I. Nhu cầu đầu tư bảo hộ hiện nay của nhà đầu tư
Hiện nay, nhu cầu đầu tư bảo hộ của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam đang tăng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như năng lượng, hạ tầng và công nghệ. Nhà đầu tư tìm kiếm các giải pháp pháp lý đảm bảo quyền lợi, bảo vệ tài sản và lợi ích kinh doanh trước những biến động của thị trường. Đầu tư bảo hộ giúp giảm thiểu rủi ro, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, và tạo ra môi trường đầu tư ổn định, thu hút nguồn vốn quốc tế vào Việt Nam.
II. Quy định pháp luật về đầu tư bảo hộ của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
1. Nhà đầu tư nước ngoài có được đầu tư bảo hộ vào Việt Nam không?
Nhà đầu tư nước ngoài hoàn toàn có thể đầu tư bảo hộ vào Việt Nam, tuy nhiên, việc đầu tư này phải tuân theo các quy định pháp luật và điều kiện cụ thể. Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định bảo vệ đầu tư quốc tế, tạo ra cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư nước ngoài.
Tuy nhiên, các hình thức và lĩnh vực đầu tư bảo hộ có thể bị giới hạn, đặc biệt là trong các ngành nghề nhạy cảm hoặc liên quan đến an ninh quốc gia. Nhà đầu tư cần tuân thủ các quy trình cấp phép, điều kiện pháp lý và các yêu cầu khác để đảm bảo đầu tư bảo hộ hợp pháp tại Việt Nam.
2. Nhà đầu tư nước ngoài đầu tư bảo hộ vào Việt Nam theo hình thức nào?
Căn cứ Điều 21 Luật Đầu tư 2020 quy định về hình thức đầu tư bao gồm:
+ Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế.
+ Đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp.
+ Thực hiện dự án đầu tư.
+ Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC.
+ Các hình thức đầu tư, loại hình tổ chức kinh tế mới theo quy định của Chính phủ.

Như vậy, nhà đầu tư nước ngoài đầu tư bảo hộ vào Việt Nam bằng cách lựa chọn những hình thức được nêu trên.
3. Các ngành nghề trong lĩnh vực đầu tư bảo hộ mà nhà đầu tư nước ngoài bị cấm đầu tư vào Việt Nam.
Mặc dù hiện tại không có quy định cụ thể về các ngành nghề bị cấm đầu tư bảo hộ đối với nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tuy nhiên, một số ngành nghề đặc thù có thể bị hạn chế hoặc yêu cầu các thủ tục đặc biệt. Các lĩnh vực này thường liên quan đến các yếu tố an ninh quốc gia, trật tự xã hội và bảo vệ lợi ích công cộng. Cụ thể, nhà đầu tư nước ngoài có thể gặp phải sự hạn chế khi tham gia vào các ngành nghề như:
- An ninh quốc phòng: Các lĩnh vực liên quan đến vũ khí, trang thiết bị quân sự, hoặc các hoạt động có thể ảnh hưởng đến an ninh quốc gia.
- Tài nguyên thiên nhiên và môi trường: Các ngành nghề khai thác tài nguyên, đặc biệt trong các khu vực có giá trị sinh thái đặc biệt hoặc các khu vực bảo vệ môi trường, có thể yêu cầu sự phê duyệt đặc biệt từ cơ quan nhà nước.
- Các ngành nghề đặc biệt ảnh hưởng đến lợi ích công cộng: Ví dụ như các lĩnh vực liên quan đến y tế, giáo dục hoặc các dịch vụ cơ bản mà nhà đầu tư nước ngoài cần phải tuân thủ các quy định khắt khe để đảm bảo không ảnh hưởng đến lợi ích chung của xã hội.
Trong trường hợp nhà đầu tư muốn tham gia vào những ngành nghề này, họ sẽ cần tuân thủ các thủ tục pháp lý, có thể bao gồm việc xin giấy phép đặc biệt hoặc phê duyệt từ các cơ quan chính phủ có thẩm quyền.
