Trong hoạt động đầu tư xây dựng, chất lượng công trình là yếu tố quyết định hiệu quả sử dụng vốn, bảo đảm an toàn cho con người và tài sản. Do đó, pháp luật Việt Nam đã có những quy định chặt chẽ về trách nhiệm của các chủ thể đối với chất lượng công trình, từ giai đoạn khảo sát, thiết kế, thi công cho đến nghiệm thu, bàn giao và bảo hành. Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định này không chỉ giúp phòng ngừa rủi ro pháp lý mà còn nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm nghề nghiệp trong lĩnh vực xây dựng.

I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến trách nhiệm về chất lượng công trình

Chất lượng công trình xây dựng là yếu tố cốt lõi quyết định giá trị sử dụng, an toàn và tuổi thọ của công trình. Tuy nhiên, trên thực tế vẫn xảy ra nhiều vụ việc công trình xuống cấp, nứt, sập gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản. 

Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc vi phạm quy định về khảo sát, thiết kế, thi công, giám sát hoặc quản lý chất lượng. 

Do đó, việc xác định rõ trách nhiệm pháp lý của các chủ thể tham gia hoạt động xây dựng, bao gồm chủ đầu tư, nhà thầu, đơn vị tư vấn, giám sát và cơ quan quản lý nhà nước là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây cũng là cơ sở để đảm bảo công trình đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo vệ quyền lợi của người sử dụng và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực xây dựng.

II. Tìm hiểu về trách nhiệm về chất lượng công trình

Chất lượng công trình không chỉ phản ánh năng lực kỹ thuật và quản lý của các bên tham gia xây dựng mà còn là thước đo mức độ tuân thủ pháp luật và đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực này. 

Để hiểu rõ cơ sở xác lập cũng như phạm vi trách nhiệm của các chủ thể, cần làm rõ những khái niệm, yếu tố ảnh hưởng và cách xác định trách nhiệm pháp lý trong từng giai đoạn của hoạt động xây dựng.

1. Trách nhiệm về chất lượng công trình được hiểu như thế nào?

Trách nhiệm về chất lượng công trình là nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể tham gia hoạt động xây dựng trong việc bảo đảm công trình được thiết kế, thi công, nghiệm thu và đưa vào sử dụng đúng quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu hợp đồng.

2. Những yếu tố nào quyết định đến trách nhiệm về chất lượng công trình?

Trách nhiệm về chất lượng công trình chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó có thể chia thành ba nhóm chính:

  • Yếu tố pháp lý: Bao gồm hệ thống quy chuẩn, tiêu chuẩn xây dựng, các văn bản hướng dẫn về quản lý chất lượng công trình (như Nghị định 06/2021/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi  Nghị định số 35/2023/NĐ-CP, Nghị định số 175/2024/NĐ-CP, Thông tư 10/2021/TT-BXD…). Các quy định này là căn cứ xác định nghĩa vụ và giới hạn trách nhiệm của từng bên.
  • Yếu tố chuyên môn – kỹ thuật: Trình độ của đội ngũ kỹ sư, tay nghề của công nhân, công nghệ thi công, vật liệu và điều kiện tự nhiên đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình và phạm vi trách nhiệm của các chủ thể.
  • Yếu tố quản lý và giám sát: Hệ thống kiểm soát chất lượng, quy trình nghiệm thu, công tác giám sát và báo cáo định kỳ quyết định mức độ minh bạch và khả năng truy cứu trách nhiệm khi xảy ra sự cố.

Do đó, để bảo đảm trách nhiệm về chất lượng, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các yếu tố pháp lý, kỹ thuật và quản lý trong suốt vòng đời dự án.

3. Làm thế nào để xác định trách nhiệm về chất lượng công trình trong một dự án xây dựng cụ thể?

Việc xác định trách nhiệm về chất lượng công trình trong một dự án cụ thể được thực hiện dựa trên vai trò và nghĩa vụ của từng bên theo hợp đồng và pháp luật. Một số căn cứ quan trọng bao gồm:

  • Hợp đồng xây dựng: Là cơ sở pháp lý trực tiếp quy định phạm vi công việc, tiêu chuẩn kỹ thuật, quyền và nghĩa vụ của các bên. Việc vi phạm điều khoản hợp đồng về chất lượng là căn cứ để quy trách nhiệm bồi thường.
  • Hồ sơ quản lý chất lượng: Bao gồm biên bản nghiệm thu, nhật ký thi công, báo cáo giám sát, kết quả kiểm định... Đây là chứng cứ xác định trách nhiệm cụ thể khi có sai sót hoặc sự cố xảy ra.
  • Quy định pháp luật hiện hành: Trường hợp hợp đồng không quy định rõ hoặc có tranh chấp, việc xác định trách nhiệm sẽ căn cứ vào Luật Xây dựng năm 2014, sửa đổi năm 2020 và các văn bản hướng dẫn, Bộ luật Dân sự năm 2015.
  • Thực tế thi công và kết quả giám định: Khi xảy ra sự cố công trình, cơ quan chuyên môn sẽ giám định nguyên nhân, từ đó xác định lỗi thuộc về chủ đầu tư, nhà thầu hay đơn vị tư vấn.

