Trong bối cảnh hoạt động xây dựng ngày càng gia tăng, các sự cố xảy ra trong quá trình thi công đang trở thành vấn đề khiến nhiều nhà thầu và chủ đầu tư lo lắng. Không chỉ gây thiệt hại về tài sản, tiến độ, uy tín, mà nếu xử lý sai còn dẫn đến rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Bài viết dưới đây của NPLaw sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất sự cố, nguyên nhân, quy định pháp luật và cách xử lý đúng quy trình để giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ quyền lợi của mình.

I. Thực trạng sự cố xảy ra trong quá trình thi công trong giai đoạn hiện nay

Trong những năm gần đây, số lượng sự cố xảy ra trong quá trình thi công có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở các dự án dân dụng, hạ tầng và công trình công nghiệp. Nguyên nhân không chỉ đến từ kỹ thuật thi công hoặc chất lượng vật liệu, mà còn xuất phát từ việc giám sát lỏng lẻo, áp lực tiến độ, lựa chọn nhà thầu không đáp ứng năng lực và thiếu tuân thủ tiêu chuẩn an toàn xây dựng.

Nhiều vụ việc gây thiệt hại lớn về tài sản, con người và kéo theo tranh chấp pháp lý phức tạp giữa chủ đầu tư – nhà thầu – cơ quan quản lý. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nhận diện, quản lý rủi ro và xử lý sự cố theo đúng quy định pháp luật.

II. Sự cố xảy ra trong quá trình thi công là gì?

Để hiểu rõ trách nhiệm của các bên và cách xử lý khi rủi ro phát sinh tại công trường, trước hết cần xác định khái niệm “sự cố xảy ra trong quá trình thi công” theo góc độ chuyên môn và pháp lý. Việc nhận diện đúng bản chất sự cố là nền tảng để đánh giá mức độ thiệt hại, xác định nguyên nhân và lựa chọn hướng giải quyết phù hợp, tránh tranh chấp và đảm bảo an toàn cho toàn bộ dự án.

1. Khái niệm về sự cố xảy ra trong quá trình thi công

Sự cố xảy ra trong quá trình thi công” là những sự kiện bất thường, không mong muốn phát sinh trong thời gian thi công, làm ảnh hưởng đến an toàn, chất lượng hoặc tiến độ công trình. Đây thường là những tình huống gây thiệt hại về người, tài sản hoặc tạo ra nguy cơ mất an toàn nghiêm trọng tại công trường.

Pháp luật cũng có quy định cụ thể về khái niệm liên quan đến sự cố. Khoản 34 Điều 3 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi bổ sung 2020) giải thích rằng “Sự cố công trình xây dựng là hư hỏng vượt quá giới hạn an toàn cho phép, làm cho công trình xây dựng hoặc kết cấu phụ trợ thi công xây dựng công trình có nguy cơ sập đổ, đã sập đổ một phần hoặc toàn bộ trong quá trình thi công xây dựng và khai thác sử dụng công trình.”

Như vậy, sự cố trong quá trình thi công có thể hiểu là mọi hiện tượng gây mất an toàn hoặc đe dọa sự ổn định của công trình, từ mức độ nguy cơ đến thiệt hại thực tế, và đều phải được ghi nhận – xử lý theo đúng quy định pháp luật nhằm đảm bảo an toàn và trách nhiệm của các bên liên quan.

2. Các trường hợp dẫn đến sự cố xảy ra trong quá trình thi công

Các sự cố trong thi công thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, liên quan đến con người, kỹ thuật và điều kiện thi công. Dưới đây là những trường hợp phổ biến nhất theo bản chất rủi ro thực tế và quy định của pháp luật về an toàn xây dựng:

(1) Khảo sát, thiết kế kỹ thuật không bảo đảm yêu cầu

  • Hồ sơ khảo sát địa chất không đầy đủ hoặc sai lệch, dẫn đến lựa chọn giải pháp móng không phù hợp.
  • Thiết kế kết cấu tính toán thiếu chính xác, bỏ sót tải trọng, không tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật.

(2) Thi công sai thiết kế hoặc sử dụng vật liệu không đạt chất lượng

  • Nhà thầu thi công tự ý thay đổi biện pháp kỹ thuật, không tuân thủ bản vẽ đã được phê duyệt.
  • Sử dụng vật liệu kém chất lượng, không đúng chứng chỉ xuất xưởng, làm suy giảm khả năng chịu lực của công trình.