III. Giải đáp một số câu hỏi về quy định đầu tư bảo hộ
1. Nhà đầu tư nước ngoài được phép đầu tư bảo hộ vào Việt Nam bằng tiền đô không?
Theo quy định pháp luật Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài có thể thực hiện đầu tư bảo hộ vào Việt Nam bằng tiền đô (USD) hoặc các loại ngoại tệ khác, tuy nhiên, tất cả các giao dịch và đầu tư phải được chuyển đổi thành tiền Việt Nam (VND) khi thực hiện thanh toán và ghi nhận trong hệ thống ngân hàng và các cơ quan chức năng của Việt Nam. Điều này giúp đảm bảo tuân thủ các quy định về quản lý tiền tệ và đảm bảo sự ổn định của thị trường tài chính quốc gia.
Nhà đầu tư nước ngoài có thể thực hiện việc chuyển đổi tiền tệ từ ngoại tệ (bao gồm cả USD) sang VND qua các ngân hàng được cấp phép tại Việt Nam. Các quy định về việc chuyển đổi tiền tệ và đầu tư bằng ngoại tệ cũng được điều chỉnh để đảm bảo tuân thủ luật pháp Việt Nam và các hiệp định quốc tế mà Việt Nam đã ký kết.
Do đó, dù có thể sử dụng tiền đô để thực hiện đầu tư, nhưng các giao dịch và vốn đầu tư chính thức sẽ được ghi nhận và quản lý bằng tiền Việt Nam.
2. Cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép đầu tư bảo hộ.
Thẩm quyền cấp giấy phép đầu tư bảo hộ được hướng dẫn cụ thể tại Điều 34 Nghị định 31/2021/NĐ-CP như sau:
- Thẩm quyền cấp, điều chỉnh, thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư thực hiện theo quy định tại Điều 39 Luật Đầu tư 2020.
- Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư, đặt hoặc dự kiến đặt văn phòng điều hành để thực hiện dự án đầu tư cấp, điều chỉnh, thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với dự án đầu tư sau:
+ Dự án đầu tư thực hiện tại 02 đơn vị hành chính cấp tỉnh trở lên;
+ Dự án đầu tư thực hiện ở trong và ngoài khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao và khu kinh tế;
+ Dự án đầu tư trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế nơi chưa thành lập Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế hoặc không thuộc phạm vi quản lý của Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế.
- Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế cấp, điều chỉnh, thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với các dự án đầu tư sau:
+ Dự án đầu tư xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao và khu chức năng trong khu kinh tế;
+ Dự án đầu tư thực hiện trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế.
Các cơ quan này sẽ xem xét và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư bảo hộ dựa trên các yếu tố như sự tuân thủ quy định pháp luật, điều kiện của nhà đầu tư và các yêu cầu đặc biệt của dự án.
3. Điều kiện để nhà đầu tư nước ngoài đầu tư bảo hộ vào Việt Nam.
Nhà đầu tư nước ngoài khi muốn đầu tư bảo hộ vào Việt Nam cần đáp ứng một số điều kiện pháp lý cơ bản như sau:
- Ngành nghề đầu tư: Dự án phải thuộc danh mục ngành nghề không bị cấm hoặc hạn chế đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài theo quy định của Luật Đầu tư và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
- Hình thức đầu tư phù hợp: Nhà đầu tư có thể lựa chọn các hình thức đầu tư được pháp luật cho phép như thành lập tổ chức kinh tế, góp vốn, mua cổ phần hoặc đầu tư theo hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), tùy theo mục tiêu và quy mô của dự án.
- Năng lực tài chính: Phải chứng minh khả năng tài chính phù hợp với quy mô đầu tư thông qua báo cáo tài chính, cam kết vốn, hoặc xác nhận từ tổ chức tín dụng hợp pháp.
- Nguồn vốn hợp pháp: Vốn đầu tư phải có nguồn gốc rõ ràng, hợp pháp và được chuyển vào Việt Nam qua tài khoản đầu tư mở tại ngân hàng thương mại được phép hoạt động ngoại hối.