Như vậy, xác định trách nhiệm về chất lượng công trình là một quá trình tổng hợp, đòi hỏi phải căn cứ đồng thời vào hợp đồng, hồ sơ kỹ thuật, quy định pháp luật và kết quả giám định chuyên môn để bảo đảm khách quan, công bằng và chính xác.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến trách nhiệm về chất lượng công trình

Chất lượng công trình xây dựng là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố — từ khâu khảo sát, thiết kế, thi công đến nghiệm thu và bàn giao. Để bảo đảm công trình đạt chuẩn, pháp luật Việt Nam đã ban hành hệ thống quy định cụ thể, chặt chẽ nhằm xác định tiêu chuẩn kỹ thuật, trách nhiệm của các chủ thể, cơ chế giải quyết tranh chấp, cũng như hiệu lực pháp lý của các điều khoản hợp đồng. 

Việc tuân thủ đầy đủ các quy định này không chỉ giúp công trình đạt chất lượng, an toàn mà còn hạn chế rủi ro pháp lý cho các bên tham gia dự án.

1. Có những tiêu chuẩn nào cần tuân thủ để đảm bảo trách nhiệm về chất lượng công trình?

Theo Điều 6 Luật Xây dựng năm 2014, sửa đổi năm 2020, hoạt động đầu tư xây dựng nói chung và chất lượng công trình nói riêng phải tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.

Theo đó, tiêu chuẩn được áp dụng trong hoạt động đầu tư xây dựng theo nguyên tắc tự nguyện, trừ các tiêu chuẩn được viện dẫn trong quy chuẩn kỹ thuật hoặc văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan. Tiêu chuẩn áp dụng cho công trình phải được người quyết định đầu tư xem xét, chấp thuận khi quyết định đầu tư.

Việc áp dụng tiêu chuẩn phải bảo đảm các yêu cầu sau:

  • Phù hợp với yêu cầu của quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và quy định của pháp luật có liên quan;
  • Bảo đảm tính đồng bộ, tính khả thi của hệ thống tiêu chuẩn được áp dụng.

Việc áp dụng giải pháp kỹ thuật, công nghệ, vật liệu mới trong hoạt động đầu tư xây dựng phải đáp ứng yêu cầu của quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và quy định của pháp luật có liên quan.

2. Theo quy định pháp luật, trách nhiệm về chất lượng công trình được quy định như thế nào?

Theo Điều 7 Nghị định 06/2021/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi  Nghị định số 35/2023/NĐ-CP, Nghị định số 175/2024/NĐ-CP, các chủ thể có liên quan trực tiếp có trách nhiệm về chất lượng công trình bao gồm:

  1. Chủ đầu tư, đại diện chủ đầu tư (nếu có);
  2. Nhà thầu thi công xây dựng;
  3. Nhà thầu cung ứng sản phẩm xây dựng, vật liệu xây dựng, cấu kiện, thiết bị lắp đặt vào công trình;
  4. Các nhà thầu tư vấn gồm: khảo sát, thiết kế, quản lý dự án, giám sát, thí nghiệm, kiểm định và các nhà thầu tư vấn khác.

Theo đó, các nhà thầu quy định tại các trường hợp (2), (3), (4) khi tham gia hoạt động xây dựng phải có đủ điều kiện năng lực theo quy định, chịu trách nhiệm trực tiếp, toàn diện về chất lượng và an toàn đối với các công việc do mình thực hiện trước pháp luật, trước chủ đầu tư và trước nhà thầu chính trong trường hợp là nhà thầu phụ. Nhà thầu chính phải chịu trách nhiệm trước chủ đầu tư về các công việc do nhà thầu phụ thực hiện.

Trường hợp áp dụng hình thức liên danh các nhà thầu, các nhà thầu trong liên danh chịu trách nhiệm về chất lượng đối với công việc do mình thực hiện được phân định trong văn bản thỏa thuận liên danh; văn bản này phải xác định rõ trách nhiệm của thành viên đứng đầu liên danh, trách nhiệm chung, trách nhiệm riêng của từng thành viên trong liên danh và xác định rõ phạm vi, khối lượng công việc thực hiện của từng thành viên trong liên danh; các nội dung này phải được quy định trong hợp đồng xây dựng với chủ đầu tư.