(3) Vi phạm quy trình, quy chuẩn kỹ thuật trong thi công

  • Không thực hiện biện pháp chống đỡ, chống sập, chống rung theo tiêu chuẩn xây dựng.
  • Thi công sai quy trình bảo dưỡng bê tông, lắp đặt cốt thép không đúng kỹ thuật.

(4) Thiếu biện pháp bảo đảm an toàn lao động và an toàn công trình

  • Không lập hoặc không tuân thủ biện pháp thi công, biện pháp đảm bảo an toàn đã được phê duyệt.
  • Không trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân cho người lao động, dẫn đến tai nạn làm ảnh hưởng kết cấu công trình.

(5) Tác động của yếu tố ngoại cảnh hoặc sự cố khách quan

  • Thời tiết cực đoan như mưa lớn, sạt lở, gió mạnh gây mất ổn định công trình.
  • Ảnh hưởng từ các công trình lân cận như đào móng sâu, thi công ép cọc gây chuyển vị đất.

(6) Công tác giám sát thi công không đầy đủ

  • Tư vấn giám sát buông lỏng kiểm tra quá trình thi công.
  • Không kịp thời phát hiện các sai sót kỹ thuật, dẫn đến lỗi tích tụ và gây sự cố nghiêm trọng.

Các trường hợp trên cho thấy sự cố thi công không chỉ bắt nguồn từ lỗi kỹ thuật mà còn do quản lý, giám sát và tuân thủ pháp luật chưa chặt chẽ. Việc nhận diện đúng nguyên nhân là cơ sở quan trọng để áp dụng biện pháp phòng ngừa và xử lý theo quy định xây dựng hiện hành.

3. Cách giải quyết khi xảy ra sự cố xảy ra trong quá trình thi công

Khi phát sinh sự cố trong quá trình thi công, pháp luật quy định rõ trách nhiệm của từng chủ thể nhằm bảo đảm an toàn, giữ nguyên hiện trường và kịp thời khắc phục hậu quả. Dưới đây là nội dung giải quyết sự cố theo Điều 45 Nghị định 06/2021/NĐ-CP (được bổ sung bởi Nghị định 140/2025/NĐ-CP).

- Trách nhiệm xử lý ban đầu khi sự cố xảy ra

  • Chủ đầu tư và nhà thầu thi công phải kịp thời thực hiện biện pháp cứu hộ, đảm bảo an toàn cho người và tài sản, ngăn ngừa các nguy hiểm có thể tiếp tục xảy ra.
  • Đồng thời phải bảo vệ hiện trường và báo cáo sự cố theo Điều 44 Nghị định 06/2021/NĐ-CP.
  • UBND các cấp có trách nhiệm chỉ đạo, hỗ trợ lực lượng tìm kiếm cứu nạn, bảo vệ hiện trường và triển khai các công việc cần thiết trong quá trình xử lý sự cố.

- UBND cấp tỉnh chủ trì giải quyết sự cố

UBND tỉnh (hoặc UBND cấp xã đối với công trình cấp II, III theo phân cấp tại Nghị định 140/2025/NĐ-CP) thực hiện các nhiệm vụ sau:

  • Quyết định dừng hoặc tạm dừng thi công/khai thác một phần hoặc toàn bộ công trình tùy theo mức độ ảnh hưởng của sự cố.
  • Quyết định phá dỡ, thu dọn hiện trường sự cố, nhưng phải bảo đảm:
    • An toàn cho người, tài sản và các công trình lân cận.
    • Hiện trường được chụp ảnh, quay phim, thu thập chứng cứ, ghi chép tư liệu phục vụ giám định nguyên nhân trước khi phá dỡ.
  • Thông báo kết quả giám định nguyên nhân sự cố và yêu cầu chủ đầu tư hoặc các bên liên quan thực hiện biện pháp khắc phục.
  • Xử lý trách nhiệm của các bên liên quan theo quy định pháp luật.

- Trách nhiệm khắc phục của chủ đầu tư, nhà thầu hoặc chủ sở hữu công trình

  • Chủ đầu tư, nhà thầu thi công hoặc chủ sở hữu/người quản lý công trình trong giai đoạn khai thác phải thực hiện khắc phục sự cố theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
  • Sau khi hoàn thành khắc phục, cơ quan có thẩm quyền sẽ quyết định việc tiếp tục thi công hoặc tiếp tục đưa công trình vào sử dụng.

