Sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu là chiến lược quan trọng giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và tối ưu hóa chi phí. Tuy nhiên, hoạt động này đi kèm với nhiều yêu cầu pháp lý phức tạp. Bài viết dưới đây của NPLaw sẽ giúp bạn hiểu rõ các quy định liên quan và giải đáp những thắc mắc phổ biến về vấn đề này.

I. Thực trạng về sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu đã trở thành chiến lược quan trọng của nhiều doanh nghiệp nhằm tận dụng lợi thế về chi phí lao động, nguyên liệu và mở rộng thị trường. Hoạt động này không chỉ tối ưu hóa chuỗi cung ứng mà còn tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng quốc tế. Để đảm bảo kinh doanh hiệu quả và bền vững, doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật tại quốc gia sản xuất và thị trường tiêu thụ.

II. Quy định pháp luật về sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu

1. Thế nào là sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu?

Dựa trên thực tế có thể hiểu sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu là hoạt động kinh doanh trong đó doanh nghiệp thực hiện việc sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ tại một quốc gia khác ngoài quốc gia nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính, sau đó phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ đó trên phạm vi toàn cầu. Hoạt động này thường nhằm tận dụng lợi thế về chi phí sản xuất, nguồn nguyên liệu, lao động, hoặc tiếp cận các thị trường tiêu thụ mới.

2. Điều kiện để được sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu?

Để được sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu, doanh nghiệp phải đáp ứng một số điều kiện nhất định tùy theo quy định pháp luật của cả quốc gia sở tại và quốc gia nơi đặt trụ sở chính. Một số điều kiện cơ bản như sau:

  • Đăng ký và được cấp phép hoạt động tại quốc gia sản xuất, đảm bảo tuân thủ các quy định về đầu tư nước ngoài, thuế, lao động, và bảo vệ môi trường.
  • Đáp ứng các yêu cầu liên quan đến ngành nghề kinh doanh có điều kiện nếu hoạt động trong ngành, nghề này.
  • Sản phẩm, dịch vụ phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế hoặc quy định tại thị trường tiêu thụ.
  • Tuân thủ các hiệp định thương mại quốc tế mà quốc gia sở tại tham gia.

Điều kiện để sản xuất hàng hóa tại mỗi quốc gia có thể khác nhau, tùy thuộc vào pháp luật và chính sách cụ thể tại địa phương. 

3. Thẩm quyền cho phép sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu?

Thẩm quyền cấp phép sản xuất ở nước ngoài phụ thuộc vào pháp luật của quốc gia nơi doanh nghiệp dự kiến tiến hành hoạt động sản xuất. Thông thường, cơ quan cấp phép là các cơ quan quản lý đầu tư nước ngoài, cơ quan công thương, hoặc cơ quan chuyên ngành có liên quan tại quốc gia sở tại.

Ví dụ, tại Việt Nam, Sở Công Thương nơi tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đặt trụ sở chính có thẩm quyền cấp, cấp lại, điều chỉnh, thu hồi Giấy phép kinh doanh đối với tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo khoản 1 Điều 8 Nghị định 09/2018/NĐ-CP.

Để đảm bảo hoạt động kinh doanh hợp pháp, hiệu quả và bền vững, doanh nghiệp nên tham vấn chuyên gia pháp lý hoặc luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực luật quốc tế và thương mại.

4. Ai được phép sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu?

Chủ thể được sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu thường là những chủ thể đáp ứng hai nhóm điều kiện chính:

  • Được phép hoạt động đầu tư ra nước ngoài theo quy định quốc gia đặt trụ sở: tại Việt Nam, nhà đầu tư là cá nhân, tổ chức theo quy định tại Điều 68 Nghị định 31/2021/NĐ-CP được thực hiện hoạt động đầu tư ra nước ngoài.
  • Được phép hoạt động kinh doanh tại quốc gia nơi thực hiện sản xuất: theo quy định pháp luật Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài đáp ứng các điều kiện theo Điều 9 Nghị định 09/2018/NĐ-CP thì được cấp Giấy phép kinh doanh tại Việt Nam.

Tóm lại, tùy theo quy định của từng quốc gia mà doanh nghiệp muốn thực hiện sản xuất, kinh doanh thì sẽ có những quy định khác nhau đối với nhà đầu tư nước ngoài. 

