Trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng, hoạt động đấu thầu đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính cạnh tranh, minh bạch và hiệu quả trong các dự án đầu tư, mua sắm công và tư. Một trong những văn bản quan trọng mở đầu cho quá trình này chính là thư mời dự đấu thầu. Vậy, quy định về thư mời dự đấu thầu như thế nào? Bài viết này của NPLaw sẽ đi sâu phân tích các quy định pháp luật liên quan đến thư mời dự đấu thầu, giúp quý độc giả có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về vấn đề này.
I. Thực trạng hiện nay của thư mời dự đấu thầu
Hiện nay, thư mời dự đấu thầu được sử dụng phổ biến để mời các nhà thầu tham gia đấu thầu cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc thi công công trình. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế trong việc soạn thảo và gửi thư mời. Một số thư mời chưa đảm bảo nội dung đầy đủ, thiếu các thông tin quan trọng như thời gian, địa điểm phát hành hồ sơ mời thầu hoặc điều kiện tham gia dự thầu, gây khó khăn cho nhà thầu trong việc chuẩn bị hồ sơ. Ngoài ra, cách thức gửi thư mời đôi khi còn chậm trễ, không đúng quy trình, dẫn đến khiếu nại, tranh chấp. Những bất cập này cho thấy cần nâng cao tính chuyên nghiệp, minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật khi lập và phát hành thư mời dự đấu thầu.

II. Thư mời dự đấu thầu là gì?
1. Tầm quan trọng của thư mời dự đấu thầu
Thư mời dự đấu thầu là văn bản do bên mời thầu phát hành để mời các nhà thầu quan tâm tham gia quá trình đấu thầu, nhằm lựa chọn nhà thầu đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật, tài chính và các tiêu chí khác. Đây được coi là bước khởi đầu chính thức trong quy trình đấu thầu, thể hiện ý định mua sắm hàng hóa, dịch vụ hoặc thi công công trình theo hình thức cạnh tranh công bằng.
Thư mời dự đấu thầu có ý nghĩa rất quan trọng, bởi nó giúp thông tin mời thầu được công khai, minh bạch, đảm bảo các nhà thầu có cơ hội tiếp cận và chuẩn bị hồ sơ tham gia một cách bình đẳng. Ngoài ra, thư mời cũng định hướng các điều kiện, tiêu chuẩn, yêu cầu kỹ thuật cũng như thời gian, địa điểm phát hành hồ sơ mời thầu, giúp nhà thầu chủ động chuẩn bị hồ sơ đúng và đủ.
Vì vậy, việc soạn thảo và gửi thư mời dự đấu thầu đầy đủ, chính xác, kịp thời là yếu tố cần thiết để đảm bảo quá trình đấu thầu diễn ra thuận lợi và đạt hiệu quả cao.
2. Ai có thẩm quyền phát hành thư mời dự đấu thầu
Theo Luật Đấu thầu 2023, thẩm quyền phát hành thư mời dự đấu thầu thuộc về người có thẩm quyền, cụ thể là:
- Người quyết định đầu tư dự án, hoặc
- Người quyết định mua sắm theo quy định pháp luật.
Nói cách khác, đây là cá nhân đại diện cho chủ đầu tư, có thể là Chủ tịch UBND cấp tỉnh, người đứng đầu cơ quan nhà nước cấp trung ương, hoặc chủ đầu tư trong trường hợp là doanh nghiệp. Họ có trách nhiệm phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu và ký phát hành thư mời dự thầu hoặc thư mời chào hàng.
Một số trường hợp cụ thể có thể kể đến:
- Đối với dự án đầu tư công, Chủ tịch UBND tỉnh (hoặc người được ủy quyền hợp pháp) sẽ phê duyệt báo cáo kinh tế - kỹ thuật cũng như kế hoạch lựa chọn nhà thầu, và phát hành thư mời dự thầu.
- Đối với các gói thầu cần thực hiện trước khi dự án chính thức được phê duyệt, người đứng đầu đơn vị chuẩn bị dự án hoặc người đầu tư có quyền phê duyệt và phát hành thư mời.
Tóm lại, thư mời dự đấu thầu phải được phát hành bởi chính người có thẩm quyền phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu, hoặc người được họ ủy quyền hợp pháp; không phải do cá nhân soạn thảo tự phát hành.