- Nghĩa vụ bồi thường khi gây ra sự cố: Tổ chức, cá nhân gây ra sự cố phải bồi thường thiệt hại và chi phí khắc phục, tùy theo mức độ và phạm vi ảnh hưởng.

Bộ Quốc phòng và Bộ Công an ban hành quy định về báo cáo và giải quyết sự cố đối với công trình phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh.

Như vậy, việc giải quyết sự cố công trình xây dựng được pháp luật quy định rất rõ, nhằm đảm bảo việc cứu hộ, bảo vệ hiện trường, giám định nguyên nhân và khắc phục hậu quả diễn ra đúng trình tự, an toàn và minh bạch, đồng thời xác định rõ trách nhiệm của từng bên liên quan.

III. Quy định pháp luật liên quan đến sự cố xảy ra trong quá trình thi công

Để bảo đảm việc xử lý sự cố thi công diễn ra đúng trình tự, minh bạch và hạn chế tối đa thiệt hại, pháp luật hiện hành đã xây dựng hệ thống quy định khá chặt chẽ về trách nhiệm, thẩm quyền và trình tự báo cáo khi sự cố xảy ra.

1. Quy định liên quan khi giải quyết sự cố xảy ra trong quá trình thi công

Khi xảy ra sự cố trong quá trình thi công, các bên phải tuân thủ hệ thống quy định pháp luật dưới đây nhằm đảm bảo xử lý đúng trình tự và hạn chế rủi ro.

  • Khoản 34 Điều 3 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi bổ sung 2020): Quy định về khái niệm sự cố công trình xây dựng, xác định sự cố là hư hỏng vượt giới hạn an toàn, có nguy cơ sập hoặc đã sập trong thi công hoặc sử dụng.
  • Điều 43 Nghị định 06/2021/NĐ-CP: Quy định về phân loại sự cố công trình xây dựng, chia sự cố thành 3 cấp dựa trên mức độ ảnh hưởng và thiệt hại.
  • Điều 44 Nghị định 06/2021/NĐ-CP: Quy định về trình tự báo cáo sự cố, gồm thời điểm thông báo, trách nhiệm của chủ đầu tư, UBND các cấp và nghĩa vụ báo cáo khi có thiệt hại về người.
  • Điều 119 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi bổ sung 2020), hướng dẫn bởi Chương IV Nghị định 06/2021/NĐ-CP: Quy định về trách nhiệm khi xảy ra sự cố, bao gồm biện pháp xử lý ban đầu, bảo vệ hiện trường và phối hợp điều tra.
  • Điều 120 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi bổ sung 2020), được hướng dẫn bởi Điều 19 Nghị định 06/2021/NĐ-CP: Quy định về giám sát thi công, yêu cầu chủ đầu tư và nhà thầu bảo đảm an toàn, kiểm tra hiện trạng và phát hiện kịp thời nguy cơ sự cố.

Những quy định trên là căn cứ pháp lý trọng tâm mà các bên phải tuân thủ khi xảy ra sự cố thi công. Việc nắm rõ và thực hiện đúng sẽ giúp quá trình xử lý minh bạch, đúng luật và giảm tối đa thiệt hại phát sinh.

2. Ai có thẩm quyền giải quyết sự cố xảy ra trong quá trình thi công

Căn cứ Điều 45 Nghị định 06/2021/NĐ-CP, thẩm quyền giải quyết sự cố công trình xây dựng được xác định rõ theo từng cấp và từng chủ thể liên quan.

- Chủ đầu tư và nhà thầu thi công: Là những chủ thể xử lý ban đầu, có trách nhiệm cứu hộ, bảo đảm an toàn, bảo vệ hiện trường và báo cáo theo Điều 44; đồng thời phối hợp với lực lượng cứu nạn theo chỉ đạo của UBND các cấp.

- Ủy ban nhân dân cấp tỉnh: Là cơ quan chủ trì giải quyết sự cố, có quyền:

  • Quyết định dừng hoặc tạm dừng thi công/khai thác công trình;
  • Quyết định phá dỡ, thu dọn hiện trường sau khi đã chụp ảnh, quay phim, thu thập chứng cứ;
  • Thông báo kết quả giám định nguyên nhân và yêu cầu khắc phục sự cố;
  • Xử lý trách nhiệm pháp lý của các bên;
  • Có thể phân cấp cho UBND cấp huyện giải quyết sự cố đối với công trình cấp II, cấp III tùy điều kiện địa phương.

