tuân theo quy định về khoảng cách đối với các khu vực nhạy cảm như trường học, bệnh viện.
Hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar phải đảm bảo các điều kiện pháp lý theo quy định của Luật Đầu tư 2020 và các nghị định liên quan đến kinh doanh dịch vụ giải trí.
Theo Điều 5 Nghị định 54/2019/NĐ-CP quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ vũ trường, trong đó có quán bar, các điều kiện kinh doanh cụ thể bao gồm:
-
Là doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh được thành lập theo quy định của pháp luật.
-
Bảo đảm các điều kiện về phòng, chống cháy nổ và an ninh trật tự theo quy định tại Nghị định 96/2016/NĐ-CP.
-
Phòng vũ trường phải có diện tích từ 80 m² trở lên (không tính các công trình phụ).
-
Không được đặt chốt cửa bên trong phòng vũ trường hoặc các thiết bị báo động (ngoại trừ báo cháy).
-
Địa điểm kinh doanh phải cách trường học, bệnh viện, cơ sở tôn giáo, tín ngưỡng từ 200m trở lên.
2. Nội dung cơ bản của hợp đồng hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar
Hợp đồng hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar là văn bản pháp lý quan trọng, trong đó bao gồm các nội dung chính sau:
-
Thông tin của các bên: Ghi rõ tên, địa chỉ và thông tin pháp lý của các bên tham gia hợp tác.
-
Tỉ lệ góp vốn và phân chia lợi nhuận: Quy định rõ số tiền hoặc tài sản mà mỗi bên đóng góp, cùng với tỉ lệ phân chia lợi nhuận hoặc rủi ro phát sinh.
-
Quyền và nghĩa vụ của các bên: Các bên phải thống nhất về trách nhiệm quản lý, điều hành quán bar, cùng với các quyền hạn khác trong việc ra quyết định kinh doanh.
-
Thời hạn hợp tác: Xác định thời hạn hợp đồng, có thể gia hạn hoặc chấm dứt theo thỏa thuận.
III. Giải đáp những câu hỏi liên quan đến hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar
1.Nhà đầu tư nước ngoài muốn hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar theo hình thức hợp đồng BCC được không?
Theo quy định tại Điều 23 của Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài hoàn toàn có thể hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar thông qua hình thức hợp đồng BCC (Hợp đồng hợp tác kinh doanh). Hợp đồng BCC là thỏa thuận giữa các bên để cùng thực hiện dự án và chia sẻ lợi nhuận, nhưng không thành lập pháp nhân mới. Nhà đầu tư nước ngoài cần tuân thủ các quy định về tỷ lệ sở hữu vốn và các quy định pháp luật đặc thù về đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực kinh doanh quán bar.
2. Đầu tư hợp tác kinh doanh quán bar có cần phải xin phép không? Nếu có thì cơ quan nào quản lý?
Căn cứ Điều 3 Nghị Định 54/2019/NĐ-CP quy định về kinh doanh dịch vụ karaoke, dịch vụ vũ trường phải là doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh thành lập theo quy định pháp luật. Đầu tư hợp tác kinh doanh quán bar cần phải xin giấy phép đăng ký kinh doanh từ Sở Kế hoạch và Đầu tư để tiến hành đăng ký thành lập doanh nghiệp tuỳ theo loại hình mà các nhà đầu tư muốn - Nghị định 01/2021/NĐ-CP đối với từng loại hình kinh doanh mà chủ thể kinh doanh mong muốn thành lập.
3. Hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar thì ngoài giấy phép kinh doanh cần thực hiện những thủ tục gì?
Điều 5 Nghị định 54/2019/NĐ-CP quy định về điều kiện kinh doanh quán Bar, Pub. Ngoài giấy phép kinh doanh, các bên cần thực hiện một số thủ tục khác để hợp pháp hóa việc kinh doanh quán bar, bao gồm:
- Hợp đồng hợp tác đầu tư: Soạn thảo hợp đồng hợp tác, nêu rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên.
- Giấy phép bán rượu tiêu dùng tại chỗ: Đăng ký tại Phòng Kinh tế hoặc Phòng Kinh tế và Hạ tầng cấp huyện.
- Giấy chứng nhận đủ điều kiện an ninh, trật tự: Nộp hồ sơ tại cơ quan công an có thẩm quyền.
- Giấy chứng nhận phòng cháy chữa cháy (PCCC): Thực hiện thẩm duyệt thiết kế và nghiệm thu hệ thống PCCC.
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm: Xin cấp nếu quán cung cấp đồ ăn hoặc đồ uống.
Những thủ tục này đảm bảo quán bar hoạt động hợp pháp và an toàn.
IV. Dịch vụ tư vấn và soạn thảo các văn bản liên quan đến hợp tác đầu tư kinh doanh quán bar
Trên đây là tư vấn của chúng tôi về hợp tác kinh doanh quán bar. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, xin vui lòng với liên hệ ngay với NPLaw. Là một đơn vị hoạt động chuyên nghiệp trong các lĩnh vực tư vấn doanh nghiệp, thương mại, đầu tư, sở hữu trí tuệ, giấy phép, giải quyết tranh chấp, hình sự, môi trường, NPLaw tự tin có thể giải đáp và hỗ trợ mọi vướng mắc của bạn kịp thời và hiệu quả.