Trong hoạt động xây dựng, tình trạng không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu gây ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ, chất lượng công trình và quyền lợi của các bên trong hợp đồng. Việc nhận diện đúng hành vi vi phạm, hiểu rõ quy định pháp luật và áp dụng chế tài phù hợp là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro, xử lý tranh chấp hiệu quả và bảo vệ lợi ích của mình.
I. Thực trạng liên quan đến không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu
Trong thực tế, tình trạng không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu trong hợp đồng xây dựng đang diễn ra ngày càng nhiều, đặc biệt ở các dự án có tiến độ gấp hoặc nguồn cung không ổn định. Việc nhà thầu hoặc bên cung ứng chậm giao, giao thiếu hoặc không cung cấp vật liệu theo hợp đồng khiến tiến độ thi công bị đình trệ, phát sinh chi phí bổ sung và làm giảm chất lượng công trình.

Nguy hiểm hơn, hành vi không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu còn kéo theo tranh chấp hợp đồng, bồi thường thiệt hại và nhiều rủi ro pháp lý mà doanh nghiệp cần chủ động phòng tránh.
II. Khái niệm về không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu
Để hiểu đúng bản chất của tranh chấp trong xây dựng, trước hết cần làm rõ khái niệm không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu, cũng như các hành vi và nguyên nhân dẫn đến tình trạng này.
1. Không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu là gì?
Không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu là hành vi của bên có trách nhiệm cung cấp vật liệu nhưng không giao, giao chậm, giao thiếu hoặc giao không đúng chủng loại – chất lượng như đã thỏa thuận trong hợp đồng xây dựng.
Căn cứ khoản 1 Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015, đây được xem là vi phạm nghĩa vụ, vì bên cung cấp đã “không thực hiện đúng thời hạn, không đầy đủ hoặc không đúng nội dung nghĩa vụ”. Hành vi này làm phát sinh trách nhiệm dân sự và nghĩa vụ bồi thường thiệt hại cho bên bị ảnh hưởng.
2. Những hành vi nào được xem là không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu?
Để xác định bên cung cấp có vi phạm hợp đồng hay không, cần nhận diện rõ những hành vi được xem là không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu, bao gồm:
- Không giao vật liệu đúng thời hạn, làm chậm tiến độ thi công; đây là hành vi “không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn” theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015.
- Giao không đủ, sai chất lượng, sai quy cách hoặc khác chủng loại so với hợp đồng; thuộc trường hợp “thực hiện không đầy đủ hoặc không đúng nội dung nghĩa vụ”.
- Tự ý dừng hoặc từ chối cung cấp vật liệu mà không có lý do chính đáng, không thông báo cho bên còn lại, gây đình trệ công trình.
Tóm lại, mọi hành vi không bảo đảm việc cung cấp vật liệu đúng thỏa thuận đều được xem là vi phạm nghĩa vụ và kéo theo trách nhiệm bồi thường tương ứng.
3. Nguyên nhân nào thường dẫn đến việc không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu?
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến việc không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu, trong đó phổ biến nhất gồm:
- Khó khăn về tài chính hoặc nguồn hàng, khiến bên cung cấp không đủ khả năng nhập vật liệu hoặc duy trì tiến độ giao hàng.
- Biến động giá thị trường, đặc biệt với các loại vật liệu xây dựng, dẫn đến việc nhà cung cấp cố tình trì hoãn hoặc từ chối giao để tránh lỗ.
- Quản lý yếu kém, thiếu quy trình kiểm soát đơn hàng, lập kế hoạch sai hoặc không dự trù nguồn vật liệu.
- Tranh chấp hợp đồng, chẳng hạn bất đồng về thanh toán, điều khoản chất lượng, thời gian giao hàng khiến bên cung cấp tự ý dừng thực hiện nghĩa vụ.
- Sự kiện bất khả kháng, như thiên tai, dịch bệnh, đứt gãy chuỗi cung ứng khiến việc giao vật liệu trở nên không thể thực hiện.

Kết lại, nguyên nhân có thể đến từ cả yếu tố chủ quan lẫn khách quan, nhưng dù thuộc trường hợp nào, bên cung cấp vẫn phải chứng minh lý do chính đáng để tránh bị xem là vi phạm nghĩa vụ.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu
Để đánh giá trách nhiệm của các bên một cách chính xác, cần đối chiếu hành vi “không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu” với các quy định pháp luật hiện hành. Những căn cứ dưới đây giúp xác định rõ nghĩa vụ, mức độ vi phạm và hướng xử lý phù hợp.
