Giao dịch thỏa thuận là một thuật ngữ sử dụng trong lĩnh vực chứng khoán. Giao dịch thỏa thuận không chỉ đơn thuần là sự đồng thuận giữa các bên mà còn gắn liền với nhiều quy định pháp lý rõ ràng, tạo nên một khung pháp lý vững chắc bảo vệ quyền và lợi ích của các bên tham gia. Bài viết dưới đây của NPLaw sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về giao dịch thỏa thuận, các quy định pháp luật liên quan và những thắc mắc thường gặp.

I. Tìm hiểu về giao dịch thỏa thuận

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán đầy biến động, giao dịch thỏa thuận giúp các nhà đầu tư và tổ chức tài chính có thể thương lượng trực tiếp và đưa ra quyết định linh hoạt hơn so với giao dịch trên sàn giao dịch công khai. Cụ thể, giao dịch thỏa thuận trong chứng khoán là quá trình hai hay nhiều bên tự do thương lượng và thỏa thuận về giá, khối lượng và các điều khoản khác liên quan đến việc mua bán hoặc trao đổi chứng khoán mà không cần phải tuân theo giá thị trường tại thời điểm giao dịch trên sàn.

Việc thực hiện giao dịch thỏa thuận trong chứng khoán thường được tiến hành thông qua các nền tảng điện tử được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) hoặc các công ty môi giới được phép cung cấp. Điều này giúp tạo ra sự linh hoạt, giảm thiểu tác động tiêu cực đến giá thị trường, đồng thời bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư bằng cách giao dịch trực tiếp giữa các bên với mức giá và điều kiện phù hợp nhất.

II. Quy định pháp luật về giao dịch thỏa thuận

1. Thế nào là giao dịch thỏa thuận?

Căn cứ quy định tại khoản 7 Điều 2 Thông tư 120/2020/TT-BTC thì phương thức giao dịch thỏa thuận được giải thích như sau: “Phương thức giao dịch thỏa thuận là phương thức giao dịch trong đó các bên tham gia giao dịch thông qua thành viên giao dịch tự thỏa thuận về các điều kiện giao dịch trên hệ thống giao dịch chứng khoán; hoặc các bên tham gia giao dịch thỏa thuận, thực hiện giao dịch, sau đó thông qua thành viên giao dịch ghi nhận kết quả giao dịch vào hệ thống giao dịch chứng khoán.”

Thế nào là giao dịch thỏa thuận?

Như vậy, phương thức giao dịch thỏa thuận là phương thức giao dịch chứng khoán. Trong đó các bên tham gia giao dịch chứng khoán thông qua thành viên giao dịch tự thỏa thuận về các điều kiện giao dịch trên hệ thống giao dịch chứng khoán hoặc các bên tham gia giao dịch thỏa thuận, thực hiện giao dịch, sau đó thông qua thành viên giao dịch ghi nhận kết quả giao dịch vào hệ thống giao dịch chứng khoán.

Trong trường hợp nhà đầu tư muốn giao dịch thỏa thuận nhưng chưa xác định đối tác thì có thể liên hệ với công ty chứng khoán để được nhập lệnh chào mua hoặc chào bán. Khi tìm được đối tác và đạt thỏa thuận, công ty chứng khoán sẽ đại diện nhà đầu tư giao dịch.

2. Đặc điểm của giao dịch thỏa thuận

Giao dịch thỏa thuận có nhiều đặc điểm nổi bật so với các hình thức giao dịch khác:

  • Tính linh hoạt: Các bên tham gia có thể tự do thương lượng về giá cả, khối lượng và thời gian giao dịch dựa trên nhu cầu và thông tin hiện có, thay vì phải chấp nhận giá thị trường tại thời điểm đó.
  • Tính riêng tư: Các giao dịch thỏa thuận thường được thực hiện bên ngoài sàn giao dịch công khai, giúp bảo mật thông tin liên quan đến chiến lược đầu tư và giữ kín các giao dịch lớn không ảnh hưởng đến thị trường.
  • Tính chủ động: Các bên thực hiện giao dịch chủ động tìm kiếm đối tác phù hợp, đặt ra các điều kiện giao dịch cụ thể theo mục tiêu đầu tư cá nhân hoặc chiến lược kinh doanh.
  • Tính ràng buộc pháp lý: Mặc dù giao dịch được thực hiện theo thỏa thuận riêng giữa các bên, nhưng vẫn phải tuân thủ các quy định của Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn liên quan để đảm bảo tính hợp pháp, công bằng và minh bạch.

Pháp luật quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của các bên trong mỗi giao dịch thỏa thuận nhằm đảm bảo rằng giao dịch sẽ không vi phạm quy định chung của thị trường chứng khoán, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và giữ vững niềm tin vào thị trường.

3. Hình thức của giao dịch thỏa thuận

Giao dịch thỏa thuận trong chứng khoán có thể được thực hiện theo hai cách chính như đã nêu tại khoản 7 Điều 2 Thông tư 120/2020/TT-BTC:

Cách 1 - Thông qua thành viên giao dịch tự thỏa thuận: Các bên trực tiếp liên hệ với nhau thông qua một thành viên giao dịch, thỏa thuận các điều kiện giao dịch và sau đó thực hiện trên hệ thống giao dịch chứng khoán.

Cách 2 - Ghi nhận sau giao dịch: Các bên tham gia giao dịch thỏa thuận, thực hiện giao dịch theo các thỏa thuận riêng, sau đó thông qua thành viên giao dịch để ghi nhận kết quả giao dịch vào hệ thống.