III. Quy định pháp luật liên quan đến thư mời dự đấu thầu
1. Quy định cần lưu ý liên quan đến thư mời dự đấu thầu
Trước khi phát hành thư mời dự đấu thầu, các chủ đầu tư và bên mời thầu cần nắm rõ một số quy định cơ bản nhằm bảo đảm tính hợp pháp, minh bạch và đúng quy trình. Cụ thể, cần lưu ý các điểm sau:
- Thư mời dự đấu thầu là văn bản chính thức do người có thẩm quyền hoặc người được ủy quyền phát hành, nhằm mời các nhà thầu đủ điều kiện tham gia đấu thầu theo kế hoạch đã được phê duyệt.
- Nội dung thư mời phải tuân thủ quy định của Luật Đấu thầu và các văn bản hướng dẫn, đảm bảo công khai, minh bạch, không tạo lợi thế cho bất kỳ nhà thầu nào.
- Thư mời cần nêu rõ các thông tin chính như: tên gói thầu hoặc dự án, thời gian và địa điểm phát hành hồ sơ mời thầu, tiêu chí lựa chọn nhà thầu, cùng các yêu cầu pháp lý liên quan.
- Việc phát hành thư mời phải gắn với kế hoạch lựa chọn nhà thầu đã được phê duyệt trước đó, tránh sai thẩm quyền hoặc sai quy trình.
Do đó, chủ đầu tư và các bên liên quan cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật để bảo đảm tính minh bạch, công bằng, đồng thời hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý phát sinh.
2. Nội dung chính cần có trong một thư mời dự đấu thầu là gì?
Trước khi phát hành, thư mời dự đấu thầu phải được soạn thảo đúng cách và đầy đủ để đảm bảo nhà thầu hiểu rõ yêu cầu và tham gia đúng quy định pháp luật.
2.1 Thông tin chung về gói thầu
- Tên gói thầu, mã số KHLCNT và phân loại gói thầu; cơ quan/bên mời thầu; số quyết định phê duyệt, ngày ký và cơ quan ban hành.
- Thông tin về nguồn vốn, hình thức hợp đồng, phương thức lựa chọn nhà thầu, thời gian và địa điểm thực hiện.
2.2 Phạm vi và nội dung công việc
- Mô tả phạm vi cung cấp, yêu cầu kỹ thuật và điều khoản tham chiếu rõ ràng.
- Nếu có nhà thầu phụ đặc biệt, phải nêu rõ yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm của họ.

2.3 Hướng dẫn hồ sơ dự thầu
- Cung cấp hướng dẫn nộp hồ sơ, bao gồm nơi phát hành hồ sơ, phí hồ sơ (nếu có), cách thức nhận, nộp, yêu cầu gói hồ sơ .
- Nêu rõ thời hạn đóng thầu, thời gian và địa điểm mở thầu; thời gian hiệu lực của hồ sơ; yêu cầu bảo đảm dự thầu (số tiền, hình thức).
2.4 Tiêu chí đánh giá và yêu cầu pháp lý
- Ghi rõ tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ, bao gồm năng lực, kinh nghiệm, tài chính, kỹ thuật, uy tín…
- Các điều kiện pháp lý: yêu cầu về đăng ký kinh doanh, chứng chỉ chuyên ngành, cam kết thực hiện điều kiện lao động và các quy định của Luật Đấu thầu 2023.
2.5 Hợp đồng mẫu và các biểu mẫu
- Đính kèm hợp đồng mẫu (điều kiện chung và điều kiện đặc thù), biểu mẫu dự thầu, bảng dữ liệu đấu thầu.
- Bao gồm các bản vẽ kỹ thuật, phụ lục nếu có.
Do đó, việc thiếu một trong các mục như phạm vi công việc, hướng dẫn nộp hồ sơ, tiêu chí đánh giá hoặc hợp đồng mẫu đều có thể gây ra hiểu nhầm, tranh chấp hoặc khiếu nại không cần thiết.
3. Các điều kiện để được mời tham gia dự đấu thầu thường được ghi rõ trong thư mời hay không?
Trong thư mời dự thầu, các điều kiện để được mời tham gia dự thầu (gọi chung là điều kiện mời thầu/dự thầu) thường được ghi rõ nhằm đảm bảo rõ ràng, minh bạch và công bằng. Cụ thể:
- Điều kiện năng lực pháp lý:
- Đối với tổ chức: cần có đăng ký kinh doanh, đăng ký hành nghề, chứng nhận năng lực chuyên môn...
- Đối với cá nhân: năng lực hành vi, chứng chỉ chuyên môn phù hợp…
- Điều kiện tài chính: Nhà thầu phải độc lập tài chính, không trong quá trình giải thể/phá sản, không nợ xấu...