Trường hợp áp dụng hình thức hợp đồng chìa khóa trao tay, tổng thầu có trách nhiệm tổ chức quản lý chất lượng, giám sát thi công xây dựng đối với phần việc do mình thực hiện và phần việc do nhà thầu phụ thực hiện; thực hiện các trách nhiệm khác được chủ đầu tư giao theo quy định của hợp đồng.

Trường hợp áp dụng hình thức hợp đồng tổng thầu thiết kế - mua sắm vật tư, thiết bị - thi công xây dựng công trình (sau đây gọi là tổng thầu EPC), việc phân định trách nhiệm giữa các chủ thể được quy định như sau:

  • Chủ đầu tư và tổng thầu EPC có thể thỏa thuận và quy định trong hợp đồng về việc giao tổng thầu EPC thực hiện một hoặc một số hoặc các nội dung giám sát thi công xây dựng công trình thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư quy định tại các điểm b, c , d, đ, e, g, h, i và m khoản 1 Điều 19 Nghị định này;
  • Tổng thầu có trách nhiệm tổ chức quản lý chất lượng, chịu trách nhiệm đối với phần việc do tổng thầu và nhà thầu phụ (nếu có) đảm nhận; thực hiện các trách nhiệm khác theo quy định của hợp đồng với chủ đầu tư.

3. Quy trình giải quyết tranh chấp liên quan đến trách nhiệm về chất lượng công trình được quy định ra sao?

Khi phát sinh tranh chấp liên quan đến chất lượng công trình, các bên có thể lựa chọn một trong các phương thức giải quyết tranh chấp theo Khoản 8 Điều 146 Luật Xây dựng năm 2014, sửa đổi năm 2020, cụ thể như sau:

  • Hòa giải giữa các bên theo thỏa thuận hoặc thông qua tổ chức trung gian.
  • Trọng tài thương mại (theo Luật Trọng tài thương mại 2010) nếu trong hợp đồng có điều khoản trọng tài.
  • Tòa án nhân dân có thẩm quyền, theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi năm 2025, khi tranh chấp không được giải quyết bằng hòa giải hoặc trọng tài.

4. Các điều khoản nào trong hợp đồng có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm về chất lượng công trình?

Hợp đồng xây dựng là căn cứ pháp lý trực tiếp xác lập và điều chỉnh trách nhiệm giữa các bên. Một số điều khoản quan trọng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm về chất lượng công trình bao gồm:

  • Điều khoản về tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng sản phẩm: Quy định cụ thể tiêu chuẩn áp dụng, phương pháp kiểm tra, nghiệm thu.
  • Điều khoản về quyền và nghĩa vụ của các bên: Xác định phạm vi công việc, quyền kiểm tra, giám sát, phê duyệt thiết kế và thi công.
  • Điều khoản về bảo hành và xử lý sai sót: Nêu rõ thời hạn, phạm vi và trách nhiệm bảo hành công trình sau khi bàn giao.
  • Điều khoản về xử lý vi phạm và bồi thường thiệt hại: Quy định mức phạt, bồi thường khi vi phạm nghĩa vụ về chất lượng hoặc tiến độ.

Như vậy, việc xây dựng và thực hiện hợp đồng chặt chẽ, rõ ràng, phù hợp quy định pháp luật là biện pháp hữu hiệu nhất để hạn chế tranh chấp và bảo đảm trách nhiệm về chất lượng công trình được thực thi nghiêm túc.

VI. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến trách nhiệm về chất lượng công trình

Trong thực tế hoạt động xây dựng, các vấn đề liên quan đến trách nhiệm về chất lượng công trình thường phát sinh do sự khác biệt trong nhận thức pháp lý, cách thức quản lý, hoặc do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng giữa các bên. 

Nhiều chủ đầu tư, nhà thầu hoặc đơn vị giám sát vẫn còn lúng túng trong việc xác định trách nhiệm, quy trình kiểm tra cũng như hướng xử lý khi xảy ra sự cố. Dưới đây là một số thắc mắc thường gặp và những nội dung cần lưu ý:

1. Trách nhiệm về chất lượng công trình có thể bị khởi kiện trong trường hợp nào?

Khi một bên vi phạm nghĩa vụ làm ảnh hưởng đến chất lượng công trình, gây thiệt hại vật chất hoặc đe dọa an toàn của công trình, thì bên bị thiệt hại có quyền khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu:

  • Buộc bên vi phạm khắc phục hậu quả, sửa chữa sai sót kỹ thuật;
  • Bồi thường thiệt hại do lỗi gây ra (thiệt hại về vật chất, chi phí sửa chữa, thiệt hại do chậm tiến độ...);

Các trường hợp thường bị khởi kiện gồm: thi công sai thiết kế, sử dụng vật liệu kém chất lượng, không tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật, nghiệm thu sai quy trình hoặc bàn giao công trình khi chưa đủ điều kiện vận hành.