Các hình thức này giúp đảm bảo các giao dịch được thực hiện một cách linh hoạt, bảo mật nhưng vẫn đảm bảo công khai và minh bạch sau khi được ghi nhận trên hệ thống giao dịch. Ngoài ra, phương thức điện tử và các công cụ kỹ thuật số hỗ trợ việc ghi nhận và lưu trữ kết quả giao dịch cũng góp phần tăng cường tính hiệu quả và an toàn cho giao dịch.

III. Một số thắc mắc về giao dịch thỏa thuận

1. Phương thức giao dịch thỏa thuận là gì?

Phương thức giao dịch thỏa thuận trong chứng khoán, theo quy định khoản 7 Điều 2 Thông tư 120/2020/TT-BTC, là hình thức giao dịch trong đó các bên tham gia thông qua thành viên giao dịch để tự thỏa thuận các điều kiện giao dịch trên hệ thống giao dịch chứng khoán; hoặc sau khi thực hiện giao dịch, các bên thông qua thành viên giao dịch để ghi nhận kết quả giao dịch vào hệ thống. 

Phương thức giao dịch thỏa thuận là gì?

Điều này đảm bảo mọi thỏa thuận đều được ghi nhận chính thức, duy trì tính minh bạch và tuân thủ các quy định của thị trường chứng khoán.

2. Có thể giao dịch thỏa thuận trên hệ thống giao dịch trái phiếu được không?

Căn cứ quy định tại khoản 3 Điều 13 Thông tư 30/2023/TT-BTC thì có thể giao dịch thỏa thuận trên hệ thống giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ nếu được thực hiện bằng 2 phương thức sau đây:

Thứ nhất, hỏa thuận điện tử: là hình thức giao dịch trong đó thành viên giao dịch nhập lệnh chào mua, chào bán với cam kết chắc chắn vào hệ thống hoặc lựa chọn các lệnh đối ứng phù hợp đã được nhập vào hệ thống để thực hiện giao dịch;

Thứ hai, thỏa thuận thông thường: là hình thức giao dịch trong đó bên mua và bên bán tự thỏa thuận với nhau về các điều kiện giao dịch từ trước và báo cáo kết quả vào hệ thống giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ để xác lập giao dịch.

Như vậy, chỉ khi giao dịch bằng hai phương thức nêu trên thì mới có thể giao dịch thỏa thuận trên hệ thống giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ.

3. Có giới hạn loại tài sản khi giao dịch thỏa thuận không?

Về nguyên tắc, giao dịch thỏa thuận không giới hạn loại tài sản cụ thể và có thể áp dụng cho hầu hết các loại tài sản thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật. Tuy nhiên, một số loại tài sản đặc thù có thể bị hạn chế hoặc có những quy định riêng khi thực hiện giao dịch thỏa thuận.

Ví dụ, trong lĩnh vực bất động sản, giao dịch thỏa thuận mua bán nhà đất phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của Luật Đất đai và các quy định về công chứng, đăng ký quyền sở hữu. Trong lĩnh vực chứng khoán, các giao dịch thỏa thuận liên quan đến các loại chứng khoán đặc thù phải tuân thủ các quy định của Luật Chứng khoán và hướng dẫn của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Một số tài sản có giá trị cao, nhạy cảm hoặc liên quan đến an ninh quốc gia có thể không được phép giao dịch thỏa thuận tùy theo quy định pháp luật.

Do đó, trước khi tiến hành giao dịch thỏa thuận đối với loại tài sản nào đó, các bên nên tìm hiểu kỹ các quy định pháp luật liên quan để đảm bảo giao dịch hợp pháp và tránh rủi ro pháp lý.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan giao dịch thỏa thuận

Trong quá trình thực hiện giao dịch thỏa thuận, việc tham khảo ý kiến tư vấn pháp lý là vô cùng cần thiết. NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến giao dịch thỏa thuận bao gồm:

  • Tư vấn về pháp lý giao dịch: Các chuyên gia pháp lý sẽ phân tích các quy định liên quan đến giao dịch thỏa thuận, cung cấp hướng dẫn cụ thể về quyền và nghĩa vụ của các bên, từ đó giúp đánh giá rủi ro và đưa ra chiến lược tối ưu.
  • Soạn thảo và kiểm tra hợp đồng: Trước khi ký kết bất kỳ giao dịch thỏa thuận nào, việc soạn thảo hợp đồng mua bán chứng khoán hoặc các văn bản thỏa thuận cần được thực hiện bởi luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực chứng khoán. Điều này đảm bảo các điều khoản trong hợp đồng rõ ràng, tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi các bên.
  • Hỗ trợ giải quyết tranh chấp: Trong trường hợp xảy ra tranh chấp sau giao dịch, các dịch vụ pháp lý sẽ giúp các bên phân tích nguyên nhân, tìm kiếm giải pháp hòa giải hoặc tiến hành tố tụng nếu cần thiết, nhằm giảm thiểu thiệt hại và đạt được kết quả mong muốn.

Với cam kết bảo mật thông tin và sự tận tâm, NPLaw đảm bảo giao dịch thỏa thuận của khách hàng không những diễn ra suôn sẻ mà còn bảo vệ quyền lợi và giảm thiểu rủi ro pháp lý phát sinh. Hãy liên hệ với chúng tôi theo thông tin bên dưới để được tư vấn cụ thể.