1. Pháp luật hiện hành quy định như thế nào về nghĩa vụ cung cấp vật liệu trong hợp đồng xây dựng?
Pháp luật quy định rất rõ về nghĩa vụ cung cấp vật liệu trong hợp đồng xây dựng, cả ở mức độ nguyên tắc, nội dung phải thỏa thuận trong hợp đồng, lẫn trách nhiệm khi vi phạm.
Theo Điều 138 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020): Hợp đồng xây dựng phải được lập bằng văn bản và các bên có nghĩa vụ thực hiện đúng cam kết về phạm vi công việc, yêu cầu chất lượng, số lượng, chủng loại, thời hạn, phương thức thực hiện. Đây là nguyên tắc ràng buộc trực tiếp nghĩa vụ cung cấp vật liệu phải đúng theo thỏa thuận.
Điều 141 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) yêu cầu nội dung hợp đồng phải ghi rõ:
- Nội dung – khối lượng công việc,
- Chất lượng – yêu cầu kỹ thuật,
- Thời gian – tiến độ thực hiện,
- Quyền và nghĩa vụ của các bên,
- Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng.
Như vậy, nghĩa vụ cung cấp vật liệu là phần bắt buộc phải được mô tả chi tiết trong hợp đồng.
Điều 12 Nghị định 37/2015/NĐ-CP quy định: Đối với hợp đồng thi công xây dựng, phạm vi công việc bao gồm việc cung cấp vật liệu, thiết bị và thi công theo đúng hồ sơ thiết kế. Nghĩa vụ này phải được thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng về chủng loại, khối lượng, tiêu chuẩn và nguồn cung cấp.
Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015 xác định: Bên có nghĩa vụ mà không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc thực hiện không đúng nội dung thì bị xem là vi phạm nghĩa vụ và phải chịu trách nhiệm dân sự.
Pháp luật quy định nghĩa vụ cung cấp vật liệu phải được ghi rõ trong hợp đồng và thực hiện đúng: chủng loại – chất lượng – số lượng – tiến độ – kỹ thuật. Nếu bên có nghĩa vụ cung cấp vật liệu không thực hiện đúng thỏa thuận, hành vi này bị xem là vi phạm hợp đồng và phát sinh trách nhiệm bồi thường tương ứng.
2. Các bên trong hợp đồng xây dựng có thể thỏa thuận như thế nào về việc cung cấp vật liệu?
Vì hợp đồng xây dựng là hợp đồng dân sự được thỏa thuận bằng văn bản (Điều 138 Luật Xây dựng 2014 sửa đổi 2020, các bên có quyền tự do thỏa thuận về việc cung cấp vật liệu miễn là không trái pháp luật và đạo đức xã hội. Theo đó, các bên có thể thống nhất rõ ràng về:
- Bên chịu trách nhiệm cung cấp vật liệu (bên giao thầu hoặc bên nhận thầu).
- Chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc và chất lượng vật liệu theo thiết kế hoặc theo yêu cầu riêng của chủ đầu tư.
- Khối lượng vật liệu và phương thức bổ sung khi phát sinh nhu cầu.
- Thời gian và tiến độ cung cấp, bảo đảm không làm gián đoạn thi công.

- Giá vật liệu, phương thức thanh toán, tạm ứng và điều chỉnh giá (nếu có biến động).
- Trách nhiệm kiểm tra, nghiệm thu vật liệu trước khi đưa vào công trình.
- Chế tài khi cung cấp không đúng chất lượng, số lượng hoặc giao chậm.
Những thỏa thuận này phải được ghi cụ thể trong hợp đồng để đảm bảo tính minh bạch và làm cơ sở xử lý khi xảy ra tranh chấp.
3. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu được xác định như thế nào?
Trách nhiệm bồi thường trong trường hợp không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu được xác định dựa trên cả Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 146 Luật Xây dựng (sửa đổi 2020). Theo Điều 351, bên có nghĩa vụ cung cấp vật liệu mà không giao, giao chậm, giao sai chất lượng hoặc không đầy đủ thì bị xem là vi phạm nghĩa vụ và phải bồi thường thiệt hại phát sinh cho bên có quyền, trừ khi chứng minh được bất khả kháng hoặc lỗi thuộc về bên còn lại.
Đồng thời, khoản 4 Điều 146 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) quy định bên giao thầu phải bồi thường khi việc không cung cấp vật liệu dẫn đến gián đoạn thi công, chậm tiến độ, phải thi công lại hoặc phát sinh rủi ro cho bên nhận thầu. Mức bồi thường phải tương ứng thiệt hại thực tế, bao gồm chi phí mua vật liệu thay thế, chi phí khắc phục và tổn thất do chậm tiến độ. Ngoài bồi thường, bên vi phạm còn có thể chịu phạt hợp đồng nếu trong hợp đồng có thỏa thuận.