- Tuân thủ pháp luật Việt Nam: Dự án phải đảm bảo đáp ứng đầy đủ các quy định liên quan như: đánh giá tác động môi trường (nếu có), điều kiện sử dụng đất, an toàn phòng cháy chữa cháy, và các yêu cầu chuyên ngành khác tùy thuộc vào lĩnh vực đầu tư.

Việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện trên giúp nhà đầu tư nước ngoài được cấp phép hợp pháp, đảm bảo quyền lợi và hưởng các ưu đãi đầu tư theo quy định của pháp luật Việt Nam.
4. Các ưu đãi dành cho nhà đầu tư nước ngoài khi đầu tư bảo hộ tại Việt Nam.
Để thu hút đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực bảo hộ tại Việt Nam, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách ưu đãi hấp dẫn dành cho các nhà đầu tư, đặc biệt là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Các ưu đãi này bao gồm:
- Ưu đãi về thuế
Chính sách thuế là một trong những ưu đãi hấp dẫn nhất dành cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Cụ thể:
- Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) trong 4 năm đầu kể từ khi doanh nghiệp bắt đầu có thu nhập chịu thuế.
- Tiếp theo là giảm 50% thuế TNDN trong 9 năm kế tiếp, giúp doanh nghiệp giảm gánh nặng tài chính trong giai đoạn đầu hoạt động.
- Đối với các dự án thuộc diện được khuyến khích đầu tư, có thể áp dụng thuế suất ưu đãi chỉ từ 10% – 20%, thấp hơn nhiều so với mức thông thường.
- Ngoài ra, máy móc, thiết bị và nguyên liệu nhập khẩu để phục vụ sản xuất sẽ được miễn hoặc giảm thuế nhập khẩu.
- Các sản phẩm bảo hộ xuất khẩu cũng có thể được miễn hoặc giảm thuế giá trị gia tăng (VAT) tùy từng loại hình sản phẩm và đối tượng xuất khẩu.
- Các dự án quy mô lớn, sử dụng đất dài hạn được xem xét miễn, giảm thuế sử dụng đất trong thời hạn nhất định.
- Ưu đãi về thủ tục hành chính
Để tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp FDI, Nhà nước đã đơn giản hóa quy trình đầu tư và thành lập doanh nghiệp:
- Thời gian xử lý hồ sơ được rút ngắn, thủ tục hành chính được số hóa và minh bạch.
- Doanh nghiệp được tiếp cận với các dịch vụ hỗ trợ đầu tư, bao gồm tư vấn pháp lý, cung cấp thông tin, và hỗ trợ thủ tục hành chính xuyên suốt quá trình đầu tư.
- Ưu đãi về đất đai
Đối với các dự án sản xuất thiết bị bảo hộ cần quy mô lớn và ổn định lâu dài, ưu đãi đất đai đóng vai trò then chốt:
- Doanh nghiệp FDI được thuê đất với giá ưu đãi, đặc biệt tại các khu công nghiệp và khu kinh tế trọng điểm.
- Nhà nước hỗ trợ giải phóng mặt bằng, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, giúp nhà đầu tư triển khai dự án nhanh chóng, tiết kiệm chi phí.
- Ưu đãi về lao động
Nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi cho thành công lâu dài của doanh nghiệp:
- Doanh nghiệp FDI có quyền tuyển dụng lao động trong nước và nước ngoài, linh hoạt theo nhu cầu sản xuất.
- Đồng thời, Nhà nước hỗ trợ đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng cho người lao động trong doanh nghiệp, nhất là trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ sản xuất sản phẩm bảo hộ.
- Ưu đãi về ngoại hối: Chính sách ngoại hối linh hoạt giúp nhà đầu tư yên tâm về khả năng thu hồi vốn:
- Doanh nghiệp FDI được tự do chuyển đổi ngoại tệ để phục vụ hoạt động nhập khẩu, thanh toán quốc tế.
- Lợi nhuận hợp pháp có thể được chuyển ra nước ngoài sau khi hoàn tất nghĩa vụ tài chính tại Việt Nam, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả tài chính.