III. Một số thắc mắc về sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu

1. Sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu có cần xin phép không?

Sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu thường yêu cầu doanh nghiệp phải xin phép tùy thuộc vào loại hình sản xuất và hàng hóa cụ thể, bao gồm xin phép tại Việt Nam và quốc gia nơi đặt cơ sở sản xuất.

Chẳng hạn, doanh nghiệp Việt Nam thực hiện hoạt động đầu tư ra nước ngoài, cần xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài theo Điều 61 Luật đầu tư 2020. Khi doanh nghiệp nước ngoài sản xuất linh kiện điện tử tại Ấn Độ, cần được phê duyệt bởi cơ quan quản lý đầu tư Ấn Độ (DPIIT). Đối với một số ngành nghề đặc biệt như sản xuất và xuất khẩu hàng hóa liên quan đến thực phẩm, thuốc, hoặc hóa chất, doanh nghiệp có thể cần các chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế như FDA (Hoa Kỳ), CE (Châu Âu), hoặc HACCP (Quản lý an toàn thực phẩm).

2. Những giấy phép cần thiết khi sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu?

Các giấy phép cần thiết khi sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu được quy định tùy theo từng quốc gia và vùng lãnh thổ. Một số giấy phép cần thiết thường gặp như:

  • Giấy phép đầu tư ra nước ngoài: doanh nghiệp Việt Nam muốn sản xuất linh kiện điện tử tại Malaysia phải xin giấy phép đầu tư từ cơ quan quản lý đầu tư nước ngoài của Malaysia (MIDA).
  • Giấy phép kinh doanh tại quốc gia sở tại: ví dụ sản xuất thực phẩm tại Hoa Kỳ cần đăng ký với Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).
  • Giấy chứng nhận về chất lượng sản phẩm: sản xuất thiết bị y tế tại Đức muốn cung cấp sản phẩm ra thị trường toàn cầu cần xin chứng nhận CE (Conformité Européenne) theo tiêu chuẩn Châu Âu.

Như vậy, các doanh nghiệp cần đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý, bao gồm việc xin cấp các giấy phép theo quy định của quốc gia sở tại cũng như thị trường tiêu thụ.

3. Sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu có được hưởng ưu đãi về thuế không?

Việc áp dụng ưu đãi về thuế đối với doanh nghiệp khi sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu phụ thuộc vào các yếu tố như quốc gia nơi doanh nghiệp đặt cơ sở sản xuất, hiệp định thuế giữa các quốc gia, và quy định của các hiệp định thương mại tự do.

Ví dụ Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) giai đoạn 2022-2027 được quy định tại Phụ lục I và Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định 115/2022/NĐ-CP.

4. Xử lý thế nào khi có hành vi tự ý sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu?

Theo pháp luật Việt Nam, hành vi tự ý sản xuất hàng hóa ở nước ngoài và cung cấp ra nước ngoài có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự như sau:

  • Điều 12 Nghị định 96/2020/NĐ-CP về hành vi vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới ngoài khu vực cửa khẩu nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự (sửa đổi bởi khoản 12 Điều 2 Nghị định 37/2022/NĐ-CP): mức phạt thấp nhất là 1.000.000 đồng và cao nhất là 75.000.000 đồng.
  • Điều 189 Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017 về tội vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới với khung hình phạt thấp nhất là phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm; cao nhất là phạt tiền từ 1.000.000.000 đồng đến 3.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 05 năm đến 10 năm.

Ngoài ra, cá nhân, tổ chức vi phạm còn có thể bị xử phạt tùy theo quy định tại quốc gia nơi thực hiện hành vi tự ý sản xuất, cung cấp hàng hóa.

IV. Vấn đề sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu có nên liên hệ luật sư không? Liên hệ như thế nào?

Trên đây là bài viết của NPLaw về sản xuất ở nước ngoài và cung cấp toàn cầu hiện nay. Với đội ngũ luật sư, chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm, NPLaw cung cấp dịch vụ pháp lý uy tín, chuyên nghiệp, đảm bảo tốt nhất quyền lợi hợp pháp cho Quý Khách hàng. Nếu cần hỗ trợ về vấn đề pháp lý, bạn có thể liên hệ NPLaw để được tư vấn về hỗ trợ.