Trách nhiệm bồi thường được xác định dựa trên mức độ vi phạm, thiệt hại thực tế và các cam kết trong hợp đồng, bảo đảm quyền lợi của bên bị thiệt hại theo đúng quy định pháp luật.
4. Những chế tài nào được áp dụng đối với hành vi không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu
Đối với hành vi không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu, pháp luật cho phép áp dụng nhiều chế tài song song nhằm bảo vệ quyền lợi của bên bị vi phạm. Trước hết, theo Điều 352 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), bên nhận thầu hoặc bên có quyền có thể yêu cầu bên vi phạm tiếp tục thực hiện nghĩa vụ, nghĩa là buộc giao vật liệu đúng số lượng, chất lượng và thời hạn theo hợp đồng.
Ngoài ra, theo cơ chế bồi thường tại Điều 351 BLDS 2015, bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc lỗi của bên có quyền. Đồng thời, Điều 146 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) cho phép áp dụng thêm các chế tài trong hợp đồng như phạt vi phạm, yêu cầu khắc phục hậu quả, và bồi thường thiệt hại phát sinh do gián đoạn thi công, thi công lại hoặc chậm tiến độ.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu
Trong quá trình thi công, tình trạng chậm giao hoặc không giao vật liệu thường gây ra nhiều vướng mắc cho chủ đầu tư và nhà thầu. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến nhất cùng phần giải đáp giúp làm rõ quyền, nghĩa vụ và cách xử lý theo đúng quy định pháp luật.
1. Nếu vật liệu được cung cấp nhưng không đúng chất lượng, có được coi là không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu không?
Có. Việc giao vật liệu không đúng chất lượng, không đạt yêu cầu kỹ thuật hoặc không phù hợp hồ sơ thiết kế vẫn được xem là hành vi không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu.
Cụ thể, theo điểm a khoản 3 Điều 138 và điểm d khoản 1 Điều 141 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020), các bên phải tuân thủ đầy đủ cam kết về chất lượng, chủng loại và yêu cầu kỹ thuật của vật liệu trong hợp đồng. Đồng thời, khoản 1 Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015 cũng xác định rằng thực hiện không đúng nội dung nghĩa vụ được xem là vi phạm nghĩa vụ.
Do đó, dù vật liệu được giao đúng số lượng nhưng không đảm bảo chất lượng theo thỏa thuận thì vẫn bị xem là vi phạm và bên cung cấp phải chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật.
2. Khách hàng có quyền yêu cầu hoàn trả tiền đã thanh toán cho vật liệu chưa được giao không?
Theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015, bên có nghĩa vụ phải thực hiện đúng và đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết; nếu không thực hiện hoặc thực hiện không đúng thì được coi là vi phạm nghĩa vụ. Trường hợp việc vi phạm làm mục đích hợp đồng không đạt được, bên có quyền lợi bị ảnh hưởng được quyền đơn phương chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng.
Khi hợp đồng bị hủy bỏ hoặc chấm dứt do vi phạm nghĩa vụ, khoản 2 Điều 427 Bộ luật Dân sự 2015 quy định các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận; nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải hoàn trả bằng tiền.
Áp dụng quy định trên, nếu bên cung cấp đã nhận tiền nhưng không giao vật liệu theo đúng cam kết, đây là hành vi không thực hiện nghĩa vụ. Do đó, khách hàng có quyền yêu cầu:
- Hoàn trả toàn bộ số tiền đã thanh toán cho phần vật liệu chưa được giao;
- Và/hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại (nếu có phát sinh).
Khách hàng được quyền yêu cầu hoàn trả tiền đối với phần vật liệu chưa được giao, dựa trên Điều 351, Điều 353 và Điều 427 Bộ luật Dân sự 2015. Đây là quyền đương nhiên của bên bị vi phạm trong hợp đồng.
3. Khi xảy ra tranh chấp, khách hàng cần thu thập những chứng cứ gì để chứng minh nhà thầu không thực hiện nghĩa vụ?
Để chứng minh nhà thầu không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu, khách hàng cần chuẩn bị các nhóm chứng cứ sau:
- Chứng cứ xác định nghĩa vụ của nhà thầu
- Hợp đồng xây dựng, phụ lục hợp đồng.
- Dự toán, bảng khối lượng, bản vẽ thiết kế, tiến độ thi công.
- Biên bản thương thảo, email/trao đổi xác nhận nghĩa vụ cung cấp vật liệu.