2. Các bên liên quan cần làm gì để đảm bảo trách nhiệm về chất lượng công trình?

Để đảm bảo trách nhiệm về chất lượng công trình, các bên phải tuân thủ nghiêm quy trình quản lý chất lượng:

  • Chủ đầu tư cần lựa chọn nhà thầu có đủ năng lực, tổ chức kiểm tra thường xuyên và nghiệm thu đúng quy định.
  • Nhà thầu thi công phải đảm bảo vật liệu, thiết bị, nhân lực và biện pháp thi công phù hợp với thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Tư vấn giám sát có trách nhiệm kiểm tra, xác nhận chất lượng từng hạng mục, ghi chép nhật ký công trình đầy đủ.
  • Cơ quan quản lý nhà nước cần thực hiện kiểm tra, thanh tra định kỳ, phát hiện sớm sai phạm để xử lý kịp thời.

Ngoài ra, việc thiết lập hệ thống quản lý chất lượng nội bộ và lưu trữ hồ sơ xây dựng minh bạch cũng là yếu tố quan trọng để chứng minh trách nhiệm khi có tranh chấp.

3. Trách nhiệm về chất lượng công trình có thể ảnh hưởng đến tiến độ thi công như thế nào?

Khi phát hiện sai phạm về chất lượng trong quá trình thi công, chủ đầu tư hoặc cơ quan quản lý có quyền tạm dừng thi công để kiểm tra, khắc phục hoặc giám định lại. Điều này có thể dẫn đến chậm tiến độ dự án, phát sinh chi phí và ảnh hưởng đến kế hoạch bàn giao.

Ngoài ra, nếu nhà thầu phải sửa chữa hoặc làm lại phần công việc không đạt yêu cầu, họ phải chịu toàn bộ chi phí và thời gian khắc phục. Do đó, việc tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng ngay từ đầu không chỉ bảo đảm an toàn công trình mà còn giúp dự án đúng tiến độ, tiết kiệm chi phí.

4. Quy trình kiểm tra chất lượng công trình được thực hiện ra sao để xác định trách nhiệm?

Quy trình kiểm tra chất lượng công trình bao gồm các bước:

  • Kiểm tra nội bộ của nhà thầu và tư vấn giám sát trong suốt quá trình thi công;
  • Nghiệm thu từng giai đoạn (công việc, bộ phận, hạng mục công trình) theo tiêu chuẩn kỹ thuật;
  • Kiểm định hoặc giám định chất lượng độc lập, khi phát hiện dấu hiệu vi phạm hoặc có tranh chấp;
  • Nghiệm thu hoàn thành công trình trước khi đưa vào sử dụng, do chủ đầu tư tổ chức và chịu trách nhiệm chính.- Kết quả của quy trình này là căn cứ quan trọng để xác định lỗi kỹ thuật, nguyên nhân sự cố, và phân định trách nhiệm giữa các bên khi có tranh chấp hoặc khởi kiện.

5. Có thể yêu cầu giám định độc lập khi xảy ra tranh chấp về trách nhiệm về chất lượng công trình không?

Theo quy định tại Điều 6 Nghị định 06/2021/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi  Nghị định số 35/2023/NĐ-CP, Nghị định số 175/2024/NĐ-CP, các bên có quyền đề nghị cơ quan nhà nước có thẩm quyền tổ chức giám định độc lập khi có nghi ngờ về chất lượng công trình.

Kết quả giám định độc lập là chứng cứ khách quan để xác định nguyên nhân sự cố, lỗi kỹ thuật và mức độ trách nhiệm của từng bên. Việc này giúp bảo đảm tính công bằng, minh bạch và tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm giữa các chủ thể.

V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến trách nhiệm về chất lượng công trình?

Nếu bạn đang gặp tranh chấp hoặc cần tư vấn pháp lý liên quan đến chất lượng công trình, NPLAW là đơn vị chuyên sâu trong lĩnh vực pháp luật xây dựng, hợp đồng và giải quyết tranh chấp dân sự – thương mại.

Đội ngũ luật sư và chuyên gia kỹ thuật của NPLAW có kinh nghiệm thực tiễn trong việc:

  • Soạn thảo, rà soát hợp đồng xây dựng và điều khoản trách nhiệm chất lượng;
  • Tư vấn pháp lý khi xảy ra sự cố công trình, hỗ trợ giám định độc lập;
  • Đại diện khách hàng làm việc với cơ quan quản lý, trọng tài hoặc Tòa án.

Với phương châm “Chuyên nghiệp – Hiệu quả – Minh bạch”, NPLAW cam kết đồng hành cùng khách hàng để bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp trong mọi vấn đề liên quan đến trách nhiệm về chất lượng công trình.