- Tư cách hợp lệ: Không bị cấm thầu, không đang trong quá trình bị xử lý vi phạm pháp luật.
- Yêu cầu kỹ thuật chuyên ngành: Có chứng chỉ, bằng cấp hoặc kinh nghiệm cụ thể phù hợp với gói thầu.
- Yêu cầu đặc thù của gói thầu: Ví dụ: chỉ nhà thầu trong nước, phải liên danh với nhà thầu phụ trong nước đối với thầu quốc tế..
Vì vậy, thư mời dự thầu bắt buộc phải ghi rõ các điều kiện tham dự, bao gồm năng lực pháp lý, tài chính, tư cách hợp lệ, chuyên môn kỹ thuật và yêu cầu riêng của gói thầu. Nếu thiếu sót, thư mời sẽ không đáp ứng tiêu chí pháp lý và dễ dẫn đến tranh chấp trong quá trình lựa chọn nhà thầu.
4. Những rủi ro pháp lý nào có thể phát sinh từ việc không gửi đúng cách thư mời dự đấu thầu?
Nếu thư mời dự thầu không được gửi đúng quy định (về hình thức, thời hạn, phạm vi đối tượng, hoặc cách thức thông báo), có thể phát sinh nhiều rủi ro pháp lý, bao gồm:
- Rủi ro bị khiếu nại, tố cáo hoặc kiện tụng: Bên mời thầu có thể bị các nhà thầu khiếu nại do cho rằng quá trình mời thầu thiếu minh bạch, không công bằng hoặc vi phạm quyền tiếp cận thông tin.
- Bị xử lý vi phạm theo pháp luật về đấu thầu: Nếu cơ quan có thẩm quyền phát hiện sai phạm, bên mời thầu có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị đình chỉ dự án.
- Hủy kết quả lựa chọn nhà thầu: Nếu việc gửi thư mời không tuân thủ quy định, cơ quan giám sát có thể buộc hủy kết quả lựa chọn nhà thầu, làm mất thời gian, chi phí của cả bên mời và các nhà thầu tham dự.
- Làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại: Trong một số trường hợp, nếu chứng minh được việc gửi sai thư mời dẫn đến thiệt hại cho nhà thầu, bên mời thầu có thể phải bồi thường.
Vì vậy, để đảm bảo quy trình lựa chọn nhà thầu minh bạch, đúng luật và hạn chế tối đa tranh chấp, bên mời thầu cần tuân thủ chặt chẽ quy định pháp luật về việc phát hành và gửi thư mời dự thầu, cũng như lưu trữ đầy đủ bằng chứng gửi nhận để làm cơ sở pháp lý khi cần thiết.
IV. Giải đáp các thắc mắc về thư mời dự đấu thầu
1. Thời hạn để nhà thầu phản hồi thư mời dự đấu thầu là bao lâu?
Thời hạn để nhà thầu phản hồi thư mời dự đấu thầu thường được quy định ngay trong thư mời hoặc trong hồ sơ mời thầu. Luật Đấu thầu 2023 và các văn bản hướng dẫn không ấn định một khoảng thời gian cố định áp dụng chung, mà chủ đầu tư (bên mời thầu) sẽ căn cứ vào tính chất, quy mô gói thầu để đưa ra thời hạn phản hồi hợp lý, đảm bảo đủ thời gian cho nhà thầu chuẩn bị hồ sơ.
Tuy nhiên, thực tế thường thấy thời hạn này sẽ nằm trong khoảng 5–10 ngày làm việc kể từ ngày phát hành thư mời, tùy loại gói thầu và quy mô dự án.
Do đó, nhà thầu nên kiểm tra kỹ nội dung thư mời dự thầu, vì nếu không phản hồi trong thời hạn yêu cầu, có thể bị coi như không tham gia hoặc bị loại khỏi danh sách mời thầu các lần sau.
2. Thư mời dự đấu thầu có thể gửi qua email không, và có cần xác nhận từ đối tác không?
Thư mời dự đấu thầu hoàn toàn có thể được gửi qua email, miễn là kế hoạch lựa chọn nhà thầu hoặc quy chế đấu thầu không bắt buộc phát hành bằng bản giấy, và các bên cùng chấp thuận sử dụng phương thức điện tử. Bên mời thầu thường yêu cầu nhà thầu xác nhận đã nhận được thư mời, dù được gửi qua email hay bản giấy. Việc này giúp hạn chế rủi ro tranh chấp, đặc biệt khi phát sinh khiếu nại về việc không nhận được thông tin mời dự thầu. Nhà thầu có thể xác nhận qua email phản hồi, công văn hoặc trực tiếp trên hệ thống đấu thầu điện tử nếu sử dụng hình thức đấu thầu qua mạng.