- Các ưu đãi hỗ trợ khác: Ngoài các ưu đãi tài chính và thủ tục, doanh nghiệp đầu tư trong lĩnh vực bảo hộ còn được hưởng nhiều chính sách hỗ trợ gián tiếp:
- Giá điện, nước, dịch vụ viễn thông ưu đãi, nhất là tại các khu công nghiệp chuyên ngành.
- Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm, thiết kế, thương hiệu.
- Tham gia các chương trình xúc tiến thương mại, kết nối doanh nghiệp, hội chợ trong và ngoài nước, do các cơ quan chức năng tổ chức.
Lưu ý: Mức độ ưu đãi cụ thể có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực đầu tư, quy mô dự án và địa điểm triển khai. Những dự án ứng dụng công nghệ cao, thân thiện môi trường, hoặc có tác động tích cực đến cộng đồng xã hội (như sản xuất thiết bị bảo hộ) thường được ưu tiên tối đa trong chính sách khuyến khích đầu tư.
5. Thời hạn và quy trình xin cấp phép đầu tư bảo hộ tại Việt Nam.
* Thời hạn cấp phép đầu tư năng lượng tại Việt Nam
Căn cứ vào Điều 38 Luật Đầu tư 2020, thời hạn cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với các dự án đầu tư bảo hộ tại Việt Nam được quy định như sau:
Dự án đầu tư thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư (theo Điều 30, 31, và 32 của Luật Đầu tư): Cơ quan đăng ký đầu tư cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư, đồng thời với việc chấp thuận nhà đầu tư.
Dự án đầu tư không thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư: Cơ quan đăng ký đầu tư cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đề nghị cấp Giấy chứng nhận từ nhà đầu tư.
Như vậy, thời gian cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư sẽ được giải quyết nhanh chóng trong vòng 5 đến 15 ngày làm việc tùy thuộc vào trường hợp cụ thể của dự án.

* Quy trình xin cấp phép đầu tư bảo hộ tại Việt Nam
Tại Điều 35 Nghị định 31/2021/NĐ-CP quy định về thủ tục cấp, điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư như sau:
- Thủ tục cấp, điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với dự án đầu tư được chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời với chấp thuận nhà đầu tư và thuộc diện cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư được thực hiện như sau:
+ Căn cứ Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, Quyết định chấp thuận điều chỉnh chủ trương đầu tư, cơ quan đăng ký đầu tư cấp, điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, Quyết định chấp thuận điều chỉnh chủ trương đầu tư;
+ Đối với dự án đầu tư thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của từ 02 Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trở lên, căn cứ đề nghị của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Thủ tướng Chính phủ giao Sở Kế hoạch và Đầu tư của một tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư, đặt hoặc dự kiến đặt văn phòng điều hành để thực hiện dự án đầu tư cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
- Đối với dự án đầu tư đã được chấp thuận chủ trương đầu tư và nhà đầu tư đã trúng đấu giá, trúng thầu;
Dự án đầu tư thuộc diện chấp thuận nhà đầu tư theo quy định tại khoản 3 Điều 29 Luật Đầu tư và thuộc diện cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư nộp văn bản đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho cơ quan đăng ký đầu tư để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan đăng ký đầu tư nhận được văn bản đề nghị.
- Đối với dự án đầu tư thuộc trường hợp Ban quản lý khu kinh tế chấp thuận nhà đầu tư, Ban quản lý khu kinh tế quyết định chấp thuận nhà đầu tư đồng thời với cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
- Đối với dự án không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nếu có nhu cầu cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư nộp văn bản đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, bản sao hợp lệ Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư và bản sao hợp lệ Quyết định chấp thuận nhà đầu tư (nếu có) cho cơ quan đăng ký đầu tư để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản đề nghị.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về quy định đầu tư bảo hộ
Dịch vụ tư vấn pháp lý về quy định đầu tư bảo hộ của NP Law cung cấp giải pháp toàn diện cho nhà đầu tư nước ngoài khi tham gia vào các hoạt động đầu tư bảo hộ tại Việt Nam. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn về các điều kiện đầu tư, hình thức đầu tư được phép, các ngành nghề bị cấm, quy trình cấp phép, ưu đãi đầu tư và các thủ tục pháp lý liên quan.