- Chủ đầu tư, nhà thầu hoặc chủ sở hữu công trình: Là chủ thể trực tiếp khắc phục sự cố, thực hiện các biện pháp theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền; việc thi công hoặc sử dụng lại công trình chỉ được tiếp tục khi có quyết định từ UBND cấp tỉnh.

- Tổ chức, cá nhân gây ra sự cố: Phải bồi thường thiệt hại và chi phí khắc phục, tùy mức độ và phạm vi ảnh hưởng của sự cố.

- Bộ Quốc phòng và Bộ Công an: Có thẩm quyền quy định riêng về giải quyết sự cố đối với công trình phục vụ quốc phòng, an ninh.

Như vậy, việc giải quyết sự cố trong thi công được phân định rõ ràng: chủ đầu tư và nhà thầu xử lý ban đầu, UBND cấp tỉnh đóng vai trò chủ trì, còn các chủ thể liên quan phải thực hiện khắc phục và bồi thường theo quy định, bảo đảm quá trình xử lý sự cố minh bạch và an toàn.

3. Hậu quả nếu sự cố xảy ra trong quá trình thi công không thể xử lý?

Khi sự cố thi công không được xử lý kịp thời hoặc không thể xử lý, hậu quả gây ra không chỉ ảnh hưởng đến an toàn công trình mà còn kéo theo nhiều hệ lụy pháp lý và kinh tế nghiêm trọng.

Các hậu quả có thể xảy ra:

– Nguy hiểm đến tính mạng và tài sản: Sự cố không được xử lý có thể gây sập đổ, cháy nổ hoặc lan rộng, đe dọa trực tiếp đến người thi công, cư dân xung quanh và tài sản lân cận.

– Làm hư hại nghiêm trọng công trình và công trình lân cận: Công trình đang thi công có thể bị phá hủy hoàn toàn hoặc xuống cấp cấu kiện, dẫn đến mất khả năng sửa chữa hoặc phải phá dỡ toàn bộ.

– Ngưng trệ thi công hoặc đình chỉ dự án: Cơ quan có thẩm quyền có thể buộc dừng thi công, kéo dài thời gian thi công, làm tăng chi phí và ảnh hưởng đến tiến độ bàn giao.

– Phát sinh chi phí khắc phục rất lớn: Việc xử lý hậu quả sau sự cố thường tốn kém gấp nhiều lần so với biện pháp phòng ngừa; ngoài ra còn có chi phí giám định, thu dọn hiện trường và phục hồi công trình.

– Trách nhiệm pháp lý đối với tổ chức, cá nhân liên quan: Chủ đầu tư, nhà thầu hoặc cá nhân vi phạm quy định an toàn có thể bị xử phạt hành chính theo Điều 22 Nghị định 16/2022/NĐ-CP (phạt đến 60 triệu đồng, buộc bảo vệ hiện trường, lập hồ sơ sự cố, khắc phục hậu quả); bị buộc bồi thường thiệt hại; và trong trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 298 Bộ luật Hình sự 2015 về Tội vi phạm quy định về xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng với mức phạt tù đến 15 năm tùy mức độ thiệt hại.

– Mất uy tín và ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh: Nhà thầu, chủ đầu tư có thể mất năng lực cạnh tranh, giảm uy tín trong ngành, bị hạn chế tham gia các dự án khác.

Tóm lại, sự cố không thể xử lý trong quá trình thi công gây ra nhiều hậu quả nặng nề về người, tài sản, kinh tế và pháp lý, nên việc tuân thủ quy định và triển khai biện pháp an toàn ngay từ đầu là yếu tố bắt buộc để giảm thiểu rủi ro và bảo đảm an toàn công trình.

IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan sự cố xảy ra trong quá trình thi công

Giải đáp các thắc mắc liên quan đến các sự cố phát sinh trong quá trình thi công, giúp doanh nghiệp hiểu rõ trách nhiệm, nghĩa vụ và cách xử lý theo quy định pháp luật hiện hành.