Tóm lại, có thể gửi thư mời dự thầu qua email, và nên yêu cầu nhà thầu xác nhận để đảm bảo tính minh bạch và giá trị pháp lý.
3. Những thông tin nào cần được tiết lộ để đảm bảo tính minh bạch trong thư mời dự đấu thầu?
Để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình lựa chọn nhà thầu, thư mời dự đấu thầu cần công khai đầy đủ các thông tin sau:
- Tên gói thầu, dự án: xác định rõ phạm vi công việc.
- Chủ đầu tư, bên mời thầu: thông tin đơn vị tổ chức đấu thầu.
- Hình thức lựa chọn nhà thầu: đấu thầu rộng rãi, hạn chế, chỉ định thầu…
- Nguồn vốn thực hiện: ngân sách nhà nước, vốn vay, vốn khác…
- Hình thức hợp đồng, thời gian thực hiện hợp đồng: quy định rõ để nhà thầu chuẩn bị hồ sơ phù hợp.
- Tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu: tiêu chí kỹ thuật, tài chính, năng lực…
- Thời gian, địa điểm phát hành và nhận hồ sơ mời thầu: giúp nhà thầu chủ động nộp hồ sơ đúng hạn.
Như vậy, việc công khai đầy đủ các thông tin này trong thư mời dự đấu thầu sẽ giúp đảm bảo tính minh bạch, tránh khiếu nại và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho các nhà thầu.
4. Nếu có sự thay đổi trong kế hoạch dự án, doanh nghiệp cần sửa đổi thư mời dự đấu thầu như thế nào?
Khi có thay đổi trong kế hoạch dự án dẫn đến việc phải điều chỉnh nội dung thư mời dự đấu thầu (ví dụ: thay đổi phạm vi công việc, thời gian, địa điểm nộp hồ sơ, tiêu chí đánh giá…), doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau:
- Ban hành văn bản sửa đổi, bổ sung thư mời dự thầu: nêu rõ nội dung điều chỉnh, lý do sửa đổi và các thông tin thay thế.
- Gửi đến tất cả nhà thầu đã nhận thư mời: đảm bảo mọi nhà thầu đều được thông báo công bằng, đầy đủ.
- Cập nhật trên hệ thống đấu thầu điện tử (nếu đấu thầu qua mạng): để thông tin sửa đổi được công khai minh bạch.
- Gia hạn thời gian nộp hồ sơ (nếu cần): đảm bảo nhà thầu có đủ thời gian chuẩn bị hồ sơ phù hợp với các yêu cầu mới.
- Yêu cầu nhà thầu xác nhận đã nhận thông báo sửa đổi: nhằm hạn chế rủi ro tranh chấp phát sinh sau này.
Tóm lại, mọi điều chỉnh cần được thông báo chính thức, đầy đủ và công bằng đến tất cả các nhà thầu, để bảo đảm tính minh bạch và tuân thủ đúng quy định pháp luật về đấu thầu.
5. Trong trường hợp thư mời dự đấu thầu bị đánh mất, nhà thầu có thể yêu cầu sao chép lại không?
Nếu thư mời dự đấu thầu bị thất lạc hoặc hư hỏng, nhà thầu hoàn toàn có quyền yêu cầu bên mời thầu cung cấp lại bản sao hoặc bản điện tử của thư mời. Bên mời thầu có trách nhiệm hỗ trợ, cung cấp lại đầy đủ và chính xác nội dung thư mời để nhà thầu không bị ảnh hưởng đến quyền tham dự thầu.
V. Vấn đề liên quan đến thư mời dự đấu thầu có nên liên hệ luật sư không? Liên hệ như thế nào?
Việc tham khảo ý kiến của luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực đấu thầu sẽ giúp Quý khách được tư vấn đầy đủ về quy trình, hồ sơ, các quyền và nghĩa vụ liên quan, cũng như cách phòng tránh rủi ro pháp lý trong suốt quá trình tham gia dự thầu. Luật sư có thể hỗ trợ rà soát thư mời, điều kiện dự thầu và tư vấn xử lý các tranh chấp nếu phát sinh, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của Quý khách được bảo vệ tốt nhất.
Trên đây là những chia sẻ pháp lý liên quan đến thư mời dự đấu thầu do NPLaw cung cấp. Nếu Quý khách còn bất kỳ thắc mắc nào cần tư vấn thêm, vui lòng liên hệ ngay với NPLaw.