Đây là căn cứ thể hiện rõ loại vật liệu, thời điểm giao, số lượng và chất lượng phải đáp ứng.
- Chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm nghĩa vụ (phù hợp Điều 351 BLDS 2015)
- Biên bản ghi nhận việc giao trễ, giao thiếu hoặc không giao vật liệu.
- Hình ảnh, video hiện trường thi công bị đình trệ vì thiếu vật liệu.
- Email, tin nhắn, công văn yêu cầu giao vật liệu nhưng không được đáp ứng.
- Nhật ký thi công, xác nhận của tư vấn giám sát hoặc chủ đầu tư về tình trạng vi phạm.
- Chứng cứ chứng minh thiệt hại thực tế (phục vụ yêu cầu bồi thường theo Điều 361, 363 BLDS)
- Hóa đơn, chứng từ mua vật liệu thay thế từ đơn vị khác.
- Chi phí phát sinh do chậm tiến độ: nhân công, máy móc, quản lý.
- Các tổn thất khác có liên quan trực tiếp đến việc không được cung cấp vật liệu đúng hạn.
Việc thu thập đầy đủ ba nhóm chứng cứ này giúp khách hàng bảo vệ quyền lợi và chứng minh rõ ràng nhà thầu đã vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng.
4. Khách hàng có thể tự mua vật liệu từ nguồn khác và yêu cầu nhà thầu hoàn trả chi phí không?
Khách hàng có thể tự mua vật liệu từ nguồn khác và yêu cầu nhà thầu hoàn trả chi phí nếu chứng minh được nhà thầu đã vi phạm nghĩa vụ cung cấp vật liệu theo hợp đồng. Căn cứ Điều 351 Bộ luật dân sự 2015, khi bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ, bên có quyền được yêu cầu tiếp tục thực hiện nghĩa vụ, bồi thường thiệt hại hoặc áp dụng biện pháp để nghĩa vụ được thực hiện.
Trong trường hợp vật liệu cần thiết cho tiến độ thi công và nhà thầu không giao đúng thời hạn, khách hàng có quyền:
- Tự mua vật liệu,
- Yêu cầu nhà thầu hoàn trả chi phí hợp lý,
- Yêu cầu bồi thường các thiệt hại phát sinh nếu chứng minh được tổn thất là hệ quả của việc không cung cấp vật liệu đúng hạn (Điểm a khoản 4 Điều 146 Luật Xây dựng về trách nhiệm bồi thường của bên giao thầu hoặc nhận thầu tùy thỏa thuận).
Việc này cần được lập biên bản hoặc thông báo bằng văn bản cho nhà thầu để đảm bảo giá trị pháp lý khi yêu cầu hoàn trả hoặc bồi thường.
5. Khách hàng có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu nhà thầu không cung cấp vật liệu đúng hợp đồng không?
Khách hàng có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu việc nhà thầu không cung cấp vật liệu được xem là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ theo hợp đồng. Căn cứ khoản 1 Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, một bên có quyền đơn phương chấm dứt khi bên kia vi phạm nghiêm trọng hoặc khi các bên có thỏa thuận cho phép.
Vi phạm nghiêm trọng trong trường hợp này có thể bao gồm:
- Không cung cấp vật liệu theo đúng thời hạn, chất lượng, chủng loại được ghi trong hợp đồng;
- Ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ, chất lượng công trình hoặc buộc chủ đầu tư phải tự mua vật liệu để duy trì thi công.
Khi chấm dứt, khách hàng phải:
- Thông báo ngay bằng văn bản cho nhà thầu (khoản 2 Điều 428);
- Sau khi thông báo được nhận, hợp đồng chấm dứt hiệu lực (khoản 3 Điều 428).
Khách hàng không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ và có quyền:
- Yêu cầu thanh toán các phần công việc đã thực hiện;
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có tổn thất do hành vi vi phạm của nhà thầu (khoản 4 Điều 428).
Ngược lại, nếu việc đơn phương chấm dứt không có căn cứ, khách hàng sẽ bị xem là bên vi phạm (khoản 5 Điều 428).
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu
Trong các tranh chấp liên quan đến việc nhà thầu không thực hiện nghĩa vụ cung cấp vật liệu, doanh nghiệp rất dễ gặp rủi ro về chứng cứ, diễn giải điều khoản hợp đồng, áp dụng sai quy định pháp luật hoặc lựa chọn hướng xử lý không tối ưu, dẫn đến thiệt hại lớn về thời gian, chi phí và tiến độ công trình. Đây là lý do nhiều khách hàng lựa chọn NPLaw như một đơn vị đồng hành pháp lý đáng tin cậy.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.