1. Sự cố xảy ra trong quá trình thi công có thể được phân loại thành những loại nào?

Theo Điều 43 Nghị định 06/2021/NĐ-CP, sự cố công trình xây dựng được phân loại theo mức độ thiệt hại về người và mức độ hư hỏng của công trình.

  • Sự cố cấp I
    • Là sự cố làm chết từ 6 người trở lên;
    • Hoặc gây sập đổ công trình, sập một phần công trình hoặc hư hỏng có nguy cơ làm sập toàn bộ công trình cấp I trở lên.
  • Sự cố cấp II
    • Là sự cố làm chết từ 1 đến 5 người;
    • Hoặc gây sập đổ công trình, sập một phần công trình hoặc hư hỏng có nguy cơ làm sập toàn bộ công trình cấp II, cấp III.
  • Sự cố cấp III
    • Bao gồm tất cả các sự cố còn lại không thuộc cấp I và cấp II.

Việc phân loại sự cố theo ba cấp giúp xác định chính xác mức độ nghiêm trọng và áp dụng đúng các biện pháp xử lý theo quy định pháp luật.

2. Nếu sự cố xảy ra trong quá trình thi công, các bên nên làm gì để giảm thiểu thiệt hại?

Giải đáp các thắc mắc liên quan sự cố xảy ra trong quá trình thi công, câu hỏi quan trọng nhất là các bên phải làm gì ngay lập tức để hạn chế thiệt hại. Các biện pháp cần thực hiện để giảm thiểu thiệt hại

– Ưu tiên bảo vệ an toàn con người: Ngay khi sự cố xảy ra, chủ đầu tư và nhà thầu phải tổ chức sơ tán, cứu hộ, cứu nạn, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người lao động và khu vực xung quanh.

– Khoanh vùng và bảo vệ hiện trường: Hiện trường sự cố cần được phong tỏa, chặn các khu vực có nguy cơ lan rộng, đồng thời bố trí lực lượng giám sát để tránh thêm thiệt hại và phục vụ công tác giám định sau này.

– Báo cáo kịp thời cho cơ quan có thẩm quyền: Các bên liên quan phải báo cáo theo đúng quy định (Điều 44 Nghị định 06/2021/NĐ-CP) để được hỗ trợ, chỉ đạo cũng như huy động lực lượng cần thiết.

– Ngăn chặn nguy cơ tái diễn hoặc mở rộng sự cố: Áp dụng ngay các biện pháp kỹ thuật tạm thời như chống đỡ kết cấu, cắt điện, khóa van, gia cố khu vực, nhằm giảm thiểu rủi ro lặp lại hoặc lan rộng.

– Phối hợp giám định nguyên nhân và lập hồ sơ sự cố: Chủ đầu tư, nhà thầu cần chụp ảnh, thu thập chứng cứ, ghi nhận hiện trường để phục vụ đánh giá nguyên nhân và xác định trách nhiệm.

– Thực hiện khắc phục theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền: Các biện pháp khắc phục phải được tiến hành theo đúng chỉ đạo của UBND cấp tỉnh hoặc cơ quan quản lý chuyên ngành nhằm bảo đảm an toàn lâu dài cho công trình.

Tóm lại, việc xử lý sự cố trong quá trình thi công đòi hỏi các bên phải hành động nhanh chóng, đúng quy trình và tuân thủ chỉ đạo cơ quan chức năng, từ đó giảm thiểu thiệt hại và bảo đảm an toàn cho con người lẫn công trình.

3. Nếu sự cố xảy ra trong quá trình thi công không được giải quyết thỏa đáng, các bên có thể khởi kiện không?

Theo Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền khởi kiện để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, nên nếu sự cố xảy ra trong quá trình thi công không được giải quyết thỏa đáng, các bên hoàn toàn có quyền nộp đơn khởi kiện nhằm yêu cầu xác định trách nhiệm và bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.

4. Khi sự cố xảy ra trong quá trình thi công và bên nhà thầu không đủ khả năng bồi thường, các bên nên làm gì?

Khi sự cố xảy ra trong quá trình thi công nhưng nhà thầu không đủ khả năng bồi thường, các bên cần thực hiện một số hướng xử lý phù hợp để bảo đảm quyền lợi và hạn chế thiệt hại phát sinh. Dưới đây là các hướng xử lý cơ bản:

– Xác minh lại trách nhiệm và phạm vi thiệt hại: Làm rõ mức độ lỗi của nhà thầu, lỗi của chủ đầu tư hoặc các bên liên quan để xác định trách nhiệm bồi thường theo đúng quy định pháp luật.

– Kích hoạt bảo hiểm công trình xây dựng: Thông thường, các công trình đều được mua bảo hiểm bắt buộc theo Luật Kinh doanh bảo hiểm. Khi nhà thầu không đủ năng lực bồi thường, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xem xét chi trả theo phạm vi bảo hiểm.

– Áp dụng các biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng: Sử dụng tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tạm ứng hoặc các khoản khấu trừ hợp đồng nhằm bù đắp một phần thiệt hại.

– Thương lượng, hòa giải để xác định phương án bồi thường thay thế: Chủ đầu tư và nhà thầu có thể thống nhất phương án bồi thường theo lộ trình hoặc biện pháp phù hợp khác để giảm thiểu rủi ro.

– Yêu cầu cơ quan có thẩm quyền can thiệp hoặc khởi kiện: Nếu không đạt được thỏa thuận, chủ đầu tư có thể khởi kiện nhà thầu theo Điều 186 BLTTDS 2015 để yêu cầu Tòa án buộc bồi thường hoặc giải quyết theo thủ tục phá sản nếu nhà thầu mất khả năng thanh toán.

Tóm lại, khi nhà thầu không đủ khả năng bồi thường, các bên cần kết hợp giữa bảo hiểm, cơ chế hợp đồng và biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền lợi và xử lý sự cố một cách hiệu quả.

5. Có thể yêu cầu bên bảo hiểm thanh toán cho thiệt hại do sự cố xảy ra trong quá trình thi công ngay cả khi chưa có kết luận điều tra không?

Căn cứ Điều 34 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng chỉ bồi thường đối với tổn thất phát sinh từ rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm và không thuộc danh mục loại trừ. Tuy nhiên, để xác định thiệt hại có thuộc phạm vi bảo hiểm hay không, doanh nghiệp bảo hiểm bắt buộc phải xác minh nguyên nhân, thường thông qua giám định hoặc kết luận từ cơ quan có thẩm quyền.

Vì vậy:

  • Nếu chưa có kết luận điều tra hoặc tài liệu xác định nguyên nhân thiệt hại, doanh nghiệp bảo hiểm không có đủ cơ sở pháp lý để quyết định tổn thất có thuộc phạm vi bảo hiểm hay rơi vào trường hợp loại trừ (như lỗi thiết kế, hành vi cố ý, dịch bệnh, hành vi vi phạm pháp luật, ngừng thi công…).
  • Mặc dù Điều 34 quy định doanh nghiệp bảo hiểm “bồi thường cho mọi rủi ro” (trừ loại trừ), nhưng thực tế việc bồi thường không thể thực hiện ngay nếu nguyên nhân sự cố chưa được xác định rõ ràng.
  • Bên mua bảo hiểm vẫn được quyền thông báo và yêu cầu bồi thường, nhưng doanh nghiệp bảo hiểm được phép tạm hoãn chi trả cho đến khi có kết luận giám định hoặc kết quả điều tra đủ để xác định trách nhiệm.

Như vậy, mặc dù các bên có thể nộp yêu cầu bồi thường ngay sau sự cố, nhưng bảo hiểm không thể thanh toán ngay khi chưa có kết luận điều tra hoặc kết luận giám định, vì chưa xác định được nguyên nhân sự cố có thuộc phạm vi được bảo hiểm theo Điều 34 Nghị định 67/2023/NĐ-CP hay không.

V. Bạn đang tìm một luật sư uy tín để giải quyết các vấn đề liên quan đến sự cố xảy ra trong quá trình thi công

Nếu bạn đang tìm một luật sư uy tín để hỗ trợ giải quyết các vấn đề liên quan đến sự cố xảy ra trong quá trình thi công, NPLaw là đơn vị phù hợp giúp bạn tư vấn toàn diện về trách nhiệm các bên, quy trình xử lý sự cố, yêu cầu bồi thường, làm việc với cơ quan nhà nước và bảo hiểm. Với kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực xây dựng và tranh chấp dân sự, NPLaw sẽ đồng hành, đại diện và bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của bạn trong mọi tình huống phát sinh.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.